Malzahar - League of Legends Champion
Tỷ lệ thắng
50.9%
Tỷ lệ chọn
4.5%
Tỉ lệ cấm
19.7%

MalzaharDoi dau

Malzahar Tier AMage
Ban cap nhat26.19
Số trận4.075
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối1 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Dữ liệu đối đầu Malzahar cho League of Legends bản 26.19. Tỷ lệ thắng, thống kê hiệu suất và build tốt nhất cho mọi đối đầu Malzahar. Tìm hiểu Malzahar thắng ai và thua ai trên đường.

Phân tích đối đầu của Malzahar

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Malzahar đối đầu với họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng trực tiếp, thống kê đường, build và ngọc tốt nhất cho trận đấu, và phân tích đầu game vs cuối game — tất cả dựa trên dữ liệu xếp hạng thực.

So sánh với đối thủ
Đối đầu của Malzahar - chọn một đối thủ để so sánh thống kê
Malzahar
VS
?
Đối thủ
Chọn đối thủ đối đầu
MetaBot Desktop

Lên kế hoạch cấm chọn Malzahar trong Phòng Cấm Chọn

Phòng Cấm Chọn xếp hai đội theo từng đường với tỷ lệ thắng đối đầu, cơ cấu sát thương và giai đoạn mạnh, đồng thời gợi ý chọn và cấm từ dữ liệu meta hiện tại.

  • Bảng cấm chọn 5v5 đầy đủ
  • Tỷ lệ thắng đối đầu từng đường
  • Gợi ý chọn và cấm
Phòng Cấm Chọn trong MetaBot Desktop

Du lieu doi dau cua Malzahar cho ban va 26.19 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Malzahar khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Malzahar tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Ty le thang va thong ke doi dau Malzahar trong League of Legends Ban va 26.19
Doi Thu
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
CS/​phut
Sát thương/​phút
Vang/​tran
TL Thang Som
TL Thang Muon
51.40%2147.292612.75352.9%50.4%
47.06%1707.491412.62347.7%46.7%
47.90%1677.591113.21855.7%43.4%
48.08%1567.682712.08048.1%48.0%
54.33%1277.782412.41251.8%56.3%
52.85%1237.377712.09650.9%54.4%
55.83%1207.677512.36759.3%53.0%
56.36%1107.379311.83160.0%52.7%
50.47%1077.383512.24343.9%54.5%
52.53%997.185012.64958.3%49.2%
46.32%957.277211.43535.6%56.0%
50.00%907.782113.23161.5%45.3%
64.71%857.591813.40856.7%69.1%
63.64%777.71.00412.43258.8%67.4%
63.16%767.391812.56460.0%65.8%
46.67%757.487012.06754.8%40.9%
58.33%727.582512.68864.5%53.7%
46.27%677.388412.91533.3%56.8%
59.70%677.493412.09069.0%52.6%
53.03%668.183012.25651.6%54.3%
42.86%637.486611.52648.1%38.9%
48.15%547.980111.27446.4%50.0%
37.04%547.182812.46631.6%40.0%
47.17%537.376812.43750.0%45.5%
46.94%497.786211.67868.4%33.3%
53.06%497.277812.06872.2%41.9%
51.02%497.689713.06756.3%48.5%
41.30%467.178410.69034.6%50.0%
57.78%457.388513.08250.0%62.1%
59.52%427.598412.12750.0%66.7%
48.78%417.591613.84260.0%42.3%
35.00%407.989212.47331.6%38.1%
48.72%397.892112.69736.8%60.0%
42.11%387.61.02511.11437.5%45.5%
68.42%387.91.01612.82683.3%55.0%
54.05%377.884012.94260.0%50.0%
52.78%367.698713.33853.9%52.2%
52.94%347.684312.50550.0%56.3%
42.42%337.182112.90333.3%47.6%
46.43%286.882112.00423.1%66.7%
57.14%287.778812.38061.5%53.3%
59.26%277.782513.92563.6%56.3%
38.46%266.082212.32650.0%33.3%
34.62%267.61.06511.58721.4%50.0%
58.33%247.986413.71775.0%50.0%
45.83%248.290713.65416.7%55.6%
70.83%247.192014.42775.0%70.0%
65.22%237.985212.62566.7%64.3%
56.52%237.578011.79854.5%58.3%
52.17%236.883113.66585.7%37.5%
27.27%226.876112.00542.9%20.0%
47.62%216.679512.28622.2%66.7%
30.00%207.384413.20120.0%33.3%
40.00%206.685213.04344.4%36.4%
70.00%208.089212.68881.8%55.6%
30.00%207.599311.75433.3%27.3%
55.00%207.491213.82671.4%46.1%
52.63%197.11.07112.27533.3%61.5%
26.32%197.579110.51418.2%37.5%
88.89%187.51.05912.66387.5%90.0%
44.44%187.678511.49430.0%62.5%
41.18%177.678110.87742.9%40.0%
64.71%177.481313.49957.1%70.0%
50.00%167.91.08513.53140.0%54.5%
46.67%158.075012.42057.1%37.5%
50.00%147.874312.74933.3%54.5%
57.14%147.097213.24233.3%75.0%
64.29%148.093712.64962.5%66.7%
64.29%147.299911.52466.7%62.5%
69.23%136.983513.03740.0%87.5%
38.46%137.582613.49350.0%28.6%
46.15%137.369410.31350.0%40.0%
9.09%116.797711.9770.0%12.5%
63.64%117.883911.72557.1%75.0%
54.55%117.683112.55250.0%57.1%
50.00%107.61.04513.45360.0%40.0%
50.00%105.377611.02066.7%25.0%
50.00%107.387213.12666.7%42.9%
50.00%107.579013.31333.3%57.1%
55.56%97.486810.69280.0%25.0%
88.89%98.07359.967100.0%75.0%
55.56%97.085512.26640.0%75.0%
66.67%96.990613.94050.0%71.4%
50.00%87.980313.0240.0%80.0%
25.00%85.592611.5730.0%40.0%
25.00%87.380414.34450.0%16.7%
25.00%87.880812.8800.0%40.0%
25.00%85.975313.19350.0%16.7%
25.00%86.89839.7520.0%66.7%
62.50%86.96408.58860.0%66.7%
57.14%77.372913.10166.7%50.0%
57.14%77.385413.05250.0%60.0%
28.57%76.51.20713.86350.0%20.0%
28.57%76.07549.32316.7%100.0%
42.86%76.71.16315.5800.0%42.9%
42.86%77.192212.54250.0%40.0%
66.67%66.693111.053100.0%50.0%
66.67%66.987712.133100.0%50.0%
66.67%66.859511.90675.0%50.0%
0.00%69.09139.9780.0%0.0%
83.33%67.588414.45850.0%100.0%
50.00%67.696110.60266.7%33.3%
40.00%57.388013.7440.0%40.0%
40.00%57.580710.44925.0%100.0%
80.00%54.084012.262100.0%66.7%
40.00%54.57468.26850.0%0.0%
40.00%58.680413.4970.0%50.0%
40.00%56.71.11515.3450.0%66.7%
60.00%55.379412.188100.0%33.3%
60.00%58.778515.824100.0%50.0%
20.00%52.65117.39633.3%0.0%
60.00%52.567810.748100.0%33.3%
60.00%57.987714.0030.0%75.0%
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Doi Dau Malzahar - Cau Hoi Thuong Gap

