Bảng xếp hạng Permafrost

Vũ khí, quần áo và thức ăn trong Permafrost được chia hạng S–D từ chính số liệu của game: mỗi bảng một chỉ số, ngưỡng bách phân vị, không cảm tính.

Permafrost chưa có văn bản trong game bằng ngôn ngữ này, nên tên vật phẩm và nhiệm vụ hiển thị bằng tiếng Anh.

Vũ khí
SW-54 Volkodav2.000 DPS
Quần áo
Permafrost Cloak50 cách nhiệt
Thức ăn
Energy Dish+250 hồi phục

Vũ khí xếp theo DPS bùng nổ (28 vật phẩm, đầu bảng SW-54 Volkodav), quần áo theo cách nhiệt trong ô trang bị (70 vật phẩm, đầu bảng Permafrost Cloak) và thức ăn theo tổng chỉ số hồi phục (56 vật phẩm, đầu bảng Energy Dish). Mỗi bảng đều giải thích công thức và ngưỡng bách phân vị của từng hạng.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu hỏi thường gặp về bảng xếp hạng Permafrost

Có những bảng xếp hạng nào?

Vũ khí (theo DPS), quần áo (theo cách nhiệt từng ô) và thức ăn (theo chỉ số hồi phục). Hạng S: SW-54 Volkodav, BR-14, ARG-5; Permafrost Cloak, Permafrost Jacket, Permafrost Pants; Energy Dish, Healthy Dish, Health & Warming Dish.

Các bảng này có dựa trên ý kiến không?

Không. Mỗi bảng áp dụng một công thức trên dữ liệu game và chia hạng theo bách phân vị; phương pháp được giải thích trên từng bảng.

Khi nào các bảng xếp hạng được cập nhật?

Mỗi khi dữ liệu game được trích xuất lại, bắt đầu từ bản ra mắt Early Access ngày 9/10/2026.