Thresh, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
51.0%
Tỷ lệ chọn
6.0%
Tỉ lệ cấm
7.5%

Thresh vs Lux

Thresh Tier AHỗ trợĐỡ đòn
Ban cap nhat
26.20
Số trận
11.976
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
24 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Thresh vs Lux là đối đầu a very close trong LoL bản 26.20. Thresh thắng với 50.0% tỷ lệ thắng (+0.0%) trước Lux dựa trên 736 trận. Lux wins the early laning phase while Thresh scales better into the late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Thresh tốt nhất cho đối đầu Thresh vs Lux.

Phân tích đối đầu của Thresh

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Thresh đối đầu với họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng trực tiếp, thống kê đường, build và ngọc tốt nhất cho trận đấu, và phân tích đầu game vs cuối game — tất cả dựa trên dữ liệu xếp hạng thực.

So sánh với đối thủ
Thresh
Thresh
49.9%
VS
Lux
50.1%
Lux

Thresh vs Lux: ai thắng?

Kèo cân bằngĐộ tin cậy cao

Thresh thắng 49.9% số trận này. Với số trận hiện có, tỷ lệ thắng thực tế nhiều khả năng nằm trong khoảng 46.2% đến 53.6% (khoảng 95%).

Dự kiến
52.0%
Tính từ Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Hỗ trợ của cả hai tướng
Hiệu ứng kèo đấu
−2.1 điểm
Thực tế trừ dự kiến
Mẫu
705 trận
Đường: Hỗ trợ
so với phiên bản 26.19
+0.5 điểm
Trong mức dao động bình thường giữa các phiên bản

Đường: Hỗ trợ · Xếp hạng Đơn/Đôi & Linh hoạt · Máy chủ Bắc Mỹ · Mọi bậc xếp hạng · Phiên bản 26.20 · 9 thg 10 – 19 thg 10

Điểm chính

  • Thresh vs Lux là kèo cân bằng: Thresh thắng 49.9% trong 705 trận, và khoảng 95% (46.2–53.6%) bao gồm 50% một cách rõ ràng.
  • Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Hỗ trợ của cả hai tướng dự đoán 52.0% cho Thresh; kết quả thực tế nằm trong biên độ sai số của mức đó, nên kèo đấu này chủ yếu phản ánh sức mạnh chung của hai tướng.
  • Lux thường thắng đường: trung bình hơn Thresh 308 vàng ở phút 15 (689 trận có dữ liệu phút 15).
  • Người chơi Thresh chọn Giày Thủy Ngân thường xuyên hơn hẳn khi gặp Lux: 12.1% ở các trận Hỗ trợ khác, 20.3% ở kèo này.
Cách chúng tôi tính toán

Trận đấu: các trận Xếp hạng Đơn/Đôi và Linh hoạt trên máy chủ Bắc Mỹ trong phiên bản được hiển thị. Loại trừ các trận làm lại (dưới 5 phút).

Một trận chỉ được tính khi Thresh và Lux chơi cùng vị trí ở hai đội đối địch, nên việc đảo đường, đổi đường trong cùng đội hay chỉ đơn thuần có mặt trong cùng trận đều không được tính là kèo đấu này.

Khoảng 95% là khoảng tin cậy Wilson score. Độ tin cậy dựa trên độ rộng của khoảng đó: trong phạm vi ±3 điểm là rất cao, ±5 là cao, ±8 là trung bình, rộng hơn là thấp. Kèo đấu dưới 20 trận không được phân loại.

Tỷ lệ thắng dự kiến kết hợp Tỷ lệ thắng của cả hai tướng ở đường này (cùng trận và bộ lọc) bằng công thức log5: E = A(1−B) / (A(1−B) + B(1−A)). Hiệu ứng kèo đấu = thực tế − dự kiến.

"Những gì thay đổi" so sánh lựa chọn của Thresh trong kèo này với các trận khác của chính tướng đó ở cùng đường, và chỉ liệt kê thay đổi khi chênh lệch ít nhất 3 điểm và có ý nghĩa thống kê (kiểm định z hai tỷ lệ, |z| ≥ 2, từ 20 trận).

Kết quả không được chia theo bậc xếp hạng: mẫu ở từng bậc quá nhỏ để đưa ra số liệu kèo đấu đáng tin cậy.