Cac tran doi dau tot nhat cua Malzahar trong League of Legends la gi?

Cac tran doi dau tot nhat cua Malzahar trong ban 26.19 bao gom Yasuo, Yone, and Veigar. Malzahar co ty le thang cao nhat truoc nhung tuong nay va co the thong tri duong khi doi dau ho. Chon bat ky doi thu nao tu bang doi dau de xem thong ke chi tiet.

Cac tran doi dau te nhat cua Malzahar la gi?

Cac tran doi dau te nhat cua Malzahar bao gom Trundle, Briar, and Leona. Nhung tuong nay co ty le thang thuan loi truoc Malzahar va co the khai thac diem yeu cua Malzahar tren duong. Nhan vao ten tuong trong bang de xem phan tich doi dau day du.

Lam the nao de xem du lieu doi dau cua Malzahar?

Ban co the xem du lieu doi dau cua Malzahar ngay tai trang nay. Bang doi dau hien thi ty le thang va thong ke truoc moi tuong. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build tot nhat, rune, thong ke duong va phan tich early vs late game cho tran doi dau Malzahar cu the do.

Malzahar khac che ai trong League of Legends?

Malzahar khac che Yasuo, Yone, and Veigar trong ban 26.19. Day la nhung tran doi dau thuan loi nhat cua Malzahar noi Malzahar co ty le thang cao nhat va hieu suat duong manh nhat. Su dung bo chon doi dau o tren de kham pha bat ky tran doi dau Malzahar cu the nao chi tiet.

Ai khac che Malzahar tren duong?

Trundle, Briar, and Leona khac che Malzahar tren duong trong ban 26.19. Nhung tuong nay co ty le thang tot nhat truoc Malzahar. Xem tab khac che hoac nhan vao tuong trong bang de xem chien luoc doi dau chi tiet va build de xuat.