Graves
Tỷ lệ thắng
53.0%
Trận đấu
508
KDA
2.34
Sát thương người chơi
36,352

Graves vs Pocketvs Pocket

Cấp độ kỹ năngTất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu7,183
Phien ban6618
Cập nhật lần cuối9 thg 7, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Graves duy trì lợi thế tỷ lệ thắng 53.0% so với Pocket dựa trên 508 trận Deadlock. Graves trung bình có giá trị ròng -262 hơn, dịch sang các power spike vật phẩm sớm hơn. Chơi xung quanh lợi thế kinh tế của bạn để tối đa hóa đối đầu này.

Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Graves

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Graves hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Graves - 53.0% win rate in this matchup
Graves
53.0% TT
VS
Pocket vs Graves matchup - 46.0% win rate
Pocket
46.0% TT

Ai thắng trong trận đấu Graves vs Pocket?

Graves wins the Graves vs Pocket matchup
Người chiến thắng
Graves
Trận: 508
53.0%
Tỷ lệ thắng
46.0%
5.6
TB Hạ gục
5.8
7.6
TB Chết
7.2
12.2
TB Hỗ trợ
12.8
43,518
TB Tài sản
43,779
36,352
Sát thương người chơi
38,557
8,043
Sát thương mục tiêu
6,019
88.2
Đòn kết liễu
104.6

Graves vs Pocket Tóm tắt đối đầu

The Graves vs Pocket matchup in Deadlock is một lợi thế thống kê đáng kể. Based on 508 recent matches analyzed, Graves wins with a 53.0% win rate compared to Pocket's 46.0%, giving Graves a 7.0 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Graves consistently outperforms. Graves dominates this matchup statistically. Graves can play aggressively and look for solo kills, while Pocket should focus on minimizing losses, farming safely, and relying on teammates to even the odds.

Graves vs Pocket Phân tích chiến đấu

Pocket wins combat stats against Graves in Deadlock

Pocket claims 4 out of 5 combat metrics in the Graves vs Pocket matchup, establishing clear mechanical superiority with advantages in KDA efficiency, kill production, survivability. Our analysis of 508 ranked games reveals Pocket consistently outperforms Graves in direct combat scenarios. While Graves manages to win one metric, the overall picture favors Pocket in fights. Graves players should play around their one strength while minimizing exposure in areas where Pocket dominates.

Tỷ lệ KDA
2.34Graves
2.59Pocket
Pocket holds a moderate KDA edge in this matchup, recording 2.59 compared to Graves's 2.34. While this 0.24 point difference indicates Pocket tends to come out ahead in engagements, the gap remains small enough that skilled Graves players can overcome it through superior positioning, ability timing, or simply winning crucial duels. Graves should focus on burst trade patterns and disengage before extended fights favor Pocket's superior sustain.
Hạ gục TB
5.6Graves
5.8Pocket
Kill production between Graves and Pocket is virtually identical, with Graves averaging 5.6 kills per game and Pocket securing 5.8. This parity suggests both heroes are equally capable of finding frags in this matchup, and outcomes depend more heavily on objective play, ability usage, and team coordination than raw elimination numbers. Players should focus on impactful kills — lane denials, objective fights, and trading — rather than simply padding their kill count.
Tử vong TB
7.6Graves
7.2Pocket
Pocket survives longer in this matchup, dying 7.2 times per game compared to Graves's 7.6 deaths. This 0.4 death difference per match means Pocket is available more often, contributing to late-game scenarios and objective fights more frequently. Graves players should examine their positioning and aggression timing — the data suggests Pocket's approach to these duels results in better survivability outcomes.
Sát thương người chơi
36,352Graves
38,557Pocket
Pocket applies 2,205 more damage per game than Graves in this matchup (38,557 vs 36,352). While not overwhelming, this gap compounds meaningfully over a full match: Pocket contributes noticeably more chip damage, assists, and near-kills that set up teammates. Graves can close this gap through better trading patterns, ensuring their damage leads to actual eliminations rather than just tagging opponents who then escape or get healed.
Sát thương mục tiêu
8,043Graves
6,019Pocket
Graves contributes 2,024 more objective damage than Pocket on average, making them more valuable for split pushing, securing guardian kills, and accelerating tower takes. Teams with Graves may want to prioritize objective-focused strategies. Pocket should focus on creating picks while Graves pushes objectives.

