Tier List Lá Bài Slay the Spire 2

Bảng xếp bậc Slay the Spire 2 này sắp xếp 547 lá bài cho tháng 9 năm 2026, từ bậc S xuống bậc F. Vị trí được xác định bằng tỉ lệ thắng, tỉ lệ chọn và lượng dữ liệu trận đấu đứng sau mỗi kết quả, nên đây không phải là bảng sắp xếp thuần theo tỉ lệ thắng: một mục có tỉ lệ thắng cao nhưng ít trận sẽ đứng dưới một mục ổn định hơn. Hạng S — 82 lá bài mạnh nhất hiện tại — bao gồm Knockdown (83.3%), Anointed (68.8%), Apotheosis (67.5%), Mimic (64.7%) và Rend (64.3%). Knockdown đạt tỷ lệ thắng cao nhất với 83.3%. Với những người chơi đang tìm kiếm lợi thế, Knockdown là lựa chọn bị đánh giá thấp nhất ở phiên bản này — kết quả hạng S nhưng chỉ với tỷ lệ chọn 0.1% — trong khi Ascender's Bane có vẻ bị đánh giá quá cao, phổ biến ở mức 53.6% nhưng chỉ đạt hạng F. Bảng xếp hạng được cập nhật hàng ngày từ các trận đấu xếp hạng thực tế, vì vậy mỗi vị trí phản ánh phong độ hiện tại chứ không phải một kết quả nhất thời. Hãy sử dụng các hạng bên dưới để chọn lá bài tốt nhất cho trận đấu của bạn.

S

Tier S - Định hình meta

(82)

Hạng S được dẫn đầu bởi Knockdown, đối tượng đang thống trị dữ liệu hiện tại với tỷ lệ thắng 83.3% với tỷ lệ chọn 0.1%. Theo sau là Anointed (68.8%), Apotheosis (67.5%), Mimic (64.7%), Rend (64.3%), Salvo (61.1%), Beat Down (60.0%) và Huddle Up (56.7%). 74 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 41.2%. Những lá bài này định hình meta hiện tại và là lựa chọn an toàn nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất. Mức độ phổ biến trong bậc S rất chênh lệch: Mad Science được chọn trong 3.9% số trận, còn Knockdown chỉ 0.1%, dù cả hai cùng một bậc.

Knockdown S-tier card - 83.3% tỷ lệ thắng
Knockdown
83.3%0.1% TLC
Xem Thống Kê →
Anointed S-tier card - 68.8% tỷ lệ thắng
Anointed
68.8%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Apotheosis S-tier card - 67.5% tỷ lệ thắng
Apotheosis
67.5%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Mimic S-tier card - 64.7% tỷ lệ thắng
Mimic
64.7%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Rend S-tier card - 64.3% tỷ lệ thắng
Rend
64.3%0.1% TLC
Xem Thống Kê →
Salvo S-tier card - 61.1% tỷ lệ thắng
Salvo
61.1%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Beat Down S-tier card - 60.0% tỷ lệ thắng
Beat Down
60.0%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Huddle Up S-tier card - 56.7% tỷ lệ thắng
Huddle Up
56.7%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Folly S-tier card - 55.9% tỷ lệ thắng
Folly
55.9%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Corruption S-tier card - 55.2% tỷ lệ thắng
Corruption
55.2%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Alchemize S-tier card - 54.5% tỷ lệ thắng
Alchemize
54.5%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Mad Science S-tier card - 54.1% tỷ lệ thắng
Mad Science
54.1%3.9% TLC
Xem Thống Kê →
Tank S-tier card - 52.9% tỷ lệ thắng
Tank
52.9%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Scrawl S-tier card - 51.4% tỷ lệ thắng
Scrawl
51.4%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Flanking S-tier card - 50.7% tỷ lệ thắng
Flanking
50.7%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Apparition S-tier card - 50.0% tỷ lệ thắng
Apparition
50.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Enthralled S-tier card - 50.0% tỷ lệ thắng
Enthralled
50.0%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Legion of Bone S-tier card - 50.0% tỷ lệ thắng
Legion of Bone
50.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Nostalgia S-tier card - 50.0% tỷ lệ thắng
Nostalgia
50.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Beacon of Hope S-tier card - 48.3% tỷ lệ thắng
Beacon of Hope
48.3%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Secret Technique S-tier card - 48.2% tỷ lệ thắng
Secret Technique
48.2%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Whistle S-tier card - 46.9% tỷ lệ thắng
Whistle
46.9%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Bad Luck S-tier card - 45.9% tỷ lệ thắng
Bad Luck
45.9%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Ignition S-tier card - 45.8% tỷ lệ thắng
Ignition
45.8%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Master of Strategy S-tier card - 45.8% tỷ lệ thắng
Master of Strategy
45.8%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Regret S-tier card - 45.5% tỷ lệ thắng
Regret
45.5%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Adrenaline S-tier card - 45.0% tỷ lệ thắng
Adrenaline
45.0%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Mayhem S-tier card - 45.0% tỷ lệ thắng
Mayhem
45.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Secret Weapon S-tier card - 44.7% tỷ lệ thắng
Secret Weapon
44.7%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Largesse S-tier card - 44.4% tỷ lệ thắng
Largesse
44.4%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Calamity S-tier card - 44.0% tỷ lệ thắng
Calamity
44.0%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Gang Up S-tier card - 44.0% tỷ lệ thắng
Gang Up
44.0%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Sword Sage S-tier card - 43.3% tỷ lệ thắng
Sword Sage
43.3%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Banshee's Cry S-tier card - 42.9% tỷ lệ thắng
Banshee's Cry
42.9%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Blade of Ink S-tier card - 42.7% tỷ lệ thắng
