Tryndamere, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
51.6%
Tỷ lệ chọn
2.6%
Tỉ lệ cấm
4.9%

TryndamereChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Tryndamere Tier AĐấu sĩSát thủ
Ban cap nhat26.19
Số trận2.396
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Tryndamere ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
696#25/173
Sức mạnh công kích
66#9/173
Giáp
33#36/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
175#87/173
Tốc độ di chuyển
345#9/173

Chỉ số cơ bản Tryndamere (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Tryndamere khởi đầu với 696 máu và 66 sức mạnh công kích, đạt 2.532 máu và 143 sức mạnh công kích ở cấp 18. Tryndamere là tướng cận chiến với tầm đánh 175. Chỉ số nổi bật nhất của Tryndamere là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Tryndamere có máu nhiều hơn 108 và giáp nhiều hơn 2 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đấu sĩ
Máu696+108,001.1231.6442.532#25/1732.424
Sức mạnh công kích66,0+4,5083,8105,5142,5#9/173123,8
Giáp33,0+4,8052,075,1114,6#36/173113,0
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17365,1
Tốc độ đánh0,670+3,4%0,7600,8701,057#17/1730,943
Tốc độ di chuyển345—345345345#9/173342
Tầm đánh175—175175175#87/173161
Hồi máu (5 giây)8,50+0,9012,0616,4023,80#14/17318,75

Máy tính chỉ số theo cấp của Tryndamere

18
Máu
2.532+108,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
142,5+4,50 mỗi cấp
Giáp
114,6+4,80 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
1,057+3,4% mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
23,80+0,90 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Tryndamere qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Tryndamere Đường trên đi từ 51,0% ở phiên bản 26.8 đến 52,3% ở phiên bản 26.19 (+1,3 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.19 với 52,3%, tệ nhất là 26.16 với 48,9%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 0,8 điểm so với 51,5%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1951.6%±0.02,6%4,9%A
26.1851.6%+0.92,5%4,5%S
26.1750.7%+0.82,7%4,7%B
26.1649.9%−0.62,5%4,8%C
26.1550.5%+0.32,9%5,2%B
26.1450.2%−0.62,6%—B
26.1350.8%−0.12,7%—B
26.1250.9%−1.42,9%—A
26.1152.4%+1.02,5%—S
26.1051.4%−0.42,7%—S
26.951.8%+3.72,6%—S
26.848.1%—2,3%—D

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1952.3%+0.82,0%4,9%S
26.1851.5%+0.91,9%4,5%S
26.1750.6%+1.72,1%4,7%B
26.1648.9%−0.52,5%4,8%D
26.1549.4%−1.12,9%5,2%C
26.1450.5%±0.02,6%—B
26.1350.5%−0.32,6%—S
26.1250.9%−1.12,9%—S
26.1151.9%+0.72,5%—S
26.1051.2%−0.12,7%—S
26.951.3%+0.32,6%—S
26.851.0%—2,3%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1852.1%+0.90,4%4,5%A
26.1751.2%+4.50,5%4,7%A
26.1446.7%−3.82,6%—F
26.1250.5%−6.82,9%—S
26.757.3%+6.82,5%—S
25.1850.5%−3.62,6%—S
25.1754.1%—2,4%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Tryndamere theo rank

Tryndamere thắng nhiều nhất ở Vàng (53,5%) và ít nhất ở Bạch Kim (47,8%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Đồng với 8,4% và thấp nhất ở Cao Thủ (4,4%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)

—
—
49,8%
53,5%
47,8%
51,8%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

7,1%
8,4%
7,2%
5,9%
5,2%
4,8%
4,6%
4,4%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Tryndamere theo thời lượng trận

Đường trên

Tryndamere (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 55,0%. Tỉ lệ thắng giảm 3,0 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Tryndamere muốn kết thúc trận sớm.

55,0%
52,1%
49,5%
50,7%
52,0%

Hồ sơ lối chơi Tryndamere

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Tryndamere nổi bật về Sát thương lên công trình và Phá trụ, và thấp nhất ở Khống chế.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương lên công trình98
  • Phá trụ98
  • Hồi máu90
  • Kiểm soát mục tiêu88
  • Sát thương giảm thiểu75
  • Lính (CS)73
  • Cướp mục tiêu69
  • Khả năng hỗ trợ61
  • Sát thương lên tướng57
  • Điểm tầm nhìn51
  • Khống chế27

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 1%Sát thương vật lý và chuẩn: 100%1%
  • Sát thương phép · 1%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 100%

1% sát thương Tryndamere gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Tryndamere.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Tryndamere - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Tryndamere là gì?

Ở phiên bản 26.19, Tryndamere khởi đầu với 696 máu, 66 sức mạnh công kích, 33 giáp, 32 kháng phép, 0,670 tốc độ đánh, 175 tầm đánh và 345 tốc độ di chuyển.

Tryndamere có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Tryndamere có 2.532 máu ở cấp 18, tăng 108 mỗi cấp, xếp hạng #25/173 tướng.

Tầm đánh của Tryndamere là bao nhiêu?

Tryndamere có tầm đánh 175, vì vậy Tryndamere là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 345.

Tryndamere mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Tryndamere Đường trên là 52,3% ở phiên bản 26.19, tăng 0,8 điểm so với 51,5% ở phiên bản 26.18.

Tryndamere mạnh nhất ở rank nào?

Tryndamere có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (53,5%) và thấp nhất ở Bạch Kim (47,8%).

Tryndamere là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Tryndamere thắng 55,0% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 52,0% các trận trên 35 phút.