Mel - League of Legends Champion
Tỷ lệ thắng
46.1%
Tỷ lệ chọn
3.9%
Tỉ lệ cấm
20.7%

Melvs Ryze

Mel Tier FMageSupport
Ban cap nhat26.19
Số trận3.520
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối1 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Mel vs Ryze là đối đầu a decisive trong LoL bản 26.19. Ryze thắng với 57.1% tỷ lệ thắng (+14.3%) trước Mel dựa trên 21 trận. Ryze wins the early laning phase while Mel scales better into the late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Mel tốt nhất cho đối đầu Mel vs Ryze.

Phân tích đối đầu của Mel

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Mel đối đầu với họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng trực tiếp, thống kê đường, build và ngọc tốt nhất cho trận đấu, và phân tích đầu game vs cuối game — tất cả dựa trên dữ liệu xếp hạng thực.

So sánh với đối thủ
Mel
Mel
53.5%
VS
Ryze
46.5%
Ryze

Mel vs Ryze: ai thắng?

Mel nhỉnh hơn một chútĐộ tin cậy thấp

Mel thắng 53.5% số trận này. Với số trận hiện có, tỷ lệ thắng thực tế nhiều khả năng nằm trong khoảng 38.9% đến 67.5% (khoảng 95%).

Dự kiến
50.1%
Tính từ Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường giữa của cả hai tướng
Hiệu ứng kèo đấu
+3.4 điểm
Thực tế trừ dự kiến
Mẫu
43 trận
Đường: Đường giữa
so với phiên bản 26.18
—
Không đủ trận ở cả hai phiên bản

Đường: Đường giữa · Xếp hạng Đơn/Đôi & Linh hoạt · Máy chủ Bắc Mỹ · Mọi bậc xếp hạng · Phiên bản 26.19 · 24 thg 9 – 28 thg 9

Điểm chính

  • Dữ liệu hiện tại hơi nghiêng về Mel, nhưng mẫu còn quá nhỏ để kết luận chắc chắn: Mel thắng 53.5% trong 43 trận (khoảng 95%: 38.9–67.5%).
  • Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường giữa của cả hai tướng dự đoán 50.1% cho Mel; kết quả thực tế nằm trong biên độ sai số của mức đó, nên kèo đấu này chủ yếu phản ánh sức mạnh chung của hai tướng.
  • Mel thường thắng đường: trung bình hơn Ryze 525 vàng ở phút 15 (43 trận có dữ liệu phút 15).
  • Người chơi Mel chọn Áo Choàng Mây thường xuyên hơn hẳn khi gặp Ryze: dưới 0.5% ở các trận Đường giữa khác, 7.0% ở kèo này.
Cách chúng tôi tính toán

Trận đấu: các trận Xếp hạng Đơn/Đôi và Linh hoạt trên máy chủ Bắc Mỹ trong phiên bản được hiển thị. Loại trừ các trận làm lại (dưới 5 phút).

Một trận chỉ được tính khi Mel và Ryze chơi cùng vị trí ở hai đội đối địch, nên việc đảo đường, đổi đường trong cùng đội hay chỉ đơn thuần có mặt trong cùng trận đều không được tính là kèo đấu này.

Khoảng 95% là khoảng tin cậy Wilson score. Độ tin cậy dựa trên độ rộng của khoảng đó: trong phạm vi ±3 điểm là rất cao, ±5 là cao, ±8 là trung bình, rộng hơn là thấp. Kèo đấu dưới 20 trận không được phân loại.

Tỷ lệ thắng dự kiến kết hợp Tỷ lệ thắng của cả hai tướng ở đường này (cùng trận và bộ lọc) bằng công thức log5: E = A(1−B) / (A(1−B) + B(1−A)). Hiệu ứng kèo đấu = thực tế − dự kiến.

"Những gì thay đổi" so sánh lựa chọn của Mel trong kèo này với các trận khác của chính tướng đó ở cùng đường, và chỉ liệt kê thay đổi khi chênh lệch ít nhất 3 điểm và có ý nghĩa thống kê (kiểm định z hai tỷ lệ, |z| ≥ 2, từ 20 trận).

