Tướng yếu đi nhiều nhất về sau

Bảng này xếp hạng những tướng tụt dốc mạnh nhất trong League of Legends — các tướng mất nhiều tỉ lệ thắng nhất khi trận đấu kéo dài. Mỗi tướng đều hiển thị tỉ lệ thắng đầu trận (các trận kết thúc trong 25 phút trở xuống), tỉ lệ thắng cuối trận (các trận kéo dài từ 35 phút trở lên), mức giảm điểm giữa hai mốc và bậc xếp hạng MetaBot ở bản cập nhật hiện tại. Biểu đồ đường sức mạnh phía trên vẽ tỉ lệ thắng theo thời lượng trận, nên bạn biết chính xác khi nào cửa sổ sức mạnh của tướng khép lại. Đây là những tướng đầu trận mạnh nhất LoL, nhưng phải kết thúc trận trước khi họ đuối sức. Lọc theo đường và bậc xếp hạng để xem lựa chọn lăn cầu tuyết nào tụt nhanh nhất ở vai trò và rank của bạn. Tướng hàng đầu ở bản 26.19: Heimerdinger (-10.7), Illaoi (-8.0), Ziggs (-7.9). Kog'Maw áp đảo với tỷ lệ thắng 53.89% và tỷ lệ chọn 1.46%. Lux được chơi nhiều nhất với tỷ lệ chọn 9.49%. Toàn bộ 156 tướng được xếp hạng từ dữ liệu trận xếp hạng cập nhật liên tục — sắp xếp theo bất kỳ cột nào, lọc theo đường, bậc và phân hạng, rồi mở một tướng để xem trang bị, bảng ngọc, khắc chế và đối đầu.

Bản cập nhật
26.19
Mạnh dần cao nhất
Heimerdinger · -10.7
Hạng nhì
Illaoi · -8.0
Tỷ lệ thắng tốt nhất
Kog'Maw · 53.9%
Được chơi nhiều nhất
Lux · 9.5%
Số trận phân tích
454.220

Đường cong sức mạnh - tướng yếu đi về sau, bản 26.19

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận của Heimerdinger, Illaoi, Ziggs, Vel'Koz, Yorick, Kalista, Varus, Hwei. Các khoảng trống là mốc thời gian có quá ít trận được ghi nhận.

Toàn bộ tướng trong biểu đồ đường sức mạnh phía trên, xếp theo mức tỉ lệ thắng mất đi khi trận đấu kéo dài ở bản 26.19. Đầu trận là các trận kết thúc trong 25 phút trở xuống; cuối trận là các trận kéo dài từ 35 phút trở lên. Mở bất kỳ tướng nào để xem tổng quan đầy đủ: trang bị, bảng ngọc, đối đầu và chỉ số đường.

  • Heimerdinger giảm từ 55.7% tỉ lệ thắng đầu trận xuống 44.9% cuối trận, mất 10.7 điểm, đỉnh rơi vào khoảng phút 30.
  • Illaoi giảm từ 54.7% tỉ lệ thắng đầu trận xuống 46.7% cuối trận, mất 8.0 điểm, đỉnh rơi vào khoảng phút 30.
  • Ziggs giảm từ 55.4% tỉ lệ thắng đầu trận xuống 47.5% cuối trận, mất 7.9 điểm, đỉnh rơi vào khoảng phút 30.
  • Vel'Koz giảm từ 53.8% tỉ lệ thắng đầu trận xuống 46.4% cuối trận, mất 7.4 điểm, đỉnh rơi vào khoảng phút 25.
  • Yorick giảm từ 54.6% tỉ lệ thắng đầu trận xuống 47.2% cuối trận, mất 7.3 điểm, đỉnh rơi vào khoảng phút 25.
  • Kalista giảm từ 52.1% tỉ lệ thắng đầu trận xuống 45.2% cuối trận, mất 7.0 điểm, đỉnh rơi vào khoảng phút 30.
  • Varus giảm từ 52.4% tỉ lệ thắng đầu trận xuống 45.7% cuối trận, mất 6.7 điểm, đỉnh rơi vào khoảng phút 30.
  • Hwei giảm từ 55.7% tỉ lệ thắng đầu trận xuống 49.3% cuối trận, mất 6.4 điểm, đỉnh rơi vào khoảng phút 30.

Con số âm lớn là gợi ý cho khâu cấm chọn và lối chơi: những tướng này phải quy đổi lợi thế sớm — ưu tiên mục tiêu đầu, lăn cầu tuyết trên bản đồ và kết thúc trận trước khi hết cửa sổ sức mạnh. Có 156 tướng vượt mốc 1.000 trận tối thiểu ở bản 26.19 — bảng xếp hạng đầy đủ nằm ngay bên dưới.

