
- Tỷ lệ thắng
- 63.0%
- Trận đấu
- 1.322
- KDA
- 3.14
Graves vs Solomon vs Solomon
- Cấp độ kỹ năng
- Tất cả cấp độ kỹ năng
- Trận đấu
- 18.895
- Phien ban
- 6774
- Cập nhật lần cuối
- 12 thg 10, 2026 UTC
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Graves vượt trội hơn Solomon với tỷ lệ thắng ấn tượng 63.0% trong Deadlock. Trong 1.322 trò chơi, Graves trung bình có 4.0 tiêu diệt và sát thương người chơi 1.787 hơn trên mỗi trận. Đối đầu thuận lợi này cho phép chơi tấn công và cơ hội chiến đấu sớm.
Phân tích đối đầu của Graves
Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Graves hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.
Ai thắng trong trận đấu Graves vs Solomon?

Graves vs Solomon Tóm tắt đối đầu
The Graves vs Solomon matchup in Deadlock is một đối đầu một chiều rõ ràng. Based on 1.322 recent matches analyzed, Graves wins with a 63.0% win rate compared to Solomon's 37.0%, giving Graves a 26.0 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Graves consistently outperforms. Graves has overwhelming statistical superiority in this matchup. Solomon should avoid direct confrontation, focus entirely on farm and objectives, and wait for team fight scenarios where individual matchup advantages are diluted.
Graves vs Solomon Phân tích chiến đấu
Graves claims 4 out of 5 combat metrics in the Graves vs Solomon matchup, establishing clear mechanical superiority with advantages in KDA efficiency, kill production, damage output. Our analysis of 1.322 ranked games reveals Graves consistently outperforms Solomon in direct combat scenarios. While Solomon manages to win one metric, the overall picture favors Graves in fights. Solomon players should play around their one strength while minimizing exposure in areas where Graves dominates.
Graves vs Solomon Phân tích kinh tế
Graves generates approximately 1.802 more souls than Solomon on average. This moderate economic edge translates to earlier power spikes and item completions, giving Graves a mid-game advantage. Solomon secures more last hits (53.8 vs 43.2), while Graves leads in denies (1.7 vs 0.5). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.
Trang bị được đề xuất cho Graves vs Solomon
Build Graves vs Solomon







This winning build for Graves against Solomon focuses on maximizing your statistical advantages in this favorable matchup. With a 63.0% win rate against Solomon, these 7 items help Graves press the advantage and close out games efficiently. Sharpshooter, Heroic Aura, Mystic Shot, and 4 more items, totaling approximately 20.800 souls The build includes high-value items that scale well into the late game. Farm efficiently and look for opportunities to extend your lead before completing these power spikes.
Build Solomon vs Graves







Solomon's counter-build against Graves attempts to mitigate the matchup disadvantage through smart itemization. Facing an unfavorable matchup, Solomon players typically prioritize items that help them survive and scale. Diviner's Kevlar, Spirit Burn, Transcendent Cooldown, and 4 more items, totaling approximately 36.000 souls Knowing Solomon's likely itemization helps you exploit windows where they're weaker and predict their item timing.
Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Graves vs Solomon dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 1.322 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.
Xây đội hình tốt nhất quanh Graves
Phòng Đội Hình chấm điểm mọi cặp trong đội bạn theo tỷ lệ thắng thực tế từ hàng trăm nghìn trận, đối chiếu lựa chọn với đội hình địch và tải các đội hình tỷ lệ thắng cao đã được chứng minh.
- Bảng đội sáu anh hùng
- Tỷ lệ thắng theo cặp
- Đội hình thắng cao đã chứng minh

