Gangplank - League of Legends Champion
Tỷ lệ thắng
49.9%
Tỷ lệ chọn
2.1%

GangplankDoi dau

CFighter
Ban cap nhat26.5
Trận đấu469,660
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối12 thg 3, 2026
MethodologyData Methodology

Dữ liệu đối đầu Gangplank cho League of Legends bản 26.5. Tỷ lệ thắng, thống kê hiệu suất và build tốt nhất cho mọi đối đầu Gangplank. Tìm hiểu Gangplank thắng ai và thua ai trên đường.

Gangplank Matchup Breakdown

Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Gangplank performs against them. You'll get head-to-head win rates, laning stats, the best build and runes for the matchup, and early vs late game analysis — all based on real ranked data.

Compare against an opponent
Select an opponent...
Gangplank matchups - select an opponent to compare stats
Gangplank
VS
?
Opponent
Select a Matchup Opponent

Du lieu doi dau cua Gangplank cho ban va 26.5 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Gangplank khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Gangplank tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Ty le thang va thong ke doi dau Gangplank trong League of Legends Ban va 26.5
Doi Thu
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
CS/phut
Sát thương/phút
Vang/tran
TL Thang Som
TL Thang Muon
52.63%957.597915,25248.4%54.7%
49.21%636.91,02914,90540.0%53.5%
48.39%627.01,06614,82937.9%57.6%
42.86%566.81,09415,09841.2%43.6%
61.54%526.891312,90757.7%65.4%
48.98%496.686212,97850.0%48.4%
45.83%487.21,17315,52030.8%51.4%
57.45%476.993613,87168.2%48.0%
53.19%477.41,00314,91752.6%53.6%
53.19%477.085913,99555.0%51.9%
40.43%477.51,23014,29040.0%40.7%
66.67%456.684813,63876.5%60.7%
48.84%437.096413,18146.1%52.9%
48.84%437.393214,28256.0%38.9%
42.86%427.389013,40354.5%30.0%
45.24%427.11,00812,98750.0%40.0%
50.00%407.31,06915,00747.4%52.4%
41.03%397.31,16614,62550.0%33.3%
48.72%397.190715,24127.3%57.1%
50.00%387.282912,52550.0%50.0%
51.35%376.895413,11758.8%45.0%
52.94%347.292813,56662.5%44.4%
45.45%337.01,03913,81250.0%41.2%
48.39%316.695112,89753.9%44.4%
50.00%307.21,13415,70654.5%47.4%
37.93%297.090912,50235.3%41.7%
39.29%287.397014,98050.0%35.0%
50.00%287.196513,32450.0%50.0%
40.74%277.390016,45750.0%36.8%
37.04%276.91,01714,33045.5%31.3%
61.54%267.095013,59557.1%66.7%
60.00%256.81,21114,86570.0%53.3%
41.67%247.81,06015,73125.0%50.0%
58.33%247.288712,07364.3%50.0%
39.13%237.091414,77510.0%61.5%
65.22%236.881911,46666.7%62.5%
59.09%226.898115,60962.5%57.1%
42.86%217.377312,15628.6%71.4%
66.67%187.095515,22742.9%81.8%
41.18%176.889513,02250.0%33.3%
50.00%167.191214,73833.3%60.0%
60.00%157.51,05914,24857.1%62.5%
66.67%157.587314,60157.1%75.0%
57.14%147.090814,28980.0%44.4%
50.00%147.790114,33683.3%25.0%
50.00%146.61,04716,39550.0%50.0%
28.57%147.01,04712,51314.3%42.9%
61.54%136.891514,99566.7%60.0%
50.00%127.31,04114,6390.0%60.0%
50.00%127.41,00514,70860.0%42.9%
54.55%115.989115,92575.0%42.9%
50.00%107.083612,55660.0%40.0%
50.00%106.189914,29250.0%50.0%
30.00%107.269813,3510.0%50.0%
40.00%107.085815,9370.0%57.1%
66.67%96.791617,83833.3%83.3%
50.00%88.41,00014,16680.0%0.0%
62.50%86.81,12314,156100.0%40.0%
50.00%87.21,03615,51833.3%60.0%
62.50%87.01,17816,75366.7%60.0%
71.43%76.41,25617,627100.0%60.0%
71.43%77.31,07013,847100.0%33.3%
28.57%76.589015,01250.0%20.0%
28.57%77.393213,0150.0%66.7%
50.00%67.477712,94450.0%50.0%
50.00%66.891913,29425.0%100.0%
33.33%66.81,01615,703100.0%20.0%
16.67%66.756511,6150.0%33.3%
66.67%66.478412,30750.0%75.0%
66.67%66.797015,353100.0%60.0%
50.00%66.51,20718,647100.0%40.0%
50.00%66.21,05812,7660.0%75.0%
40.00%57.11,31920,6700.0%50.0%
20.00%54.871611,9030.0%33.3%
40.00%57.31,26017,3850.0%50.0%
80.00%57.478614,62866.7%100.0%
80.00%56.998416,124100.0%66.7%
60.00%57.41,36918,29150.0%66.7%

Join MetaBot.GG

Create a free account to personalize your experience and track your favorite champions.

Customizable dashboardSave your favoritesFollow other playersConnect Your Gaming Profiles
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Doi Dau Gangplank - Cau Hoi Thuong Gap

Cac tran doi dau tot nhat cua Gangplank trong League of Legends la gi?

Cac tran doi dau tot nhat cua Gangplank trong ban 26.5 bao gom Garen, Darius, and Sett. Gangplank co ty le thang cao nhat truoc nhung tuong nay va co the thong tri duong khi doi dau ho. Chon bat ky doi thu nao tu bang doi dau de xem thong ke chi tiet.

Cac tran doi dau te nhat cua Gangplank la gi?

Cac tran doi dau te nhat cua Gangplank bao gom Lux, Vel'Koz, and Trundle. Nhung tuong nay co ty le thang thuan loi truoc Gangplank va co the khai thac diem yeu cua Gangplank tren duong. Nhan vao ten tuong trong bang de xem phan tich doi dau day du.

Lam the nao de xem du lieu doi dau cua Gangplank?

Ban co the xem du lieu doi dau cua Gangplank ngay tai trang nay. Bang doi dau hien thi ty le thang va thong ke truoc moi tuong. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build tot nhat, rune, thong ke duong va phan tich early vs late game cho tran doi dau Gangplank cu the do.

Gangplank khac che ai trong League of Legends?

Gangplank khac che Garen, Darius, and Sett trong ban 26.5. Day la nhung tran doi dau thuan loi nhat cua Gangplank noi Gangplank co ty le thang cao nhat va hieu suat duong manh nhat. Su dung bo chon doi dau o tren de kham pha bat ky tran doi dau Gangplank cu the nao chi tiet.

Ai khac che Gangplank tren duong?

Lux, Vel'Koz, and Trundle khac che Gangplank tren duong trong ban 26.5. Nhung tuong nay co ty le thang tot nhat truoc Gangplank. Xem tab khac che hoac nhan vao tuong trong bang de xem chien luoc doi dau chi tiet va build de xuat.