Top 3 tướng yếu đi về sau

Tier MetaBot
Tỷ lệ thắngMỗi phút
Xếp hạng
Tuong
Tier
Tỷ lệ thắngTL Thang SomTL Thang MuonMạnh dầnSt/​PhutGiam/​PhutHoi/​PhutCC/​PhutLinh/​Phut
1Heimerdinger Tier D49.3%▼ 1.7%55.7%▲ 2.6%44.9%▼ 4.6%-10.71004▼ 19389▼ 395▼ 10.8s6.0
2Illaoi Tier C50.1%▼ 0.8%54.7%▼ 0.5%46.7%▼ 1.0%-8.01014▲ 111474▲ 34397▲ 80.3s6.9▲ 0.1
3Ziggs Tier B50.5%▲ 0.1%55.4%▲ 1.7%47.5%▼ 0.5%-7.91009▲ 1730270▼ 10.6s6.4▲ 0.1
4Vel'Koz Tier D49.3%▼ 1.8%53.8%▲ 0.1%46.4%▼ 3.1%-7.4905▲ 2829889▼ 21.0s3.3▲ 0.2
5Yorick Tier B50.6%▲ 0.2%54.6%▼ 0.4%47.2%▲ 0.8%-7.3852▼ 2962▲ 19359▲ 60.3s6.8▲ 0.1
6Kalista Tier D48.5%▼ 0.1%52.1%▲ 1.4%45.2%▼ 1.4%-7.0904▼ 12604▲ 26210▲ 50.4s6.8
7Varus Tier D48.9%▲ 0.8%52.4%45.7%▲ 1.1%-6.7872▲ 6444▼ 6157▲ 40.9s6.5▲ 0.1
8Hwei Tier S52.0%▲ 1.9%55.7%▲ 4.8%49.3%▼ 0.2%-6.4931▼ 18368▼ 290▲ 11.0s5.9▲ 0.1
9Ezreal Tier F46.4%▲ 0.9%49.7%▲ 2.3%43.8%▼ 0.3%-6.0951▲ 8432▲ 2211▼ 10.1s6.5▲ 0.1
10Syndra Tier B50.1%▲ 1.4%53.4%▲ 5.1%47.5%▼ 1.5%-5.9907▲ 9312▼ 482▲ 11.3s6.8▲ 0.1
11Fizz Tier A51.4%▼ 0.1%54.7%▲ 2.5%48.8%▼ 2.3%-5.9843▼ 2483▲ 10145▲ 80.4s5.3▼ 0.1
12Lillia Tier C49.6%▼ 1.1%52.9%▲ 2.2%47.0%▼ 3.8%-5.8802▲ 18781▲ 28636▲ 40.9s1.4
13Locke Tier B50.3%▲ 2.7%53.4%▲ 4.4%47.7%▲ 1.2%-5.7830▼ 1599▼ 13393▲ 50.5s5.1▲ 0.1
14Lux Tier A51.1%▲ 0.5%53.9%▲ 1.0%49.0%-4.9770▼ 8370▼ 666▼ 11.6s3.6
15Trundle Tier F48.3%▼ 2.9%50.8%▼ 1.6%46.0%▼ 4.2%-4.8691▼ 21143▼ 7615▼ 30.7s4.5▲ 0.2
16Aatrox Tier D48.8%▼ 0.3%51.3%▲ 2.9%46.5%▼ 3.1%-4.8837▼ 241177▼ 4543▼ 30.8s5.4▲ 0.1
17Lee Sin Tier F48.1%▲ 1.2%50.6%▲ 3.0%45.9%▼ 0.2%-4.7660▲ 51203▼ 174310.8s1.0
18Neeko Tier D49.0%▲ 0.6%51.7%▲ 1.7%47.2%-4.6672▲ 6366▲ 1105▲ 11.5s2.7
19Warwick Tier S52.3%▲ 0.4%54.6%▲ 0.8%50.5%▲ 0.1%-4.1679▼ 111265▼ 9658▼ 11.0s1.7
20Ekko Tier F48.5%▼ 1.7%50.7%▼ 1.1%46.6%▼ 2.2%-4.1805▲ 2766▼ 9382▼ 130.7s4.0▲ 0.4
21Gangplank Tier F48.0%▼ 0.5%50.2%▲ 1.8%46.4%▼ 2.1%-3.8968▼ 10617▲ 22630.4s7.0▲ 0.1
22Sejuani Tier A51.5%▼ 0.8%53.6%▼ 1.2%49.9%▼ 0.6%-3.7609▼ 71825▼ 46341▼ 61.1s1.5▲ 0.1
