
- Hạng trung bình
- 4,67
- Tỷ lệ top 4
- 46,5%
- Tỷ lệ chọn
- 7,7%
Malzahar Thống kê ĐTCL · Mùa 16 · Cũ
- Mua
- 16
- Số trận
- 58.059
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Malzahar ở Mùa 16: kết quả các trận, so sánh với các tướng 3 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 46,5%
- Thứ hạng TB
- 4,67
- Hạng trong tướng 3 vàng
- #13 trên 18
- Số trận
- 58.059
Malzahar so với các tướng 3 vàng khác ở Mùa 16
Malzahar đứng #13 trên 18 tướng 3 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 29% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4,07 | 57,2% | — | S | 140.875 | |
| 2 | 4,27 | 53,8% | — | S | 72.377 | |
| 3 | 4,34 | 52,8% | — | S | 94.248 | |
| 4 | 4,35 | 53,3% | — | S | 50.586 | |
| 5 | 4,37 | 52,2% | — | S | 61.561 | |
| 6 | 4,41 | 51,3% | — | S | 148.403 | |
| 7 | 4,42 | 51,3% | — | S | 80.087 | |
| 8 | 4,43 | 51,5% | — | S | 105.482 | |
| 9 | 4,49 | 51,2% | — | S | 60.481 | |
| 10 | 4,54 | 50,0% | — | S | 52.434 | |
| 11 | 4,55 | 49,2% | — | A | 50.991 | |
| 12 | 4,66 | 47,9% | — | B | 63.936 | |
| 13 | 4,67 | 46,5% | — | B | 58.059 | |
| 14 | 4,68 | 46,5% | — | B | 65.477 | |
| 15 | 4,72 | 46,2% | — | B | 62.635 | |
| 16 | 4,98 | 40,2% | — | C | 87.351 | |
| 17 | 5,12 | 37,6% | — | F | 55.087 | |
| 18 | 5,49 | 31,1% | — | F | 28.140 |
Thống kê Malzahar theo rank
Malzahar mạnh nhất ở Lục Bảo, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 4,0 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Sắt, thấp hơn 5,9 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sắt | 101 | 40,6% | −5.9% | 5,10 | — |
| Đồng | 1.514 | 45,0% | −1.5% | 4,76 | — |
| Bạc | 5.296 | 44,7% | −1.8% | 4,78 | — |
| Vàng | 14.445 | 43,4% | −3.1% | 4,82 | — |
| Bạch Kim | 20.081 | 46,2% | −0.3% | 4,67 | — |
| Lục Bảo | 12.121 | 50,5% | +4.0% | 4,48 | — |
| Kim Cương | 4.501 | 49,7% | +3.2% | 4,57 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Malzahar qua các bản cập nhật Mùa 16
Malzahar đã đi lên từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 tăng 4,0 điểm lên 46,5%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.7 | 58.059 | 46,5% | 4,67 | B |
| 16.6 | 54.355 | 46,8% | 4,63 | B |
| 16.5 | 80.744 | 47,5% | 4,61 | B |
| 16.4 | 41.580 | 44,8% | 4,73 | C |
| 16.3 | 40.120 | 43,0% | 4,80 | C |
| 16.2 | 36.402 | 44,6% | 4,74 | C |
| 16.1 | 41.981 | 43,2% | 4,82 | C |
| 15.24 | 79.101 | 42,5% | 4,82 | C |
Khi Malzahar có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 5-6
Phân bố sao của Malzahar
Malzahar kết thúc 30,2% số trận ở 3 sao và 57,6% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Malzahar ĐTCL – Mùa 16
Tỷ lệ top 4 của Malzahar ở ĐTCL Mùa 16 là bao nhiêu?
Malzahar vào top 4 ở 46,5% số trận rank tại Mùa 16, với thứ hạng trung bình 4,67 qua 58.059 trận.
Malzahar so với các tướng 3 vàng khác thế nào?
Malzahar đứng #13 trên 18 tướng 3 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 29% số tướng đó.
Malzahar có mạnh hơn ở rank cao không?
Malzahar mạnh nhất ở Lục Bảo, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 4,0 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Sắt, thấp hơn 5,9 điểm.
Malzahar đã mạnh lên hay yếu đi?
Malzahar đã đi lên từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 tăng 4,0 điểm lên 46,5%.