
MalzaharChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Malzahar ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 580#134/173
- Sức mạnh công kích
- 55#115/173
- Giáp
- 18#141/173
- Kháng phép
- 30#97/173
- Tầm đánh
- 500#64/173
- Tốc độ di chuyển
- 335#74/173
Chỉ số cơ bản Malzahar (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngMalzahar khởi đầu với 580 máu và 55 sức mạnh công kích, đạt 2.297 máu và 106 sức mạnh công kích ở cấp 18. Malzahar là tướng đánh xa với tầm đánh 500. Yếu nhất là Tốc độ đánh, hạng #160/173. So với Pháp sư trung bình, Malzahar có máu ít hơn 72 và giáp ít hơn 3 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Pháp sư |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 580 | +101,00 | 979 | 1.466 | 2.297 | #134/173 | 2.369 |
| Sức mạnh công kích | 55,0 | +3,00 | 66,9 | 81,3 | 106,0 | #115/173 | 104,7 |
| Giáp | 18,0 | +4,70 | 36,6 | 59,2 | 97,9 | #141/173 | 100,9 |
| Kháng phép | 30,0 | +1,30 | 35,1 | 41,4 | 52,1 | #97/173 | 52,9 |
| Tốc độ đánh | 0,625 | +1,5% | 0,662 | 0,707 | 0,784 | #160/173 | 0,889 |
| Tốc độ di chuyển | 335 | — | 335 | 335 | 335 | #74/173 | 334 |
| Tầm đánh | 500 | — | 500 | 500 | 500 | #64/173 | 528 |
| Năng lượng | 375 | +28,00 | 486 | 621 | 851 | #129/173 | 991 |
| Hồi máu (5 giây) | 6,00 | +0,60 | 8,37 | 11,27 | 16,20 | #98/173 | 16,28 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 8,00 | +0,80 | 11,16 | 15,02 | 21,60 | #21/173 | 21,46 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Malzahar
- Máu
- 2.297+101,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 106,0+3,00 mỗi cấp
- Giáp
- 97,9+4,70 mỗi cấp
- Kháng phép
- 52,1+1,30 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,784+1,5% mỗi cấp
- Năng lượng
- 851+28,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 16,20+0,60 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 21,60+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Malzahar qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Malzahar Đường giữa đi từ 55,0% ở phiên bản 26.8 đến 51,2% ở phiên bản 26.19 (−3,8 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 55,0%, tệ nhất là 26.10 với 51,0%. Phiên bản 26.19 làm giảm 0,9 điểm so với 52,0%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.9% | −0.8 | 4,5% | 19,7% | A |
| 26.18 | 51.7% | −1.0 | 4,5% | 20,8% | S |
| 26.17 | 52.7% | +0.3 | 4,3% | 20,6% | S |
| 26.16 | 52.5% | +1.1 | 4,7% | 20,7% | S |
| 26.15 | 51.3% | −1.6 | 4,6% | 21,5% | A |
| 26.14 | 52.9% | +1.4 | 4,9% | — | S |
| 26.13 | 51.5% | +0.2 | 4,8% | — | A |
| 26.12 | 51.4% | −0.1 | 4,9% | — | A |
| 26.11 | 51.5% | +0.7 | 5,1% | — | S |
| 26.10 | 50.7% | −1.0 | 5,5% | — | A |
| 26.9 | 51.7% | −1.7 | 5,6% | — | S |
| 26.8 | 53.4% | — | 5,0% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 51.2% | −0.9 | 3,9% | 19,7% | A |
| 26.18 | 52.0% | −1.0 | 3,9% | 20,8% | S |
| 26.17 | 53.0% | +0.3 | 3,7% | 20,6% | S |
| 26.16 | 52.7% | +0.6 | 4,7% | 20,7% | S |
| 26.15 | 52.1% | −1.4 | 4,6% | 21,5% | S |
| 26.14 | 53.5% | +1.5 | 4,9% | — | S |
| 26.13 | 52.0% | +0.5 | 4,8% | — | S |
| 26.12 | 51.5% | −0.3 | 4,9% | — | S |
| 26.11 | 51.8% | +0.8 | 5,1% | — | S |
| 26.10 | 51.0% | −0.9 | 5,5% | — | S |
| 26.9 | 52.0% | −3.0 | 5,6% | — | S |
| 26.8 | 55.0% | — | 5,0% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Malzahar theo rank
Malzahar thắng nhiều nhất ở Vàng (51,9%) và ít nhất ở Bạch Kim (48,5%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Sắt với 24,7% và thấp nhất ở Cao Thủ (3,4%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Malzahar theo thời lượng trận
Đường giữaMalzahar (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 51,9%. Tỉ lệ thắng tăng 9,0 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Malzahar mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Malzahar
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Malzahar nổi bật về Lính (CS) và Khống chế, và thấp nhất ở Hồi máu.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 96%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 4%
96% sát thương Malzahar gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Malzahar.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Malzahar - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Malzahar là gì?
Ở phiên bản 26.19, Malzahar khởi đầu với 580 máu, 55 sức mạnh công kích, 18 giáp, 30 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 500 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.
Malzahar có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Malzahar có 2.297 máu ở cấp 18, tăng 101 mỗi cấp, xếp hạng #134/173 tướng.
Tầm đánh của Malzahar là bao nhiêu?
Malzahar có tầm đánh 500 (#64/173), vì vậy Malzahar là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.
Malzahar mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Malzahar Đường giữa là 51,2% ở phiên bản 26.19, giảm 0,9 điểm so với 52,0% ở phiên bản 26.18.
Malzahar mạnh nhất ở rank nào?
Malzahar có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (51,9%) và thấp nhất ở Bạch Kim (48,5%).
Malzahar là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Malzahar thắng 42,9% các trận ngắn nhất và 51,9% các trận trên 35 phút.