Ornn, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
52.2%
Tỷ lệ chọn
1.8%
Tỉ lệ cấm
0.6%

Ornn Chỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Ornn Tier SĐỡ đòn
Ban cap nhat
26.20
Số trận
2.381
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
14 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Ornn ở phiên bản 26.20, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
660#29/173
Sức mạnh công kích
69#29/173
Giáp
33#15/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
175#87/173
Tốc độ di chuyển
335#74/173

Chỉ số cơ bản Ornn (phiên bản 26.20)

Xếp hạng trong 173 tướng

Ornn khởi đầu với 660 máu và 69 sức mạnh công kích, đạt 2.513 máu và 129 sức mạnh công kích ở cấp 18. Ornn là tướng cận chiến với tầm đánh 175. Chỉ số nổi bật nhất của Ornn là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đỡ đòn trung bình, Ornn có máu nhiều hơn 86 và giáp nhiều hơn 7 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đỡ đòn
Máu660+109,001.0911.6162.513#29/1732.427
Sức mạnh công kích69,0+3,5082,899,7128,5#29/173121,0
Giáp33,0+5,2053,578,6121,4#15/173114,6
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17366,3
Tốc độ đánh0,625+2,0%0,6740,7350,838#138/1730,934
Tốc độ di chuyển335—335335335#74/173336
Tầm đánh175—175175175#87/173142
Năng lượng341+65,005989111.446#9/1731.111
Hồi máu (5 giây)9,00+0,9012,5616,9024,30#7/17320,70
Hồi năng lượng (5 giây)8,00+0,6010,3713,2718,20#110/17318,96

Máy tính chỉ số theo cấp của Ornn

18
Máu
2.513+109,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
128,5+3,50 mỗi cấp
Giáp
121,4+5,20 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,838+2,0% mỗi cấp
Năng lượng
1.446+65,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
24,30+0,90 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
18,20+0,60 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Ornn qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Ornn Đường trên đi từ 50,8% ở phiên bản 26.9 đến 52,1% ở phiên bản 26.20 (+1,3 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.17 với 54,2%, tệ nhất là 26.12 với 49,6%. Phiên bản 26.20 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 52,6%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2052.2%−0.11,8%0,6%S
26.1952.3%+0.71,8%0,6%S
26.1851.5%−2.61,7%0,5%A
26.1754.1%+4.32,0%0,5%S
26.1649.9%−1.12,3%0,6%C
26.1551.0%−2.52,1%0,6%A
26.1453.5%+3.01,9%—S
26.1350.4%+1.11,9%—B
26.1249.4%−1.62,0%—D
26.1151.0%+0.12,1%—A
26.1050.9%+0.42,0%—A
26.950.5%—2,2%—B

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2052.1%−0.51,7%0,6%S
26.1952.6%+0.81,6%0,6%S
26.1851.8%−2.41,6%0,5%A
26.1754.2%+4.11,9%0,5%S
26.1650.0%−1.02,3%0,6%B
26.1551.0%−2.02,1%0,6%B
26.1453.0%+2.71,9%—S
26.1350.3%+0.71,9%—S
26.1249.6%−1.32,0%—A
26.1150.9%−0.12,1%—S
26.1051.0%+0.12,0%—S
26.950.8%—2,2%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Ornn theo rank

Ornn thắng nhiều nhất ở Bạc (57,7%) và ít nhất ở Lục Bảo (47,3%). Các trận từ Sắt đến Bạc thắng nhiều hơn 4,5 điểm so với từ Kim Cương trở lên — Ornn mạnh nhất ở nơi đối thủ ít trừng phạt sai lầm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 0,8% và thấp nhất ở Sắt (0,3%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)

—
—
57,7%
57,5%
50,7%
47,3%
53,2%
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

0,3%
0,4%
0,5%
0,7%
0,8%
0,7%
0,8%
0,7%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Ornn theo thời lượng trận

Đường trên

Ornn (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 59,8%. Tỉ lệ thắng tăng 3,9 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Ornn mạnh dần về cuối trận.

47,7%
43,8%
50,4%
59,8%
51,6%

Hồ sơ lối chơi Ornn

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Ornn nổi bật về Sát thương giảm thiểu và Khống chế, và thấp nhất ở Sát thương lên tướng.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương giảm thiểu97
  • Khống chế86
  • Khả năng hỗ trợ63
  • Lính (CS)60
  • Sát thương lên công trình56
  • Phá trụ54
  • Kiểm soát mục tiêu52
  • Cướp mục tiêu46
  • Hồi máu39
  • Điểm tầm nhìn30
  • Sát thương lên tướng27

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 64%Sát thương vật lý và chuẩn: 36%64%
  • Sát thương phép · 64%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 36%

64% sát thương Ornn gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Ornn.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Ornn - phiên bản 26.20

Chỉ số cơ bản của Ornn là gì?

Ở phiên bản 26.20, Ornn khởi đầu với 660 máu, 69 sức mạnh công kích, 33 giáp, 32 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 175 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.

Ornn có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Ornn có 2.513 máu ở cấp 18, tăng 109 mỗi cấp, xếp hạng #29/173 tướng.

Tầm đánh của Ornn là bao nhiêu?

Ornn có tầm đánh 175, vì vậy Ornn là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.

Ornn mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.20?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Ornn Đường trên là 52,1% ở phiên bản 26.20, giảm 0,5 điểm so với 52,6% ở phiên bản 26.19.

Ornn mạnh nhất ở rank nào?

Ornn có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạc (57,7%) và thấp nhất ở Lục Bảo (47,3%).

Ornn là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Ornn thắng 47,7% các trận ngắn nhất và 51,6% các trận trên 35 phút.