
OlafChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Olaf ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 645#5/173
- Sức mạnh công kích
- 68#4/173
- Giáp
- 35#92/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 125#129/173
- Tốc độ di chuyển
- 350#2/173
Chỉ số cơ bản Olaf (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngOlaf khởi đầu với 645 máu và 68 sức mạnh công kích, đạt 2.668 máu và 148 sức mạnh công kích ở cấp 18. Olaf là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Olaf là Tốc độ di chuyển, xếp hạng #2/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Olaf có máu nhiều hơn 244 và giáp ít hơn 7 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đấu sĩ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 645 | +119,00 | 1.115 | 1.689 | 2.668 | #5/173 | 2.424 |
| Sức mạnh công kích | 68,0 | +4,70 | 86,6 | 109,2 | 147,9 | #4/173 | 123,8 |
| Giáp | 35,0 | +4,20 | 51,6 | 71,9 | 106,4 | #92/173 | 113,0 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 65,1 |
| Tốc độ đánh | 0,720 | +2,7% | 0,797 | 0,891 | 1,050 | #19/173 | 0,943 |
| Tốc độ di chuyển | 350 | — | 350 | 350 | 350 | #2/173 | 342 |
| Tầm đánh | 125 | — | 125 | 125 | 125 | #129/173 | 161 |
| Năng lượng | 316 | +50,00 | 514 | 755 | 1.166 | #50/173 | 1.167 |
| Hồi máu (5 giây) | 6,50 | +0,60 | 8,87 | 11,77 | 16,70 | #82/173 | 18,75 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 7,50 | +0,60 | 9,87 | 12,77 | 17,70 | #114/173 | 18,92 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Olaf
- Máu
- 2.668+119,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 147,9+4,70 mỗi cấp
- Giáp
- 106,4+4,20 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 1,050+2,7% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.166+50,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 16,70+0,60 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 17,70+0,60 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Olaf qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Olaf Đường trên đi từ 50,0% ở phiên bản 26.8 đến 51,1% ở phiên bản 26.19 (+1,0 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.15 với 52,0%, tệ nhất là 26.17 với 49,0%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 1,3 điểm so với 49,8%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 51.0% | +1.5 | 1,5% | 2,4% | A |
| 26.18 | 49.4% | −0.5 | 1,6% | 2,2% | D |
| 26.17 | 49.9% | +0.6 | 1,3% | 2,3% | C |
| 26.16 | 49.3% | −1.7 | 1,4% | 2,3% | D |
| 26.15 | 51.0% | +0.2 | 1,5% | 2,0% | A |
| 26.14 | 50.8% | +1.3 | 1,5% | — | A |
| 26.13 | 49.5% | −0.8 | 1,6% | — | C |
| 26.12 | 50.3% | +0.5 | 1,5% | — | B |
| 26.11 | 49.8% | +0.1 | 1,7% | — | C |
| 26.10 | 49.7% | −1.3 | 1,6% | — | C |
| 26.9 | 51.0% | −0.3 | 1,4% | — | A |
| 26.8 | 51.3% | — | 1,5% | — | B |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 51.0% | +1.3 | 1,1% | 2,4% | A |
| 26.18 | 49.8% | +0.8 | 1,2% | 2,2% | C |
| 26.17 | 49.0% | −0.2 | 1,0% | 2,3% | D |
| 26.16 | 49.2% | −2.8 | 1,4% | 2,3% | D |
| 26.15 | 52.0% | +0.4 | 1,5% | 2,0% | A |
| 26.14 | 51.5% | +1.9 | 1,5% | — | A |
| 26.13 | 49.6% | −1.1 | 1,6% | — | A |
| 26.12 | 50.8% | +0.8 | 1,5% | — | S |
| 26.11 | 50.0% | −0.4 | 1,7% | — | S |
| 26.10 | 50.4% | −0.3 | 1,6% | — | S |
| 26.9 | 50.7% | +0.7 | 1,4% | — | S |
| 26.8 | 50.0% | — | 1,5% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.4% | +1.1 | 0,3% | 2,4% | C |
| 26.18 | 48.3% | −3.8 | 0,3% | 2,2% | F |
| 26.17 | 52.1% | +4.0 | 0,3% | 2,3% | A |
| 26.16 | 48.1% | +0.5 | 1,4% | 2,3% | D |
| 26.15 | 47.6% | −0.5 | 1,5% | 2,0% | F |
| 26.14 | 48.1% | +0.6 | 1,5% | — | F |
| 26.13 | 47.6% | −1.4 | 1,6% | — | A |
| 26.11 | 49.0% | −2.8 | 1,7% | — | A |
| 26.7 | 51.8% | −5.1 | 1,6% | — | S |
| 26.6 | 56.9% | +9.1 | 1,5% | — | S |
| 26.5 | 47.8% | +0.6 | 1,3% | — | A |
| 26.3 | 47.3% | — | 1,4% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Olaf theo rank
Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 4,2% và thấp nhất ở Sắt (0,8%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Olaf theo thời lượng trận
Đường trênOlaf (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 53,4%. Tỉ lệ thắng giảm 1,6 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Olaf muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Olaf
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Olaf nổi bật về Hồi máu và Phá trụ, và thấp nhất ở Điểm tầm nhìn.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 0%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 100%
0% sát thương Olaf gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Olaf.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Olaf - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Olaf là gì?
Ở phiên bản 26.19, Olaf khởi đầu với 645 máu, 68 sức mạnh công kích, 35 giáp, 32 kháng phép, 0,720 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 350 tốc độ di chuyển.
Olaf có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Olaf có 2.668 máu ở cấp 18, tăng 119 mỗi cấp, xếp hạng #5/173 tướng.
Tầm đánh của Olaf là bao nhiêu?
Olaf có tầm đánh 125, vì vậy Olaf là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 350.
Olaf mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Olaf Đường trên là 51,1% ở phiên bản 26.19, tăng 1,3 điểm so với 49,8% ở phiên bản 26.18.
Olaf là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Olaf thắng 51,4% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 49,8% các trận trên 35 phút.