
- Tỷ lệ thắng
- 50.6%
- Tỷ lệ chọn
- 8.4%
- Tỉ lệ cấm
- 4.1%
Jhin vs Twisted Fate
- Ban cap nhat
- 26.20
- Số trận
- 16.729
- Duong
- Tất cả đường
- Tier
- Tất cả hạng
- Cập nhật lần cuối
- 17 thg 10, 2026 UTC
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Jhin vs Twisted Fate là đối đầu a decisive trong LoL bản 26.20. Jhin thắng với 53.9% tỷ lệ thắng (+7.7%) trước Twisted Fate dựa trên 26 trận. Jhin holds the advantage in both the early and late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Jhin tốt nhất cho đối đầu Jhin vs Twisted Fate.
Phân tích đối đầu của Jhin
Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Jhin đối đầu với họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng trực tiếp, thống kê đường, build và ngọc tốt nhất cho trận đấu, và phân tích đầu game vs cuối game — tất cả dựa trên dữ liệu xếp hạng thực.


Jhin vs Twisted Fate: ai thắng?
Jhin thắng 60.9% số trận này. Với số trận hiện có, tỷ lệ thắng thực tế nhiều khả năng nằm trong khoảng 40.8% đến 77.8% (khoảng 95%).
- Dự kiến
- 53.4% Tính từ Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Xạ thủ của cả hai tướng
- Hiệu ứng kèo đấu
- +7.4 điểm Thực tế trừ dự kiến
- Mẫu
- 23 trận Đường: Xạ thủ
- so với phiên bản 26.19
- — Không đủ trận ở cả hai phiên bản
Đường: Xạ thủ · Xếp hạng Đơn/Đôi & Linh hoạt · Máy chủ Bắc Mỹ · Mọi bậc xếp hạng · Phiên bản 26.20 · 10 thg 10 – 17 thg 10
Hai tướng cũng gặp nhau ở vị trí khác (Đường giữa): 3 trận, Jhin thắng 0.0%.
Điểm chính
- Dữ liệu hiện tại hơi nghiêng về Jhin, nhưng mẫu còn quá nhỏ để kết luận chắc chắn: Jhin thắng 60.9% trong 23 trận (khoảng 95%: 40.8–77.8%).
- Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Xạ thủ của cả hai tướng dự đoán 53.4% cho Jhin; kết quả thực tế nằm trong biên độ sai số của mức đó, nên kèo đấu này chủ yếu phản ánh sức mạnh chung của hai tướng.
- Người chơi Jhin chọn thứ tự kỹ năng W > Q > E thường xuyên hơn hẳn khi gặp Twisted Fate: 2.2% ở các trận Xạ thủ khác, 8.7% ở kèo này.
Cách chúng tôi tính toán
Trận đấu: các trận Xếp hạng Đơn/Đôi và Linh hoạt trên máy chủ Bắc Mỹ trong phiên bản được hiển thị. Loại trừ các trận làm lại (dưới 5 phút).
Một trận chỉ được tính khi Jhin và Twisted Fate chơi cùng vị trí ở hai đội đối địch, nên việc đảo đường, đổi đường trong cùng đội hay chỉ đơn thuần có mặt trong cùng trận đều không được tính là kèo đấu này.
Khoảng 95% là khoảng tin cậy Wilson score. Độ tin cậy dựa trên độ rộng của khoảng đó: trong phạm vi ±3 điểm là rất cao, ±5 là cao, ±8 là trung bình, rộng hơn là thấp. Kèo đấu dưới 20 trận không được phân loại.
Tỷ lệ thắng dự kiến kết hợp Tỷ lệ thắng của cả hai tướng ở đường này (cùng trận và bộ lọc) bằng công thức log5: E = A(1−B) / (A(1−B) + B(1−A)). Hiệu ứng kèo đấu = thực tế − dự kiến.
"Những gì thay đổi" so sánh lựa chọn của Jhin trong kèo này với các trận khác của chính tướng đó ở cùng đường, và chỉ liệt kê thay đổi khi chênh lệch ít nhất 3 điểm và có ý nghĩa thống kê (kiểm định z hai tỷ lệ, |z| ≥ 2, từ 20 trận).
Kết quả không được chia theo bậc xếp hạng: mẫu ở từng bậc quá nhỏ để đưa ra số liệu kèo đấu đáng tin cậy.
Thống kê đi đường Jhin vs Twisted Fate
Hiện chỉ có 23 trận có dữ liệu phút 15 — số liệu giai đoạn đi đường sẽ hiển thị từ 30 trận.
Trung bình cả trận
Tỷ lệ thắng Jhin vs Twisted Fate theo thời lượng trận
Tỷ lệ thắng của Jhin trước Twisted Fate theo thời lượng trận. Chấm là Tỷ lệ thắng, thanh là khoảng 95% và đường nét đứt là Tỷ lệ thắng thông thường của tướng ở thời lượng đó. Các mốc có dưới 25 trận được để trống.
Không có thời lượng nào nổi bật: kết quả của Jhin trước Twisted Fate ở trận ngắn và trận dài nằm trong biên độ sai số của nhau.
Thời điểm mạnh Jhin vs Twisted Fate
Bên nào dẫn trước ở từng giai đoạn, đo từ các trận này. Một giai đoạn hiển thị "Cân bằng" khi chênh lệch nằm trong biên độ sai số, và "Không đủ dữ liệu" khi có quá ít trận để kết luận.
- Đi đường (15 phút)Không đủ dữ liệu
- Trang bị đầu tiênKhông đủ dữ liệu
- Trận dưới 20 phútKhông đủ dữ liệu
- Trận 20–30 phútKhông đủ dữ liệu
- Trận trên 30 phútKhông đủ dữ liệu
Jhin thay đổi gì khi gặp Twisted Fate
Những lựa chọn mà người chơi Jhin dùng nhiều hơn hoặc ít hơn rõ rệt trong kèo này so với các trận Xạ thủ khác.
- W > Q > Ethứ tự kỹ năng W > Q > EƯu tiên kỹ năngThông thường2.2%vs Twisted Fate8.7%+6.5 điểm




