
Pocket vs Ivyvs Ivy
Ivy đối chọi mạnh mẽ Pocket chỉ với tỷ lệ thắng 43.1% trong 3.314 trận. Ivy bảo đảm -1.4 tiêu diệt nhiều hơn trung bình. Khi đối mặt với đối chọi này, ưu tiên các vật phẩm phòng thủ, chơi đội và tránh các cuộc trao đổi kéo dài.
Phân tích đối đầu của Pocket
Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Pocket hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.
Ai thắng trong trận đấu Pocket vs Ivy?

Pocket vs Ivy Tóm tắt đối đầu
The Pocket vs Ivy matchup in Deadlock is một đối đầu một chiều rõ ràng. Based on 3.314 recent matches analyzed, Ivy wins with a 56.5% win rate compared to Pocket's 43.1%, giving Ivy a 13.4 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Ivy consistently outperforms. Ivy has overwhelming statistical superiority in this matchup. Pocket should avoid direct confrontation, focus entirely on farm and objectives, and wait for team fight scenarios where individual matchup advantages are diluted.
Pocket vs Ivy Phân tích chiến đấu
Ivy edges out Pocket in a competitive combat comparison, winning 3 of 5 metrics with notable advantages in KDA efficiency, survivability, objective damage. With only a 3-2 margin based on 3.314 matches analyzed, this Pocket vs Ivy matchup remains contestable for both sides. Pocket shouldn't feel outmatched — the statistical gap is narrow enough that individual skill, positioning choices, and in-game decision making can easily swing specific encounters in Pocket's favor.
Pocket vs Ivy Phân tích kinh tế
Pocket and Ivy have nearly identical economic performance in this matchup, generating comparable souls throughout the game. Item timing advantages will come from efficient farming and securing kills rather than inherent hero advantages. Both heroes farm at comparable rates, so lane control will depend on harassment patterns and jungle support rather than inherent farming advantages.
Trang bị được đề xuất cho Pocket vs Ivy
Build Pocket vs Ivy







This optimized build for Pocket against Ivy is designed to help overcome a statistically challenging matchup. Facing a 56.9% win rate disadvantage against Ivy, these items prioritize survivability and efficient trading to close the gap. Opening Rounds, Spiritual Overflow, Indomitable, and 4 more items, totaling approximately 34.400 souls Focus on hitting item timings and avoid extended fights until you've completed key items that can shift the matchup in your favor.
Build Ivy vs Pocket







