
- Tỷ lệ thắng
- 48.0%
- Tỷ lệ chọn
- 1.4%
- Tỉ lệ cấm
- 1.4%
Riven Thứ tự nâng kỹ năng & Hồi chiêu
- Ban cap nhat
- 26.20
- Số trận
- 1.087
- Duong
- Tất cả đường
- Tier
- Tất cả hạng
- Cập nhật lần cuối
- 11 thg 10, 2026 UTC
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Kỹ năng của Riven bao gồm Tam Bộ Kiếm, Kình Lực, Anh Dũng, Lưỡi Kiếm Lưu Đày, Kiếm Cổ Ngữ. Học cách sử dụng hiệu quả các kỹ năng Nội tại, Q, W, E và R của Riven trong bản 26.20 League of Legends.
- Thứ tự nâng tối đa
- Q > E > W
- Cấp 1-3
- Q > E > W
- Chiêu cuối ở cấp
- 6 / 11 / 16
- Hồi chiêu Q
- 13/13/13/13/13 giây
- Hồi chiêu R
- 120/90/60 giây
Kiếm Cổ Ngữ
Thứ tự lên kỹ năng Riven (Phiên bản 26.20)
798 trậnRiven Đường trên nâng tối đa theo thứ tự Q (Tam Bộ Kiếm) → E (Anh Dũng) → W (Kình Lực): 92% người chơi dùng thứ tự này và thắng 49,2% trong 736 trận. Ba cấp đầu thường là Q → E → W. Chiêu cuối được nâng ở các cấp 6, 11, 16.
| Thứ tự nâng tối đa | Người chơi | Tỷ lệ thắng | Số trận |
|---|---|---|---|
| Q > E > W Phổ biến nhất | 91,7% | 49.2% | 736 |
| Q > W > E | 7,7% | 51.6% | 62 |
Riven Đường giữa nâng tối đa theo thứ tự Q (Tam Bộ Kiếm) → E (Anh Dũng) → W (Kình Lực): 95% người chơi dùng thứ tự này và thắng 46,7% trong 169 trận. Ba cấp đầu thường là Q → E → W. Chiêu cuối được nâng ở các cấp 6, 11, 16.
Riven Đi rừng nâng tối đa theo thứ tự Q (Tam Bộ Kiếm) → E (Anh Dũng) → W (Kình Lực): 94% người chơi dùng thứ tự này và thắng 37,5% trong 48 trận. Ba cấp đầu thường là Q → W → E. Chiêu cuối được nâng ở các cấp 6, 11, 16.
Thứ tự kỹ năng được lấy từ dòng thời gian lên cấp của mọi trận xếp hạng ở phiên bản này. Bảng cấp độ hiển thị lộ trình phổ biến nhất của những người chơi dùng thứ tự nâng tối đa hàng đầu.
Nội tại Riven: Kiếm Cổ Ngữ

Các kỹ năng của Riven tích sức mạnh cho thanh kiếm, và đòn đánh của cô dùng sức mạnh tích trữ đó để gây thêm sát thương.
Riven Q: Tam Bộ Kiếm
Hồi chiêu 13 giây
Riven có thể tung ra một chuỗi những cú đánh cực mạnh. Kỹ năng này có thể tái kích hoạt 3 lần trong một khoảng thời gian ngắn, và cú đánh thứ ba sẽ hất văng những kẻ địch xung quanh đi.
Được nâng ở các cấp 1, 4, 5, 7, 9 theo thứ tự kỹ năng thông dụng.
| Cấp | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Hồi chiêu | 13 giây | 13 giây | 13 giây | 13 giây | 13 giây |
| Tiêu hao | Không tiêu hao | ||||
| Tầm | 275 | 275 | 275 | 275 | 275 |
| Hồi chiêu với 100 điểm hồi kỹ năng | 6,5 giây | 6,5 giây | 6,5 giây | 6,5 giây | 6,5 giây |
Riven W: Kình Lực
Hồi chiêu 11/10/9/8/7 giây
Riven vận kình lực gây sát thương và làm choáng kẻ địch cạnh bên.
Được nâng ở các cấp 3, 14, 15, 17, 18 theo thứ tự kỹ năng thông dụng.
| Cấp | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Hồi chiêu | 11 giây | 10 giây | 9 giây | 8 giây | 7 giây |
| Tiêu hao | Không tiêu hao | ||||
| Tầm | 260 | 260 | 260 | 260 | 260 |
| Hồi chiêu với 100 điểm hồi kỹ năng | 5,5 giây | 5 giây | 4,5 giây | 4 giây | 3,5 giây |
Riven E: Anh Dũng
Hồi chiêu 10/9/8/7/6 giây
Riven bước tới trước một bước ngắn và chặn sát thương nhận vào.
