Shyvana, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
51.8%
Tỷ lệ chọn
3.4%
Tỉ lệ cấm
9.6%

Shyvana Chỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Shyvana Tier SĐấu sĩĐỡ đòn
Ban cap nhat
26.20
Số trận
4.442
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
14 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Shyvana ở phiên bản 26.20, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
625#151/173
Sức mạnh công kích
62#24/173
Giáp
35#112/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
150#115/173
Tốc độ di chuyển
350#2/173

Chỉ số cơ bản Shyvana (phiên bản 26.20)

Xếp hạng trong 173 tướng

Shyvana khởi đầu với 625 máu và 62 sức mạnh công kích, đạt 2.240 máu và 130 sức mạnh công kích ở cấp 18. Shyvana là tướng cận chiến với tầm đánh 150. Chỉ số nổi bật nhất của Shyvana là Tốc độ di chuyển, xếp hạng #2/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Shyvana có máu ít hơn 184 và giáp ít hơn 10 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đấu sĩ
Máu625+95,001.0001.4592.240#151/1732.424
Sức mạnh công kích62,0+4,0077,897,1130,0#24/173123,8
Giáp35,0+4,0050,870,1103,0#112/173113,0
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17365,1
Tốc độ đánh0,638+2,0%0,6880,7500,855#126/1730,943
Tốc độ di chuyển350—350350350#2/173342
Tầm đánh150—150150150#115/173161
Hồi máu (5 giây)7,00+0,659,5712,7018,05#63/17318,75

Máy tính chỉ số theo cấp của Shyvana

18
Máu
2.240+95,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
130,0+4,00 mỗi cấp
Giáp
103,0+4,00 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,855+2,0% mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
18,05+0,65 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Shyvana qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Shyvana Đi rừng đi từ 54,6% ở phiên bản 26.9 đến 52,2% ở phiên bản 26.20 (−2,4 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.14 với 54,7%, tệ nhất là 26.11 với 51,9%. Phiên bản 26.20 làm giảm 1,2 điểm so với 53,4%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2051.8%−1.43,4%9,6%S
26.1953.2%+1.03,8%11,0%S
26.1852.2%−0.94,2%9,7%S
26.1753.1%−0.23,8%9,1%S
26.1653.3%+0.93,6%7,7%S
26.1552.4%−1.83,3%6,0%S
26.1454.1%+0.43,2%—S
26.1353.8%+1.63,2%—S
26.1252.2%+0.63,9%—S
26.1151.6%±0.03,8%—S
26.1051.6%−2.54,7%—S
26.954.1%—4,6%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2052.2%−1.23,3%9,6%S
26.1953.4%+1.03,6%11,0%S
26.1852.4%−1.04,0%9,7%S
26.1753.4%±0.03,7%9,1%S
26.1653.4%+0.63,6%7,7%S
26.1552.8%−1.93,3%6,0%S
26.1454.7%+0.53,2%—S
26.1354.1%+1.63,2%—S
26.1252.5%+0.63,9%—S
26.1151.9%−0.33,8%—S
26.1052.2%−2.34,7%—S
26.954.5%—4,6%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Shyvana theo rank

Shyvana thắng nhiều nhất ở Đồng (53,4%) và ít nhất ở Kim Cương (48,3%). Các trận từ Sắt đến Bạc thắng nhiều hơn 4,1 điểm so với từ Kim Cương trở lên — Shyvana mạnh nhất ở nơi đối thủ ít trừng phạt sai lầm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Bạch Kim với 12,5% và thấp nhất ở Cao Thủ (4,2%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)

—
53,4%
51,5%
49,1%
49,7%
50,1%
48,3%
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

11,3%
11,9%
11,7%
12,3%
12,5%
12,1%
6,9%
4,2%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Shyvana theo thời lượng trận

Đi rừng

Shyvana (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 25-30 phút: 53,6%. Tỉ lệ thắng giảm 3,2 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Shyvana muốn kết thúc trận sớm.

53,4%
51,4%
53,6%
52,2%
50,2%

Hồ sơ lối chơi Shyvana

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Shyvana nổi bật về Cướp mục tiêu và Sát thương giảm thiểu, và thấp nhất ở Lính (CS).

Phân vị so với mọi tướng

  • Cướp mục tiêu95
  • Sát thương giảm thiểu93
  • Hồi máu71
  • Khả năng hỗ trợ61
  • Kiểm soát mục tiêu60
  • Điểm tầm nhìn56
  • Phá trụ47
  • Sát thương lên công trình36
  • Sát thương lên tướng34
  • Khống chế24
  • Lính (CS)21

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 37%Sát thương vật lý và chuẩn: 63%37%
  • Sát thương phép · 37%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 63%

37% sát thương Shyvana gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Shyvana.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Shyvana - phiên bản 26.20

Chỉ số cơ bản của Shyvana là gì?

Ở phiên bản 26.20, Shyvana khởi đầu với 625 máu, 62 sức mạnh công kích, 35 giáp, 32 kháng phép, 0,638 tốc độ đánh, 150 tầm đánh và 350 tốc độ di chuyển.

Shyvana có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Shyvana có 2.240 máu ở cấp 18, tăng 95 mỗi cấp, xếp hạng #151/173 tướng.

Tầm đánh của Shyvana là bao nhiêu?

Shyvana có tầm đánh 150, vì vậy Shyvana là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 350.

Shyvana mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.20?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Shyvana Đi rừng là 52,2% ở phiên bản 26.20, giảm 1,2 điểm so với 53,4% ở phiên bản 26.19.

Shyvana mạnh nhất ở rank nào?

Shyvana có tỉ lệ thắng cao nhất ở Đồng (53,4%) và thấp nhất ở Kim Cương (48,3%).

Shyvana là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Shyvana thắng 53,4% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 50,2% các trận trên 35 phút.