
- Hạng trung bình
- 4,07
- Tỷ lệ top 4
- 57,2%
- Tỷ lệ chọn
- 18,7%
Kobuko & Yuumi Thống kê ĐTCL · Mùa 16 · Cũ
- Mua
- 16
- Số trận
- 140.875
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Kobuko & Yuumi ở Mùa 16: kết quả các trận, so sánh với các tướng 3 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 57,2%
- Thứ hạng TB
- 4,07
- Hạng trong tướng 3 vàng
- #1 trên 18
- Số trận
- 140.875
Kobuko & Yuumi so với các tướng 3 vàng khác ở Mùa 16
Kobuko & Yuumi đứng #1 trên 18 tướng 3 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 100% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4,07 | 57,2% | — | S | 140.875 | |
| 2 | 4,27 | 53,8% | — | S | 72.377 | |
| 3 | 4,34 | 52,8% | — | S | 94.248 | |
| 4 | 4,35 | 53,3% | — | S | 50.586 | |
| 5 | 4,37 | 52,2% | — | S | 61.561 | |
| 6 | 4,41 | 51,3% | — | S | 148.403 | |
| 7 | 4,42 | 51,3% | — | S | 80.087 | |
| 8 | 4,43 | 51,5% | — | S | 105.482 | |
| 9 | 4,49 | 51,2% | — | S | 60.481 | |
| 10 | 4,54 | 50,0% | — | S | 52.434 | |
| 11 | 4,55 | 49,2% | — | A | 50.991 | |
| 12 | 4,66 | 47,9% | — | B | 63.936 | |
| 13 | 4,67 | 46,5% | — | B | 58.059 | |
| 14 | 4,68 | 46,5% | — | B | 65.477 | |
| 15 | 4,72 | 46,2% | — | B | 62.635 | |
| 16 | 4,98 | 40,2% | — | C | 87.351 | |
| 17 | 5,12 | 37,6% | — | F | 55.087 | |
| 18 | 5,49 | 31,1% | — | F | 28.140 |
Thống kê Kobuko & Yuumi theo rank
Kobuko & Yuumi mạnh nhất ở Đồng, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 3,4 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 2,3 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sắt | 116 | 59,5% | +2.3% | 3,58 | — |
| Đồng | 2.564 | 60,6% | +3.4% | 3,92 | — |
| Bạc | 9.848 | 59,7% | +2.5% | 3,95 | — |
| Vàng | 29.161 | 59,4% | +2.2% | 3,95 | — |
| Bạch Kim | 49.900 | 57,1% | −0.1% | 4,08 | — |
| Lục Bảo | 33.031 | 55,6% | −1.6% | 4,16 | — |
| Kim Cương | 16.255 | 54,9% | −2.3% | 4,21 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Kobuko & Yuumi qua các bản cập nhật Mùa 16
Kobuko & Yuumi đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 1,6 điểm còn 57,2%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.7 | 140.875 | 57,2% | 4,07 | S |
| 16.6 | 99.442 | 55,2% | 4,19 | S |
| 16.5 | 150.500 | 54,7% | 4,22 | S |
| 16.4 | 88.453 | 57,7% | 4,06 | S |
| 16.3 | 86.099 | 55,6% | 4,16 | S |
| 16.2 | 76.450 | 54,2% | 4,26 | S |
| 16.1 | 97.603 | 56,6% | 4,10 | S |
| 15.24 | 140.370 | 58,8% | 4,03 | S |
Khi Kobuko & Yuumi có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 5-7
Phân bố sao của Kobuko & Yuumi
Kobuko & Yuumi kết thúc 22,2% số trận ở 3 sao và 61,1% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Kobuko & Yuumi ĐTCL – Mùa 16
Tỷ lệ top 4 của Kobuko & Yuumi ở ĐTCL Mùa 16 là bao nhiêu?
Kobuko & Yuumi vào top 4 ở 57,2% số trận rank tại Mùa 16, với thứ hạng trung bình 4,07 qua 140.875 trận.
Kobuko & Yuumi so với các tướng 3 vàng khác thế nào?
Kobuko & Yuumi đứng #1 trên 18 tướng 3 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 100% số tướng đó.
Kobuko & Yuumi có mạnh hơn ở rank cao không?
Kobuko & Yuumi mạnh nhất ở Đồng, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 3,4 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 2,3 điểm.
Kobuko & Yuumi đã mạnh lên hay yếu đi?
Kobuko & Yuumi đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 1,6 điểm còn 57,2%.