
OrnnChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Ornn ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 660#29/173
- Sức mạnh công kích
- 69#29/173
- Giáp
- 33#15/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 175#87/173
- Tốc độ di chuyển
- 335#74/173
Chỉ số cơ bản Ornn (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngOrnn khởi đầu với 660 máu và 69 sức mạnh công kích, đạt 2.513 máu và 129 sức mạnh công kích ở cấp 18. Ornn là tướng cận chiến với tầm đánh 175. Chỉ số nổi bật nhất của Ornn là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đỡ đòn trung bình, Ornn có máu nhiều hơn 86 và giáp nhiều hơn 7 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đỡ đòn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 660 | +109,00 | 1.091 | 1.616 | 2.513 | #29/173 | 2.427 |
| Sức mạnh công kích | 69,0 | +3,50 | 82,8 | 99,7 | 128,5 | #29/173 | 121,0 |
| Giáp | 33,0 | +5,20 | 53,5 | 78,6 | 121,4 | #15/173 | 114,6 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 66,3 |
| Tốc độ đánh | 0,625 | +2,0% | 0,674 | 0,735 | 0,838 | #138/173 | 0,934 |
| Tốc độ di chuyển | 335 | — | 335 | 335 | 335 | #74/173 | 336 |
| Tầm đánh | 175 | — | 175 | 175 | 175 | #87/173 | 142 |
| Năng lượng | 341 | +65,00 | 598 | 911 | 1.446 | #9/173 | 1.111 |
| Hồi máu (5 giây) | 9,00 | +0,90 | 12,56 | 16,90 | 24,30 | #7/173 | 20,70 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 8,00 | +0,60 | 10,37 | 13,27 | 18,20 | #110/173 | 18,96 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Ornn
- Máu
- 2.513+109,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 128,5+3,50 mỗi cấp
- Giáp
- 121,4+5,20 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,838+2,0% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.446+65,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 24,30+0,90 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 18,20+0,60 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Ornn qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Ornn Đường trên đi từ 48,4% ở phiên bản 26.8 đến 52,4% ở phiên bản 26.19 (+4,1 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.17 với 54,2%, tệ nhất là 26.8 với 48,4%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 0,6 điểm so với 51,8%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 52.1% | +0.6 | 1,7% | 0,6% | S |
| 26.18 | 51.5% | −2.6 | 1,7% | 0,5% | S |
| 26.17 | 54.1% | +4.3 | 2,0% | 0,5% | S |
| 26.16 | 49.9% | −1.1 | 2,3% | 0,6% | C |
| 26.15 | 51.0% | −2.5 | 2,1% | 0,6% | A |
| 26.14 | 53.5% | +3.0 | 1,9% | — | S |
| 26.13 | 50.4% | +1.1 | 1,9% | — | B |
| 26.12 | 49.4% | −1.6 | 2,0% | — | D |
| 26.11 | 51.0% | +0.1 | 2,1% | — | A |
| 26.10 | 50.9% | +0.4 | 2,0% | — | A |
| 26.9 | 50.5% | +3.0 | 2,2% | — | B |
| 26.8 | 47.5% | — | 2,5% | — | F |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 52.4% | +0.6 | 1,6% | 0,6% | S |
| 26.18 | 51.8% | −2.4 | 1,6% | 0,5% | S |
| 26.17 | 54.2% | +4.1 | 1,9% | 0,5% | S |
| 26.16 | 50.0% | −1.0 | 2,3% | 0,6% | B |
| 26.15 | 51.0% | −2.0 | 2,1% | 0,6% | B |
| 26.14 | 53.0% | +2.7 | 1,9% | — | S |
| 26.13 | 50.3% | +0.7 | 1,9% | — | S |
| 26.12 | 49.6% | −1.3 | 2,0% | — | A |
| 26.11 | 50.9% | −0.1 | 2,1% | — | S |
| 26.10 | 51.0% | +0.1 | 2,0% | — | S |
| 26.9 | 50.8% | +2.5 | 2,2% | — | S |
| 26.8 | 48.4% | — | 2,5% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Ornn theo rank
Ornn thắng nhiều nhất ở Vàng (53,5%) và ít nhất ở Bạch Kim (45,8%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Bạch Kim với 0,8% và thấp nhất ở Cao Thủ (0,3%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Ornn theo thời lượng trận
Đường trênOrnn (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 54,9%. Tỉ lệ thắng tăng 11,9 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Ornn mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Ornn
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Ornn nổi bật về Sát thương giảm thiểu và Khống chế, và thấp nhất ở Điểm tầm nhìn.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 64%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 36%
64% sát thương Ornn gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Ornn.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Ornn - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Ornn là gì?
Ở phiên bản 26.19, Ornn khởi đầu với 660 máu, 69 sức mạnh công kích, 33 giáp, 32 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 175 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.
Ornn có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Ornn có 2.513 máu ở cấp 18, tăng 109 mỗi cấp, xếp hạng #29/173 tướng.
Tầm đánh của Ornn là bao nhiêu?
Ornn có tầm đánh 175, vì vậy Ornn là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.
Ornn mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Ornn Đường trên là 52,4% ở phiên bản 26.19, tăng 0,6 điểm so với 51,8% ở phiên bản 26.18.
Ornn mạnh nhất ở rank nào?
Ornn có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (53,5%) và thấp nhất ở Bạch Kim (45,8%).
Ornn là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Ornn thắng 43,0% các trận ngắn nhất và 54,9% các trận trên 35 phút.