23Akshan Tier F48.3%▼ 0.8%50.3%▲ 1.5%46.6%▼ 2.7%-3.7903▲ 3564▼ 2163▲ 10.1s6.0▲ 0.1
24Vex Tier C49.9%▼ 1.9%52.1%▼ 0.4%48.4%▼ 3.0%-3.7926509▼ 1981.1s5.9▲ 0.1
25Diana Tier F47.9%▼ 2.2%49.9%▼ 3.5%46.3%▼ 1.2%-3.6824▲ 31040▲ 10170▼ 10.3s3.8▲ 0.1
26Volibear Tier A51.4%▲ 2.0%53.0%▲ 3.7%50.0%▲ 0.5%-2.9788▲ 81411▼ 9335▲ 101.0s4.7
27Aurora Tier C50.1%▲ 2.5%51.7%▲ 4.9%48.9%▲ 0.8%-2.8960▼ 6382▼ 5166▼ 20.3s6.2▲ 0.1
28Karma Tier D49.1%▼ 2.2%50.5%▼ 1.1%47.9%▼ 3.2%-2.6412▼ 6478▼ 2203▼ 51.0s1.6
29Draven Tier F47.2%▼ 1.2%48.5%▲ 0.1%46.0%▼ 2.4%-2.6917▲ 2504▼ 42050.4s6.6▲ 0.1
30Zoe Tier B50.8%▲ 3.2%52.2%▲ 3.1%49.7%▲ 3.4%-2.5858▲ 4307▼ 10941.3s5.0▲ 0.2
31Sylas Tier D49.2%▼ 0.9%50.5%▼ 0.5%48.1%▼ 1.2%-2.4795▼ 2862▼ 1401▼ 40.8s3.2▲ 0.1
32Nocturne Tier C49.6%▼ 1.1%51.0%▼ 1.5%48.6%▼ 0.8%-2.3690▼ 16752▼ 14441▼ 65.6s▼ 0.31.3
33Irelia Tier F48.4%▼ 1.4%49.5%▼ 3.9%47.3%▲ 0.8%-2.2855▼ 51224▼ 11418▼ 30.6s7.6
34Talon Tier S51.9%▲ 2.2%53.1%▲ 2.3%51.0%▲ 2.2%-2.1853▲ 6648▼ 9384▲ 20.2s2.5▲ 0.1
35Lucian Tier F45.9%▼ 1.8%47.0%▼ 0.7%45.0%▼ 2.8%-2.0876▼ 9457▼ 7201▼ 40.1s6.9▲ 0.1
36Lissandra Tier B50.7%▼ 0.2%51.8%▼ 0.3%49.8%-2.0827▼ 9441▲ 4151▲ 11.7s6.5▲ 0.1
37Garen Tier A51.2%▼ 0.1%52.3%▼ 0.3%50.4%▲ 0.1%-1.97991440▼ 18115▼ 41.2s6.9▲ 0.1
38Shyvana Tier S52.8%▲ 0.6%53.7%▲ 1.6%52.0%▼ 0.3%-1.8744▼ 41525▲ 6361▼ 10.5s1.3
39Pyke Tier D49.0%▲ 0.8%50.0%▲ 2.7%48.3%▼ 0.7%-1.7465▼ 5450183▲ 11.0s1.1
40Amumu Tier A51.6%▼ 0.7%52.5%▼ 0.9%50.8%▼ 0.6%-1.7585▼ 41152▼ 17265▼ 21.3s1.0
41Swain Tier D49.4%▼ 0.6%50.3%▼ 0.4%48.7%▼ 0.7%-1.6750▼ 17802▼ 1423▼ 21.7s3.2
42Naafiri Tier A51.2%▲ 2.4%52.0%▲ 1.9%50.6%▲ 2.7%-1.4807▲ 2669▼ 7318▲ 20.2s3.5
43Urgot Tier A51.0%▼ 0.7%51.8%▼ 0.9%50.4%▼ 0.5%-1.4848▲ 31433▲ 22207▼ 11.0s6.4
44Nunu & Willump Tier F48.3%▼ 0.8%49.0%▼ 1.9%47.7%▲ 0.1%-1.3597▲ 161062▼ 13561▲ 41.2s1.1
45Seraphine Tier A51.3%▲ 0.3%52.0%▲ 0.3%50.7%▲ 0.3%-1.3500▼ 25349▼ 6235▲ 61.2s1.9▼ 0.2
46Jax Tier F47.6%▼ 2.8%48.2%▼ 2.1%47.0%▼ 3.3%-1.2775▲ 111010▲ 6283▼ 120.7s4.7▲ 0.6
47Xin Zhao Tier C50.1%▲ 1.8%50.8%▲ 3.1%49.5%▲ 0.7%-1.2725▲ 101041▲ 1650▼ 40.8s1.9▲ 0.1