Blade of Ink
42.7%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Demonic Shield S-tier card - 41.8% tỷ lệ thắng
Demonic Shield
41.8%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
The Gambit S-tier card - 41.4% tỷ lệ thắng
The Gambit
41.4%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Knife Trap S-tier card - 41.3% tỷ lệ thắng
Knife Trap
41.3%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Glimpse Beyond S-tier card - 41.2% tỷ lệ thắng
Glimpse Beyond
41.2%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Prolong S-tier card - 41.2% tỷ lệ thắng
Prolong
41.2%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Big Bang S-tier card - 40.3% tỷ lệ thắng
Big Bang
40.3%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Arsenal S-tier card - 39.4% tỷ lệ thắng
Arsenal
39.4%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Tracking S-tier card - 39.4% tỷ lệ thắng
Tracking
39.4%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Afterimage S-tier card - 39.3% tỷ lệ thắng
Afterimage
39.3%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Eternal Armor S-tier card - 39.2% tỷ lệ thắng
Eternal Armor
39.2%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Heirloom Hammer S-tier card - 38.9% tỷ lệ thắng
Heirloom Hammer
38.9%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Wraith Form S-tier card - 38.9% tỷ lệ thắng
Wraith Form
38.9%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Shame S-tier card - 38.6% tỷ lệ thắng
Shame
38.6%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Tyranny S-tier card - 38.5% tỷ lệ thắng
Tyranny
38.5%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Neurosurge S-tier card - 38.3% tỷ lệ thắng
Neurosurge
38.3%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Maul S-tier card - 38.2% tỷ lệ thắng
Maul
38.2%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Malaise S-tier card - 38.0% tỷ lệ thắng
Malaise
38.0%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Oblivion S-tier card - 37.6% tỷ lệ thắng
Oblivion
37.6%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Bolas S-tier card - 37.5% tỷ lệ thắng
Bolas
37.5%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Storm of Steel S-tier card - 37.4% tỷ lệ thắng
Storm of Steel
37.4%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
The Smith S-tier card - 37.4% tỷ lệ thắng
The Smith
37.4%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Curse of the Bell S-tier card - 37.4% tỷ lệ thắng
Curse of the Bell
37.4%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Automation S-tier card - 36.9% tỷ lệ thắng
Automation
36.9%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Make It So S-tier card - 36.8% tỷ lệ thắng
Make It So
36.8%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Dying Star S-tier card - 36.7% tỷ lệ thắng
Dying Star
36.7%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Foregone Conclusion S-tier card - 36.7% tỷ lệ thắng
Foregone Conclusion
36.7%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Hang S-tier card - 36.4% tỷ lệ thắng
Hang
36.4%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Burst S-tier card - 36.4% tỷ lệ thắng
Burst
36.4%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Entropy S-tier card - 36.4% tỷ lệ thắng
Entropy
36.4%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Void Form S-tier card - 36.3% tỷ lệ thắng
Void Form
36.3%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Bombardment S-tier card - 36.2% tỷ lệ thắng
Bombardment
36.2%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Demesne S-tier card - 36.1% tỷ lệ thắng
Demesne
36.1%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Meteor Shower S-tier card - 36.1% tỷ lệ thắng
Meteor Shower
36.1%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Rally S-tier card - 36.0% tỷ lệ thắng
Rally
36.0%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Gold Axe S-tier card - 35.9% tỷ lệ thắng
Gold Axe
35.9%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Shared Fate S-tier card - 35.8% tỷ lệ thắng
Shared Fate
35.8%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Flak Cannon S-tier card - 35.8% tỷ lệ thắng
Flak Cannon
35.8%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Tag Team S-tier card - 35.7% tỷ lệ thắng
Tag Team
35.7%0.1% TLC
Xem Thống Kê →
Pale Blue Dot S-tier card - 35.2% tỷ lệ thắng
Pale Blue Dot
35.2%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Sneaky S-tier card - 35.1% tỷ lệ thắng
Sneaky
35.1%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Bundle of Joy S-tier card - 35.0% tỷ lệ thắng
Bundle of Joy
35.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Shadowmeld S-tier card - 34.9% tỷ lệ thắng
Shadowmeld
34.9%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Serpent Form S-tier card - 34.9% tỷ lệ thắng
Serpent Form
34.9%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Stoke S-tier card - 34.8% tỷ lệ thắng
Stoke
34.8%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Neutron Aegis S-tier card - 34.6% tỷ lệ thắng
Neutron Aegis
34.6%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Tools of the Trade S-tier card - 34.5% tỷ lệ thắng
Tools of the Trade
34.5%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Crimson Mantle S-tier card - 34.5% tỷ lệ thắng
Crimson Mantle
34.5%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
B

