
- Hạng trung bình
- 4,09
- Tỷ lệ top 4
- 57,8%
- Tỷ lệ chọn
- 22,5%
Twisted Fate Thống kê ĐTCL · Mùa 17 · Cũ
- Mua
- 17
- Số trận
- 13.909
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Twisted Fate ở Mùa 17: kết quả các trận, so sánh với các tướng 1 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 57,8%
- Thứ hạng TB
- 4,09
- Hạng trong tướng 1 vàng
- #1 trên 14
- Số trận
- 13.909
Twisted Fate so với các tướng 1 vàng khác ở Mùa 17
Twisted Fate đứng #1 trên 14 tướng 1 vàng ở Mùa 17 theo thứ hạng trung bình, hơn 100% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4,09 | 57,8% | — | S | 13.909 | |
| 2 | 4,14 | 56,5% | — | S | 20.850 | |
| 3 | 4,23 | 55,0% | — | A | 11.136 | |
| 4 | 4,44 | 50,3% | — | B | 5.327 | |
| 5 | 4,50 | 49,4% | — | C | 5.457 | |
| 6 | 4,52 | 50,0% | — | C | 4.857 | |
| 7 | 4,54 | 49,3% | — | C | 7.531 | |
| 8 | 4,60 | 48,1% | — | C | 6.140 | |
| 9 | 4,72 | 45,7% | — | D | 8.056 | |
| 10 | 4,74 | 45,8% | — | D | 6.862 | |
| 11 | 4,79 | 45,5% | — | D | 5.977 | |
| 12 | 4,91 | 42,9% | — | F | 5.912 | |
| 13 | 4,96 | 42,2% | — | F | 7.024 | |
| 14 | 5,08 | 38,2% | — | F | 2.956 |
Thống kê Twisted Fate theo rank
Twisted Fate mạnh nhất ở Bạc, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 3,4 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 4,3 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Đồng | 174 | 58,0% | +0.2% | 4,12 | — |
| Bạc | 901 | 61,2% | +3.4% | 3,91 | — |
| Vàng | 2.675 | 59,5% | +1.7% | 4,00 | — |
| Bạch Kim | 4.930 | 58,9% | +1.1% | 4,03 | — |
| Lục Bảo | 3.092 | 56,5% | −1.3% | 4,16 | — |
| Kim Cương | 2.133 | 53,5% | −4.3% | 4,29 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Twisted Fate qua các bản cập nhật Mùa 17
Twisted Fate đã đi lên từ 16.8 đến 16.16: tỷ lệ top 4 tăng 14,0 điểm lên 57,8%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.16 | 13.909 | 57,8% | 4,09 | S |
| 16.15 | 7.968 | 42,1% | 4,93 | F |
| 16.14 | 20.364 | 42,9% | 4,89 | F |
| 16.13 | 33.838 | 46,4% | 4,70 | B |
| 16.12 | 43.077 | 46,7% | 4,69 | B |
| 16.11 | 75.406 | 46,0% | 4,73 | B |
| 16.10 | 69.157 | 49,0% | 4,54 | A |
| 16.9 | 74.351 | 52,3% | 4,39 | S |
| 16.8 | 25.506 | 43,8% | 4,85 | C |
Khi Twisted Fate có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 5-7
Phân bố sao của Twisted Fate
Twisted Fate kết thúc 22,0% số trận ở 3 sao và 70,3% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Twisted Fate ĐTCL – Mùa 17
Tỷ lệ top 4 của Twisted Fate ở ĐTCL Mùa 17 là bao nhiêu?
Twisted Fate vào top 4 ở 57,8% số trận rank tại Mùa 17, với thứ hạng trung bình 4,09 qua 13.909 trận.
Twisted Fate so với các tướng 1 vàng khác thế nào?
Twisted Fate đứng #1 trên 14 tướng 1 vàng ở Mùa 17 theo thứ hạng trung bình, hơn 100% số tướng đó.
Twisted Fate có mạnh hơn ở rank cao không?
Twisted Fate mạnh nhất ở Bạc, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 3,4 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 4,3 điểm.
Twisted Fate đã mạnh lên hay yếu đi?
Twisted Fate đã đi lên từ 16.8 đến 16.16: tỷ lệ top 4 tăng 14,0 điểm lên 57,8%.