48Katarina Tier F48.4%▼ 0.7%49.0%▼ 1.0%47.8%▼ 0.4%-1.2917▼ 14622▼ 14199▼ 70.1s5.8
49Nami Tier S53.9%▲ 2.7%54.5%▲ 2.8%53.3%▲ 2.5%-1.2317▲ 1299▼ 4587▲ 101.1s0.9
50Brand Tier B50.3%▲ 0.1%51.0%▼ 0.3%49.8%▲ 0.5%-1.1880350▲ 197▲ 11.2s3.3▲ 0.1
51Kai'Sa Tier D49.0%▼ 0.3%49.6%▼ 0.5%48.5%▼ 0.1%-1.1887▼ 6508168▲ 20.1s6.9
52Jarvan IV Tier D49.1%▼ 0.3%49.6%▼ 1.6%48.8%▲ 0.8%-0.8635▲ 211255▼ 30301▼ 90.8s1.2▲ 0.1
53Kog'Maw Tier S53.9%▲ 0.5%54.4%▲ 1.1%53.5%▲ 0.1%-0.81062▼ 33503▼ 26192▼ 170.3s6.4▲ 0.1
54Rammus Tier S53.4%▼ 0.1%53.8%▲ 3.1%53.0%▼ 2.5%-0.8510▲ 42152▲ 15341▼ 31.5s1.0▲ 0.1
55Morgana Tier B50.5%▼ 1.2%50.9%▼ 3.6%50.2%▲ 0.7%-0.7621▲ 6426▲ 3179▲ 12.0s2.2
56Leona Tier A51.0%▼ 1.0%51.4%▼ 0.7%50.7%▼ 1.2%-0.73771259▼ 4136▼ 11.9s1.1
57Zyra Tier S52.0%▲ 2.6%52.4%▲ 1.4%51.7%▲ 3.4%-0.7767▲ 5307105▲ 41.7s2.2▼ 0.1
58Mel Tier F46.1%▼ 0.9%46.5%▼ 3.4%45.9%▲ 0.8%-0.7841▲ 7389▲ 483▼ 11.2s5.5
59Caitlyn Tier D49.0%▼ 0.9%49.3%▲ 0.1%48.7%▼ 1.6%-0.6861▼ 7388▼ 31680.6s6.7
60Briar Tier S51.9%▼ 0.3%52.3%▼ 1.0%51.7%▲ 0.2%-0.6848▼ 71103▲ 17959▲ 11.0s1.5
61Orianna Tier F45.9%▼ 0.5%46.2%▲ 3.5%45.6%▼ 3.6%-0.6783▲ 18466▲ 899▲ 60.8s6.3▲ 0.1
62Blitzcrank Tier D49.4%▼ 0.7%49.7%▼ 0.7%49.1%▼ 0.7%-0.6361▲ 1944▲ 5107▼ 11.6s1.0
63Anivia Tier F47.0%▼ 0.9%47.3%▼ 1.3%46.7%▼ 0.5%-0.6732▼ 23531▼ 1174▲ 31.7s5.6▼ 0.2
64Akali Tier F47.8%▼ 0.1%48.0%▼ 0.7%47.6%▲ 0.4%-0.4866▼ 9590▼ 22000.1s5.8▲ 0.1
65Yasuo Tier B50.8%▲ 0.7%51.0%▼ 0.6%50.6%▲ 1.7%-0.4855▲ 51098▲ 11259▲ 10.8s7.0▲ 0.1
66Zac Tier B50.6%▲ 1.0%50.8%▲ 1.2%50.4%▲ 0.9%-0.4590▲ 11470▼ 641598▼ 11.5s1.7
67Gnar Tier C49.7%▲ 0.9%49.9%▲ 0.7%49.6%▲ 1.1%-0.3833▲ 11023▲ 10211▲ 81.2s6.2
68Malphite Tier C50.1%▼ 0.1%50.2%▼ 0.7%50.0%▲ 0.4%-0.3724▼ 21667▲ 191241.1s4.9▲ 0.1
69Malzahar Tier A50.9%▼ 0.8%51.1%▼ 0.1%50.8%▼ 1.3%-0.2864▲ 1485▼ 1691.8s7.4▲ 0.1
70Udyr Tier B50.4%▼ 0.4%50.5%▼ 0.7%50.3%▼ 0.2%-0.2665▼ 51500▼ 10422▲ 71.0s2.0▼ 0.1
71Jayce Tier F47.5%▲ 0.2%47.6%▼ 0.5%47.4%▲ 0.7%-0.2924▲ 3645▼ 10160▼ 10.5s5.9▼ 0.1
