
ShyvanaChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Shyvana ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 625#151/173
- Sức mạnh công kích
- 62#24/173
- Giáp
- 35#113/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 150#115/173
- Tốc độ di chuyển
- 350#2/173
Chỉ số cơ bản Shyvana (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngShyvana khởi đầu với 625 máu và 62 sức mạnh công kích, đạt 2.240 máu và 130 sức mạnh công kích ở cấp 18. Shyvana là tướng cận chiến với tầm đánh 150. Chỉ số nổi bật nhất của Shyvana là Tốc độ di chuyển, xếp hạng #2/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Shyvana có máu ít hơn 184 và giáp ít hơn 10 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đấu sĩ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 625 | +95,00 | 1.000 | 1.459 | 2.240 | #151/173 | 2.424 |
| Sức mạnh công kích | 62,0 | +4,00 | 77,8 | 97,1 | 130,0 | #24/173 | 123,8 |
| Giáp | 35,0 | +4,00 | 50,8 | 70,1 | 103,0 | #113/173 | 113,0 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 65,1 |
| Tốc độ đánh | 0,638 | +2,0% | 0,688 | 0,750 | 0,855 | #126/173 | 0,943 |
| Tốc độ di chuyển | 350 | — | 350 | 350 | 350 | #2/173 | 342 |
| Tầm đánh | 150 | — | 150 | 150 | 150 | #115/173 | 161 |
| Hồi máu (5 giây) | 7,00 | +0,65 | 9,57 | 12,70 | 18,05 | #63/173 | 18,75 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Shyvana
- Máu
- 2.240+95,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 130,0+4,00 mỗi cấp
- Giáp
- 103,0+4,00 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,855+2,0% mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 18,05+0,65 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Shyvana qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Shyvana Đi rừng đi từ 50,6% ở phiên bản 26.8 đến 53,1% ở phiên bản 26.19 (+2,5 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.14 với 54,7%, tệ nhất là 26.8 với 50,6%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 0,7 điểm so với 52,4%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 52.8% | +0.6 | 3,9% | 11,1% | S |
| 26.18 | 52.2% | −0.9 | 4,2% | 9,7% | S |
| 26.17 | 53.1% | −0.2 | 3,8% | 9,1% | S |
| 26.16 | 53.3% | +0.9 | 3,6% | 7,7% | S |
| 26.15 | 52.4% | −1.8 | 3,3% | 6,0% | S |
| 26.14 | 54.1% | +0.4 | 3,2% | — | S |
| 26.13 | 53.8% | +1.6 | 3,2% | — | S |
| 26.12 | 52.2% | +0.6 | 3,9% | — | S |
| 26.11 | 51.6% | ±0.0 | 3,8% | — | S |
| 26.10 | 51.6% | −2.5 | 4,7% | — | S |
| 26.9 | 54.1% | +3.5 | 4,6% | — | S |
| 26.8 | 50.6% | — | 4,3% | — | B |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 53.1% | +0.7 | 3,8% | 11,1% | S |
| 26.18 | 52.4% | −1.0 | 4,0% | 9,7% | S |
| 26.17 | 53.4% | ±0.0 | 3,7% | 9,1% | S |
| 26.16 | 53.4% | +0.6 | 3,6% | 7,7% | S |
| 26.15 | 52.8% | −1.9 | 3,3% | 6,0% | S |
| 26.14 | 54.7% | +0.5 | 3,2% | — | S |
| 26.13 | 54.1% | +1.6 | 3,2% | — | S |
| 26.12 | 52.5% | +0.6 | 3,9% | — | S |
| 26.11 | 51.9% | −0.3 | 3,8% | — | S |
| 26.10 | 52.2% | −2.3 | 4,7% | — | S |
| 26.9 | 54.5% | +3.9 | 4,6% | — | S |
| 26.8 | 50.6% | — | 4,3% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Shyvana theo rank
Shyvana thắng nhiều nhất ở Đồng (54,0%) và ít nhất ở Vàng (51,9%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Bạch Kim với 14,8% và thấp nhất ở Cao Thủ (7,5%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Shyvana theo thời lượng trận
Đi rừngShyvana (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 25-30 phút: 54,8%. Tỉ lệ thắng tăng 1,8 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Shyvana mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Shyvana
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Shyvana nổi bật về Cướp mục tiêu và Sát thương giảm thiểu, và thấp nhất ở Lính (CS).
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 37%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 63%
37% sát thương Shyvana gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Shyvana.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Shyvana - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Shyvana là gì?
Ở phiên bản 26.19, Shyvana khởi đầu với 625 máu, 62 sức mạnh công kích, 35 giáp, 32 kháng phép, 0,638 tốc độ đánh, 150 tầm đánh và 350 tốc độ di chuyển.
Shyvana có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Shyvana có 2.240 máu ở cấp 18, tăng 95 mỗi cấp, xếp hạng #151/173 tướng.
Tầm đánh của Shyvana là bao nhiêu?
Shyvana có tầm đánh 150, vì vậy Shyvana là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 350.
Shyvana mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Shyvana Đi rừng là 53,1% ở phiên bản 26.19, tăng 0,7 điểm so với 52,4% ở phiên bản 26.18.
Shyvana mạnh nhất ở rank nào?
Shyvana có tỉ lệ thắng cao nhất ở Đồng (54,0%) và thấp nhất ở Vàng (51,9%).
Shyvana là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Shyvana thắng 51,8% các trận ngắn nhất và 53,6% các trận trên 35 phút.