Được nâng ở các cấp 2, 8, 10, 12, 13 theo thứ tự kỹ năng thông dụng.
| Cấp | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Hồi chiêu | 10 giây | 9 giây | 8 giây | 7 giây | 6 giây |
| Tiêu hao | Không tiêu hao | ||||
| Tầm | 250 | 250 | 250 | 250 | 250 |
| Hồi chiêu với 100 điểm hồi kỹ năng | 5 giây | 4,5 giây | 4 giây | 3,5 giây | 3 giây |
Riven R: Lưỡi Kiếm Lưu Đày
Hồi chiêu 120/90/60 giây
Riven cường hóa vũ khí của bản thân bằng một luồng năng lượng giúp tăng Sát thương Vật lí và tầm đánh. Ngoài ra, trong khoảng thời gian này, cô có thể sử dụng Chém Gió, một kĩ năng công kích tầm xa cực mạnh.
Được nâng ở các cấp 6, 11, 16 theo thứ tự kỹ năng thông dụng.
| Cấp | 1 | 2 | 3 |
|---|---|---|---|
| Hồi chiêu | 120 giây | 90 giây | 60 giây |
| Tiêu hao | Không tiêu hao | ||
| Tầm | 200 | 200 | 200 |
| Hồi chiêu với 100 điểm hồi kỹ năng | 60 giây | 45 giây | 30 giây |
Hồi chiêu của Riven theo điểm hồi kỹ năng
Điểm hồi kỹ năng giảm mọi thời gian hồi chiêu theo cùng một công thức: hồi chiêu × 100 / (100 + điểm hồi kỹ năng). 50 điểm giảm một phần ba, 100 điểm giảm một nửa. Đây là hồi chiêu cấp tối đa của Riven ở các mức thường gặp — kéo thanh trượt để thử bộ đồ của bạn.
| Kỹ năng (cấp tối đa) | 0 điểm hồi kỹ năng | 50 điểm hồi kỹ năng | 100 điểm hồi kỹ năng |
|---|---|---|---|
| Q · Tam Bộ Kiếm | 13 giây | 8,7 giây | 6,5 giây |
| W · Kình Lực | 7 giây | 4,7 giây | 3,5 giây |
| E · Anh Dũng | 6 giây | 4 giây | 3 giây |
| R · Lưỡi Kiếm Lưu Đày | 60 giây | 40 giây | 30 giây |
Công cụ tính hồi chiêu theo điểm hồi kỹ năng
| Kỹ năng (cấp tối đa) | Cấp 1 | Cấp 2 | Cấp 3 | Cấp 4 | Cấp 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 giây | 13 giây | 13 giây | 13 giây | 13 giây | |
| 11 giây | 10 giây | 9 giây | 8 giây | 7 giây | |
| 10 giây | 9 giây | 8 giây | 7 giây | 6 giây | |
| 120 giây | 90 giây | 60 giây |
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Câu hỏi thường gặp về kỹ năng Riven - Phiên bản 26.20
Nên nâng tối đa kỹ năng nào trước với Riven?
Phần lớn người chơi Riven Đường trên nâng tối đa theo thứ tự Q (Tam Bộ Kiếm), E (Anh Dũng), W (Kình Lực) — chiếm 92% số trận xếp hạng ở phiên bản này, với tỷ lệ thắng 49,2%.
Chiêu cuối của Riven hồi chiêu bao lâu?
Chiêu cuối của Riven, Lưỡi Kiếm Lưu Đày, có thời gian hồi chiêu 120 / 90 / 60 giây ở cấp 1, 2 và 3. Với 100 điểm hồi kỹ năng, hồi chiêu ở cấp tối đa giảm còn 30 giây.
Khi nào nên nâng chiêu cuối của Riven?
Ở các cấp 6, 11, 16, ngay khi mỗi cấp được mở khóa — đó cũng là thứ tự kỹ năng phổ biến nhất của Riven.
Nội tại của Riven có tác dụng gì?
Nội tại của Riven là Kiếm Cổ Ngữ. Các kỹ năng của Riven tích sức mạnh cho thanh kiếm, và đòn đánh của cô dùng sức mạnh tích trữ đó để gây thêm sát thương.
Điểm hồi kỹ năng giảm hồi chiêu của Riven bao nhiêu?
Với 100 điểm hồi kỹ năng, mọi thời gian hồi chiêu giảm một nửa: ở cấp tối đa, Tam Bộ Kiếm của Riven giảm từ 13 xuống 6,5 giây và Lưỡi Kiếm Lưu Đày từ 60 xuống 30 giây.