Azir, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
47.4%
Tỷ lệ chọn
1.1%
Tỉ lệ cấm
0.4%

AzirChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Azir Tier FPháp sưXạ thủ
Ban cap nhat26.19
Số trận960
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Azir ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
575#78/173
Sức mạnh công kích
56#68/173
Giáp
25#66/173
Kháng phép
30#97/173
Tầm đánh
525#46/173
Tốc độ di chuyển
330#117/173

Chỉ số cơ bản Azir (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Azir khởi đầu với 575 máu và 56 sức mạnh công kích, đạt 2.411 máu và 116 sức mạnh công kích ở cấp 18. Azir là tướng đánh xa với tầm đánh 525. Chỉ số nổi bật nhất của Azir là Tốc độ đánh, xếp hạng #4/173 tướng. So với Pháp sư trung bình, Azir có máu nhiều hơn 42 và giáp nhiều hơn 9 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Pháp sư
Máu575+108,001.0021.5232.411#78/1732.369
Sức mạnh công kích56,0+3,5069,886,7115,5#68/173104,7
Giáp25,0+5,0044,868,9110,0#66/173100,9
Kháng phép30,0+1,3035,141,452,1#97/17352,9
Tốc độ đánh0,625+5,0%0,7480,8991,156#4/1730,889
Tốc độ di chuyển330—330330330#117/173334
Tầm đánh525—525525525#46/173528
Năng lượng320+40,004786711.000#94/173991
Hồi máu (5 giây)7,00+0,759,9613,5819,75#49/17316,28
Hồi năng lượng (5 giây)8,00+0,8011,1615,0221,60#21/17321,46

Máy tính chỉ số theo cấp của Azir

18
Máu
2.411+108,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
115,5+3,50 mỗi cấp
Giáp
110,0+5,00 mỗi cấp
Kháng phép
52,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
1,156+5,0% mỗi cấp
Năng lượng
1.000+40,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
19,75+0,75 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
21,60+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Azir qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Azir Đường giữa đi từ 44,4% ở phiên bản 26.8 đến 47,9% ở phiên bản 26.19 (+3,5 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.18 với 49,0%, tệ nhất là 26.14 với 41,7%. Phiên bản 26.19 làm giảm 1,0 điểm so với 49,0%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1947.4%−1.01,1%0,4%F
26.1848.4%+2.11,0%0,4%F
26.1746.3%+0.60,7%0,4%F
26.1645.7%−1.60,9%0,4%F
26.1547.4%+4.50,8%0,3%F
26.1442.9%−2.20,9%—F
26.1345.0%−1.10,7%—F
26.1246.2%+0.60,8%—F
26.1145.6%+1.20,8%—F
26.1044.4%−0.80,8%—F
26.945.2%+0.80,9%—F
26.844.4%—1,3%—F

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1947.9%−1.01,0%0,4%F
26.1849.0%+3.60,9%0,4%D
26.1745.4%+0.20,6%0,4%F
26.1645.2%−1.80,9%0,4%F
26.1546.9%+5.20,8%0,3%F
26.1441.7%−3.90,9%—F
26.1345.6%±0.00,7%—A
26.1245.6%−0.40,8%—A
26.1146.0%+1.80,8%—A
26.1044.2%−1.80,8%—A
26.946.0%+1.60,9%—A
26.844.4%—1,3%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Azir theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Sắt với 0,9% và thấp nhất ở Bạch Kim (0,2%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)

Tỉ lệ cấm theo rank

0,9%
0,4%
0,3%
0,4%
0,2%
0,3%
0,3%
0,5%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Azir theo thời lượng trận

Đường giữa

Azir (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 51,1%. Tỉ lệ thắng tăng 11,9 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Azir mạnh dần về cuối trận.

38,0%
41,0%
49,7%
51,1%
49,9%

Hồ sơ lối chơi Azir

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Azir nổi bật về Lính (CS) và Sát thương lên tướng, và thấp nhất ở Hồi máu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Lính (CS)89
  • Sát thương lên tướng82
  • Sát thương lên công trình78
  • Phá trụ75
  • Kiểm soát mục tiêu70
  • Cướp mục tiêu58
  • Sát thương giảm thiểu38
  • Khống chế20
  • Khả năng hỗ trợ18
  • Điểm tầm nhìn7
  • Hồi máu6

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 95%Sát thương vật lý và chuẩn: 5%95%
  • Sát thương phép · 95%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 5%

95% sát thương Azir gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Azir.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Azir - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Azir là gì?

Ở phiên bản 26.19, Azir khởi đầu với 575 máu, 56 sức mạnh công kích, 25 giáp, 30 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 525 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.

Azir có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Azir có 2.411 máu ở cấp 18, tăng 108 mỗi cấp, xếp hạng #78/173 tướng.

Tầm đánh của Azir là bao nhiêu?

Azir có tầm đánh 525 (#46/173), vì vậy Azir là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.

Azir mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Azir Đường giữa là 47,9% ở phiên bản 26.19, giảm 1,0 điểm so với 49,0% ở phiên bản 26.18.

Azir là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Azir thắng 38,0% các trận ngắn nhất và 49,9% các trận trên 35 phút.