Samira, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
47.4%
Tỷ lệ chọn
2.3%
Tỉ lệ cấm
7.0%

SamiraChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Samira Tier FXạ thủSát thủ
Ban cap nhat26.19
Số trận2.093
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Samira ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
630#50/173
Sức mạnh công kích
57#106/173
Giáp
26#94/173
Kháng phép
33#141/173
Tầm đánh
500#64/173
Tốc độ di chuyển
335#74/173

Chỉ số cơ bản Samira (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Samira khởi đầu với 630 máu và 57 sức mạnh công kích, đạt 2.466 máu và 108 sức mạnh công kích ở cấp 18. Samira là tướng đánh xa với tầm đánh 500. So với Xạ thủ trung bình, Samira có máu nhiều hơn 90 và giáp nhiều hơn 5 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Xạ thủ
Máu630+108,001.0571.5782.466#50/1732.376
Sức mạnh công kích57,0+3,0068,983,3108,0#106/173111,0
Giáp26,0+4,7044,667,2105,9#94/173100,7
Kháng phép33,0+1,1037,342,751,7#141/17351,5
Tốc độ đánh0,658+3,3%0,7440,8491,027#29/1730,946
Tốc độ di chuyển335—335335335#74/173329
Tầm đánh500—500500500#64/173523
Năng lượng349+38,00499682995#99/1731.016
Hồi máu (5 giây)3,25+0,555,428,0812,60#161/17314,26
Hồi năng lượng (5 giây)8,20+0,7010,9714,3420,10#68/17319,25

Máy tính chỉ số theo cấp của Samira

18
Máu
2.466+108,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
108,0+3,00 mỗi cấp
Giáp
105,9+4,70 mỗi cấp
Kháng phép
51,7+1,10 mỗi cấp
Tốc độ đánh
1,027+3,3% mỗi cấp
Năng lượng
995+38,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
12,60+0,55 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
20,10+0,70 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Samira qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Samira Xạ thủ đi từ 46,8% ở phiên bản 26.8 đến 47,8% ở phiên bản 26.19 (+1,0 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.11 với 49,9%, tệ nhất là 26.8 với 46,8%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 47,9%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1947.4%−0.42,3%7,0%F
26.1847.9%+0.52,5%6,9%F
26.1747.3%−0.32,6%6,4%F
26.1647.6%−2.12,6%6,5%F
26.1549.7%+0.62,8%7,3%C
26.1449.1%+0.72,8%—D
26.1348.4%−0.22,7%—F
26.1248.6%−1.22,8%—D
26.1149.9%+0.42,9%—C
26.1049.5%+1.62,7%—C
26.947.8%+1.02,8%—F
26.846.9%—2,9%—F

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1947.8%−0.12,2%7,0%F
26.1847.9%+0.62,4%6,9%F
26.1747.3%−0.42,6%6,4%F
26.1647.6%−2.22,6%6,5%F
26.1549.9%+0.92,7%7,3%C
26.1449.0%+0.42,8%—D
26.1348.6%−0.32,7%—S
26.1248.9%−1.02,8%—S
26.1149.9%+0.32,9%—S
26.1049.6%+1.32,7%—S
26.948.2%+1.42,8%—S
26.846.8%—2,9%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Samira theo rank

Samira thắng nhiều nhất ở Vàng (52,2%) và ít nhất ở Bạc (43,4%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Đồng với 8,3% và thấp nhất ở Cao Thủ (1,8%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Xạ thủ)

—
—
43,4%
52,2%
49,3%
46,0%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

5,7%
8,3%
7,8%
6,5%
5,7%
3,3%
2,8%
1,8%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Samira theo thời lượng trận

Xạ thủ

Samira (Xạ thủ) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 51,1%. Tỉ lệ thắng chênh lệch không quá một điểm rưỡi giữa trận ngắn và trận dài — Samira không phụ thuộc nhiều vào nhịp trận.

51,1%
44,2%
46,8%
48,3%
49,6%

Hồ sơ lối chơi Samira

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Samira nổi bật về Sát thương lên tướng và Lính (CS), và thấp nhất ở Điểm tầm nhìn.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương lên tướng81
  • Lính (CS)75
  • Hồi máu61
  • Phá trụ60
  • Sát thương lên công trình58
  • Kiểm soát mục tiêu46
  • Sát thương giảm thiểu45
  • Khả năng hỗ trợ28
  • Cướp mục tiêu21
  • Khống chế4
  • Điểm tầm nhìn3

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 11%Sát thương vật lý và chuẩn: 89%11%
  • Sát thương phép · 11%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 89%

11% sát thương Samira gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Samira.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Samira - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Samira là gì?

Ở phiên bản 26.19, Samira khởi đầu với 630 máu, 57 sức mạnh công kích, 26 giáp, 33 kháng phép, 0,658 tốc độ đánh, 500 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.

Samira có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Samira có 2.466 máu ở cấp 18, tăng 108 mỗi cấp, xếp hạng #50/173 tướng.

Tầm đánh của Samira là bao nhiêu?

Samira có tầm đánh 500 (#64/173), vì vậy Samira là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.

Samira mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Samira Xạ thủ là 47,8% ở phiên bản 26.19, giảm 0,1 điểm so với 47,9% ở phiên bản 26.18.

Samira mạnh nhất ở rank nào?

Samira có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (52,2%) và thấp nhất ở Bạc (43,4%).

Samira là tướng đầu trận hay cuối trận?

Không hẳn: Samira thắng 51,1% các trận ngắn nhất và 49,6% các trận trên 35 phút, nên thời lượng trận ít ảnh hưởng.