Tier B - Khả thi

(82)

Hạng B được dẫn đầu bởi Machine Learning, đối tượng cho kết quả cạnh tranh với tỷ lệ thắng 34.4% với tỷ lệ chọn 1.3%. Theo sau là Supercritical (34.3%), Hidden Gem (34.2%), Dredge (34.1%), Dark Shackles (34.0%), Catastrophe (33.9%), Mind Blast (33.9%) và Pagestorm (33.9%). 74 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 31.5%. Những lá bài này cân bằng và hoàn toàn khả thi khi được sử dụng tốt. Mức độ phổ biến trong bậc B rất chênh lệch: Accuracy được chọn trong 4.9% số trận, còn Hammer Time chỉ 0.3%, dù cả hai cùng một bậc.

Machine Learning B-tier card - 34.4% tỷ lệ thắng
Machine Learning
34.4%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Supercritical B-tier card - 34.3% tỷ lệ thắng
Supercritical
34.3%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Hidden Gem B-tier card - 34.2% tỷ lệ thắng
Hidden Gem
34.2%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Dredge B-tier card - 34.1% tỷ lệ thắng
Dredge
34.1%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Dark Shackles B-tier card - 34.0% tỷ lệ thắng
Dark Shackles
34.0%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Catastrophe B-tier card - 33.9% tỷ lệ thắng
Catastrophe
33.9%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Mind Blast B-tier card - 33.9% tỷ lệ thắng
Mind Blast
33.9%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Pagestorm B-tier card - 33.9% tỷ lệ thắng
Pagestorm
33.9%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Restlessness B-tier card - 33.8% tỷ lệ thắng
Restlessness
33.8%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Parse B-tier card - 33.6% tỷ lệ thắng
Parse
33.6%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Well-Laid Plans B-tier card - 33.5% tỷ lệ thắng
Well-Laid Plans
33.5%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Abrasive B-tier card - 33.5% tỷ lệ thắng
Abrasive
33.5%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Convergence B-tier card - 33.5% tỷ lệ thắng
Convergence
33.5%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Debilitate B-tier card - 33.3% tỷ lệ thắng
Debilitate
33.3%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Suppress B-tier card - 33.3% tỷ lệ thắng
Suppress
33.3%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Undeath B-tier card - 33.3% tỷ lệ thắng
Undeath
33.3%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Fan of Knives B-tier card - 33.1% tỷ lệ thắng
Fan of Knives
33.1%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Jackpot B-tier card - 33.0% tỷ lệ thắng
Jackpot
33.0%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
GUARDS!!! B-tier card - 33.0% tỷ lệ thắng
GUARDS!!!
33.0%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Thinking Ahead B-tier card - 32.8% tỷ lệ thắng
Thinking Ahead
32.8%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Enfeebling Touch B-tier card - 32.8% tỷ lệ thắng
Enfeebling Touch
32.8%3.0% TLC
Xem Thống Kê →
Skewer B-tier card - 32.8% tỷ lệ thắng
Skewer
32.8%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Believe in You B-tier card - 32.7% tỷ lệ thắng
Believe in You
32.7%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Splash B-tier card - 32.7% tỷ lệ thắng
Splash
32.7%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Assassinate B-tier card - 32.6% tỷ lệ thắng
Assassinate
32.6%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Eradicate B-tier card - 32.6% tỷ lệ thắng
Eradicate
32.6%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Decay B-tier card - 32.5% tỷ lệ thắng
Decay
32.5%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Offering B-tier card - 32.5% tỷ lệ thắng
Offering
32.5%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Quasar B-tier card - 32.4% tỷ lệ thắng
Quasar
32.4%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Panache B-tier card - 32.3% tỷ lệ thắng
Panache
32.3%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Calculated Gamble B-tier card - 32.3% tỷ lệ thắng
Calculated Gamble
32.3%3.9% TLC
Xem Thống Kê →
The Sealed Throne B-tier card - 32.3% tỷ lệ thắng
The Sealed Throne
32.3%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Ultimate Defend B-tier card - 32.0% tỷ lệ thắng
Ultimate Defend
32.0%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Fasten B-tier card - 32.0% tỷ lệ thắng
Fasten
32.0%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Accelerant B-tier card - 32.0% tỷ lệ thắng
Accelerant
32.0%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Hammer Time B-tier card - 32.0% tỷ lệ thắng
Hammer Time
32.0%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Bulwark B-tier card - 31.9% tỷ lệ thắng
Bulwark
31.9%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Parry B-tier card - 31.9% tỷ lệ thắng
Parry
31.9%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Reflex B-tier card - 31.8% tỷ lệ thắng
Reflex
31.8%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Echo Form B-tier card - 31.7% tỷ lệ thắng
Echo Form
31.7%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Finisher B-tier card - 31.7% tỷ lệ thắng
Finisher
31.7%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Cascade B-tier card - 31.6% tỷ lệ thắng
Cascade
31.6%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
CHARGE!! B-tier card - 31.6% tỷ lệ thắng
CHARGE!!
31.6%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Monologue B-tier card - 31.6% tỷ lệ thắng
Monologue
31.6%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Corrosive Wave B-tier card - 31.5% tỷ lệ thắng
Corrosive Wave
31.5%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Expose B-tier card - 31.5% tỷ lệ thắng
Expose
31.5%3.6% TLC
Xem Thống Kê →
Envenom B-tier card - 31.4% tỷ lệ thắng
Envenom
31.4%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Skim B-tier card - 31.4% tỷ lệ thắng
Skim
31.4%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Pillar of Creation B-tier card - 31.4% tỷ lệ thắng
Pillar of Creation
31.4%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Panic Button B-tier card - 31.3% tỷ lệ thắng
Panic Button
31.3%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Shadow Step B-tier card - 31.2% tỷ lệ thắng
Shadow Step
31.2%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Supermassive B-tier card - 31.0% tỷ lệ thắng
Supermassive
31.0%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Volley B-tier card - 30.9% tỷ lệ thắng
Volley
30.9%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Accuracy B-tier card - 30.9% tỷ lệ thắng
Accuracy
30.9%4.9% TLC
Xem Thống Kê →
Genesis B-tier card - 30.9% tỷ lệ thắng
Genesis
30.9%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Spectrum Shift B-tier card - 30.8% tỷ lệ thắng
Spectrum Shift
30.8%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Finesse B-tier card - 30.8% tỷ lệ thắng
Finesse
30.8%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Royal Gamble B-tier card - 30.8% tỷ lệ thắng
Royal Gamble
30.8%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Stardust B-tier card - 30.8% tỷ lệ thắng
Stardust
30.8%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Stratagem B-tier card - 30.8% tỷ lệ thắng
Stratagem
30.8%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Tactician B-tier card - 30.8% tỷ lệ thắng
Tactician
30.8%3.2% TLC
Xem Thống Kê →
Manifest Authority B-tier card - 30.7% tỷ lệ thắng
Manifest Authority
30.7%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Decisions, Decisions B-tier card - 30.7% tỷ lệ thắng
Decisions, Decisions
30.7%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Impatience B-tier card - 30.6% tỷ lệ thắng
Impatience
30.6%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Doubt B-tier card - 30.6% tỷ lệ thắng
Doubt
30.6%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Orbit B-tier card - 30.4% tỷ lệ thắng
Orbit
30.4%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Murder B-tier card - 30.4% tỷ lệ thắng
Murder
30.4%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Tear Asunder B-tier card - 30.3% tỷ lệ thắng
Tear Asunder
30.3%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Transfigure B-tier card - 30.3% tỷ lệ thắng
Transfigure
30.3%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Defragment B-tier card - 30.2% tỷ lệ thắng
Defragment
30.2%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Cosmic Indifference B-tier card - 30.0% tỷ lệ thắng
Cosmic Indifference
30.0%3.6% TLC
Xem Thống Kê →
Dirge B-tier card - 30.0% tỷ lệ thắng
Dirge
30.0%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Protector B-tier card - 30.0% tỷ lệ thắng
Protector
30.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Radiate B-tier card - 30.0% tỷ lệ thắng
Radiate
30.0%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Reaper Form B-tier card - 30.0% tỷ lệ thắng
Reaper Form
30.0%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Bubble Bubble B-tier card - 29.9% tỷ lệ thắng
Bubble Bubble
29.9%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Bury B-tier card - 29.9% tỷ lệ thắng
Bury
29.9%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Impervious B-tier card - 29.8% tỷ lệ thắng
Impervious
29.8%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Prophesize B-tier card - 29.8% tỷ lệ thắng
Prophesize
29.8%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Leg Sweep B-tier card - 29.8% tỷ lệ thắng
Leg Sweep
29.8%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Pyre B-tier card - 29.8% tỷ lệ thắng
Pyre
29.8%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Aggression B-tier card - 29.8% tỷ lệ thắng
Aggression
29.8%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
C

Tier C - Tùy tình huống

(109)

Hạng C được dẫn đầu bởi Glimmer, đối tượng cho kết quả thất thường với tỷ lệ thắng 29.8% với tỷ lệ chọn 1.3%. Theo sau là Friendship (29.7%), Child of the Stars (29.6%), Dark Embrace (29.6%), Discovery (29.6%), Furnace (29.4%), Crash Landing (29.4%) và Thrumming Hatchet (29.4%). 101 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 27.6%. Những lá bài này phụ thuộc tình huống và cần các cặp đấu hoặc đội hình thuận lợi để tỏa sáng. Backflip vẫn được chọn nhiều (7.1%) bất chấp kết quả ở bậc C, trong khi Rip and Tear chỉ đạt 0.1%.

