Warden
Tỷ lệ thắng
47.4%
Trận đấu
1.650
KDA
2.38

Warden vs Mina vs Mina

Cấp độ kỹ năng
Tất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu
4.999
Phien ban
6774
Cập nhật lần cuối
13 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Warden phải đối mặt với tỷ lệ thắng 47.4% thử thách chống lại Mina trong đối đầu Deadlock này. Dữ liệu từ 1.650 trò chơi cho thấy Warden trung bình có 0.9 cái chết nhiều hơn. Tập trung vào nông cụ an toàn, phối hợp đội và tránh các cuộc đối đầu 1v1.

Phân tích đối đầu của Warden

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Warden hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Warden - 47.4% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Warden
47.4% TT
VS
Đối đầu Mina vs Warden - 52.6% tỷ lệ thắng
Mina
52.6% TT

Ai thắng trong trận đấu Warden vs Mina?

Mina thắng trận đối đầu Warden vs Mina
Người chiến thắng
Mina
Trận: 1.650
47.4%
Tỷ lệ thắng
52.6%
6.4
TB Hạ gục
7.5
7.2
TB Chết
6.2
10.7
TB Hỗ trợ
11.0
39.513
TB Tài sản
39.923
30.226
Sát thương người chơi
29.935
7.254
Sát thương mục tiêu
5.367
88.1
Đòn kết liễu
83.3

Warden vs Mina Tóm tắt đối đầu

The Warden vs Mina matchup in Deadlock is một đối đầu có lợi vừa phải. Based on 1.650 recent matches analyzed, Mina wins with a 52.6% win rate compared to Warden's 47.4%, giving Mina a 5.2 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Warden consistently outperforms. Mina holds a meaningful advantage in this matchup. Warden players should play more cautiously, prioritize safe farming, and look for team fight opportunities where positioning and coordination matter more than 1v1 statistics.

Warden vs Mina Phân tích chiến đấu

Mina wins combat stats against Warden in Deadlock

Mina edges out Warden in a competitive combat comparison, winning 3 of 5 metrics with notable advantages in KDA efficiency, kill production, survivability. With only a 3-2 margin based on 1.650 matches analyzed, this Warden vs Mina matchup remains contestable for both sides. Warden shouldn't feel outmatched — the statistical gap is narrow enough that individual skill, positioning choices, and in-game decision making can easily swing specific encounters in Warden's favor.

Tỷ lệ KDA
2.38Warden
2.97Mina
Mina demonstrates noticeably stronger kill-death-assist performance against Warden, maintaining a 2.97 KDA versus 2.38. This 0.59 point gap reflects Mina's superior ability to secure eliminations while avoiding death in these head-to-head encounters. Warden players facing Mina should prioritize team coordination over solo aggression — look for 2v1 situations, coordinate ability usage with teammates, and focus on trading rather than taking isolated duels where Mina's statistical advantage becomes most pronounced.
Hạ gục TB
6.4Warden
7.5Mina
Mina secures approximately 1.1 more kills per match than Warden in this head-to-head (7.5 vs 6.4). Over the course of a typical match, this translates to Mina contributing several additional eliminations to their team's efforts. The gap indicates Mina's playstyle or kit provides slightly better kill-securing opportunities, though Warden can compensate through superior objective focus, team fight positioning, or clutch performances.
Tử vong TB
7.2Warden
6.2Mina
Mina survives longer in this matchup, dying 6.2 times per game compared to Warden's 7.2 deaths. This 0.9 death difference per match means Mina is available more often, contributing to late-game scenarios and objective fights more frequently. Warden players should examine their positioning and aggression timing — the data suggests Mina's approach to these duels results in better survivability outcomes.
Sát thương người chơi
30.226Warden
29.935Mina
Player damage output is remarkably close in the Warden vs Mina matchup. Warden deals 30.226 average damage while Mina deals 29.935. This parity indicates both heroes apply similar pressure in fights and contribute comparably to wearing down enemy health pools. When these heroes face off, neither can rely on superior damage output to swing encounters — instead, the deciding factors become ability timing, positioning, and coordination with teammates.
Sát thương mục tiêu
7.254Warden
5.367Mina
Warden contributes 1.886 more objective damage than Mina on average, making them more valuable for split pushing, securing guardian kills, and accelerating tower takes. Teams with Warden may want to prioritize objective-focused strategies. Mina should focus on creating picks while Warden pushes objectives.

