
- Hạng trung bình
- 4,35
- Tỷ lệ top 4
- 53,3%
- Tỷ lệ chọn
- 6,7%
Gwen Thống kê ĐTCL · Mùa 16 · Cũ
- Mua
- 16
- Số trận
- 50.586
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Gwen ở Mùa 16: kết quả các trận, so sánh với các tướng 3 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 53,3%
- Thứ hạng TB
- 4,35
- Hạng trong tướng 3 vàng
- #4 trên 18
- Số trận
- 50.586
Gwen so với các tướng 3 vàng khác ở Mùa 16
Gwen đứng #4 trên 18 tướng 3 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 82% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4,07 | 57,2% | — | S | 140.875 | |
| 2 | 4,27 | 53,8% | — | S | 72.377 | |
| 3 | 4,34 | 52,8% | — | S | 94.248 | |
| 4 | 4,35 | 53,3% | — | S | 50.586 | |
| 5 | 4,37 | 52,2% | — | S | 61.561 | |
| 6 | 4,41 | 51,3% | — | S | 148.403 | |
| 7 | 4,42 | 51,3% | — | S | 80.087 | |
| 8 | 4,43 | 51,5% | — | S | 105.482 | |
| 9 | 4,49 | 51,2% | — | S | 60.481 | |
| 10 | 4,54 | 50,0% | — | S | 52.434 | |
| 11 | 4,55 | 49,2% | — | A | 50.991 | |
| 12 | 4,66 | 47,9% | — | B | 63.936 | |
| 13 | 4,67 | 46,5% | — | B | 58.059 | |
| 14 | 4,68 | 46,5% | — | B | 65.477 | |
| 15 | 4,72 | 46,2% | — | B | 62.635 | |
| 16 | 4,98 | 40,2% | — | C | 87.351 | |
| 17 | 5,12 | 37,6% | — | F | 55.087 | |
| 18 | 5,49 | 31,1% | — | F | 28.140 |
Thống kê Gwen theo rank
Tỷ lệ top 4 của Gwen gần như không đổi giữa các rank.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sắt | 43 | 48,8% | −4.5% | 5,07 | — |
| Đồng | 1.112 | 52,5% | −0.8% | 4,36 | — |
| Bạc | 4.374 | 52,7% | −0.6% | 4,36 | — |
| Vàng | 12.409 | 51,5% | −1.8% | 4,42 | — |
| Bạch Kim | 18.162 | 54,3% | +1.0% | 4,31 | — |
| Lục Bảo | 10.392 | 53,6% | +0.3% | 4,34 | — |
| Kim Cương | 4.094 | 54,1% | +0.8% | 4,34 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Gwen qua các bản cập nhật Mùa 16
Gwen giữ ổn định từ 15.24 đến 16.7, hiện ở mức 53,3% top 4.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.7 | 50.586 | 53,3% | 4,35 | S |
| 16.6 | 45.467 | 53,9% | 4,30 | S |
| 16.5 | 69.082 | 54,5% | 4,28 | S |
| 16.4 | 42.840 | 56,7% | 4,16 | S |
| 16.3 | 40.756 | 57,5% | 4,12 | S |
| 16.2 | 34.048 | 56,8% | 4,18 | S |
| 16.1 | 28.753 | 54,6% | 4,27 | S |
| 15.24 | 46.995 | 53,9% | 4,32 | S |
Khi Gwen có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 5-7
Phân bố sao của Gwen
Gwen kết thúc 9,3% số trận ở 3 sao và 82,4% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Gwen ĐTCL – Mùa 16
Tỷ lệ top 4 của Gwen ở ĐTCL Mùa 16 là bao nhiêu?
Gwen vào top 4 ở 53,3% số trận rank tại Mùa 16, với thứ hạng trung bình 4,35 qua 50.586 trận.
Gwen so với các tướng 3 vàng khác thế nào?
Gwen đứng #4 trên 18 tướng 3 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 82% số tướng đó.
Gwen có mạnh hơn ở rank cao không?
Tỷ lệ top 4 của Gwen gần như không đổi giữa các rank.
Gwen đã mạnh lên hay yếu đi?
Gwen giữ ổn định từ 15.24 đến 16.7, hiện ở mức 53,3% top 4.