Lulu, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
50.3%
Tỷ lệ chọn
3.7%
Tỉ lệ cấm
5.8%

LuluChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Lulu Tier BHỗ trợPháp sư
Ban cap nhat26.19
Số trận3.364
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Lulu ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
565#163/173
Sức mạnh công kích
47#166/173
Giáp
26#102/173
Kháng phép
30#97/173
Tầm đánh
550#9/173
Tốc độ di chuyển
330#117/173

Chỉ số cơ bản Lulu (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Lulu khởi đầu với 565 máu và 47 sức mạnh công kích, đạt 2.129 máu và 91 sức mạnh công kích ở cấp 18. Lulu là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Lulu là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. Yếu nhất là Sức mạnh công kích, hạng #166/173. So với Hỗ trợ trung bình, Lulu có máu ít hơn 77 và giáp nhiều hơn 2 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Hỗ trợ
Máu565+92,009281.3722.129#163/1732.206
Sức mạnh công kích47,0+2,6057,369,891,2#166/17399,5
Giáp26,0+4,6044,266,4104,2#102/173102,2
Kháng phép30,0+1,3035,141,452,1#97/17354,1
Tốc độ đánh0,625+2,3%0,6810,7480,864#121/1730,896
Tốc độ di chuyển330—330330330#117/173331
Tầm đánh550—550550550#9/173467
Năng lượng350+55,005678331.285#24/1731.198
Hồi máu (5 giây)6,00+0,608,3711,2716,20#98/17314,80
Hồi năng lượng (5 giây)11,00+0,6013,3716,2721,20#49/17319,98

Máy tính chỉ số theo cấp của Lulu

18
Máu
2.129+92,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
91,2+2,60 mỗi cấp
Giáp
104,2+4,60 mỗi cấp
Kháng phép
52,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,864+2,3% mỗi cấp
Năng lượng
1.285+55,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
16,20+0,60 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
21,20+0,60 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Lulu qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Lulu Hỗ trợ đi từ 47,5% ở phiên bản 26.8 đến 50,5% ở phiên bản 26.19 (+3,0 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.17 với 50,5%, tệ nhất là 26.8 với 47,5%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 0,5 điểm so với 49,9%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.3%+0.63,7%5,8%B
26.1849.7%−0.73,5%5,6%C
26.1750.4%+1.73,3%4,6%B
26.1648.7%−1.23,4%4,1%D
26.1549.9%+0.42,6%4,2%C
26.1449.4%+1.32,8%—D
26.1348.1%−0.92,7%—F
26.1249.0%+0.32,6%—D
26.1148.8%+0.22,4%—D
26.1048.6%+0.92,3%—F
26.947.7%−0.12,4%—F
26.847.9%—2,7%—D

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.5%+0.53,7%5,8%B
26.1849.9%−0.53,5%5,6%C
26.1750.5%+1.73,2%4,6%C
26.1648.8%−1.23,4%4,1%F
26.1550.0%+0.52,6%4,2%C
26.1449.5%+1.42,8%—D
26.1348.2%−0.92,7%—A
26.1249.0%+0.12,6%—A
26.1148.9%+0.22,4%—A
26.1048.8%+1.02,3%—A
26.947.8%+0.32,4%—A
26.847.5%—2,7%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Lulu theo rank

Lulu thắng nhiều nhất ở Lục Bảo (52,0%) và ít nhất ở Bạc (47,0%). Các trận từ Kim Cương trở lên thắng nhiều hơn 2,1 điểm so với Sắt đến Bạc — Lulu thưởng cho người chơi nhiều kinh nghiệm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 6,2% và thấp nhất ở Sắt (0,6%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)

—
—
47,0%
50,3%
48,4%
52,0%
49,1%
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

0,6%
1,3%
1,6%
3,3%
4,6%
6,1%
6,2%
5,5%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Lulu theo thời lượng trận

Hỗ trợ

Lulu (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 51,6%. Tỉ lệ thắng tăng 5,7 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Lulu mạnh dần về cuối trận.

45,9%
47,8%
51,6%
51,5%
51,6%

Hồ sơ lối chơi Lulu

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Lulu nổi bật về Điểm tầm nhìn và Khống chế, và thấp nhất ở Cướp mục tiêu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Điểm tầm nhìn96
  • Khống chế68
  • Khả năng hỗ trợ47
  • Hồi máu17
  • Lính (CS)8
  • Sát thương giảm thiểu6
  • Sát thương lên công trình5
  • Phá trụ5
  • Kiểm soát mục tiêu4
  • Sát thương lên tướng1
  • Cướp mục tiêu1

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 82%Sát thương vật lý và chuẩn: 18%82%
  • Sát thương phép · 82%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 18%

82% sát thương Lulu gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Lulu.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Lulu - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Lulu là gì?

Ở phiên bản 26.19, Lulu khởi đầu với 565 máu, 47 sức mạnh công kích, 26 giáp, 30 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.

Lulu có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Lulu có 2.129 máu ở cấp 18, tăng 92 mỗi cấp, xếp hạng #163/173 tướng.

Tầm đánh của Lulu là bao nhiêu?

Lulu có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Lulu là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.

Lulu mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Lulu Hỗ trợ là 50,5% ở phiên bản 26.19, tăng 0,5 điểm so với 49,9% ở phiên bản 26.18.

Lulu mạnh nhất ở rank nào?

Lulu có tỉ lệ thắng cao nhất ở Lục Bảo (52,0%) và thấp nhất ở Bạc (47,0%).

Lulu là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Lulu thắng 45,9% các trận ngắn nhất và 51,6% các trận trên 35 phút.