Olaf, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
51.0%
Tỷ lệ chọn
1.5%
Tỉ lệ cấm
2.4%

OlafChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Olaf Tier AĐấu sĩĐỡ đòn
Ban cap nhat26.19
Số trận1.354
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Olaf ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
645#5/173
Sức mạnh công kích
68#4/173
Giáp
35#92/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
125#129/173
Tốc độ di chuyển
350#2/173

Chỉ số cơ bản Olaf (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Olaf khởi đầu với 645 máu và 68 sức mạnh công kích, đạt 2.668 máu và 148 sức mạnh công kích ở cấp 18. Olaf là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Olaf là Tốc độ di chuyển, xếp hạng #2/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Olaf có máu nhiều hơn 244 và giáp ít hơn 7 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đấu sĩ
Máu645+119,001.1151.6892.668#5/1732.424
Sức mạnh công kích68,0+4,7086,6109,2147,9#4/173123,8
Giáp35,0+4,2051,671,9106,4#92/173113,0
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17365,1
Tốc độ đánh0,720+2,7%0,7970,8911,050#19/1730,943
Tốc độ di chuyển350—350350350#2/173342
Tầm đánh125—125125125#129/173161
Năng lượng316+50,005147551.166#50/1731.167
Hồi máu (5 giây)6,50+0,608,8711,7716,70#82/17318,75
Hồi năng lượng (5 giây)7,50+0,609,8712,7717,70#114/17318,92

Máy tính chỉ số theo cấp của Olaf

18
Máu
2.668+119,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
147,9+4,70 mỗi cấp
Giáp
106,4+4,20 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
1,050+2,7% mỗi cấp
Năng lượng
1.166+50,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
16,70+0,60 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
17,70+0,60 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Olaf qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Olaf Đường trên đi từ 50,0% ở phiên bản 26.8 đến 51,1% ở phiên bản 26.19 (+1,0 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.15 với 52,0%, tệ nhất là 26.17 với 49,0%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 1,3 điểm so với 49,8%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1951.0%+1.51,5%2,4%A
26.1849.4%−0.51,6%2,2%D
26.1749.9%+0.61,3%2,3%C
26.1649.3%−1.71,4%2,3%D
26.1551.0%+0.21,5%2,0%A
26.1450.8%+1.31,5%—A
26.1349.5%−0.81,6%—C
26.1250.3%+0.51,5%—B
26.1149.8%+0.11,7%—C
26.1049.7%−1.31,6%—C
26.951.0%−0.31,4%—A
26.851.3%—1,5%—B

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1951.0%+1.31,1%2,4%A
26.1849.8%+0.81,2%2,2%C
26.1749.0%−0.21,0%2,3%D
26.1649.2%−2.81,4%2,3%D
26.1552.0%+0.41,5%2,0%A
26.1451.5%+1.91,5%—A
26.1349.6%−1.11,6%—A
26.1250.8%+0.81,5%—S
26.1150.0%−0.41,7%—S
26.1050.4%−0.31,6%—S
26.950.7%+0.71,4%—S
26.850.0%—1,5%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1949.4%+1.10,3%2,4%C
26.1848.3%−3.80,3%2,2%F
26.1752.1%+4.00,3%2,3%A
26.1648.1%+0.51,4%2,3%D
26.1547.6%−0.51,5%2,0%F
26.1448.1%+0.61,5%—F
26.1347.6%−1.41,6%—A
26.1149.0%−2.81,7%—A
26.751.8%−5.11,6%—S
26.656.9%+9.11,5%—S
26.547.8%+0.61,3%—A
26.347.3%—1,4%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Olaf theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 4,2% và thấp nhất ở Sắt (0,8%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)

Tỉ lệ cấm theo rank

0,8%
1,9%
2,6%
2,7%
2,6%
2,8%
4,2%
4,1%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Olaf theo thời lượng trận

Đường trên

Olaf (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 53,4%. Tỉ lệ thắng giảm 1,6 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Olaf muốn kết thúc trận sớm.

51,4%
48,4%
46,8%
53,4%
49,8%

Hồ sơ lối chơi Olaf

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Olaf nổi bật về Hồi máu và Phá trụ, và thấp nhất ở Điểm tầm nhìn.

Phân vị so với mọi tướng

  • Hồi máu90
  • Phá trụ90
  • Sát thương lên công trình88
  • Sát thương giảm thiểu85
  • Kiểm soát mục tiêu79
  • Sát thương lên tướng65
  • Cướp mục tiêu58
  • Lính (CS)57
  • Khả năng hỗ trợ56
  • Khống chế25
  • Điểm tầm nhìn23

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 0%Sát thương vật lý và chuẩn: 100%0%
  • Sát thương phép · 0%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 100%

0% sát thương Olaf gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Olaf.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Olaf - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Olaf là gì?

Ở phiên bản 26.19, Olaf khởi đầu với 645 máu, 68 sức mạnh công kích, 35 giáp, 32 kháng phép, 0,720 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 350 tốc độ di chuyển.

Olaf có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Olaf có 2.668 máu ở cấp 18, tăng 119 mỗi cấp, xếp hạng #5/173 tướng.

Tầm đánh của Olaf là bao nhiêu?

Olaf có tầm đánh 125, vì vậy Olaf là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 350.

Olaf mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Olaf Đường trên là 51,1% ở phiên bản 26.19, tăng 1,3 điểm so với 49,8% ở phiên bản 26.18.

Olaf là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Olaf thắng 51,4% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 49,8% các trận trên 35 phút.