Glimmer C-tier card - 29.8% tỷ lệ thắng
Glimmer
29.8%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Friendship C-tier card - 29.7% tỷ lệ thắng
Friendship
29.7%3.5% TLC
Xem Thống Kê →
Child of the Stars C-tier card - 29.6% tỷ lệ thắng
Child of the Stars
29.6%3.2% TLC
Xem Thống Kê →
Dark Embrace C-tier card - 29.6% tỷ lệ thắng
Dark Embrace
29.6%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Discovery C-tier card - 29.6% tỷ lệ thắng
Discovery
29.6%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Furnace C-tier card - 29.4% tỷ lệ thắng
Furnace
29.4%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Crash Landing C-tier card - 29.4% tỷ lệ thắng
Crash Landing
29.4%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Thrumming Hatchet C-tier card - 29.4% tỷ lệ thắng
Thrumming Hatchet
29.4%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Time's Up C-tier card - 29.4% tỷ lệ thắng
Time's Up
29.4%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Comet C-tier card - 29.3% tỷ lệ thắng
Comet
29.3%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Squeeze C-tier card - 29.3% tỷ lệ thắng
Squeeze
29.3%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Cruelty C-tier card - 29.0% tỷ lệ thắng
Cruelty
29.0%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Alignment C-tier card - 29.0% tỷ lệ thắng
Alignment
29.0%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Exterminate C-tier card - 28.9% tỷ lệ thắng
Exterminate
28.9%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Escape Plan C-tier card - 28.9% tỷ lệ thắng
Escape Plan
28.9%3.8% TLC
Xem Thống Kê →
Expertise C-tier card - 28.9% tỷ lệ thắng
Expertise
28.9%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Seeker Strike C-tier card - 28.8% tỷ lệ thắng
Seeker Strike
28.8%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Reanimate C-tier card - 28.8% tỷ lệ thắng
Reanimate
28.8%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Pull from Below C-tier card - 28.7% tỷ lệ thắng
Pull from Below
28.7%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Conflagration C-tier card - 28.7% tỷ lệ thắng
Conflagration
28.7%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Production C-tier card - 28.7% tỷ lệ thắng
Production
28.7%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Brightest Flame C-tier card - 28.7% tỷ lệ thắng
Brightest Flame
28.7%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Colossus C-tier card - 28.7% tỷ lệ thắng
Colossus
28.7%4.0% TLC
Xem Thống Kê →
Acrobatics C-tier card - 28.7% tỷ lệ thắng
Acrobatics
28.7%4.4% TLC
Xem Thống Kê →
Brand C-tier card - 28.6% tỷ lệ thắng
Brand
28.6%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Speedster C-tier card - 28.6% tỷ lệ thắng
Speedster
28.6%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Borrowed Time C-tier card - 28.6% tỷ lệ thắng
Borrowed Time
28.6%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Phantom Blades C-tier card - 28.6% tỷ lệ thắng
Phantom Blades
28.6%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Feeding Frenzy C-tier card - 28.6% tỷ lệ thắng
Feeding Frenzy
28.6%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Heavenly Drill C-tier card - 28.6% tỷ lệ thắng
Heavenly Drill
28.6%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Jack of All Trades C-tier card - 28.6% tỷ lệ thắng
Jack of All Trades
28.6%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Purity C-tier card - 28.6% tỷ lệ thắng
Purity
28.6%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Signal Boost C-tier card - 28.6% tỷ lệ thắng
Signal Boost
28.6%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Spirit of Ash C-tier card - 28.6% tỷ lệ thắng
Spirit of Ash
28.6%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Wish C-tier card - 28.6% tỷ lệ thắng
Wish
28.6%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Debt C-tier card - 28.5% tỷ lệ thắng
Debt
28.5%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Modded C-tier card - 28.5% tỷ lệ thắng
Modded
28.5%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Seven Stars C-tier card - 28.4% tỷ lệ thắng
Seven Stars
28.4%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Squash C-tier card - 28.4% tỷ lệ thắng
Squash
28.4%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Dominate C-tier card - 28.3% tỷ lệ thắng
Dominate
28.3%3.5% TLC
Xem Thống Kê →
Haunt C-tier card - 28.3% tỷ lệ thắng
Haunt
28.3%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Putrefy C-tier card - 28.3% tỷ lệ thắng
Putrefy
28.3%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Sentry Mode C-tier card - 28.3% tỷ lệ thắng
Sentry Mode
28.3%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Ultimate Strike C-tier card - 28.3% tỷ lệ thắng
Ultimate Strike
28.3%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Summon Forth C-tier card - 28.2% tỷ lệ thắng
Summon Forth
28.2%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Energy Surge C-tier card - 28.2% tỷ lệ thắng
Energy Surge
28.2%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Footwork C-tier card - 28.1% tỷ lệ thắng
Footwork
28.1%4.8% TLC
Xem Thống Kê →
BEGONE! C-tier card - 28.1% tỷ lệ thắng
BEGONE!
28.1%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
All for One C-tier card - 28.0% tỷ lệ thắng
All for One
28.0%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Gamma Blast C-tier card - 28.0% tỷ lệ thắng
Gamma Blast
28.0%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Shockwave C-tier card - 27.8% tỷ lệ thắng
Shockwave
27.8%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Trash to Treasure C-tier card - 27.8% tỷ lệ thắng
Trash to Treasure
27.8%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Know Thy Place C-tier card - 27.8% tỷ lệ thắng
Know Thy Place
27.8%4.6% TLC
Xem Thống Kê →
The Scythe C-tier card - 27.7% tỷ lệ thắng
The Scythe
27.7%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Unmovable C-tier card - 27.7% tỷ lệ thắng