Kết quả không được chia theo bậc xếp hạng: mẫu ở từng bậc quá nhỏ để đưa ra số liệu kèo đấu đáng tin cậy.

Thống kê đi đường Mel vs Ryze

MelRyze

Ở phút 15

Chênh lệch vàng
+525
Mel dẫn trước
Khoảng 95%: +135 đến +914
Chênh lệch kinh nghiệm
+161
Trong biên độ sai số
Khoảng 95%: −199 đến +521
Chênh lệch lính
+11.9
Mel dẫn trước
Khoảng 95%: +6.4 đến +17.3
2.84
Hạ gục trước phút 15
1.84
2.12
Bị hạ gục trước phút 15
2.21
0.84
Hạ gục solo trước phút 15
0.44
0.0%
Chiến công đầu tiên
4.7%

Trung bình cả trận

6.6
CS / phút
6.8
986
Sát thương / phút
883
13.211
Vàng / trận
13.162
83
Hồi phục / phút
214
438
Giảm sát thương / phút
758
1.1
CC / phút
0.8

Tỷ lệ thắng Mel vs Ryze theo thời lượng trận

Tỷ lệ thắng của Mel trước Ryze theo thời lượng trận. Chấm là Tỷ lệ thắng, thanh là khoảng 95% và đường nét đứt là Tỷ lệ thắng thông thường của tướng ở thời lượng đó. Các mốc có dưới 25 trận được để trống.

Quá ít trận
Dưới 20 phút
3 trận
Quá ít trận
20–25 phút
5 trận
Quá ít trận
25–30 phút
8 trận
Quá ít trận
30–35 phút
18 trận
Quá ít trận
Trên 35 phút
9 trận
Mel vs RyzeKhoảng 95%Mel thông thường (Đường giữa)

Không có thời lượng nào nổi bật: kết quả của Mel trước Ryze ở trận ngắn và trận dài nằm trong biên độ sai số của nhau.

Thời điểm mạnh Mel vs Ryze

Bên nào dẫn trước ở từng giai đoạn, đo từ các trận này. Một giai đoạn hiển thị "Cân bằng" khi chênh lệch nằm trong biên độ sai số, và "Không đủ dữ liệu" khi có quá ít trận để kết luận.

  1. Đi đường (15 phút)MelVàng của Mel ở phút 15: +525
  2. Trang bị đầu tiênCân bằngMel: 11.1 phút · Ryze: 11.5 phút
  3. Trận dưới 20 phútKhông đủ dữ liệu
  4. Trận 20–30 phútKhông đủ dữ liệu
  5. Trận trên 30 phútKhông đủ dữ liệu

Mel thay đổi gì khi gặp Ryze

Những lựa chọn mà người chơi Mel dùng nhiều hơn hoặc ít hơn rõ rệt trong kèo này so với các trận Đường giữa khác.

Build Mel tốt nhất khi gặp Ryze

Build Mel thông thường (Đường giữa)

Tỷ lệ thắng 84.6% · 13 trận

Khi gặp Ryze

Chưa đủ dữ liệu build riêng cho kèo này: chỉ 10 trong 29 trận Mel đấu Ryze có build hoàn chỉnh, quá ít để khuyến nghị thứ tự lên đồ. Hãy dùng build tiêu chuẩn của Mel thay thế.

  • Mel thường hoàn thành Vọng Âm Luden đầu tiên, ở phút 11.1 (trung vị của 29 trận).
  • Ryze thường hoàn thành Trượng Trường Sinh đầu tiên, ở phút 11.5 (trung vị của 31 trận).
  • Ưu tiên kỹ năng: Q > E > W — giống như thông thường.

Build được xếp hạng theo cận dưới của khoảng Tỷ lệ thắng, không phải Tỷ lệ thắng thô, nên một build chỉ xuất hiện trong vài trận thắng sẽ không vượt qua build đã được kiểm chứng.

