
- Hạng trung bình
- 4,37
- Tỷ lệ top 4
- 52,2%
- Tỷ lệ chọn
- 8,2%
LeBlanc Thống kê ĐTCL · Mùa 16 · Cũ
- Mua
- 16
- Số trận
- 61.561
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về LeBlanc ở Mùa 16: kết quả các trận, so sánh với các tướng 3 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 52,2%
- Thứ hạng TB
- 4,37
- Hạng trong tướng 3 vàng
- #5 trên 18
- Số trận
- 61.561
LeBlanc so với các tướng 3 vàng khác ở Mùa 16
LeBlanc đứng #5 trên 18 tướng 3 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 76% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4,07 | 57,2% | — | S | 140.875 | |
| 2 | 4,27 | 53,8% | — | S | 72.377 | |
| 3 | 4,34 | 52,8% | — | S | 94.248 | |
| 4 | 4,35 | 53,3% | — | S | 50.586 | |
| 5 | 4,37 | 52,2% | — | S | 61.561 | |
| 6 | 4,41 | 51,3% | — | S | 148.403 | |
| 7 | 4,42 | 51,3% | — | S | 80.087 | |
| 8 | 4,43 | 51,5% | — | S | 105.482 | |
| 9 | 4,49 | 51,2% | — | S | 60.481 | |
| 10 | 4,54 | 50,0% | — | S | 52.434 | |
| 11 | 4,55 | 49,2% | — | A | 50.991 | |
| 12 | 4,66 | 47,9% | — | B | 63.936 | |
| 13 | 4,67 | 46,5% | — | B | 58.059 | |
| 14 | 4,68 | 46,5% | — | B | 65.477 | |
| 15 | 4,72 | 46,2% | — | B | 62.635 | |
| 16 | 4,98 | 40,2% | — | C | 87.351 | |
| 17 | 5,12 | 37,6% | — | F | 55.087 | |
| 18 | 5,49 | 31,1% | — | F | 28.140 |
Thống kê LeBlanc theo rank
LeBlanc mạnh nhất ở Đồng, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 2,6 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sắt | 54 | 44,4% | −7.8% | 4,74 | — |
| Đồng | 1.330 | 54,8% | +2.6% | 4,21 | — |
| Bạc | 5.377 | 54,6% | +2.4% | 4,22 | — |
| Vàng | 15.045 | 53,4% | +1.2% | 4,29 | — |
| Bạch Kim | 21.393 | 51,3% | −0.9% | 4,40 | — |
| Lục Bảo | 12.465 | 50,9% | −1.3% | 4,44 | — |
| Kim Cương | 5.897 | 51,8% | −0.4% | 4,44 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
LeBlanc qua các bản cập nhật Mùa 16
LeBlanc đã đi lên từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 tăng 5,3 điểm lên 52,2%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.7 | 61.561 | 52,2% | 4,37 | S |
| 16.6 | 49.888 | 52,0% | 4,35 | S |
| 16.5 | 63.539 | 52,6% | 4,34 | S |
| 16.4 | 33.647 | 49,9% | 4,49 | A |
| 16.3 | 27.936 | 48,0% | 4,57 | B |
| 16.2 | 24.464 | 46,7% | 4,66 | B |
| 16.1 | 27.938 | 49,7% | 4,51 | A |
| 15.24 | 35.528 | 46,9% | 4,66 | B |
Khi LeBlanc có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 5-7
Phân bố sao của LeBlanc
LeBlanc kết thúc 28,3% số trận ở 3 sao và 63,0% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê LeBlanc ĐTCL – Mùa 16
Tỷ lệ top 4 của LeBlanc ở ĐTCL Mùa 16 là bao nhiêu?
LeBlanc vào top 4 ở 52,2% số trận rank tại Mùa 16, với thứ hạng trung bình 4,37 qua 61.561 trận.
LeBlanc so với các tướng 3 vàng khác thế nào?
LeBlanc đứng #5 trên 18 tướng 3 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 76% số tướng đó.
LeBlanc có mạnh hơn ở rank cao không?
LeBlanc mạnh nhất ở Đồng, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 2,6 điểm.
LeBlanc đã mạnh lên hay yếu đi?
LeBlanc đã đi lên từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 tăng 5,3 điểm lên 52,2%.