Unmovable
27.7%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Call of the Void C-tier card - 27.7% tỷ lệ thắng
Call of the Void
27.7%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
I Am Invincible C-tier card - 27.7% tỷ lệ thắng
I Am Invincible
27.7%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Seance C-tier card - 27.5% tỷ lệ thắng
Seance
27.5%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Smokestack C-tier card - 27.5% tỷ lệ thắng
Smokestack
27.5%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Hidden Daggers C-tier card - 27.4% tỷ lệ thắng
Hidden Daggers
27.4%3.3% TLC
Xem Thống Kê →
Glow C-tier card - 27.4% tỷ lệ thắng
Glow
27.4%5.2% TLC
Xem Thống Kê →
Conqueror C-tier card - 27.4% tỷ lệ thắng
Conqueror
27.4%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Flechettes C-tier card - 27.3% tỷ lệ thắng
Flechettes
27.3%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Eidolon C-tier card - 27.3% tỷ lệ thắng
Eidolon
27.3%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Misery C-tier card - 27.3% tỷ lệ thắng
Misery
27.3%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Rainbow C-tier card - 27.3% tỷ lệ thắng
Rainbow
27.3%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Rolling Boulder C-tier card - 27.3% tỷ lệ thắng
Rolling Boulder
27.3%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Refine Blade C-tier card - 27.3% tỷ lệ thắng
Refine Blade
27.3%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Battle Trance C-tier card - 27.2% tỷ lệ thắng
Battle Trance
27.2%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Burning Pact C-tier card - 27.2% tỷ lệ thắng
Burning Pact
27.2%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Lethality C-tier card - 27.2% tỷ lệ thắng
Lethality
27.2%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Not Yet C-tier card - 27.1% tỷ lệ thắng
Not Yet
27.1%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Juggernaut C-tier card - 27.1% tỷ lệ thắng
Juggernaut
27.1%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Spoils of Battle C-tier card - 27.1% tỷ lệ thắng
Spoils of Battle
27.1%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Coolant C-tier card - 27.1% tỷ lệ thắng
Coolant
27.1%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Bouncing Flask C-tier card - 27.0% tỷ lệ thắng
Bouncing Flask
27.0%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Grand Finale C-tier card - 26.9% tỷ lệ thắng
Grand Finale
26.9%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Defy C-tier card - 26.9% tỷ lệ thắng
Defy
26.9%5.3% TLC
Xem Thống Kê →
Blur C-tier card - 26.8% tỷ lệ thắng
Blur
26.8%3.3% TLC
Xem Thống Kê →
Backflip C-tier card - 26.8% tỷ lệ thắng
Backflip
26.8%7.1% TLC
Xem Thống Kê →
Multi-Cast C-tier card - 26.8% tỷ lệ thắng
Multi-Cast
26.8%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Prep Time C-tier card - 26.8% tỷ lệ thắng
Prep Time
26.8%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Infinite Blades C-tier card - 26.7% tỷ lệ thắng
Infinite Blades
26.7%4.7% TLC
Xem Thống Kê →
Death's Door C-tier card - 26.7% tỷ lệ thắng
Death's Door
26.7%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Rip and Tear C-tier card - 26.7% tỷ lệ thắng
Rip and Tear
26.7%0.1% TLC
Xem Thống Kê →
Sleight of Flesh C-tier card - 26.7% tỷ lệ thắng
Sleight of Flesh
26.7%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Piercing Wail C-tier card - 26.7% tỷ lệ thắng
Piercing Wail
26.7%7.0% TLC
Xem Thống Kê →
Flash of Steel C-tier card - 26.6% tỷ lệ thắng
Flash of Steel
26.6%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Follow Through C-tier card - 26.6% tỷ lệ thắng
Follow Through
26.6%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Lunar Blast C-tier card - 26.6% tỷ lệ thắng
Lunar Blast
26.6%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Helix Drill C-tier card - 26.5% tỷ lệ thắng
Helix Drill
26.5%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Pact's End C-tier card - 26.5% tỷ lệ thắng
Pact's End
26.5%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Snakebite C-tier card - 26.5% tỷ lệ thắng
Snakebite
26.5%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Up My Sleeve C-tier card - 26.4% tỷ lệ thắng
Up My Sleeve
26.4%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Demon Form C-tier card - 26.4% tỷ lệ thắng
Demon Form
26.4%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Bullet Time C-tier card - 26.4% tỷ lệ thắng
Bullet Time
26.4%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Fusion C-tier card - 26.4% tỷ lệ thắng
Fusion
26.4%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Mangle C-tier card - 26.3% tỷ lệ thắng
Mangle
26.3%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Feed C-tier card - 26.3% tỷ lệ thắng
Feed
26.3%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
No Escape C-tier card - 26.3% tỷ lệ thắng
No Escape
26.3%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Barricade C-tier card - 26.2% tỷ lệ thắng
Barricade
26.2%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Prowess C-tier card - 26.1% tỷ lệ thắng
Prowess
26.1%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Adaptive Strike C-tier card - 26.0% tỷ lệ thắng
Adaptive Strike
26.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Inferno C-tier card - 25.9% tỷ lệ thắng
Inferno
25.9%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Hegemony C-tier card - 25.9% tỷ lệ thắng
Hegemony
25.9%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Countdown C-tier card - 25.9% tỷ lệ thắng
Countdown
25.9%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Capture Spirit C-tier card - 25.9% tỷ lệ thắng
Capture Spirit
25.9%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Devour Life C-tier card - 25.9% tỷ lệ thắng
Devour Life
25.9%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Rupture C-tier card - 25.6% tỷ lệ thắng
Rupture
25.6%3.6% TLC
Xem Thống Kê →
D

