Riven, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
47.6%
Tỷ lệ chọn
1.5%
Tỉ lệ cấm
1.4%

RivenChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Riven Tier FĐấu sĩSát thủ
Ban cap nhat26.19
Số trận1.385
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Riven ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
630#119/173
Sức mạnh công kích
64#70/173
Giáp
33#80/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
125#129/173
Tốc độ di chuyển
340#37/173

Chỉ số cơ bản Riven (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Riven khởi đầu với 630 máu và 64 sức mạnh công kích, đạt 2.330 máu và 115 sức mạnh công kích ở cấp 18. Riven là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Riven là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Riven có máu ít hơn 94 và giáp ít hơn 5 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đấu sĩ
Máu630+100,001.0251.5082.330#119/1732.424
Sức mạnh công kích64,0+3,0075,990,3115,0#70/173123,8
Giáp33,0+4,4050,471,6107,8#80/173113,0
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17365,1
Tốc độ đánh0,625+3,5%0,7110,8170,997#44/1730,943
Tốc độ di chuyển340—340340340#37/173342
Tầm đánh125—125125125#129/173161
Hồi máu (5 giây)8,50+0,5010,4812,8917,00#78/17318,75

Máy tính chỉ số theo cấp của Riven

18
Máu
2.330+100,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
115,0+3,00 mỗi cấp
Giáp
107,8+4,40 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,997+3,5% mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
17,00+0,50 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Riven qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Riven Đường trên đi từ 50,9% ở phiên bản 26.8 đến 48,2% ở phiên bản 26.19 (−2,7 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.14 với 51,0%, tệ nhất là 26.12 với 47,1%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 48,0%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1947.6%+0.21,5%1,5%F
26.1847.5%+0.11,5%1,4%F
26.1747.4%−0.41,4%1,6%F
26.1647.8%−2.11,4%1,7%F
26.1549.8%−1.21,6%2,1%C
26.1451.0%+1.32,2%—A
26.1349.7%+1.42,3%—C
26.1248.3%+0.22,7%—F
26.1148.1%−2.22,2%—F
26.1050.3%−0.32,1%—B
26.950.6%+0.92,1%—B
26.849.8%—1,9%—C

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1948.2%+0.31,2%1,5%D
26.1848.0%−0.61,2%1,4%F
26.1748.5%+0.41,0%1,6%D
26.1648.1%−1.41,4%1,7%F
26.1549.5%−1.41,6%2,1%C
26.1451.0%+2.12,2%—A
26.1348.9%+1.82,3%—A
26.1247.1%−0.32,7%—A
26.1147.4%−2.12,2%—A
26.1049.6%−0.92,1%—A
26.950.5%−0.42,1%—S
26.850.9%—1,9%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1949.6%+3.10,3%1,5%C
26.1846.5%+0.60,2%1,4%F
26.1745.9%−2.80,2%1,6%F
26.1648.7%−1.61,4%1,7%D
26.1550.3%−0.11,6%2,1%B
26.1450.4%−3.22,2%—B
26.1353.6%+1.92,3%—S
26.1251.6%+3.12,7%—S
26.1148.5%−4.72,2%—A
26.1053.2%—2,1%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Riven theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 7,6% và thấp nhất ở Sắt (0,5%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)

—
—
—
—
—
47,3%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

0,5%
0,7%
1,0%
1,1%
1,5%
2,0%
4,4%
7,6%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Riven theo thời lượng trận

Đường trên

Riven (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 50,2%. Tỉ lệ thắng tăng 10,6 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Riven mạnh dần về cuối trận.

38,8%
40,9%
47,8%
50,2%
49,4%

Hồ sơ lối chơi Riven

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Riven nổi bật về Sát thương giảm thiểu và Sát thương lên công trình, và thấp nhất ở Điểm tầm nhìn.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương giảm thiểu82
  • Sát thương lên công trình75
  • Phá trụ74
  • Lính (CS)70
  • Kiểm soát mục tiêu68
  • Khống chế67
  • Khả năng hỗ trợ56
  • Cướp mục tiêu55
  • Hồi máu51
  • Sát thương lên tướng25
  • Điểm tầm nhìn24

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 0%Sát thương vật lý và chuẩn: 100%0%
  • Sát thương phép · 0%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 100%

0% sát thương Riven gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Riven.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Riven - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Riven là gì?

Ở phiên bản 26.19, Riven khởi đầu với 630 máu, 64 sức mạnh công kích, 33 giáp, 32 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.

Riven có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Riven có 2.330 máu ở cấp 18, tăng 100 mỗi cấp, xếp hạng #119/173 tướng.

Tầm đánh của Riven là bao nhiêu?

Riven có tầm đánh 125, vì vậy Riven là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.

Riven mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Riven Đường trên là 48,2% ở phiên bản 26.19, tăng 0,3 điểm so với 48,0% ở phiên bản 26.18.

Riven là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Riven thắng 38,8% các trận ngắn nhất và 49,4% các trận trên 35 phút.