Lưu trữ Mùa 16. Đây là số liệu cuối cùng của Twisted Fate ở Mùa 16; Twisted Fate không có mặt ở mùa hiện tại (Mùa 18). Tướng Mùa 18 →
Chân dung tướng Twisted Fate ĐTCL – Mùa 16 · Cũ
Hạng trung bình
5,24
Tỷ lệ top 4
35,2%
Tỷ lệ chọn
5,3%

Twisted Fate Hướng dẫn ĐTCL · Mùa 16 · Cũ

Mùa 16 · Cũ
Twisted Fate Tier FBilgewaterCực Tốc2 vàng
Mua
16
Số trận
40.235
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
11 thg 10, 2026
Tác Giả
Dakota Chinnick

Twisted Fate kết thúc Mùa 16 với hạng F trong nhóm tướng 2 vàng, 35,2% top 4 và thứ hạng trung bình 5,24 qua 40.235 trận rank.

Hạng
Fso với tướng 2 vàng
Tỷ lệ top 4
35,2%
Thứ hạng TB
5,24
Hạng trong tướng 2 vàng
#18 trên 19
Lối chơi
Reroll
Số trận
40.235

Twisted Fate có mạnh ở ĐTCL Mùa 16 không?

F

Twisted Fate kết thúc Mùa 16 với hạng F trong nhóm tướng 2 vàng, 35,2% top 4 và thứ hạng trung bình 5,24 qua 40.235 trận rank. Theo thứ hạng trung bình, tướng này đứng #18 trên 19 tướng 2 vàng — hơn 6% số tướng đó. Đây là tướng reroll: 14,2% số trận kết thúc với Twisted Fate 3 sao.

Thứ hạng trung bình so với các tướng 2 vàng khác

  • TeemoTeemo4,27
  • AsheAshe4,35
  • Poppy Poppy 4,36
  • Tryndamere Tryndamere 4,37
  • Yorick Yorick 4,38
  • TristanaTristana4,39
  • ApheliosAphelios4,52
  • SionSion4,55
  • Bard Bard 4,56
  • NeekoNeeko4,57
  • ViVi4,59
  • Twisted FateTwisted Fate5,24

Càng thấp càng tốt. Thanh dài hơn = thứ hạng trung bình tốt hơn; Twisted Fate được làm nổi bật. Ẩn các tướng có dưới 100 trận.

Kỹ năng Twisted Fate: Tráo Bài

Nội Tại: Các đòn đánh gây thêm 50/75/115 (+ap) sát thương phép. Sau mỗi đòn đánh thứ 3, ném 3 lá bài theo hình nón gây (+ap) sát thương phép, giảm đi 50% với mỗi kẻ địch lá bài xuyên qua.

Anh Em Chí Cốt: Khi bạn triển khai Graves và Twisted Fate, cả hai sẽ được nhận thưởng chỉ số.

Chỉ số kỹ năng theo cấp sao

Giá trị★★★★★★
Bonus AP Damage50,0075,00115
Base Damage70,00105160

Công cụ tính kỹ năng Twisted Fate

Chọn cấp sao và lượng SMPT (hoặc SMVL) cộng thêm mà trang bị mang lại cho Twisted Fate.

Cấp sao
+0%
GốcCó cộng thêm
Bonus AP Damage7575
Base Damage105105

Sát thương, hồi máu và lá chắn cố định tăng theo SMPT cộng thêm (hoặc SMVL với kỹ năng vật lý); tỷ lệ và thời gian hiệu lực không đổi.

Chỉ số Twisted Fate theo cấp sao

Twisted Fate có 550 máu và — sát thương vật lý ở 1 sao. Mỗi cấp sao nhân máu và sát thương vật lý lên 1.8 lần, nên Twisted Fate 3 sao có 1.782 máu và — sát thương vật lý.

Chỉ số★★★★★★
Máu5509901.782
Sát thương vật lý———
Giáp
20
Kháng phép
20
Tốc độ đánh
0,75
Tầm đánh
4 ô
Năng lượng (khởi đầu / tối đa)
0 / 3
Tỷ lệ chí mạng
25%

Chỉ số gốc trước trang bị, tộc hệ và Lõi nâng cấp. DPS đòn đánh = sát thương vật lý × tốc độ đánh.