Tier D - Dưới trung bình

(137)

Hạng D được dẫn đầu bởi Invoke, đối tượng thua kém các lựa chọn mạnh hơn với tỷ lệ thắng 25.6% với tỷ lệ chọn 5.0%. Theo sau là Cloak of Stars (25.6%), Blade Dance (25.6%), Royalties (25.5%), Omnislice (25.4%), Spinner (25.4%), Vicious (25.4%) và Rocket Punch (25.3%). 129 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 23.2%. Những lá bài này thể hiện kém so với meta hiện tại và cần nhiều nỗ lực hơn để giành chiến thắng. Prepared vẫn được chọn nhiều (9.6%) bất chấp kết quả ở bậc D, trong khi Coordinate chỉ đạt 0.1%.

Invoke D-tier card - 25.6% tỷ lệ thắng
Invoke
25.6%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Cloak of Stars D-tier card - 25.6% tỷ lệ thắng
Cloak of Stars
25.6%4.3% TLC
Xem Thống Kê →
Blade Dance D-tier card - 25.6% tỷ lệ thắng
Blade Dance
25.6%7.1% TLC
Xem Thống Kê →
Royalties D-tier card - 25.5% tỷ lệ thắng
Royalties
25.5%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Omnislice D-tier card - 25.4% tỷ lệ thắng
Omnislice
25.4%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Spinner D-tier card - 25.4% tỷ lệ thắng
Spinner
25.4%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Vicious D-tier card - 25.4% tỷ lệ thắng
Vicious
25.4%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Rocket Punch D-tier card - 25.3% tỷ lệ thắng
Rocket Punch
25.3%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Photon Cut D-tier card - 25.2% tỷ lệ thắng
Photon Cut
25.2%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Collision Course D-tier card - 25.2% tỷ lệ thắng
Collision Course
25.2%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Genetic Algorithm D-tier card - 25.2% tỷ lệ thắng
Genetic Algorithm
25.2%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Overclock D-tier card - 25.2% tỷ lệ thắng
Overclock
25.2%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Prepared D-tier card - 25.2% tỷ lệ thắng
Prepared
25.2%9.6% TLC
Xem Thống Kê →
Cloak and Dagger D-tier card - 25.2% tỷ lệ thắng
Cloak and Dagger
25.2%6.9% TLC
Xem Thống Kê →
Black Hole D-tier card - 25.1% tỷ lệ thắng
Black Hole
25.1%3.3% TLC
Xem Thống Kê →
Drum of Battle D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Drum of Battle
25.0%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
End of Days D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
End of Days
25.0%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Monarch's Gaze D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Monarch's Gaze
25.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Patter D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Patter
25.0%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Reboot D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Reboot
25.0%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Deathbringer D-tier card - 24.9% tỷ lệ thắng
Deathbringer
24.9%3.0% TLC
Xem Thống Kê →
Bully D-tier card - 24.9% tỷ lệ thắng
Bully
24.9%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Hailstorm D-tier card - 24.9% tỷ lệ thắng
Hailstorm
24.9%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Cleanse D-tier card - 24.8% tỷ lệ thắng
Cleanse
24.8%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Reflect D-tier card - 24.8% tỷ lệ thắng
Reflect
24.8%3.2% TLC
Xem Thống Kê →
Calcify D-tier card - 24.8% tỷ lệ thắng
Calcify
24.8%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Deflect D-tier card - 24.8% tỷ lệ thắng
Deflect
24.8%5.4% TLC
Xem Thống Kê →
Spur D-tier card - 24.8% tỷ lệ thắng
Spur
24.8%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Noxious Fumes D-tier card - 24.8% tỷ lệ thắng
Noxious Fumes
24.8%4.4% TLC
Xem Thống Kê →
Beat into Shape D-tier card - 24.7% tỷ lệ thắng
Beat into Shape
24.7%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Glacier D-tier card - 24.7% tỷ lệ thắng
Glacier
24.7%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Bulk Up D-tier card - 24.7% tỷ lệ thắng
Bulk Up
24.7%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Fight Through D-tier card - 24.6% tỷ lệ thắng
Fight Through
24.6%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Rattle D-tier card - 24.6% tỷ lệ thắng
Rattle
24.6%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Seeking Edge D-tier card - 24.6% tỷ lệ thắng
Seeking Edge
24.6%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
One-Two Punch D-tier card - 24.6% tỷ lệ thắng
One-Two Punch
24.6%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Leading Strike D-tier card - 24.6% tỷ lệ thắng
Leading Strike
24.6%6.1% TLC
Xem Thống Kê →
Outbreak D-tier card - 24.6% tỷ lệ thắng
Outbreak
24.6%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Gather Light D-tier card - 24.5% tỷ lệ thắng
Gather Light
24.5%5.9% TLC
Xem Thống Kê →
Dash D-tier card - 24.5% tỷ lệ thắng
Dash
24.5%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Ice Lance D-tier card - 24.4% tỷ lệ thắng
Ice Lance
24.4%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Spite D-tier card - 24.4% tỷ lệ thắng
Spite
24.4%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Devastate D-tier card - 24.3% tỷ lệ thắng
Devastate
24.3%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Juggling D-tier card - 24.3% tỷ lệ thắng
Juggling
24.3%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Subroutine D-tier card - 24.3% tỷ lệ thắng
Subroutine
24.3%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Hologram D-tier card - 24.3% tỷ lệ thắng
Hologram
24.3%4.0% TLC
Xem Thống Kê →
Hidden Cache D-tier card - 24.3% tỷ lệ thắng
Hidden Cache
24.3%6.0% TLC
Xem Thống Kê →
Slice D-tier card - 24.3% tỷ lệ thắng
Slice
24.3%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Hellraiser D-tier card - 24.2% tỷ lệ thắng
Hellraiser
24.2%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Fear D-tier card - 24.2% tỷ lệ thắng
Fear
24.2%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Stone Armor D-tier card - 24.1% tỷ lệ thắng
Stone Armor
24.1%3.2% TLC
Xem Thống Kê →
Ashen Strike D-tier card - 24.1% tỷ lệ thắng
Ashen Strike
24.1%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Afterlife D-tier card - 23.9% tỷ lệ thắng
Afterlife
23.9%3.0% TLC
Xem Thống Kê →
Chill D-tier card - 23.9% tỷ lệ thắng
Chill
23.9%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Caltrops D-tier card - 23.8% tỷ lệ thắng
Caltrops
23.8%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Forbidden Grimoire D-tier card - 23.8% tỷ lệ thắng
Forbidden Grimoire
23.8%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Necro Mastery D-tier card - 23.8% tỷ lệ thắng
Necro Mastery
23.8%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Fiend Fire D-tier card - 23.7% tỷ lệ thắng
Fiend Fire
23.7%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Grave Warden D-tier card - 23.7% tỷ lệ thắng
Grave Warden
23.7%5.9% TLC
Xem Thống Kê →
Consuming Shadow D-tier card - 23.7% tỷ lệ thắng
Consuming Shadow
23.7%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
The Hunt D-tier card - 23.7% tỷ lệ thắng
The Hunt
23.7%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Bloodletting D-tier card - 23.6% tỷ lệ thắng
Bloodletting
23.6%8.5% TLC
Xem Thống Kê →
Wisp D-tier card - 23.6% tỷ lệ thắng
Wisp
23.6%6.4% TLC
Xem Thống Kê →
Compact D-tier card - 23.6% tỷ lệ thắng
Compact
23.6%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Particle Wall D-tier card - 23.6% tỷ lệ thắng
Particle Wall
23.6%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Mirage D-tier card - 23.5% tỷ lệ thắng
Mirage