Cuốc Chim + Kiếm Doran + Bình Máu + Bình Máu + Mắt XanhTrang bị khởi đầuThông thườngdưới 0.5%vs Twisted Fate4.3%+4.3 điểm


Giày + Kiếm Doran + Bình Máu + Mắt XanhTrang bị khởi đầuThông thườngdưới 0.5%vs Twisted Fate4.3%+4.3 điểm


Kiếm Dài + Kiếm Dài + Lưỡi Hái + Mắt XanhTrang bị khởi đầuThông thườngdưới 0.5%vs Twisted Fate4.3%+4.3 điểm
Build Jhin tốt nhất khi gặp Twisted Fate
Build Jhin thông thường (Xạ thủ)
Tỷ lệ thắng 80.0% · 25 trận
Khi gặp Twisted Fate
Chưa đủ dữ liệu build riêng cho kèo này: chỉ 4 trong 18 trận Jhin đấu Twisted Fate có build hoàn chỉnh, quá ít để khuyến nghị thứ tự lên đồ. Hãy dùng build tiêu chuẩn của Jhin thay thế.
- Ưu tiên kỹ năng: Q > W > E — giống như thông thường.
Build được xếp hạng theo cận dưới của khoảng Tỷ lệ thắng, không phải Tỷ lệ thắng thô, nên một build chỉ xuất hiện trong vài trận thắng sẽ không vượt qua build đã được kiểm chứng.
Ngọc Jhin tốt nhất khi gặp Twisted Fate
Lên kế hoạch cấm chọn Jhin trong Phòng Cấm Chọn
Phòng Cấm Chọn xếp hai đội theo từng đường với tỷ lệ thắng đối đầu, cơ cấu sát thương và giai đoạn mạnh, đồng thời gợi ý chọn và cấm từ dữ liệu meta hiện tại.
- Bảng cấm chọn 5v5 đầy đủ
- Tỷ lệ thắng đối đầu từng đường
- Gợi ý chọn và cấm

Du lieu doi dau cua Jhin cho ban va 26.20 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Jhin khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Jhin tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.
Các kèo đấu khác của Jhin
Khó nhất với Jhin
Dễ nhất với Jhin
Tỷ lệ thắng và số trận của từng kèo đấu. Danh sách được xếp theo cận của khoảng 95% nên mẫu nhỏ không thể đứng đầu; chỉ gồm các kèo có ít nhất 50 trận.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Câu hỏi thường gặp Jhin vs Twisted Fate - Phiên bản 26.20
Jhin vs Twisted Fate: ai thắng?
Dữ liệu hiện tại hơi nghiêng về Jhin, nhưng mẫu còn quá nhỏ để kết luận chắc chắn: Jhin thắng 60.9% trong 23 trận (khoảng 95%: 40.8–77.8%).
Tỷ lệ thắng của Jhin khi gặp Twisted Fate là bao nhiêu?
Jhin thắng 60.9% trong 23 trận ở vị trí Xạ thủ khi gặp Twisted Fate trong phiên bản 26.20 (khoảng 95%: 40.8–77.8%). Dựa trên Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Xạ thủ của cả hai tướng, mức dự kiến là 53.4%.
Jhin có khắc chế Twisted Fate không?
Không rõ ràng. Jhin thắng 60.9% trong 23 trận khi gặp Twisted Fate, và khoảng 95% (40.8–77.8%) bao gồm 50%, nên theo dữ liệu hiện tại không tướng nào khắc chế được tướng kia một cách chắc chắn.
Ai thắng đường, Jhin hay Twisted Fate?
Chưa có đủ trận có dữ liệu phút 15 (23) để biết ai thắng đường.
Jhin có mạnh về cuối trận hơn Twisted Fate không?
Hiện có quá ít trận ở mỗi thời lượng để kết luận.
Khi nào Twisted Fate mạnh nhất trước Jhin?
Theo dữ liệu hiện tại, không có giai đoạn nào mà Twisted Fate dẫn trước Jhin vượt ngoài biên độ sai số.
Jhin nên lên đồ gì khi gặp Twisted Fate?
Chưa đủ trận để có bộ cốt lõi riêng cho kèo này, nên hãy dùng bộ cốt lõi Xạ thủ thông thường của Jhin: Phong Thần Kiếm, Đại Bác Liên Thanh, Lời Nhắc Tử Vong. Thay đổi lớn nhất khi gặp Twisted Fate: Cuốc Chim + Kiếm Doran + Bình Máu + Bình Máu + Mắt Xanh (thông thường dưới 0.5%, ở đây 4.3%).
Jhin nên dùng ngọc gì khi gặp Twisted Fate?
Hãy dùng trang ngọc Bước Chân Thần Tốc thông thường của Jhin (Chuẩn Xác + Cảm Hứng); chưa đủ trận để có trang ngọc riêng cho kèo này.