72Zed Tier C49.8%▲ 0.8%49.9%▲ 1.0%49.7%▲ 0.6%-0.1963▼ 5538▼ 3181▼ 10.3s5.2▲ 0.1
73Xerath Tier C49.9%▼ 1.5%50.0%▼ 3.1%49.9%▼ 0.5%-0.1931▼ 7264▼ 176▲ 11.0s4.6
74Veigar Tier C49.7%▼ 0.7%49.7%▲ 1.2%49.7%▼ 2.0%-0.0870▼ 2396▼ 6110▼ 10.7s6.0
75Hecarim Tier F47.2%▼ 1.0%47.2%▼ 2.1%47.2%-0.0696▲ 221254▼ 20639▲ 70.7s1.1
76Mordekaiser Tier B50.7%▼ 0.2%50.7%▼ 0.5%50.7%▲ 0.1%-0.0878▲ 81446▲ 21364▲ 60.6s5.5▲ 0.1
77Darius Tier F48.2%▼ 0.4%48.2%▼ 0.5%48.2%▼ 0.3%+0.0755▼ 71184▼ 12305▼ 50.8s5.7
78Ashe Tier F48.4%▼ 0.6%48.4%▼ 0.7%48.5%▼ 0.6%+0.1749▼ 2357▼ 5114▼ 21.6s5.6
79Sion Tier D49.1%▼ 1.5%49.1%▼ 2.3%49.1%▼ 0.9%+0.1791▲ 52385▼ 91347▲ 11.5s5.8▲ 0.1
80Poppy Tier C50.0%▼ 0.1%49.9%50.0%▼ 0.2%+0.1590▲ 21536▲ 231831.4s2.5▲ 0.1
81Nasus Tier B50.1%▼ 1.9%50.1%▼ 1.5%50.2%▼ 2.2%+0.2756▼ 131656▲ 18532▼ 30.7s6.0
82Viego Tier D49.1%▼ 0.5%49.0%▼ 0.4%49.2%▼ 0.6%+0.2738▲ 1811▼ 7452▼ 20.6s1.2
83Galio Tier D48.7%▼ 0.1%48.5%▲ 1.1%48.8%▼ 1.0%+0.3648▼ 11450▼ 351171.4s4.9▲ 0.1
84Miss Fortune Tier B50.4%▲ 0.1%50.2%▲ 1.6%50.5%▼ 1.0%+0.3851404▲ 1158▲ 30.3s6.2
85Jinx Tier S52.5%▲ 0.5%52.3%▼ 0.3%52.6%▲ 1.3%+0.4856▲ 43731720.7s6.9
86Renekton Tier S53.1%▲ 1.8%52.9%▲ 1.8%53.3%▲ 1.8%+0.4847▲ 71399▲ 21363▲ 60.8s6.7
87Tristana Tier C50.0%▼ 0.1%49.7%▼ 0.9%50.2%▲ 0.5%+0.4846412▼ 2190▲ 10.2s6.4
88Qiyana Tier F46.3%▲ 0.2%46.1%▲ 1.6%46.6%▼ 0.9%+0.5824▼ 2531▼ 10231▲ 90.7s3.2▼ 0.2
89Pantheon Tier C49.5%▲ 0.2%49.2%▼ 0.2%49.7%▲ 0.4%+0.5781▼ 4745▼ 19173▼ 40.9s3.2
90Sett Tier A51.2%▲ 0.3%50.9%▼ 0.4%51.4%▲ 0.8%+0.5881▼ 291306▼ 30219▼ 80.9s5.7
91Camille Tier F48.2%▲ 1.1%47.9%▼ 0.5%48.4%▲ 2.5%+0.6780▼ 41096▼ 122710.8s4.7▲ 0.1
92Cho'Gath Tier A51.2%▲ 0.3%50.8%▼ 0.4%51.4%▲ 0.8%+0.6746▼ 181572▲ 14407▲ 192.2s▼ 0.13.0▼ 0.7
93Tryndamere Tier A51.6%51.3%▼ 2.2%51.9%▲ 1.9%+0.7835▼ 11173▲ 4549▼ 30.5s6.2▲ 0.1
94Thresh Tier B50.8%▼ 0.2%50.4%▼ 1.1%51.1%▲ 0.5%+0.7341▼ 51009▼ 2117▼ 11.4s1.2
95Maokai Tier C49.7%▼ 0.2%49.3%▼ 0.3%50.0%▼ 0.1%+0.7539▼ 31270▲ 38373▲ 52.3s1.8▲ 0.1