Ngọc Mel tốt nhất khi gặp Ryze

Ngọc Mel thông thường (Đường giữa)

Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn
Pháp Thuật
Dải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu Rụi
Chuẩn Xác
Nhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ
Điểm hồi kỹ năng (tấn công)Sức mạnh thích ứng (linh hoạt)Máu cộng dồn theo cấp (phòng thủ)

Tỷ lệ thắng 45.2% · 1.698 trận

Khi gặp Ryze

Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn
Pháp Thuật
Dải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu Rụi
Chuẩn Xác
Nhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ
Điểm hồi kỹ năng (tấn công)Sức mạnh thích ứng (linh hoạt)Máu cộng dồn theo cấp (phòng thủ)

Tỷ lệ thắng 45.5% · 22 trận

MetaBot Desktop

Lên kế hoạch cấm chọn Mel trong Phòng Cấm Chọn

Phòng Cấm Chọn xếp hai đội theo từng đường với tỷ lệ thắng đối đầu, cơ cấu sát thương và giai đoạn mạnh, đồng thời gợi ý chọn và cấm từ dữ liệu meta hiện tại.

  • Bảng cấm chọn 5v5 đầy đủ
  • Tỷ lệ thắng đối đầu từng đường
  • Gợi ý chọn và cấm
Phòng Cấm Chọn trong MetaBot Desktop

Du lieu doi dau cua Mel cho ban va 26.19 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Mel khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Mel tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Các kèo đấu khác của Mel

Tỷ lệ thắng và số trận của từng kèo đấu. Danh sách được xếp theo cận của khoảng 95% nên mẫu nhỏ không thể đứng đầu; chỉ gồm các kèo có ít nhất 50 trận.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu hỏi thường gặp Mel vs Ryze - Phiên bản 26.19

Mel vs Ryze: ai thắng?

Dữ liệu hiện tại hơi nghiêng về Mel, nhưng mẫu còn quá nhỏ để kết luận chắc chắn: Mel thắng 53.5% trong 43 trận (khoảng 95%: 38.9–67.5%).

Tỷ lệ thắng của Mel khi gặp Ryze là bao nhiêu?

Mel thắng 53.5% trong 43 trận ở vị trí Đường giữa khi gặp Ryze trong phiên bản 26.19 (khoảng 95%: 38.9–67.5%). Dựa trên Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường giữa của cả hai tướng, mức dự kiến là 50.1%.

Mel có khắc chế Ryze không?

Không rõ ràng. Mel thắng 53.5% trong 43 trận khi gặp Ryze, và khoảng 95% (38.9–67.5%) bao gồm 50%, nên theo dữ liệu hiện tại không tướng nào khắc chế được tướng kia một cách chắc chắn.

Ai thắng đường, Mel hay Ryze?

Mel thường thắng đường: trung bình hơn Ryze 525 vàng ở phút 15 (43 trận có dữ liệu phút 15).

Mel có mạnh về cuối trận hơn Ryze không?

Hiện có quá ít trận ở mỗi thời lượng để kết luận.

Khi nào Ryze mạnh nhất trước Mel?

Theo dữ liệu hiện tại, không có giai đoạn nào mà Ryze dẫn trước Mel vượt ngoài biên độ sai số.

Mel nên lên đồ gì khi gặp Ryze?

Chưa đủ trận để có bộ cốt lõi riêng cho kèo này, nên hãy dùng bộ cốt lõi Đường giữa thông thường của Mel: Vọng Âm Luden, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Sách Chiêu Hồn Mejai. Thay đổi lớn nhất khi gặp Ryze: Đai Tên Lửa Hextech (thông thường 3.1%, ở đây 9.3%).

Mel nên dùng ngọc gì khi gặp Ryze?

Thiên Thạch Bí Ẩn với Pháp Thuật và Chuẩn Xác — 45.5% trong 22 trận khi gặp Ryze. Thay đổi lớn nhất khi gặp Ryze: Áo Choàng Mây (thông thường dưới 0.5%, ở đây 7.0%).