
AmumuChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Amumu ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 685#141/173
- Sức mạnh công kích
- 57#48/173
- Giáp
- 33#119/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 125#129/173
- Tốc độ di chuyển
- 335#74/173
Chỉ số cơ bản Amumu (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngAmumu khởi đầu với 685 máu và 57 sức mạnh công kích, đạt 2.283 máu và 122 sức mạnh công kích ở cấp 18. Amumu là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Amumu là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đỡ đòn trung bình, Amumu có máu ít hơn 144 và giáp ít hơn 14 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đỡ đòn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 685 | +94,00 | 1.056 | 1.510 | 2.283 | #141/173 | 2.427 |
| Sức mạnh công kích | 57,0 | +3,80 | 72,0 | 90,3 | 121,6 | #48/173 | 121,0 |
| Giáp | 33,0 | +4,00 | 48,8 | 68,1 | 101,0 | #119/173 | 114,6 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 66,3 |
| Tốc độ đánh | 0,736 | +2,2% | 0,799 | 0,877 | 1,009 | #39/173 | 0,934 |
| Tốc độ di chuyển | 335 | — | 335 | 335 | 335 | #74/173 | 336 |
| Tầm đánh | 125 | — | 125 | 125 | 125 | #129/173 | 142 |
| Năng lượng | 285 | +40,00 | 443 | 636 | 965 | #113/173 | 1.111 |
| Hồi máu (5 giây) | 9,00 | +0,85 | 12,36 | 16,46 | 23,45 | #15/173 | 20,70 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 7,40 | +0,55 | 9,57 | 12,23 | 16,75 | #122/173 | 18,96 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Amumu
- Máu
- 2.283+94,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 121,6+3,80 mỗi cấp
- Giáp
- 101,0+4,00 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 1,009+2,2% mỗi cấp
- Năng lượng
- 965+40,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 23,45+0,85 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 16,75+0,55 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Amumu qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Amumu Đi rừng đi từ 48,2% ở phiên bản 26.8 đến 52,0% ở phiên bản 26.19 (+3,8 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.12 với 53,5%, tệ nhất là 26.8 với 48,2%. Phiên bản 26.19 làm giảm 0,7 điểm so với 52,7%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 51.6% | −0.7 | 2,7% | 2,8% | A |
| 26.18 | 52.3% | +1.4 | 2,5% | 2,4% | S |
| 26.17 | 50.9% | +0.2 | 2,4% | 2,7% | B |
| 26.16 | 50.7% | −1.7 | 2,0% | 2,9% | B |
| 26.15 | 52.4% | +0.1 | 2,4% | 2,5% | S |
| 26.14 | 52.3% | +0.4 | 2,4% | — | S |
| 26.13 | 51.9% | −1.2 | 2,7% | — | S |
| 26.12 | 53.0% | +2.2 | 2,8% | — | S |
| 26.11 | 50.9% | −1.1 | 2,8% | — | A |
| 26.10 | 52.0% | −0.5 | 3,0% | — | S |
| 26.9 | 52.4% | +4.9 | 2,8% | — | S |
| 26.8 | 47.6% | — | 3,4% | — | D |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 52.0% | −0.7 | 2,3% | 2,8% | A |
| 26.18 | 52.7% | +1.8 | 2,2% | 2,4% | S |
| 26.17 | 51.0% | +0.4 | 2,1% | 2,7% | B |
| 26.16 | 50.5% | −2.3 | 2,0% | 2,9% | A |
| 26.15 | 52.8% | +0.4 | 2,4% | 2,5% | S |
| 26.14 | 52.5% | +0.2 | 2,4% | — | S |
| 26.13 | 52.3% | −1.2 | 2,7% | — | S |
| 26.12 | 53.5% | +2.4 | 2,8% | — | S |
| 26.11 | 51.0% | −1.3 | 2,8% | — | S |
| 26.10 | 52.4% | +0.2 | 3,0% | — | S |
| 26.9 | 52.1% | +3.9 | 2,8% | — | S |
| 26.8 | 48.2% | — | 3,4% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.17 | 48.1% | −3.0 | 2,7% | 2,7% | F |
| 25.21 | 51.2% | −2.1 | 3,4% | — | S |
| 25.20 | 53.2% | +3.5 | 3,3% | — | S |
| 25.19 | 49.8% | −2.4 | 3,3% | — | A |
| 25.18 | 52.2% | — | 3,4% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Amumu theo rank
Amumu thắng nhiều nhất ở Lục Bảo (52,6%) và ít nhất ở Bạch Kim (46,2%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Đồng với 6,5% và thấp nhất ở Cao Thủ (0,5%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Amumu theo thời lượng trận
Đi rừngAmumu (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 54,2%. Tỉ lệ thắng giảm 1,8 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Amumu muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Amumu
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Amumu nổi bật về Cướp mục tiêu và Khống chế, và thấp nhất ở Sát thương lên công trình.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 78%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 22%
78% sát thương Amumu gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Amumu.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Amumu - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Amumu là gì?
Ở phiên bản 26.19, Amumu khởi đầu với 685 máu, 57 sức mạnh công kích, 33 giáp, 32 kháng phép, 0,736 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.
Amumu có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Amumu có 2.283 máu ở cấp 18, tăng 94 mỗi cấp, xếp hạng #141/173 tướng.
Tầm đánh của Amumu là bao nhiêu?
Amumu có tầm đánh 125, vì vậy Amumu là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.
Amumu mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Amumu Đi rừng là 52,0% ở phiên bản 26.19, giảm 0,7 điểm so với 52,7% ở phiên bản 26.18.
Amumu mạnh nhất ở rank nào?
Amumu có tỉ lệ thắng cao nhất ở Lục Bảo (52,6%) và thấp nhất ở Bạch Kim (46,2%).
Amumu là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Amumu thắng 52,3% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 50,6% các trận trên 35 phút.