Warden vs Mina Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
39.513Warden
39.923Mina
Đòn cuối
88.1Warden
83.3Mina

Warden and Mina have nearly identical economic performance in this matchup, generating comparable souls throughout the game. Item timing advantages will come from efficient farming and securing kills rather than inherent hero advantages. Both heroes farm at comparable rates, so lane control will depend on harassment patterns and jungle support rather than inherent farming advantages.

Trang bị được đề xuất cho Warden vs Mina

Warden build for Mina matchup

Build Warden vs Mina

This optimized build for Warden against Mina is designed to help overcome a statistically challenging matchup. Facing a 52.6% win rate disadvantage against Mina, these items prioritize survivability and efficient trading to close the gap. Silencer, Boundless Spirit, Fortitude, and 4 more items, totaling approximately 38.400 souls Focus on hitting item timings and avoid extended fights until you've completed key items that can shift the matchup in your favor.

Mina build for Warden matchup

Build Mina vs Warden

Mina's recommended build against Warden leverages their statistical advantage in this matchup. With the matchup favoring Mina, these items emphasize aggressive play and damage output to secure the advantage. Seraphim Wings, Weighted Shots, Mystic Reverb, and 4 more items, totaling approximately 38.799 souls Understanding Mina's likely build helps you anticipate their power spikes and adjust your timing accordingly.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Warden vs Mina dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 1.650 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

MetaBot Desktop

Xây đội hình tốt nhất quanh Warden

Phòng Đội Hình chấm điểm mọi cặp trong đội bạn theo tỷ lệ thắng thực tế từ hàng trăm nghìn trận, đối chiếu lựa chọn với đội hình địch và tải các đội hình tỷ lệ thắng cao đã được chứng minh.

  • Bảng đội sáu anh hùng
  • Tỷ lệ thắng theo cặp
  • Đội hình thắng cao đã chứng minh
Phòng Đội Hình Deadlock trong MetaBot Desktop

Warden có matchup thuận lợi với 6 tướng và matchup bất lợi với 34 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Warden là với Paradox với tỷ lệ thắng 53.2%. Matchup khó nhất là Rat King với tỷ lệ thắng 38.1%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Warden matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6774)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Hạ gục
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
38.14%4.2192.366.06.828.73639.163
44.58%3.2082.416.26.929.61639.329
40.83%2.3392.326.47.330.33939.434
47.85%1.8642.446.57.130.44339.744
47.39%1.6502.386.47.230.22639.513
38.90%1.5762.496.66.829.76039.340
43.88%1.5292.386.47.129.63739.288
41.26%1.5052.506.76.930.42539.665
38.33%1.4402.336.17.128.45339.210
45.22%1.4332.356.37.130.17339.753
48.25%1.4012.416.67.231.17439.593
42.60%1.3922.266.37.228.39638.571
49.19%1.3642.466.57.030.67238.771
47.18%1.3312.406.77.331.02439.055
42.78%1.2882.426.26.828.97938.285
44.29%1.1992.476.46.929.79238.832
49.45%1.0882.446.77.330.84039.158
46.14%1.0102.446.37.130.68839.346
44.05%1.0082.336.67.332.13239.333
46.19%9702.436.77.331.17439.534
53.16%9652.666.96.931.45240.831
50.54%9322.466.67.230.59539.391
41.46%9312.356.27.131.03039.122
39.51%9062.276.17.130.18338.464
43.28%8852.366.47.231.03938.785
50.90%8842.476.67.030.28939.995
51.80%8612.616.56.930.43240.566
48.63%8392.576.67.030.64339.044
49.07%8072.586.46.730.21740.067
44.15%7862.256.47.430.62039.245
44.13%7662.486.87.132.53440.759
48.35%6062.426.57.130.72639.414
45.83%5762.286.47.229.72939.560
43.01%5512.396.36.831.55638.571
50.28%5352.476.66.931.25239.590
45.98%5222.516.56.728.79638.497
48.41%5022.506.36.830.22839.689
52.59%4832.556.46.729.81840.241
47.47%4742.636.56.429.03340.467
45.90%3052.354.05.020.90733.733
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Warden Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Warden trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Warden là chống lại Paradox, đạt tỷ lệ thắng 53.2%. Warden xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Warden là gì?

Trận đấu khó nhất của Warden là chống lại Rat King, chỉ với tỷ lệ thắng 38.1%. Chống lại đối thủ này, Warden nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Warden có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Warden có 6 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 34 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Warden trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Warden trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Warden?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Warden bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.