Warden
Tỷ lệ thắng
52.7%
Tỷ lệ chọn
78.3%
KDA
2.82
Độ chính xác
0.0%

WardenDoi dau

Cấp độ kỹ năngTất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu8,648
Phien ban6430
Cập nhật lần cuối10 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Warden nổi bật trong hầu hết các đối đầu với 32 thuận lợi và 5 bất lợi các đối đầu đối mặt. Đối đầu tốt nhất: Grey Talon (58.1% WR). Chọn một đối thủ dưới đây để xem thống kê chiến đấu chi tiết và build counter Warden vs anh hùng.

Warden Matchup Breakdown

Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Warden performs against them. You'll get head-to-head win rates, combat stats, net worth comparison, and damage analysis — all based on real ranked Deadlock data.

Compare against an opponent
Select an opponent...
Warden matchups - select an opponent to compare stats
Warden
VS
?
Opponent
Select a Matchup Opponent

Warden có matchup thuận lợi với 32 tướng và matchup bất lợi với 5 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Warden là với Grey Talon với tỷ lệ thắng 58.1%. Matchup khó nhất là Haze với tỷ lệ thắng 47.1%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Warden matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6430)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
Kills
Deaths
Player DMG
Net Worth
50.29%5,1182.878.16.939,81544,530
55.71%4,5192.847.96.839,31943,788
47.14%4,4432.697.97.139,18143,583
48.21%3,9272.647.57.038,17543,273
56.30%3,8572.868.06.939,42443,762
47.50%3,5362.677.67.140,48443,299
56.90%3,4942.738.07.139,44644,178
52.26%3,4042.667.77.139,22043,787
48.56%3,3672.778.07.039,80143,914
51.22%3,2722.807.96.938,97744,072
50.78%3,2432.717.77.138,92943,237
52.21%3,0132.727.77.039,35444,173
56.88%2,9742.818.37.240,91644,103
53.53%2,9372.777.97.140,00044,079
50.73%2,8512.757.76.839,23343,296
51.34%2,7692.757.97.040,84844,034
55.26%2,6942.797.66.838,61143,300
54.44%2,6462.798.17.040,37144,342
51.15%2,5562.887.76.640,35943,920
54.53%2,4682.727.67.039,37644,073
52.29%2,3882.807.87.040,93943,722
53.97%2,3702.787.77.040,89243,439
52.09%2,3512.657.77.138,09043,388
55.98%2,3292.898.26.939,60043,670
56.91%2,2132.878.06.839,94544,434
47.27%2,1632.737.66.840,63042,973
54.78%2,0382.888.26.940,27444,605
53.88%1,9612.757.77.039,15043,679
55.68%1,7892.857.96.838,79444,297
52.65%1,7652.667.77.039,16743,824
54.27%1,7362.748.07.240,36944,729
55.79%1,7092.727.46.838,98944,095
52.05%1,5982.847.76.740,36743,797
51.97%1,3552.808.07.038,58543,780
56.55%1,3142.697.67.039,45944,154
58.11%1,2732.757.66.837,80343,382
56.72%1,1442.928.16.739,85144,244

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Warden Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Warden trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Warden là chống lại Grey Talon, đạt tỷ lệ thắng 58.1%. Warden xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Warden là gì?

Trận đấu khó nhất của Warden là chống lại Haze, chỉ với tỷ lệ thắng 47.1%. Chống lại đối thủ này, Warden nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Warden có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Warden có 32 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 5 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Warden trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Warden trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Warden?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Warden bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.