Ivy's recommended build against Pocket leverages their statistical advantage in this matchup. With the matchup favoring Ivy, these items emphasize aggressive play and damage output to secure the advantage. Witchmail, Boundless Spirit, Spirit Burn, and 4 more items, totaling approximately 38.400 souls Understanding Ivy's likely build helps you anticipate their power spikes and adjust your timing accordingly.
Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Pocket vs Ivy dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 3.314 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.
Pocket có matchup thuận lợi với 6 tướng và matchup bất lợi với 31 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Pocket là với The Doorman với tỷ lệ thắng 52.4%. Matchup khó nhất là Victor với tỷ lệ thắng 41.5%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.
Đối Thủ | Tỷ lệ thắng | Trận đấu | KDA | Hạ gục | Chết | Sát thương người chơi | Tài sản |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50.03% | 5.470 | 2.84 | 6.3 | 6.8 | 40.304 | 44.173 | |
| 48.24% | 4.980 | 2.82 | 6.2 | 6.8 | 40.078 | 44.803 | |
| 45.56% | 4.916 | 2.75 | 6.1 | 6.9 | 39.945 | 43.956 | |
| 46.11% | 4.889 | 2.71 | 6.2 | 7.1 | 40.191 | 44.024 | |
| 43.42% | 4.672 | 2.71 | 6.0 | 6.9 | 39.376 | 43.433 | |
| 49.71% | 4.659 | 2.77 | 6.2 | 7.0 | 39.895 | 44.849 | |
| 46.20% | 4.442 | 2.78 | 6.3 | 6.9 | 39.539 | 44.105 | |
| 49.06% | 4.379 | 2.84 | 6.1 | 6.8 | 39.314 | 44.322 | |
| 48.11% | 4.189 | 2.81 | 6.0 | 6.8 | 39.640 | 43.984 | |
| 45.00% | 4.036 | 2.80 | 6.0 | 6.7 | 38.614 | 43.478 | |
| 50.68% | 3.910 | 2.80 | 6.1 | 6.9 | 39.962 | 44.820 | |
| 45.82% | 3.867 | 2.73 | 5.9 | 6.9 | 38.817 | 44.384 | |
| 41.64% | 3.839 | 2.73 | 6.2 | 6.9 | 39.490 | 44.715 | |
| 41.61% | 3.759 | 2.70 | 5.9 | 6.7 | 37.244 | 43.595 | |
| 48.72% | 3.737 | 2.91 | 6.2 | 6.6 | 39.978 | 44.613 | |
| 45.70% | 3.610 | 2.61 | 6.0 | 7.0 | 37.138 | 43.861 | |
| 41.55% | 3.578 | 2.65 | 5.9 | 7.0 | 39.334 | 44.061 | |
| 47.88% | 3.536 | 2.87 | 6.2 | 6.7 | 40.246 | 44.523 | |
| 45.08% | 3.505 | 2.71 | 6.1 | 7.0 | 40.662 | 44.292 | |
| 47.42% | 3.492 | 2.85 | 6.2 | 6.9 | 40.627 | 44.733 | |
| 42.55% | 3.480 | 2.71 | 6.0 | 6.9 | 39.586 | 44.730 | |
| 43.12% | 3.314 | 2.81 | 6.0 | 6.6 | 39.754 | 43.309 | |
| 44.54% | 3.212 | 2.68 | 6.0 | 7.0 | 40.736 | 44.247 | |
| 46.56% | 3.115 | 2.79 | 6.3 | 7.0 | 40.720 | 44.151 | |
| 46.82% | 2.833 | 2.73 | 6.1 | 7.1 | 40.220 | 44.050 | |
| 49.43% | 2.793 | 2.81 | 6.1 | 6.7 | 40.597 | 44.593 | |
| 48.79% | 2.476 | 2.90 | 6.5 | 6.9 | 40.925 | 44.563 | |
| 47.10% | 2.347 | 2.81 | 6.3 | 6.8 | 40.965 | 45.069 | |
| 52.27% | 2.201 | 2.88 | 6.1 | 6.8 | 39.334 | 44.875 | |
| 52.35% | 2.192 | 2.87 | 6.2 | 6.7 | 41.345 | 45.815 | |
| 48.63% | 2.105 | 2.75 | 6.0 | 6.8 | 39.552 | 44.397 | |
| 42.05% | 2.060 | 2.66 | 5.6 | 6.6 | 39.200 | 42.936 | |
| 44.38% | 2.059 | 2.75 | 6.1 | 6.8 | 38.476 | 43.344 | |
| 50.39% | 2.035 | 2.90 | 6.1 | 6.7 | 39.479 | 44.531 | |
| 46.27% | 1.860 | 2.86 | 6.0 | 6.4 | 38.939 | 44.511 | |
| 48.17% | 1.797 | 2.63 | 5.9 | 6.9 | 37.671 | 44.187 | |
| 50.82% | 1.761 | 2.74 | 6.0 | 6.9 | 40.008 | 44.884 |
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Pocket Đối đầu - FAQ
Trận đấu tốt nhất của Pocket trong Deadlock là gì?
Trận đấu tốt nhất của Pocket là chống lại The Doorman, đạt tỷ lệ thắng 52.4%. Pocket xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.
Trận đấu khó nhất của Pocket là gì?
Trận đấu khó nhất của Pocket là chống lại Victor, chỉ với tỷ lệ thắng 41.5%. Chống lại đối thủ này, Pocket nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.
Pocket có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?
Pocket có 6 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 31 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.
Tôi nên chơi Pocket trong những trận đấu khó như thế nào?
Khi chơi Pocket trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.
Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Pocket?
Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Pocket bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.