Trang bị tốt nhất cho Twisted Fate ở Mùa 16

Trang bị chuẩn của Twisted Fate ở Mùa 16 là Cuồng Đao Guinsoo, Men Rượu Thuyền Trưởng và Găng Bảo Thạch: những món hoàn chỉnh người chơi thật sự lên cho Twisted Fate và vào top 4 ổn định nhất.

Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo AP
38,3% top 4 · trên Twisted Fate ở 20% số trận
Men Rượu Thuyền Trưởng
Men Rượu Thuyền Trưởng
46,0% top 4 · trên Twisted Fate ở 14% số trận
Găng Bảo Thạch
Găng Bảo Thạch AP
36,8% top 4 · trên Twisted Fate ở 7% số trận

Bộ đồ hoàn chỉnh phổ biến nhất

Men Rượu Thuyền TrưởngCuồng Đao GuinsooGăng Bảo Thạch45,6% top 4 · hạng TB 4,69 · 513 trận
Men Rượu Thuyền TrưởngĐồng Vàng May MắnCuồng Đao GuinsooTop 4 cao nhất: 55,7% qua 174 trận
Bộ đồ Twisted Fate đầy đủ, thứ tự ghép & tạo tác →

Tộc hệ của Twisted Fate ở Mùa 16

Twisted Fate mang tộc hệ Bilgewater và Cực Tốc. Các mốc được làm nổi bật là mốc mà đa số đội hình có Twisted Fate đạt tới.

Tộc hệ & tướng đi cùng Twisted Fate →

Twisted Fate qua các mùa ĐTCL

Twisted Fate đã xuất hiện ở 4 mùa ĐTCL (17, 16, 15 và 4). Trang của mỗi mùa giữ lại số liệu cuối cùng.

MuaHạngTỷ lệ top 4Thứ hạng TBSố trận
Mùa 17S57,8%4,0913.909
Mùa 16F35,2%5,2440.235
Mùa 15S62,6%3,7723.974
Mùa 4B46,1%4,683.033
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp Twisted Fate ĐTCL – Mùa 16

Twisted Fate có mạnh ở ĐTCL Mùa 16 không?

Twisted Fate kết thúc Mùa 16 với hạng F trong nhóm tướng 2 vàng, 35,2% top 4 và thứ hạng trung bình 5,24 qua 40.235 trận rank. Theo thứ hạng trung bình, tướng này đứng #18 trên 19 tướng 2 vàng — hơn 6% số tướng đó. Đây là tướng reroll: 14,2% số trận kết thúc với Twisted Fate 3 sao.

Lên đồ gì cho Twisted Fate trong ĐTCL?

Trang bị tốt nhất cho Twisted Fate ở Mùa 16 là Cuồng Đao Guinsoo, Men Rượu Thuyền Trưởng và Găng Bảo Thạch. Bộ đồ hoàn chỉnh phổ biến nhất là Men Rượu Thuyền Trưởng, Cuồng Đao Guinsoo và Găng Bảo Thạch, với 45,6% top 4 qua 513 trận.

Twisted Fate có phải tướng reroll không?

Có. Twisted Fate là mục tiêu reroll 2 vàng — 14,2% số trận kết thúc với Twisted Fate 3 sao, nên hãy slow roll tìm tướng khi đội hình đã ổn định.

Twisted Fate có tộc hệ gì ở Mùa 16?

Ở Mùa 16, Twisted Fate là tướng 2 vàng thuộc tộc hệ Bilgewater và Cực Tốc.

Kỹ năng của Twisted Fate có tác dụng gì?

Kỹ năng của Twisted Fate là Tráo Bài: Nội Tại: Các đòn đánh gây thêm   sát thương phép. Sau mỗi đòn đánh thứ, ném 3 lá bài theo hình nón gây   sát thương phép, giảm đi với mỗi kẻ địch lá bài xuyên qua. Anh Em Chí Cốt: Khi bạn triển khai Graves và Twisted Fate, cả hai sẽ được nhận thưởng chỉ số.

Twisted Fate 3 sao có bao nhiêu máu?

Twisted Fate có 550 máu ở 1 sao, 990 ở 2 sao và 1.782 ở 3 sao, cùng —, — và — sát thương vật lý.