96Ngộ Không Tier S52.6%▲ 1.5%52.2%▲ 0.4%52.9%▲ 2.3%+0.8670▲ 21060▲ 3303▼ 10.7s1.8
97Viktor Tier B50.5%▲ 0.5%50.0%▲ 0.4%50.8%▲ 0.5%+0.8974▲ 14594▼ 2750.9s6.7▲ 0.1
98LeBlanc Tier A51.1%▲ 2.8%50.6%▼ 0.1%51.4%▲ 4.9%+0.9879▲ 3367▼ 6135▲ 20.5s5.4▲ 0.1
99Fiddlesticks Tier F48.1%▼ 1.0%47.6%▼ 1.3%48.5%▼ 0.8%+0.9736▲ 5623▼ 10456▼ 51.7s1.6
100Gwen Tier B50.6%▼ 0.8%50.1%▲ 0.6%51.1%▼ 2.0%+1.0868▼ 6885▼ 3374▲ 30.3s5.3
101Rell Tier A51.6%▲ 1.3%51.1%▲ 1.7%52.1%▲ 0.9%+1.0346▼ 51423▼ 5114▲ 21.5s1.0
102Gragas Tier B50.5%▲ 1.9%49.9%▲ 0.6%51.0%▲ 3.0%+1.1764▲ 3890▼ 2387▼ 21.4s4.7▲ 0.3
103Kayn Tier A51.0%▲ 0.7%50.3%▲ 0.4%51.6%▲ 0.9%+1.2780▼ 9924▼ 23506▼ 40.6s1.3
104Zeri Tier B50.2%▼ 0.2%49.5%▼ 2.2%50.8%▲ 1.6%+1.4939▲ 40473▲ 15214▲ 130.2s7.4
105Yone Tier B50.9%50.1%▼ 0.3%51.6%▲ 0.2%+1.5945▼ 61073▲ 10300▼ 40.8s6.8▲ 0.1
106Master Yi Tier A51.0%▲ 1.3%50.1%▲ 1.6%51.7%▲ 1.0%+1.6793▲ 21809▲ 2357▼ 40.2s1.5
107Shen Tier S52.4%▲ 1.8%51.4%▲ 1.9%53.1%▲ 1.7%+1.7622▲ 111502▲ 22187▲ 41.1s4.1▲ 0.1
108Zaahen Tier D48.7%▼ 1.9%47.7%▼ 2.6%49.5%▼ 1.4%+1.8811▼ 341314▲ 3500▼ 30.9s5.1▼ 0.2
109Tahm Kench Tier B50.3%49.3%▼ 1.0%51.2%▲ 0.8%+1.9715▲ 121638▲ 15467▲ 51.3s3.3▲ 0.2
110Ahri Tier B50.5%▼ 0.2%49.4%▼ 2.2%51.4%▲ 1.5%+2.0843▼ 4366▼ 5213▼ 10.7s6.4▲ 0.1
111Olaf Tier A51.0%▲ 1.5%49.8%51.9%▲ 2.8%+2.0854▼ 111407▲ 23558▲ 100.5s5.5
112Teemo Tier S52.4%▲ 0.4%51.1%▲ 0.2%53.2%▲ 0.5%+2.0951▼ 1417▲ 3134▲ 21.5s5.6
113Kha'Zix Tier F48.2%▲ 1.0%47.1%▲ 1.2%49.2%▲ 0.9%+2.1783▼ 4590▼ 12417▼ 20.3s0.9
114Jhin Tier D49.4%▲ 0.1%48.2%▼ 0.1%50.3%▲ 0.1%+2.1819▲ 4380▲ 11701.0s6.4▲ 0.1
115Milio Tier S52.0%▲ 0.8%50.8%▲ 1.7%53.0%▼ 0.1%+2.3205▲ 1334407▼ 30.7s1.0
116Zilean Tier C50.0%▼ 1.8%48.6%▼ 1.8%51.2%▼ 1.8%+2.5398▼ 3359▼ 6286▼ 70.9s2.1
117Sona Tier A51.0%▼ 1.5%49.7%▼ 0.3%52.2%▼ 2.6%+2.6360▼ 9436▼ 1628▼ 50.6s1.0
118Bard Tier F47.0%▲ 0.9%45.6%▲ 2.0%48.2%▲ 0.2%+2.6429▼ 1598▼ 10228▲ 41.7s1.0
119Aurelion Sol Tier C49.5%▼ 1.2%48.0%▲ 3.7%50.6%▼ 4.4%+2.6906▲ 2413▼ 4121▲ 20.7s6.4▲ 0.1
120Xayah Tier A51.1%▲ 0.5%49.7%▲ 0.8%52.3%▲ 0.4%+2.7877▼ 3410▼ 2197▲ 40.6s7.0▲ 0.1