Graves vs Pocket Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
43,518Graves
43,779Pocket
Đòn cuối
88.2Graves
104.6Pocket

Graves and Pocket have nearly identical economic performance in this matchup, generating comparable souls throughout the game. Item timing advantages will come from efficient farming and securing kills rather than inherent hero advantages. Pocket secures more last hits (104.6 vs 88.2), while Graves leads in denies (5.2 vs 2.9). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.

Trang bị được đề xuất cho Graves vs Pocket

Graves build for Pocket matchup

Build Graves vs Pocket

This winning build for Graves against Pocket focuses on maximizing your statistical advantages in this favorable matchup. With a 53.0% win rate against Pocket, these 7 items help Graves press the advantage and close out games efficiently. Veil Walker, Vortex Web, Healing Tempo, and 4 more items, totaling approximately 28,000 souls The build includes high-value items that scale well into the late game. Farm efficiently and look for opportunities to extend your lead before completing these power spikes.

Pocket build for Graves matchup

Build Pocket vs Graves

Pocket's counter-build against Graves attempts to mitigate the matchup disadvantage through smart itemization. Facing an unfavorable matchup, Pocket players typically prioritize items that help them survive and scale. Bullet Lifesteal, Ballistic Enchantment, Counterspell, and 4 more items, totaling approximately 20,800 souls Knowing Pocket's likely itemization helps you exploit windows where they're weaker and predict their item timing.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Graves vs Pocket dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 508 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

Graves có matchup thuận lợi với 34 tướng và matchup bất lợi với 3 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Graves là với Mina với tỷ lệ thắng 59.3%. Matchup khó nhất là Paige với tỷ lệ thắng 47.3%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Graves matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6618)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Ha guc
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
50.79%1,2822.335.47.534,24741,556
56.58%1,2602.455.67.335,20941,937
52.83%1,2132.485.67.235,62842,311
48.81%1,2072.445.67.334,79842,038
56.32%1,1612.485.57.234,77240,949
54.98%1,1492.425.67.535,79042,109
52.35%1,1272.395.67.435,66141,892
54.33%1,1272.455.97.536,32342,052
59.27%1,0632.485.97.436,19142,486
51.40%1,0412.485.77.435,96642,172
50.16%1,0242.315.67.735,47942,296
52.35%9642.395.37.032,56440,146
52.26%9352.535.57.135,89242,113
47.26%9142.305.27.534,09742,800
55.01%8792.475.67.234,34341,969
50.19%8462.375.77.537,02042,757
50.95%8032.475.77.336,28442,290
51.19%7722.435.67.334,89441,411
53.66%7702.395.77.536,16542,622
50.00%7612.455.47.234,95741,199
51.40%7302.325.47.435,50141,722
51.25%7262.345.47.535,00241,360
54.18%7132.355.47.433,56241,366
50.32%6702.425.57.235,87343,079
50.79%6382.475.67.237,03742,713
56.75%6232.526.07.335,44441,318
53.39%6122.385.87.536,61542,433
58.33%6102.505.97.334,67441,812
50.36%5952.335.27.335,97442,318
56.12%5812.525.67.336,56643,035
54.41%5642.605.87.135,86141,953
52.47%5542.365.47.333,71442,200
58.61%5422.545.76.935,98642,676
53.04%5082.345.67.636,35243,518
54.28%3992.345.87.834,88441,753
49.58%3832.265.47.335,84041,453
56.67%3782.535.77.335,17842,010

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Graves Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Graves trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Graves là chống lại Mina, đạt tỷ lệ thắng 59.3%. Graves xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Graves là gì?

Trận đấu khó nhất của Graves là chống lại Paige, chỉ với tỷ lệ thắng 47.3%. Chống lại đối thủ này, Graves nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Graves có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Graves có 34 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 3 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Graves trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Graves trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Graves?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Graves bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.