
- Tỷ lệ thắng
- 50.2%
- Tỷ lệ chọn
- 1.7%
- Tỉ lệ cấm
- 0.6%
Zeri vs Yunara
- Ban cap nhat
- 26.19
- Số trận
- 1.560
- Duong
- Tất cả đường
- Tier
- Tất cả hạng
- Cập nhật lần cuối
- 4 thg 10, 2026 UTC
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Zeri vs Yunara là đối đầu a decisive trong LoL bản 26.19. Zeri thắng với 63.3% tỷ lệ thắng (+26.5%) trước Yunara dựa trên 117 trận. Zeri holds the advantage in both the early and late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Zeri tốt nhất cho đối đầu Zeri vs Yunara.
Phân tích đối đầu của Zeri
Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Zeri đối đầu với họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng trực tiếp, thống kê đường, build và ngọc tốt nhất cho trận đấu, và phân tích đầu game vs cuối game — tất cả dựa trên dữ liệu xếp hạng thực.


Zeri vs Yunara: ai thắng?
Zeri thắng 56.0% số trận này. Với số trận hiện có, tỷ lệ thắng thực tế nhiều khả năng nằm trong khoảng 49.2% đến 62.6% (khoảng 95%).
- Dự kiến
- 50.5% Tính từ Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Xạ thủ của cả hai tướng
- Hiệu ứng kèo đấu
- +5.5 điểm Thực tế trừ dự kiến
- Mẫu
- 207 trận Đường: Xạ thủ
- so với phiên bản 26.18
- +4.8 điểm Trong mức dao động bình thường giữa các phiên bản
Đường: Xạ thủ · Xếp hạng Đơn/Đôi & Linh hoạt · Máy chủ Bắc Mỹ · Mọi bậc xếp hạng · Phiên bản 26.19 · 24 thg 9 – 28 thg 9
Điểm chính
- Dữ liệu hiện tại hơi nghiêng về Zeri, nhưng mẫu còn quá nhỏ để kết luận chắc chắn: Zeri thắng 56.0% trong 207 trận (khoảng 95%: 49.2–62.6%).
- Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Xạ thủ của cả hai tướng dự đoán 50.5% cho Zeri; kết quả thực tế nằm trong biên độ sai số của mức đó, nên kèo đấu này chủ yếu phản ánh sức mạnh chung của hai tướng.
- Không bên nào thắng đường một cách ổn định: chênh lệch vàng trung bình ở phút 15 là 124, trong biên độ sai số (203 trận).
- Người chơi Zeri chọn Cảm Hứng thường xuyên hơn hẳn khi gặp Yunara: 54.6% ở các trận Xạ thủ khác, 65.7% ở kèo này.
Cách chúng tôi tính toán
Trận đấu: các trận Xếp hạng Đơn/Đôi và Linh hoạt trên máy chủ Bắc Mỹ trong phiên bản được hiển thị. Loại trừ các trận làm lại (dưới 5 phút).
Một trận chỉ được tính khi Zeri và Yunara chơi cùng vị trí ở hai đội đối địch, nên việc đảo đường, đổi đường trong cùng đội hay chỉ đơn thuần có mặt trong cùng trận đều không được tính là kèo đấu này.
Khoảng 95% là khoảng tin cậy Wilson score. Độ tin cậy dựa trên độ rộng của khoảng đó: trong phạm vi ±3 điểm là rất cao, ±5 là cao, ±8 là trung bình, rộng hơn là thấp. Kèo đấu dưới 20 trận không được phân loại.
Tỷ lệ thắng dự kiến kết hợp Tỷ lệ thắng của cả hai tướng ở đường này (cùng trận và bộ lọc) bằng công thức log5: E = A(1−B) / (A(1−B) + B(1−A)). Hiệu ứng kèo đấu = thực tế − dự kiến.
