
- Tỷ lệ thắng
- 0%
- Tỷ lệ chọn
- 0%
- Tỉ lệ cấm
- 14.5%
Fizz Cách chơi: Mẹo & Thời điểm mạnh
- Ban cap nhat
- 26.20
- Trận đấu
- 654.440
- Duong
- Xạ thủ
- Tier
- Tất cả hạng
- Cập nhật lần cuối
- 14 thg 10, 2026 UTC
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Cách chơi Fizz ở phiên bản 26.20, dựa trên các trận xếp hạng: thời điểm mạnh, kế hoạch đi đường, cách tận dụng lợi thế và những thói quen quyết định thắng thua của Fizz.
- Chênh lệch vàng phút 15
- +469
Thời điểm mạnh của Fizz (phiên bản 26.20)
Xạ thủNhững lúc Fizz Xạ thủ mạnh lên, theo thứ tự trong một trận xếp hạng điển hình: mở khóa kỹ năng theo thứ tự nâng phổ biến nhất, mốc trang bị theo phút hoàn thành trung vị, và độ dài trận mà Fizz thắng nhiều nhất.
- Cấp 3Đủ ba kỹ năng cơ bản ở cấp 3Combo đầy đủ của Fizz đã sẵn sàng — thời điểm đầu tiên có thể all-in.
- Cấp 6Chiêu cuối cấp 1 ở cấp 6Thời điểm mạnh nhất đầu trận: tìm mạng hoặc đi roam ngay khi Fizz đạt mốc này.
- Cấp 11Chiêu cuối cấp 2 ở cấp 11Hồi chiêu cuối ngắn hơn nghĩa là Fizz có thể mở hoặc thắng nhiều giao tranh hơn.
- Cấp 16Chiêu cuối cấp 3 ở cấp 16Hồi chiêu cuối ngắn hơn nghĩa là Fizz có thể mở hoặc thắng nhiều giao tranh hơn.
Mốc trang bị là trung vị: một nửa người chơi hoàn thành muộn hơn. Thiếu lính thì mọi mốc trang bị đều bị lùi lại.
Kế hoạch đi đường của Fizz Xạ thủ
Fizz đi đường cân bằng: không quá thiên về vàng, lợi thế hay sức mạnh về sau, nên kèo đấu quyết định bạn ép mạnh đến đâu. Trung bình Fizz Xạ thủ hơn đối thủ cùng đường 469 vàng ở phút 15 và dẫn trước trong 72% số trận. Fizz trung bình có 0,45 mạng solo trước phút 15.
Tỉ lệ thắng của Fizz theo vàng phút 15
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp cách chơi Fizz - Phiên bản 26.20
Fizz mạnh lên vào lúc nào?
Các thời điểm mạnh của Fizz trong một trận xếp hạng điển hình: Đủ ba kỹ năng cơ bản ở cấp 3; Chiêu cuối cấp 1 ở cấp 6; Chiêu cuối cấp 2 ở cấp 11; Chiêu cuối cấp 3 ở cấp 16.