
- Hạng trung bình
- 4,71
- Tỷ lệ top 4
- 46,2%
- Hạng Nhất
- 10,2%
Yunara Thống kê ĐTCL · Mùa 18
- Mua
- 18
- Số trận
- 39.497
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Yunara ở Mùa 18: kết quả các trận, so sánh với các tướng 2 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 46,2%
- Top 1
- 10,2%
- Thứ hạng TB
- 4,71
- Thứ hạng phổ biến nhất
- Hạng 8
- Hạng trong tướng 2 vàng
- #10 trên 13
- Số trận
- 39.497
Phân bố thứ hạng của Yunara ở Mùa 18
39.497 trậnĐội hình có Yunara thường về Hạng 8 nhất: chỉ 46,2% top 4 và 10,2% top 1, với 27,8% số trận kết thúc ở hạng 7 hoặc 8.
- Top 4
- 46,2%
- Top 1
- 10,2%
- Hạng 7–8
- 27,8%
- Thứ hạng phổ biến nhất
- Hạng 8
- Thứ hạng TB
- 4,71
Tỷ lệ trận rank có Yunara trên đội hình cuối kết thúc ở từng thứ hạng. Trong ĐTCL, vào top 4 là thắng.
Yunara so với các tướng 2 vàng khác ở Mùa 18
Yunara đứng #10 trên 13 tướng 2 vàng ở Mùa 18 theo thứ hạng trung bình, hơn 25% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4,46 | 51,3% | 9,9% | A | 47.231 | |
| 2 | 4,50 | 50,9% | 9,5% | B | 27.802 | |
| 3 | 4,52 | 50,0% | 10,8% | B | 70.980 | |
| 4 | 4,53 | 48,7% | 14,4% | B | 92.617 | |
| 5 | 4,58 | 48,3% | 12,7% | B | 81.454 | |
| 6 | 4,61 | 47,9% | 11,0% | B | 70.646 | |
| 7 | 4,62 | 48,6% | 7,4% | B | 28.601 | |
| 8 | 4,68 | 46,7% | 10,2% | C | 49.863 | |
| 9 | 4,69 | 46,5% | 10,5% | C | 57.345 | |
| 10 | 4,71 | 46,2% | 10,2% | C | 39.497 | |
| 11 | 4,90 | 42,9% | 6,2% | D | 22.715 | |
| 12 | 5,21 | 36,2% | 9,4% | F | 37.793 | |
| 13 | 5,22 | 36,6% | 6,9% | F | 33.799 |
Thống kê Yunara theo rank
Tỷ lệ top 4 của Yunara gần như không đổi giữa các rank.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sắt | 207 | 47,3% | +1.1% | 4,66 | 9,7% |
| Đồng | 2.855 | 46,4% | +0.2% | 4,68 | 10,3% |
| Bạc | 10.230 | 47,0% | +0.8% | 4,66 | 9,5% |
| Vàng | 12.588 | 46,5% | +0.3% | 4,71 | 10,2% |
| Bạch Kim | 8.089 | 45,3% | −0.9% | 4,75 | 10,4% |
| Lục Bảo | 3.557 | 44,6% | −1.6% | 4,77 | 11,0% |
| Kim Cương | 1.971 | 45,6% | −0.6% | 4,80 | 10,5% |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Yunara qua các bản cập nhật Mùa 18
Yunara đã đi lên từ 16.17 đến 16.19: tỷ lệ top 4 tăng 2,5 điểm lên 46,2%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.19 | 39.497 | 46,2% | 4,71 | C |
| 16.18 | 20.208 | 43,5% | 4,84 | D |
| 16.17 | 23.985 | 43,7% | 4,83 | C |
Khi Yunara có trên đội hình
Các trận có Yunara trên đội hình cuối thường kết thúc ở cấp 8 nhất (41% số trận).
- Cấp người chơi TB
- 8,15
- Vàng còn lại TB
- 14,3
- Giai đoạn cuối TB
- 5-6
Cấp người chơi khi kết thúc trận
Phân bố sao của Yunara
Yunara kết thúc 22,4% số trận ở 3 sao và 62,4% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Yunara ĐTCL – Mùa 18
Tỷ lệ top 4 của Yunara ở ĐTCL Mùa 18 là bao nhiêu?
Yunara vào top 4 ở 46,2% số trận rank tại Mùa 18, với thứ hạng trung bình 4,71 qua 39.497 trận.
Yunara giành top 1 thường xuyên thế nào?
Đội hình có Yunara về hạng 1 ở 10,2% số trận rank tại Mùa 18.
Yunara so với các tướng 2 vàng khác thế nào?
Yunara đứng #10 trên 13 tướng 2 vàng ở Mùa 18 theo thứ hạng trung bình, hơn 25% số tướng đó.
Yunara có mạnh hơn ở rank cao không?
Tỷ lệ top 4 của Yunara gần như không đổi giữa các rank.
Yunara đã mạnh lên hay yếu đi?
Yunara đã đi lên từ 16.17 đến 16.19: tỷ lệ top 4 tăng 2,5 điểm lên 46,2%.