"Những gì thay đổi" so sánh lựa chọn của Zeri trong kèo này với các trận khác của chính tướng đó ở cùng đường, và chỉ liệt kê thay đổi khi chênh lệch ít nhất 3 điểm và có ý nghĩa thống kê (kiểm định z hai tỷ lệ, |z| ≥ 2, từ 20 trận).
Kết quả không được chia theo bậc xếp hạng: mẫu ở từng bậc quá nhỏ để đưa ra số liệu kèo đấu đáng tin cậy.
Thống kê đi đường Zeri vs Yunara
Ở phút 15
Trung bình cả trận
Tỷ lệ thắng Zeri vs Yunara theo thời lượng trận
Tỷ lệ thắng của Zeri trước Yunara theo thời lượng trận. Chấm là Tỷ lệ thắng, thanh là khoảng 95% và đường nét đứt là Tỷ lệ thắng thông thường của tướng ở thời lượng đó. Các mốc có dưới 25 trận được để trống.
Không có thời lượng nào nổi bật: kết quả của Zeri trước Yunara ở trận ngắn và trận dài nằm trong biên độ sai số của nhau.
Thời điểm mạnh Zeri vs Yunara
Bên nào dẫn trước ở từng giai đoạn, đo từ các trận này. Một giai đoạn hiển thị "Cân bằng" khi chênh lệch nằm trong biên độ sai số, và "Không đủ dữ liệu" khi có quá ít trận để kết luận.
- Đi đường (15 phút)Cân bằngVàng của Zeri ở phút 15: +124
- Trang bị đầu tiênCân bằngZeri: 11.1 phút · Yunara: 11.3 phút
- Trận dưới 20 phútKhông đủ dữ liệu
- Trận 20–30 phútCân bằngZeri thắng 53.7% trong 108 trận
- Trận trên 30 phútZeriZeri thắng 62.8% trong 78 trận
Zeri thay đổi gì khi gặp Yunara
Những lựa chọn mà người chơi Zeri dùng nhiều hơn hoặc ít hơn rõ rệt trong kèo này so với các trận Xạ thủ khác.
Cảm HứngNhánh phụThông thường54.6%vs Yunara65.7%+11.1 điểmTỷ lệ thắng 53.7% ở đây


Cung Doran + Bình Máu + Bình Máu + Mắt XanhTrang bị khởi đầuThông thường28.9%vs Yunara39.1%+10.2 điểmTỷ lệ thắng 61.7% ở đây
Lan TrànNgọcThông thường36.8%vs Yunara27.5%−9.3 điểmTỷ lệ thắng 63.2% ở đây
Đốn HạNgọcThông thường62.3%vs Yunara71.5%+9.2 điểmTỷ lệ thắng 54.7% ở đây
Hoàn TiềnNgọcThông thường52.2%vs Yunara61.4%+9.2 điểmTỷ lệ thắng 52.8% ở đây
Kiên ĐịnhNhánh phụThông thường39.1%vs Yunara30.4%−8.7 điểmTỷ lệ thắng 61.9% ở đây
Phong Thần KiếmTrang bịThông thường26.3%vs Yunara18.8%−7.4 điểmTỷ lệ thắng 51.3% ở đây
Lời Nhắc Tử VongTrang bịThông thường12.4%vs Yunara6.3%−6.1 điểm
Build Zeri tốt nhất khi gặp Yunara
Build Zeri thông thường (Xạ thủ)
Tỷ lệ thắng 62.3% · 406 trận
Khi gặp Yunara
Tỷ lệ thắng 78.9% · 38 trận
Mẫu hạn chế: 38 trên 159 trận hoàn thành đúng bộ trang bị cốt lõi này, nên hãy xem đây là quan sát thay vì khuyến nghị.
- Zeri thường hoàn thành Mũi Tên Yun Tal đầu tiên, ở phút 11.1 (trung vị của 153 trận).
- Yunara thường hoàn thành Móc Diệt Thủy Quái đầu tiên, ở phút 11.3 (trung vị của 112 trận).
