
LeBlancChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của LeBlanc ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 598#63/173
- Sức mạnh công kích
- 55#164/173
- Giáp
- 22#159/173
- Kháng phép
- 30#97/173
- Tầm đánh
- 525#46/173
- Tốc độ di chuyển
- 340#37/173
Chỉ số cơ bản LeBlanc (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngLeBlanc khởi đầu với 598 máu và 55 sức mạnh công kích, đạt 2.434 máu và 92 sức mạnh công kích ở cấp 18. LeBlanc là tướng đánh xa với tầm đánh 525. Yếu nhất là Sức mạnh công kích, hạng #164/173. So với Sát thủ trung bình, LeBlanc có máu ít hơn 2 và giáp ít hơn 12 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Sát thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 598 | +108,00 | 1.025 | 1.546 | 2.434 | #63/173 | 2.436 |
| Sức mạnh công kích | 55,0 | +2,20 | 63,7 | 74,3 | 92,4 | #164/173 | 112,0 |
| Giáp | 22,0 | +4,20 | 38,6 | 58,9 | 93,4 | #159/173 | 104,9 |
| Kháng phép | 30,0 | +1,30 | 35,1 | 41,4 | 52,1 | #97/173 | 63,9 |
| Tốc độ đánh | 0,658 | +1,5% | 0,697 | 0,745 | 0,826 | #147/173 | 0,969 |
| Tốc độ di chuyển | 340 | — | 340 | 340 | 340 | #37/173 | 339 |
| Tầm đánh | 525 | — | 525 | 525 | 525 | #46/173 | 203 |
| Năng lượng | 400 | +25,00 | 499 | 619 | 825 | #141/173 | 1.219 |
| Hồi máu (5 giây) | 7,50 | +0,55 | 9,67 | 12,33 | 16,85 | #79/173 | 19,32 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 8,00 | +0,80 | 11,16 | 15,02 | 21,60 | #21/173 | 19,47 |
Máy tính chỉ số theo cấp của LeBlanc
- Máu
- 2.434+108,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 92,4+2,20 mỗi cấp
- Giáp
- 93,4+4,20 mỗi cấp
- Kháng phép
- 52,1+1,30 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,826+1,5% mỗi cấp
- Năng lượng
- 825+25,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 16,85+0,55 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 21,60+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng LeBlanc qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng LeBlanc Đường giữa đi từ 50,0% ở phiên bản 26.8 đến 51,3% ở phiên bản 26.19 (+1,3 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.14 với 52,2%, tệ nhất là 26.12 với 46,8%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 2,8 điểm so với 48,5%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 51.1% | +2.8 | 2,6% | 8,8% | A |
| 26.18 | 48.3% | +0.4 | 2,5% | 8,2% | F |
| 26.17 | 47.9% | −0.5 | 2,8% | 7,6% | F |
| 26.16 | 48.4% | −0.2 | 1,9% | 5,7% | F |
| 26.15 | 48.6% | −3.3 | 2,1% | 5,8% | F |
| 26.14 | 51.8% | +5.1 | 1,8% | — | S |
| 26.13 | 46.8% | −0.2 | 1,9% | — | F |
| 26.12 | 47.0% | −2.3 | 1,7% | — | F |
| 26.11 | 49.3% | −0.8 | 1,7% | — | D |
| 26.10 | 50.1% | +0.2 | 1,8% | — | B |
| 26.9 | 49.9% | +0.2 | 1,5% | — | C |
| 26.8 | 49.7% | — | 1,6% | — | C |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 51.3% | +2.8 | 2,2% | 8,8% | A |
| 26.18 | 48.5% | +0.2 | 2,1% | 8,2% | D |
| 26.17 | 48.3% | −0.1 | 2,5% | 7,6% | D |
| 26.16 | 48.4% | −0.6 | 1,9% | 5,7% | D |
| 26.15 | 49.0% | −3.2 | 2,1% | 5,8% | D |
| 26.14 | 52.2% | +4.9 | 1,8% | — | A |
| 26.13 | 47.4% | +0.6 | 1,9% | — | A |
| 26.12 | 46.8% | −2.9 | 1,7% | — | A |
| 26.11 | 49.7% | −0.3 | 1,7% | — | S |
| 26.10 | 50.0% | +0.7 | 1,8% | — | A |
| 26.9 | 49.2% | −0.8 | 1,5% | — | A |
| 26.8 | 50.0% | — | 1,6% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm LeBlanc theo rank
LeBlanc thắng nhiều nhất ở Bạch Kim (55,1%) và ít nhất ở Bạc (44,0%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 16,1% và thấp nhất ở Sắt (4,1%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng LeBlanc theo thời lượng trận
Đường giữaLeBlanc (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 54,0%. Tỉ lệ thắng giảm 4,2 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — LeBlanc muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi LeBlanc
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). LeBlanc nổi bật về Sát thương lên tướng và Điểm tầm nhìn, và thấp nhất ở Sát thương giảm thiểu.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 86%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 14%
86% sát thương LeBlanc gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu LeBlanc.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số LeBlanc - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của LeBlanc là gì?
Ở phiên bản 26.19, LeBlanc khởi đầu với 598 máu, 55 sức mạnh công kích, 22 giáp, 30 kháng phép, 0,658 tốc độ đánh, 525 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.
LeBlanc có bao nhiêu máu ở cấp 18?
LeBlanc có 2.434 máu ở cấp 18, tăng 108 mỗi cấp, xếp hạng #63/173 tướng.
Tầm đánh của LeBlanc là bao nhiêu?
LeBlanc có tầm đánh 525 (#46/173), vì vậy LeBlanc là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.
LeBlanc mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng LeBlanc Đường giữa là 51,3% ở phiên bản 26.19, tăng 2,8 điểm so với 48,5% ở phiên bản 26.18.
LeBlanc mạnh nhất ở rank nào?
LeBlanc có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạch Kim (55,1%) và thấp nhất ở Bạc (44,0%).
LeBlanc là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: LeBlanc thắng 54,0% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 49,9% các trận trên 35 phút.