
- Hạng trung bình
- 4,49
- Tỷ lệ top 4
- 51,2%
- Tỷ lệ chọn
- 8,0%
Jinx Thống kê ĐTCL · Mùa 16 · Cũ
- Mua
- 16
- Số trận
- 60.481
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Jinx ở Mùa 16: kết quả các trận, so sánh với các tướng 3 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 51,2%
- Thứ hạng TB
- 4,49
- Hạng trong tướng 3 vàng
- #9 trên 18
- Số trận
- 60.481
Jinx so với các tướng 3 vàng khác ở Mùa 16
Jinx đứng #9 trên 18 tướng 3 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 53% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4,07 | 57,2% | — | S | 140.875 | |
| 2 | 4,27 | 53,8% | — | S | 72.377 | |
| 3 | 4,34 | 52,8% | — | S | 94.248 | |
| 4 | 4,35 | 53,3% | — | S | 50.586 | |
| 5 | 4,37 | 52,2% | — | S | 61.561 | |
| 6 | 4,41 | 51,3% | — | S | 148.403 | |
| 7 | 4,42 | 51,3% | — | S | 80.087 | |
| 8 | 4,43 | 51,5% | — | S | 105.482 | |
| 9 | 4,49 | 51,2% | — | S | 60.481 | |
| 10 | 4,54 | 50,0% | — | S | 52.434 | |
| 11 | 4,55 | 49,2% | — | A | 50.991 | |
| 12 | 4,66 | 47,9% | — | B | 63.936 | |
| 13 | 4,67 | 46,5% | — | B | 58.059 | |
| 14 | 4,68 | 46,5% | — | B | 65.477 | |
| 15 | 4,72 | 46,2% | — | B | 62.635 | |
| 16 | 4,98 | 40,2% | — | C | 87.351 | |
| 17 | 5,12 | 37,6% | — | F | 55.087 | |
| 18 | 5,49 | 31,1% | — | F | 28.140 |
Thống kê Jinx theo rank
Tướng gặp khó nhất ở Đồng, thấp hơn 2,9 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sắt | 89 | 39,3% | −11.9% | 4,80 | — |
| Đồng | 1.589 | 48,3% | −2.9% | 4,55 | — |
| Bạc | 6.059 | 50,1% | −1.1% | 4,51 | — |
| Vàng | 16.292 | 51,2% | ±0.0% | 4,50 | — |
| Bạch Kim | 21.079 | 51,7% | +0.5% | 4,47 | — |
| Lục Bảo | 11.027 | 52,0% | +0.8% | 4,46 | — |
| Kim Cương | 4.346 | 50,0% | −1.2% | 4,57 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Jinx qua các bản cập nhật Mùa 16
Jinx đã đi lên từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 tăng 4,9 điểm lên 51,2%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.7 | 60.481 | 51,2% | 4,49 | S |
| 16.6 | 55.330 | 51,6% | 4,46 | S |
| 16.5 | 86.922 | 52,6% | 4,41 | S |
| 16.4 | 44.146 | 51,3% | 4,48 | S |
| 16.3 | 40.629 | 53,3% | 4,39 | S |
| 16.2 | 34.766 | 53,8% | 4,38 | S |
| 16.1 | 42.367 | 57,0% | 4,23 | S |
| 15.24 | 52.385 | 46,3% | 4,75 | B |
Khi Jinx có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 5-6
Phân bố sao của Jinx
Jinx kết thúc 37,4% số trận ở 3 sao và 55,0% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Jinx ĐTCL – Mùa 16
Tỷ lệ top 4 của Jinx ở ĐTCL Mùa 16 là bao nhiêu?
Jinx vào top 4 ở 51,2% số trận rank tại Mùa 16, với thứ hạng trung bình 4,49 qua 60.481 trận.
Jinx so với các tướng 3 vàng khác thế nào?
Jinx đứng #9 trên 18 tướng 3 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 53% số tướng đó.
Jinx có mạnh hơn ở rank cao không?
Tướng gặp khó nhất ở Đồng, thấp hơn 2,9 điểm.
Jinx đã mạnh lên hay yếu đi?
Jinx đã đi lên từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 tăng 4,9 điểm lên 51,2%.