121Ornn Tier S52.1%▲ 0.5%50.5%▲ 3.7%53.2%▼ 2.2%+2.7704▲ 231903▲ 82205▲ 81.5s5.7▲ 0.1
122K'Sante Tier F46.9%▲ 1.6%45.4%▼ 0.7%48.2%▲ 3.6%+2.7726▼ 72007▼ 18237▲ 21.4s6.0▼ 0.1
123Janna Tier S52.3%▲ 0.7%50.8%▼ 1.1%53.7%▲ 2.4%+2.8273▼ 5346▼ 8355▲ 41.3s1.0
124Rengar Tier F46.0%▲ 1.0%44.5%▲ 4.0%47.4%▼ 1.5%+2.9782▼ 6609▼ 2472▲ 190.5s1.4
125Senna Tier C49.9%▼ 0.6%48.3%▼ 1.7%51.2%▲ 0.3%+2.9638▼ 1337▼ 3415▼ 21.3s2.2▲ 0.1
126Fiora Tier D49.2%▼ 0.8%47.6%▼ 2.4%50.6%▲ 0.7%+2.9856▲ 101245▲ 17586▲ 160.4s6.7▲ 0.1
127Twisted Fate Tier F47.2%▼ 2.3%45.6%▼ 3.2%48.6%▼ 1.6%+3.0738▼ 1435▼ 10149▼ 41.3s6.0
128Vi Tier C49.6%▲ 1.7%47.8%▼ 0.6%50.9%▲ 3.4%+3.1636▼ 121117▼ 39273▲ 11.0s1.2▲ 0.1
129Shaco Tier D48.8%▼ 0.9%46.9%▼ 1.7%50.0%▼ 0.3%+3.2710▲ 6416▼ 1235▼ 10.9s1.1
130Alistar Tier D48.8%▼ 1.2%47.1%▼ 2.7%50.3%▲ 0.2%+3.2327▼ 51482▼ 21388▼ 52.0s1.1
131Yunara Tier A51.4%▲ 1.1%49.7%▲ 0.4%53.0%▲ 1.8%+3.3921▲ 11430▲ 5207▲ 130.3s7.2▲ 0.1
132Ambessa Tier D48.5%▲ 1.5%46.5%▲ 1.0%50.2%▲ 1.7%+3.6862▲ 51299314▲ 90.5s5.1
133Graves Tier B50.5%▲ 0.1%48.5%▼ 0.4%52.2%▲ 0.6%+3.7794▼ 6706▼ 9314▼ 20.7s1.7▼ 0.1
134Nautilus Tier F47.2%▼ 1.7%45.3%▼ 1.8%49.0%▼ 1.5%+3.7367▼ 51473▼ 17105▼ 32.2s1.2
135Quinn Tier C49.6%▼ 1.6%47.5%▼ 2.6%51.3%▼ 0.9%+3.8869▼ 1476229▲ 11.0s3.5
136Lulu Tier B50.3%▲ 0.6%48.3%▲ 0.8%52.2%▲ 0.3%+3.9239▼ 3339▼ 9128▼ 31.1s1.0
137Sivir Tier C49.8%▼ 1.2%47.6%▼ 2.0%51.6%▼ 0.3%+4.0867▼ 15407177▲ 30.0s7.6
138Samira Tier F47.4%▼ 0.4%45.3%▼ 1.6%49.3%▲ 0.6%+4.1891▼ 5593▼ 3312▲ 40.1s6.3▲ 0.1
139Vayne Tier C49.5%▲ 1.1%47.2%▲ 1.3%51.2%▲ 0.8%+4.1831▲ 2498218▲ 20.4s6.0
140Rakan Tier C49.8%▲ 0.4%47.6%▲ 0.9%51.8%▼ 0.1%+4.1260▼ 6978▼ 9255▼ 21.3s1.1
141Singed Tier S52.2%▼ 0.8%49.7%▼ 3.0%53.9%▲ 0.7%+4.1810▲ 181221▲ 30226▲ 11.4s7.3▲ 0.1
142Dr. Mundo Tier A51.2%▲ 0.1%48.9%▼ 0.8%53.1%▲ 0.7%+4.2862▼ 41684602▼ 10.5s5.9▲ 0.1
143Braum Tier S52.0%▼ 0.3%49.5%▲ 0.7%54.3%▼ 1.2%+4.8295▼ 51061▼ 24152▼ 41.4s0.9
144Smolder Tier C49.6%▼ 0.6%46.7%▼ 0.2%51.5%▼ 0.8%+4.8942▼ 5415▼ 6179▼ 20.4s6.8