23.5%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Shadow Shield D-tier card - 23.5% tỷ lệ thắng
Shadow Shield
23.5%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Feel No Pain D-tier card - 23.5% tỷ lệ thắng
Feel No Pain
23.5%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Boost Away D-tier card - 23.5% tỷ lệ thắng
Boost Away
23.5%3.0% TLC
Xem Thống Kê →
Body Slam D-tier card - 23.5% tỷ lệ thắng
Body Slam
23.5%3.3% TLC
Xem Thống Kê →
Delay D-tier card - 23.5% tỷ lệ thắng
Delay
23.5%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Fight Me! D-tier card - 23.4% tỷ lệ thắng
Fight Me!
23.4%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Scavenge D-tier card - 23.4% tỷ lệ thắng
Scavenge
23.4%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Buffer D-tier card - 23.3% tỷ lệ thắng
Buffer
23.3%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Leap D-tier card - 23.1% tỷ lệ thắng
Leap
23.1%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Melancholy D-tier card - 23.1% tỷ lệ thắng
Melancholy
23.1%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Flame Barrier D-tier card - 23.1% tỷ lệ thắng
Flame Barrier
23.1%3.8% TLC
Xem Thống Kê →
Glitterstream D-tier card - 23.0% tỷ lệ thắng
Glitterstream
23.0%3.2% TLC
Xem Thống Kê →
Synchronize D-tier card - 22.9% tỷ lệ thắng
Synchronize
22.9%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Synthesis D-tier card - 22.9% tỷ lệ thắng
Synthesis
22.9%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Equilibrium D-tier card - 22.9% tỷ lệ thắng
Equilibrium
22.9%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Danse Macabre D-tier card - 22.8% tỷ lệ thắng
Danse Macabre
22.8%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Blood Wall D-tier card - 22.8% tỷ lệ thắng
Blood Wall
22.8%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Pillage D-tier card - 22.7% tỷ lệ thắng
Pillage
22.7%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Terraforming D-tier card - 22.7% tỷ lệ thắng
Terraforming
22.7%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Creative AI D-tier card - 22.6% tỷ lệ thắng
Creative AI
22.6%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Second Wind D-tier card - 22.6% tỷ lệ thắng
Second Wind
22.6%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Strangle D-tier card - 22.5% tỷ lệ thắng
Strangle
22.5%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Dodge and Roll D-tier card - 22.5% tỷ lệ thắng
Dodge and Roll
22.5%3.0% TLC
Xem Thống Kê →
Thunderclap D-tier card - 22.5% tỷ lệ thắng
Thunderclap
22.5%4.0% TLC
Xem Thống Kê →
Hemokinesis D-tier card - 22.5% tỷ lệ thắng
Hemokinesis
22.5%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Thrash D-tier card - 22.5% tỷ lệ thắng
Thrash
22.5%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
High Five D-tier card - 22.4% tỷ lệ thắng
High Five
22.4%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Scourge D-tier card - 22.4% tỷ lệ thắng
Scourge
22.4%3.9% TLC
Xem Thống Kê →
Scrape D-tier card - 22.3% tỷ lệ thắng
Scrape
22.3%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
FTL D-tier card - 22.3% tỷ lệ thắng
FTL
22.3%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Backstab D-tier card - 22.2% tỷ lệ thắng
Backstab
22.2%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Echoing Slash D-tier card - 22.2% tỷ lệ thắng
Echoing Slash
22.2%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Hand Trick D-tier card - 22.2% tỷ lệ thắng
Hand Trick
22.2%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Soul Storm D-tier card - 22.2% tỷ lệ thắng
Soul Storm
22.2%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Nightmare D-tier card - 22.1% tỷ lệ thắng
Nightmare
22.1%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Right Hand Hand D-tier card - 22.1% tỷ lệ thắng
Right Hand Hand
22.1%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Havoc D-tier card - 22.0% tỷ lệ thắng
Havoc
22.0%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Feral D-tier card - 22.0% tỷ lệ thắng
Feral
22.0%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Cold Snap D-tier card - 22.0% tỷ lệ thắng
Cold Snap
22.0%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Break D-tier card - 21.9% tỷ lệ thắng
Break
21.9%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Compile Driver D-tier card - 21.9% tỷ lệ thắng
Compile Driver
21.9%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
TURBO D-tier card - 21.9% tỷ lệ thắng
TURBO
21.9%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Dagger Throw D-tier card - 21.9% tỷ lệ thắng
Dagger Throw
21.9%6.0% TLC
Xem Thống Kê →
Molten Fist D-tier card - 21.8% tỷ lệ thắng
Molten Fist
21.8%5.7% TLC
Xem Thống Kê →
Crush Under D-tier card - 21.7% tỷ lệ thắng
Crush Under
21.7%3.2% TLC
Xem Thống Kê →
Spore Mind D-tier card - 21.7% tỷ lệ thắng
Spore Mind
21.7%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Shroud D-tier card - 21.7% tỷ lệ thắng
Shroud
21.7%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Guiding Star D-tier card - 21.7% tỷ lệ thắng
Guiding Star
21.7%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Hand of Greed D-tier card - 21.6% tỷ lệ thắng
Hand of Greed
21.6%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Graveblast D-tier card - 21.6% tỷ lệ thắng
Graveblast
21.6%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Tremble D-tier card - 21.6% tỷ lệ thắng
Tremble
21.6%7.6% TLC
Xem Thống Kê →
Go for the Eyes D-tier card - 21.6% tỷ lệ thắng
Go for the Eyes
21.6%4.3% TLC
Xem Thống Kê →
Snap D-tier card - 21.5% tỷ lệ thắng
Snap
21.5%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Pommel Strike D-tier card - 21.4% tỷ lệ thắng
Pommel Strike
21.4%7.9% TLC
Xem Thống Kê →
Coordinate D-tier card - 21.4% tỷ lệ thắng
Coordinate
21.4%0.1% TLC
Xem Thống Kê →
Untouchable D-tier card - 21.4% tỷ lệ thắng
Untouchable
21.4%4.9% TLC
Xem Thống Kê →
Coolheaded D-tier card - 21.4% tỷ lệ thắng
Coolheaded
21.4%4.2% TLC
Xem Thống Kê →
Voltaic D-tier card - 21.4% tỷ lệ thắng
Voltaic
21.4%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Uppercut D-tier card - 21.2% tỷ lệ thắng
Uppercut
21.2%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Master Planner D-tier card - 21.1% tỷ lệ thắng
Master Planner
21.1%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Forgotten Ritual D-tier card - 21.1% tỷ lệ thắng
Forgotten Ritual
21.1%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
White Noise D-tier card - 21.1% tỷ lệ thắng
White Noise
21.1%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Celestial Might D-tier card - 21.1% tỷ lệ thắng
Celestial Might
21.1%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Lift D-tier card - 21.1% tỷ lệ thắng
Lift
21.1%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Double Energy D-tier card - 21.0% tỷ lệ thắng
Double Energy
21.0%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Wrought in War D-tier card - 20.9% tỷ lệ thắng
Wrought in War
20.9%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Shining Strike D-tier card - 20.9% tỷ lệ thắng
Shining Strike
20.9%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Sacrifice D-tier card - 20.9% tỷ lệ thắng
Sacrifice
20.9%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Iteration D-tier card - 20.9% tỷ lệ thắng
Iteration
20.9%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Shrug It Off D-tier card - 20.9% tỷ lệ thắng
Shrug It Off
20.9%8.4% TLC
Xem Thống Kê →
Infernal Blade D-tier card - 20.9% tỷ lệ thắng
Infernal Blade
20.9%3.0% TLC
Xem Thống Kê →
F