- Ưu tiên kỹ năng: E > Q > W — giống như thông thường.
Build được xếp hạng theo cận dưới của khoảng Tỷ lệ thắng, không phải Tỷ lệ thắng thô, nên một build chỉ xuất hiện trong vài trận thắng sẽ không vượt qua build đã được kiểm chứng.
Ngọc Zeri tốt nhất khi gặp Yunara
Lên kế hoạch cấm chọn Zeri trong Phòng Cấm Chọn
Phòng Cấm Chọn xếp hai đội theo từng đường với tỷ lệ thắng đối đầu, cơ cấu sát thương và giai đoạn mạnh, đồng thời gợi ý chọn và cấm từ dữ liệu meta hiện tại.
- Bảng cấm chọn 5v5 đầy đủ
- Tỷ lệ thắng đối đầu từng đường
- Gợi ý chọn và cấm

Du lieu doi dau cua Zeri cho ban va 26.19 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Zeri khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Zeri tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.
Các kèo đấu khác của Zeri
Khó nhất với Zeri
Dễ nhất với Zeri
Tỷ lệ thắng và số trận của từng kèo đấu. Danh sách được xếp theo cận của khoảng 95% nên mẫu nhỏ không thể đứng đầu; chỉ gồm các kèo có ít nhất 50 trận.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Câu hỏi thường gặp Zeri vs Yunara - Phiên bản 26.19
Zeri vs Yunara: ai thắng?
Dữ liệu hiện tại hơi nghiêng về Zeri, nhưng mẫu còn quá nhỏ để kết luận chắc chắn: Zeri thắng 56.0% trong 207 trận (khoảng 95%: 49.2–62.6%).
Tỷ lệ thắng của Zeri khi gặp Yunara là bao nhiêu?
Zeri thắng 56.0% trong 207 trận ở vị trí Xạ thủ khi gặp Yunara trong phiên bản 26.19 (khoảng 95%: 49.2–62.6%). Dựa trên Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Xạ thủ của cả hai tướng, mức dự kiến là 50.5%.
Zeri có khắc chế Yunara không?
Không rõ ràng. Zeri thắng 56.0% trong 207 trận khi gặp Yunara, và khoảng 95% (49.2–62.6%) bao gồm 50%, nên theo dữ liệu hiện tại không tướng nào khắc chế được tướng kia một cách chắc chắn.
Ai thắng đường, Zeri hay Yunara?
Không bên nào thắng đường một cách ổn định: chênh lệch vàng trung bình ở phút 15 là 124, trong biên độ sai số (203 trận).
Zeri có mạnh về cuối trận hơn Yunara không?
Không đo được khác biệt: Tỷ lệ thắng của Zeri khi gặp Yunara ở các trận từ 25 phút trở xuống và ở các trận dài hơn nằm trong biên độ sai số của nhau.
Khi nào Yunara mạnh nhất trước Zeri?
Theo dữ liệu hiện tại, không có giai đoạn nào mà Yunara dẫn trước Zeri vượt ngoài biên độ sai số.
Zeri nên lên đồ gì khi gặp Yunara?
Bộ trang bị cốt lõi hiệu quả nhất của Zeri khi gặp Yunara là Cuồng Cung Runaan, Nỏ Thần Dominik, Mũi Tên Yun Tal (78.9% trong 38 trận). Thay đổi lớn nhất khi gặp Yunara: Cung Doran + Bình Máu + Bình Máu + Mắt Xanh (thông thường 28.9%, ở đây 39.1%).
Zeri nên dùng ngọc gì khi gặp Yunara?
Nhịp Độ Chết Người với Chuẩn Xác và Kiên Định — 64.7% trong 34 trận khi gặp Yunara. Thay đổi lớn nhất khi gặp Yunara: Cảm Hứng (thông thường 54.6%, ở đây 65.7%).