145Riven Tier F47.7%▲ 0.2%45.1%▼ 0.7%50.1%▲ 1.1%+5.0681▼ 141287▲ 13233▲ 11.1s6.0▼ 0.1
146Aphelios Tier B50.4%▲ 1.1%47.7%▲ 1.2%52.8%▲ 1.2%+5.1920▼ 18457▼ 7227▼ 10.5s6.7▲ 0.1
147Soraka Tier S52.2%▲ 1.1%49.0%▼ 0.9%54.9%▲ 2.9%+5.8198▼ 3303▼ 2927▼ 31.3s0.9
148Ryze Tier F43.0%▼ 4.3%39.7%▼ 6.9%45.6%▼ 2.3%+5.9846▼ 24734▲ 15195▲ 10.8s7.0
149Annie Tier S52.0%▲ 0.4%48.4%▲ 0.1%54.6%▲ 0.6%+6.2865▼ 16429791.0s5.2▲ 0.1
150Bel'Veth Tier S53.1%▲ 0.6%49.9%▲ 1.7%57.0%▼ 0.6%+7.0654▼ 1985▼ 15513▼ 50.6s1.5▲ 0.1
151Vladimir Tier S52.0%▲ 1.7%48.3%▲ 0.8%55.7%▲ 2.9%+7.4964▼ 8603▼ 61029▼ 40.2s6.8▲ 0.1
152Yuumi Tier F48.1%▼ 0.4%43.9%▼ 1.0%52.1%▲ 0.1%+8.2294▼ 5158▲ 6322▼ 20.7s0.5
153Twitch Tier A50.9%▲ 0.5%46.2%▼ 0.2%54.5%▲ 1.0%+8.4928374▼ 2138▼ 20.3s5.5▲ 0.1
154Kindred Tier F43.5%▼ 3.8%38.8%▼ 9.8%47.8%▲ 1.5%+9.1780▼ 19568▼ 10493▼ 70.4s1.3▼ 0.1
155Evelynn Tier F47.9%▼ 1.1%41.5%▼ 5.5%52.7%▲ 2.2%+11.2812▲ 6573▲ 13377▲ 10.5s0.7
156Kayle Tier A50.9%▲ 1.3%44.6%▲ 2.5%56.5%▲ 0.7%+11.9768▲ 14420▼ 3326▲ 30.3s7.0▲ 0.1
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp Tướng yếu đi nhiều nhất về sau - Bản 26.19

Tướng Liên Minh Huyền Thoại nào yếu đi nhiều nhất về cuối trận?

Heimerdinger (-10.7), Illaoi (-8.0), Ziggs (-7.9) mất tỉ lệ thắng nhiều nhất từ đầu tới cuối trận ở bản hiện tại, tính bằng điểm phần trăm. Khoảng thời gian mạnh nhất là quanh phút 30. Con số âm lớn nghĩa là tướng phải chuyển hóa lợi thế sớm trước khi trận kéo dài — càng vượt quá cửa sổ sức mạnh, tỉ lệ thắng càng giảm.

Chỉ số mạnh dần được tính thế nào?

Chỉ số mạnh dần là tỉ lệ thắng cuối trận trừ tỉ lệ thắng đầu trận, tính bằng điểm phần trăm. Đầu trận tính các trận kết thúc trong 25 phút trở xuống; cuối trận tính các trận kéo dài từ 35 phút trở lên. Vì lấy hiệu của hai tỉ lệ nên nó mang nhiễu của cả hai, do đó một tướng cần ít nhất 1.000 trận được ghi nhận mới được xếp hạng ở đây. Ở bản hiện tại có 156 tướng vượt qua ngưỡng này. Tướng dưới ngưỡng này không được xếp hạng (17 ở bản này).