Thống kê đi đường Thresh vs Lux

ThreshLux

Ở phút 15

Chênh lệch vàng
−308
Lux dẫn trước
Khoảng 95%: −375 đến −241
Chênh lệch kinh nghiệm
−167
Lux dẫn trước
Khoảng 95%: −228 đến −106
Chênh lệch lính
−3.5
Lux dẫn trước
Khoảng 95%: −4.3 đến −2.6
1.26
Hạ gục trước phút 15
1.79
2.92
Bị hạ gục trước phút 15
3.07
0.05
Hạ gục solo trước phút 15
0.08
8.4%
Chiến công đầu tiên
8.7%

Trung bình cả trận

1.2
CS / phút
2.2
329
Sát thương / phút
708
9.595
Vàng / trận
10.776
119
Hồi phục / phút
58
1.073
Giảm sát thương / phút
330
1.3
CC / phút
1.8

Tỷ lệ thắng Thresh vs Lux theo thời lượng trận

Tỷ lệ thắng của Thresh trước Lux theo thời lượng trận. Chấm là Tỷ lệ thắng, thanh là khoảng 95% và đường nét đứt là Tỷ lệ thắng thông thường của tướng ở thời lượng đó. Các mốc có dưới 25 trận được để trống.

46.3%
Dưới 20 phút
54 trận
46.3%
20–25 phút
67 trận
51.8%
25–30 phút
168 trận
51.5%
30–35 phút
206 trận
49.0%
Trên 35 phút
210 trận
Thresh vs LuxKhoảng 95%Thresh thông thường (Hỗ trợ)

Không có thời lượng nào nổi bật: kết quả của Thresh trước Lux ở trận ngắn và trận dài nằm trong biên độ sai số của nhau.

Thời điểm mạnh Thresh vs Lux

Bên nào dẫn trước ở từng giai đoạn, đo từ các trận này. Một giai đoạn hiển thị "Cân bằng" khi chênh lệch nằm trong biên độ sai số, và "Không đủ dữ liệu" khi có quá ít trận để kết luận.

  1. Đi đường (15 phút)LuxVàng của Thresh ở phút 15: −308
  2. Trang bị đầu tiênCân bằngThresh: 13.1 phút · Lux: 13.4 phút
  3. Trận dưới 20 phútCân bằngThresh thắng 46.3% trong 54 trận
  4. Trận 20–30 phútCân bằngThresh thắng 50.2% trong 235 trận
  5. Trận trên 30 phútCân bằngThresh thắng 50.2% trong 416 trận

Thresh thay đổi gì khi gặp Lux

Những lựa chọn mà người chơi Thresh dùng nhiều hơn hoặc ít hơn rõ rệt trong kèo này so với các trận Hỗ trợ khác.

  • Giày Thủy Ngân
    Thông thường
    12.1%
    vs Lux
    20.3%
    +8.1 điểmTỷ lệ thắng 48.3% ở đây
  • Bình MáuBình MáuMắt Xanh
    Bình Máu + Bình Máu + Mắt XanhTrang bị khởi đầu
    Thông thường
    54.6%
    vs Lux
    47.3%
    −7.3 điểmTỷ lệ thắng 49.5% ở đây
  • Giày Thép Gai
    Thông thường
    12.7%
    vs Lux
    7.0%
    −5.8 điểmTỷ lệ thắng 46.9% ở đây
  • Sức mạnh thích ứng (tấn công)
    Sức mạnh thích ứng (tấn công)Mảnh chỉ số
    Thông thường
    57.1%
    vs Lux
    62.6%
    +5.4 điểmTỷ lệ thắng 49.2% ở đây
  • Sức mạnh thích ứng (linh hoạt)
    Sức mạnh thích ứng (linh hoạt)Mảnh chỉ số
    Thông thường
    58.2%
    vs Lux
    62.6%
    +4.3 điểmTỷ lệ thắng 48.5% ở đây
  • Điểm hồi kỹ năng (tấn công)
    Điểm hồi kỹ năng (tấn công)Mảnh chỉ số
    Thông thường
    40.1%
    vs Lux
    35.7%
    −4.3 điểmTỷ lệ thắng 50.0% ở đây
  • Vòng Sắt Cổ Tự
    Thông thường
    8.1%
    vs Lux
    12.2%
    +4.1 điểmTỷ lệ thắng 52.3% ở đây

Build Thresh tốt nhất khi gặp Lux

Build Thresh thông thường (Hỗ trợ)

Tỷ lệ thắng 69.4% · 85 trận

Mẫu hạn chế: 46 trên 365 trận hoàn thành đúng bộ trang bị cốt lõi này, nên hãy xem đây là quan sát thay vì khuyến nghị.

