Gnar, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
49.7%
Tỷ lệ chọn
1.5%
Tỉ lệ cấm
0.7%

GnarChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Gnar Tier CĐấu sĩĐỡ đòn
Ban cap nhat26.19
Số trận1.371
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Gnar ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
540#171/173
Sức mạnh công kích
60#74/173
Giáp
32#158/173
Kháng phép
30#97/173
Tầm đánh
175#87/173
Tốc độ di chuyển
335#74/173

Chỉ số cơ bản Gnar (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Gnar khởi đầu với 540 máu và 60 sức mạnh công kích, đạt 1.883 máu và 114 sức mạnh công kích ở cấp 18. Gnar là tướng cận chiến với tầm đánh 175. Chỉ số nổi bật nhất của Gnar là Tốc độ đánh, xếp hạng #1/173 tướng. Yếu nhất là Máu, hạng #171/173. So với Đấu sĩ trung bình, Gnar có máu ít hơn 541 và giáp ít hơn 18 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đấu sĩ
Máu540+79,008521.2331.883#171/1732.424
Sức mạnh công kích60,0+3,2072,688,1114,4#74/173123,8
Giáp32,0+3,7046,664,594,9#158/173113,0
Kháng phép30,0+1,3035,141,452,1#97/17365,1
Tốc độ đánh0,625+6,0%0,7730,9541,263#1/1730,943
Tốc độ di chuyển335—335335335#74/173342
Tầm đánh175—175175175#87/173161
Hồi máu (5 giây)4,50+1,259,4415,4725,75#4/17318,75

Máy tính chỉ số theo cấp của Gnar

18
Máu
1.883+79,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
114,4+3,20 mỗi cấp
Giáp
94,9+3,70 mỗi cấp
Kháng phép
52,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
1,263+6,0% mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
25,75+1,25 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Gnar qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Gnar Đường trên đi từ 50,3% ở phiên bản 26.8 đến 50,2% ở phiên bản 26.19 (−0,2 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 50,3%, tệ nhất là 26.14 với 45,5%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 0,9 điểm so với 49,3%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1949.7%+0.91,5%0,8%C
26.1848.8%+0.81,5%0,8%D
26.1748.0%+0.41,7%0,7%F
26.1647.6%−0.41,9%0,8%F
26.1548.0%+2.71,7%0,9%F
26.1445.3%−2.61,9%—F
26.1347.9%−1.71,5%—F
26.1249.6%+2.11,4%—C
26.1147.6%−0.31,4%—F
26.1047.9%+0.81,4%—F
26.947.1%−3.21,4%—F
26.850.3%—1,6%—C

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.1%+0.91,4%0,8%B
26.1849.3%+0.91,5%0,8%D
26.1748.4%+1.21,7%0,7%F
26.1647.3%−1.61,9%0,8%F
26.1548.9%+3.41,7%0,9%D
26.1445.5%−2.31,9%—F
26.1347.7%−1.61,5%—A
26.1249.4%+1.21,4%—A
26.1148.2%+0.41,4%—A
26.1047.8%+0.71,4%—A
26.947.0%−3.31,4%—B
26.850.3%—1,6%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Gnar theo rank

Gnar thắng nhiều nhất ở Bạch Kim (52,9%) và ít nhất ở Vàng (49,4%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Lục Bảo với 0,9% và thấp nhất ở Đồng (0,4%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)

—
—
—
49,4%
52,9%
—
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

0,6%
0,4%
0,6%
0,5%
0,5%
0,9%
0,8%
0,8%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Gnar theo thời lượng trận

Đường trên

Gnar (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 50,1%. Tỉ lệ thắng chênh lệch không quá một điểm rưỡi giữa trận ngắn và trận dài — Gnar không phụ thuộc nhiều vào nhịp trận.

46,8%
46,5%
48,7%
50,1%
47,6%

Hồ sơ lối chơi Gnar

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Gnar nổi bật về Sát thương lên công trình và Phá trụ, và thấp nhất ở Cướp mục tiêu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương lên công trình82
  • Phá trụ79
  • Khống chế74
  • Lính (CS)72
  • Kiểm soát mục tiêu68
  • Sát thương giảm thiểu67
  • Khả năng hỗ trợ58
  • Sát thương lên tướng57
  • Điểm tầm nhìn46
  • Hồi máu44
  • Cướp mục tiêu42

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 17%Sát thương vật lý và chuẩn: 83%17%
  • Sát thương phép · 17%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 83%

17% sát thương Gnar gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Gnar.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Gnar - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Gnar là gì?

Ở phiên bản 26.19, Gnar khởi đầu với 540 máu, 60 sức mạnh công kích, 32 giáp, 30 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 175 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.

Gnar có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Gnar có 1.883 máu ở cấp 18, tăng 79 mỗi cấp, xếp hạng #171/173 tướng.

Tầm đánh của Gnar là bao nhiêu?

Gnar có tầm đánh 175, vì vậy Gnar là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.

Gnar mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Gnar Đường trên là 50,2% ở phiên bản 26.19, tăng 0,9 điểm so với 49,3% ở phiên bản 26.18.

Gnar mạnh nhất ở rank nào?

Gnar có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạch Kim (52,9%) và thấp nhất ở Vàng (49,4%).

Gnar là tướng đầu trận hay cuối trận?

Không hẳn: Gnar thắng 46,8% các trận ngắn nhất và 47,6% các trận trên 35 phút, nên thời lượng trận ít ảnh hưởng.