Graves có matchup thuận lợi với 37 tướng và matchup bất lợi với 3 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Graves là với Silver với tỷ lệ thắng 64.0%. Matchup khó nhất là Paige với tỷ lệ thắng 48.3%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.
Đối Thủ | Tỷ lệ thắng | Trận đấu | KDA | Hạ gục | Chết | Sát thương người chơi | Tài sản |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49.23% | 14.353 | 2.56 | 5.0 | 6.4 | 32.004 | 40.578 | |
| 57.08% | 13.091 | 2.62 | 5.0 | 6.3 | 32.721 | 40.249 | |
| 50.71% | 8.863 | 2.51 | 5.3 | 6.7 | 33.836 | 40.085 | |
| 59.22% | 7.655 | 2.63 | 5.7 | 6.6 | 35.104 | 40.887 | |
| 48.33% | 7.196 | 2.42 | 5.0 | 6.6 | 31.919 | 40.454 | |
| 58.85% | 6.840 | 2.64 | 5.4 | 6.4 | 33.906 | 40.715 | |
| 59.56% | 6.746 | 2.70 | 5.5 | 6.4 | 34.897 | 39.952 | |
| 57.99% | 6.674 | 2.56 | 5.4 | 6.7 | 34.604 | 40.575 | |
| 57.05% | 6.372 | 2.66 | 5.6 | 6.5 | 34.781 | 40.983 | |
| 54.97% | 6.151 | 2.52 | 5.4 | 6.7 | 34.380 | 40.760 | |
| 50.79% | 5.869 | 2.58 | 5.5 | 6.6 | 33.473 | 40.729 | |
| 56.67% | 5.858 | 2.57 | 5.8 | 6.9 | 35.627 | 40.447 | |
| 57.39% | 5.769 | 2.49 | 5.5 | 6.7 | 32.886 | 39.853 | |
| 57.33% | 5.617 | 2.67 | 5.5 | 6.5 | 33.724 | 40.332 | |
| 53.88% | 5.108 | 2.59 | 5.3 | 6.5 | 33.033 | 40.120 | |
| 60.48% | 4.565 | 2.67 | 6.0 | 6.6 | 35.462 | 40.042 | |
| 58.04% | 4.535 | 2.64 | 5.9 | 6.7 | 35.729 | 40.035 | |
| 63.99% | 4.488 | 2.81 | 6.1 | 6.5 | 35.491 | 40.396 | |
| 61.93% | 4.400 | 2.86 | 5.7 | 6.2 | 34.625 | 41.178 | |
| 56.12% | 4.216 | 2.59 | 5.7 | 6.7 | 36.365 | 40.502 | |
| 59.81% | 4.101 | 2.68 | 5.7 | 6.6 | 35.251 | 40.045 | |
| 58.71% | 4.035 | 2.67 | 5.5 | 6.4 | 34.446 | 40.548 | |
| 54.02% | 3.980 | 2.56 | 5.7 | 6.7 | 35.826 | 40.322 | |
| 54.11% | 3.696 | 2.56 | 5.2 | 6.5 | 34.606 | 40.247 | |
| 57.06% | 3.575 | 2.61 | 5.4 | 6.6 | 35.837 | 40.522 | |
| 63.90% | 3.526 | 2.79 | 5.7 | 6.2 | 34.600 | 41.025 | |
| 56.21% | 3.478 | 2.62 | 5.6 | 6.7 | 36.458 | 41.412 | |
| 53.39% | 3.471 | 2.64 | 5.2 | 6.2 | 33.950 | 39.909 | |
| 62.22% | 3.436 | 2.77 | 5.8 | 6.4 | 35.409 | 41.304 | |
| 59.74% | 3.346 | 2.74 | 5.8 | 6.5 | 35.201 | 41.560 | |
| 55.61% | 3.156 | 2.62 | 5.3 | 6.2 | 32.780 | 40.191 | |
| 57.86% | 2.734 | 2.57 | 5.7 | 6.7 | 35.027 | 40.574 | |
| 58.74% | 2.712 | 2.56 | 5.5 | 6.6 | 34.593 | 41.470 | |
| 62.36% | 2.593 | 2.89 | 5.7 | 6.1 | 33.810 | 40.823 | |
| 58.93% | 2.313 | 2.78 | 5.5 | 6.1 | 32.270 | 39.098 | |
| 49.66% | 2.217 | 2.44 | 5.1 | 6.6 | 35.005 | 39.485 | |
| 61.69% | 2.135 | 2.74 | 5.5 | 6.2 | 34.652 | 40.554 | |
| 63.45% | 2.052 | 2.73 | 5.4 | 6.2 | 34.319 | 41.198 | |
| 61.10% | 1.576 | 2.69 | 5.5 | 6.4 | 33.730 | 40.506 | |
| 63.01% | 1.322 | 3.14 | 4.0 | 4.2 | 24.361 | 35.211 | |
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Graves Đối đầu - FAQ
Trận đấu tốt nhất của Graves trong Deadlock là gì?
Trận đấu tốt nhất của Graves là chống lại Silver, đạt tỷ lệ thắng 64.0%. Graves xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.
Trận đấu khó nhất của Graves là gì?
Trận đấu khó nhất của Graves là chống lại Paige, chỉ với tỷ lệ thắng 48.3%. Chống lại đối thủ này, Graves nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.
Graves có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?
Graves có 37 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 3 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.
Tôi nên chơi Graves trong những trận đấu khó như thế nào?
Khi chơi Graves trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.
Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Graves?
Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Graves bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.