  • Thresh thường hoàn thành Dây Chuyền Iron Solari đầu tiên, ở phút 13.1 (trung vị của 553 trận).
  • Lux thường hoàn thành Vọng Âm Luden đầu tiên, ở phút 13.4 (trung vị của 504 trận).
  • Ưu tiên kỹ năng: Q > E > W — giống như thông thường.

Build được xếp hạng theo cận dưới của khoảng Tỷ lệ thắng, không phải Tỷ lệ thắng thô, nên một build chỉ xuất hiện trong vài trận thắng sẽ không vượt qua build đã được kiểm chứng.

Ngọc Thresh tốt nhất khi gặp Lux

Ngọc Thresh thông thường (Hỗ trợ)

Hộ VệHộ Vệ
Kiên Định
Suối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên Cường
Cảm Hứng
Giao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Điểm hồi kỹ năng (tấn công)Máu cộng dồn theo cấp (linh hoạt)Máu cộng dồn theo cấp (phòng thủ)

Tỷ lệ thắng 52.6% · 2.097 trận

Khi gặp Lux

Dư ChấnDư Chấn
Kiên Định
Suối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên Cường
Cảm Hứng
Giao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Sức mạnh thích ứng (tấn công)Sức mạnh thích ứng (linh hoạt)Máu cộng dồn theo cấp (phòng thủ)

Tỷ lệ thắng 49.4% · 257 trận

MetaBot Desktop

Lên kế hoạch cấm chọn Thresh trong Phòng Cấm Chọn

Phòng Cấm Chọn xếp hai đội theo từng đường với tỷ lệ thắng đối đầu, cơ cấu sát thương và giai đoạn mạnh, đồng thời gợi ý chọn và cấm từ dữ liệu meta hiện tại.

  • Bảng cấm chọn 5v5 đầy đủ
  • Tỷ lệ thắng đối đầu từng đường
  • Gợi ý chọn và cấm
Phòng Cấm Chọn trong MetaBot Desktop

Du lieu doi dau cua Thresh cho ban va 26.20 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Thresh khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Thresh tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Các kèo đấu khác của Thresh

Tỷ lệ thắng và số trận của từng kèo đấu. Danh sách được xếp theo cận của khoảng 95% nên mẫu nhỏ không thể đứng đầu; chỉ gồm các kèo có ít nhất 50 trận.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu hỏi thường gặp Thresh vs Lux - Phiên bản 26.20

Thresh vs Lux: ai thắng?

Thresh vs Lux là kèo cân bằng: Thresh thắng 49.9% trong 705 trận, và khoảng 95% (46.2–53.6%) bao gồm 50% một cách rõ ràng.

Tỷ lệ thắng của Thresh khi gặp Lux là bao nhiêu?

Thresh thắng 49.9% trong 705 trận ở vị trí Hỗ trợ khi gặp Lux trong phiên bản 26.20 (khoảng 95%: 46.2–53.6%). Dựa trên Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Hỗ trợ của cả hai tướng, mức dự kiến là 52.0%.

Thresh có khắc chế Lux không?

Không rõ ràng. Thresh thắng 49.9% trong 705 trận khi gặp Lux, và khoảng 95% (46.2–53.6%) bao gồm 50%, nên theo dữ liệu hiện tại không tướng nào khắc chế được tướng kia một cách chắc chắn.

Ai thắng đường, Thresh hay Lux?

Lux thường thắng đường: trung bình hơn Thresh 308 vàng ở phút 15 (689 trận có dữ liệu phút 15).

Thresh có mạnh về cuối trận hơn Lux không?

Không đo được khác biệt: Tỷ lệ thắng của Thresh khi gặp Lux ở các trận từ 25 phút trở xuống và ở các trận dài hơn nằm trong biên độ sai số của nhau.

Khi nào Lux mạnh nhất trước Thresh?

Lux dẫn trước rõ rệt ở: Đi đường (15 phút).

Thresh nên lên đồ gì khi gặp Lux?

Bộ trang bị cốt lõi hiệu quả nhất của Thresh khi gặp Lux là Dây Chuyền Iron Solari, Lời Thề Hiệp Sĩ, Tụ Bão Zeke (69.6% trong 46 trận). Thay đổi lớn nhất khi gặp Lux: Giày Thủy Ngân (thông thường 12.1%, ở đây 20.3%).

Thresh nên dùng ngọc gì khi gặp Lux?

Dư Chấn với Kiên Định và Cảm Hứng — 49.4% trong 257 trận khi gặp Lux. Thay đổi lớn nhất khi gặp Lux: Sức mạnh thích ứng (tấn công) (thông thường 57.1%, ở đây 62.6%).