Amumu, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
51.6%
Tỷ lệ chọn
2.7%
Tỉ lệ cấm
2.8%

AmumuChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Amumu Tier AĐỡ đònHỗ trợ
Ban cap nhat26.19
Số trận2.434
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Amumu ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
685#141/173
Sức mạnh công kích
57#48/173
Giáp
33#119/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
125#129/173
Tốc độ di chuyển
335#74/173

Chỉ số cơ bản Amumu (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Amumu khởi đầu với 685 máu và 57 sức mạnh công kích, đạt 2.283 máu và 122 sức mạnh công kích ở cấp 18. Amumu là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Amumu là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đỡ đòn trung bình, Amumu có máu ít hơn 144 và giáp ít hơn 14 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đỡ đòn
Máu685+94,001.0561.5102.283#141/1732.427
Sức mạnh công kích57,0+3,8072,090,3121,6#48/173121,0
Giáp33,0+4,0048,868,1101,0#119/173114,6
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17366,3
Tốc độ đánh0,736+2,2%0,7990,8771,009#39/1730,934
Tốc độ di chuyển335—335335335#74/173336
Tầm đánh125—125125125#129/173142
Năng lượng285+40,00443636965#113/1731.111
Hồi máu (5 giây)9,00+0,8512,3616,4623,45#15/17320,70
Hồi năng lượng (5 giây)7,40+0,559,5712,2316,75#122/17318,96

Máy tính chỉ số theo cấp của Amumu

18
Máu
2.283+94,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
121,6+3,80 mỗi cấp
Giáp
101,0+4,00 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
1,009+2,2% mỗi cấp
Năng lượng
965+40,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
23,45+0,85 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
16,75+0,55 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Amumu qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Amumu Đi rừng đi từ 48,2% ở phiên bản 26.8 đến 52,0% ở phiên bản 26.19 (+3,8 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.12 với 53,5%, tệ nhất là 26.8 với 48,2%. Phiên bản 26.19 làm giảm 0,7 điểm so với 52,7%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1951.6%−0.72,7%2,8%A
26.1852.3%+1.42,5%2,4%S
26.1750.9%+0.22,4%2,7%B
26.1650.7%−1.72,0%2,9%B
26.1552.4%+0.12,4%2,5%S
26.1452.3%+0.42,4%—S
26.1351.9%−1.22,7%—S
26.1253.0%+2.22,8%—S
26.1150.9%−1.12,8%—A
26.1052.0%−0.53,0%—S
26.952.4%+4.92,8%—S
26.847.6%—3,4%—D

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1952.0%−0.72,3%2,8%A
26.1852.7%+1.82,2%2,4%S
26.1751.0%+0.42,1%2,7%B
26.1650.5%−2.32,0%2,9%A
26.1552.8%+0.42,4%2,5%S
26.1452.5%+0.22,4%—S
26.1352.3%−1.22,7%—S
26.1253.5%+2.42,8%—S
26.1151.0%−1.32,8%—S
26.1052.4%+0.23,0%—S
26.952.1%+3.92,8%—S
26.848.2%—3,4%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1748.1%−3.02,7%2,7%F
25.2151.2%−2.13,4%—S
25.2053.2%+3.53,3%—S
25.1949.8%−2.43,3%—A
25.1852.2%—3,4%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Amumu theo rank

Amumu thắng nhiều nhất ở Lục Bảo (52,6%) và ít nhất ở Bạch Kim (46,2%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Đồng với 6,5% và thấp nhất ở Cao Thủ (0,5%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)

—
50,8%
52,3%
49,4%
46,2%
52,6%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

3,2%
6,5%
4,6%
4,2%
3,1%
2,1%
0,6%
0,5%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Amumu theo thời lượng trận

Đi rừng

Amumu (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 54,2%. Tỉ lệ thắng giảm 1,8 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Amumu muốn kết thúc trận sớm.

52,3%
54,2%
52,0%
52,7%
50,6%

Hồ sơ lối chơi Amumu

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Amumu nổi bật về Cướp mục tiêu và Khống chế, và thấp nhất ở Sát thương lên công trình.

Phân vị so với mọi tướng

  • Cướp mục tiêu89
  • Khống chế80
  • Sát thương giảm thiểu74
  • Điểm tầm nhìn71
  • Khả năng hỗ trợ70
  • Hồi máu56
  • Kiểm soát mục tiêu34
  • Sát thương lên tướng15
  • Lính (CS)8
  • Phá trụ8
  • Sát thương lên công trình4

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 78%Sát thương vật lý và chuẩn: 22%78%
  • Sát thương phép · 78%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 22%

78% sát thương Amumu gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Amumu.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Amumu - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Amumu là gì?

Ở phiên bản 26.19, Amumu khởi đầu với 685 máu, 57 sức mạnh công kích, 33 giáp, 32 kháng phép, 0,736 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.

Amumu có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Amumu có 2.283 máu ở cấp 18, tăng 94 mỗi cấp, xếp hạng #141/173 tướng.

Tầm đánh của Amumu là bao nhiêu?

Amumu có tầm đánh 125, vì vậy Amumu là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.

Amumu mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Amumu Đi rừng là 52,0% ở phiên bản 26.19, giảm 0,7 điểm so với 52,7% ở phiên bản 26.18.

Amumu mạnh nhất ở rank nào?

Amumu có tỉ lệ thắng cao nhất ở Lục Bảo (52,6%) và thấp nhất ở Bạch Kim (46,2%).

Amumu là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Amumu thắng 52,3% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 50,6% các trận trên 35 phút.