Tier F - Yếu

(137)

Hạng F được dẫn đầu bởi Stack, đối tượng hiện đang kém hiệu quả với tỷ lệ thắng 20.8% với tỷ lệ chọn 0.2%. Theo sau là Clumsy (20.8%), Null (20.7%), Ricochet (20.7%), Haze (20.7%), Armaments (20.7%), Dramatic Entrance (20.7%) và Darkness (20.6%). 129 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 15.5%. Những lá bài này là lựa chọn yếu nhất ở phiên bản này và nên tránh khi chơi xếp hạng. Ascender's Bane vẫn được chọn nhiều (53.6%) bất chấp kết quả ở bậc F, trong khi Hello World chỉ đạt 0.1%.

Stack F-tier card - 20.8% tỷ lệ thắng
Stack
20.8%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Clumsy F-tier card - 20.8% tỷ lệ thắng
Clumsy
20.8%9.2% TLC
Xem Thống Kê →
Null F-tier card - 20.7% tỷ lệ thắng
Null
20.7%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Ricochet F-tier card - 20.7% tỷ lệ thắng
Ricochet
20.7%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Haze F-tier card - 20.7% tỷ lệ thắng
Haze
20.7%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Armaments F-tier card - 20.7% tỷ lệ thắng
Armaments
20.7%5.7% TLC
Xem Thống Kê →
Dramatic Entrance F-tier card - 20.7% tỷ lệ thắng
Dramatic Entrance
20.7%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Darkness F-tier card - 20.6% tỷ lệ thắng
Darkness
20.6%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Expect a Fight F-tier card - 20.6% tỷ lệ thắng
Expect a Fight
20.6%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Kingly Punch F-tier card - 20.6% tỷ lệ thắng
Kingly Punch
20.6%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Sunder F-tier card - 20.6% tỷ lệ thắng
Sunder
20.6%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Anger F-tier card - 20.5% tỷ lệ thắng
Anger
20.5%4.2% TLC
Xem Thống Kê →
Iron Wave F-tier card - 20.4% tỷ lệ thắng
Iron Wave
20.4%3.7% TLC
Xem Thống Kê →
Breakthrough F-tier card - 20.4% tỷ lệ thắng
Breakthrough
20.4%5.2% TLC
Xem Thống Kê →
Fetch F-tier card - 20.4% tỷ lệ thắng
Fetch
20.4%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Rage F-tier card - 20.4% tỷ lệ thắng
Rage
20.4%3.7% TLC
Xem Thống Kê →
Taunt F-tier card - 20.4% tỷ lệ thắng
Taunt
20.4%4.4% TLC
Xem Thống Kê →
Shatter F-tier card - 20.3% tỷ lệ thắng
Shatter
20.3%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Sword Boomerang F-tier card - 20.3% tỷ lệ thắng
Sword Boomerang
20.3%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Solar Strike F-tier card - 20.2% tỷ lệ thắng
Solar Strike
20.2%3.8% TLC
Xem Thống Kê →
Sucker Punch F-tier card - 20.1% tỷ lệ thắng
Sucker Punch
20.1%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Capacitor F-tier card - 20.1% tỷ lệ thắng
Capacitor
20.1%3.5% TLC
Xem Thống Kê →
Memento Mori F-tier card - 19.9% tỷ lệ thắng
Memento Mori
19.9%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Sculpting Strike F-tier card - 19.7% tỷ lệ thắng
Sculpting Strike
19.7%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Drain Power F-tier card - 19.5% tỷ lệ thắng
Drain Power
19.5%3.0% TLC
Xem Thống Kê →
Relax F-tier card - 19.5% tỷ lệ thắng
Relax
19.5%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Death March F-tier card - 19.5% tỷ lệ thắng
Death March
19.5%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Astral Pulse F-tier card - 19.4% tỷ lệ thắng
Astral Pulse
19.4%4.4% TLC
Xem Thống Kê →
True Grit F-tier card - 19.4% tỷ lệ thắng
True Grit
19.4%4.7% TLC
Xem Thống Kê →
Meteor Strike F-tier card - 19.2% tỷ lệ thắng
Meteor Strike
19.2%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Thunder F-tier card - 19.2% tỷ lệ thắng
Thunder
19.2%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Loop F-tier card - 19.2% tỷ lệ thắng
Loop
19.2%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Flatten F-tier card - 19.1% tỷ lệ thắng
Flatten
19.1%3.6% TLC
Xem Thống Kê →
Fisticuffs F-tier card - 18.9% tỷ lệ thắng
Fisticuffs
18.9%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Inflame F-tier card - 18.8% tỷ lệ thắng
Inflame
18.8%4.0% TLC
Xem Thống Kê →
Unrelenting F-tier card - 18.8% tỷ lệ thắng
Unrelenting
18.8%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Hotfix F-tier card - 18.8% tỷ lệ thắng
Hotfix
18.8%4.1% TLC
Xem Thống Kê →
Negative Pulse F-tier card - 18.8% tỷ lệ thắng
Negative Pulse
18.8%5.8% TLC
Xem Thống Kê →
Anticipate F-tier card - 18.8% tỷ lệ thắng
Anticipate
18.8%3.9% TLC
Xem Thống Kê →
Whirlwind F-tier card - 18.7% tỷ lệ thắng
Whirlwind
18.7%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Headbutt F-tier card - 18.7% tỷ lệ thắng
Headbutt
18.7%3.8% TLC
Xem Thống Kê →
Barrage F-tier card - 18.7% tỷ lệ thắng
Barrage
18.7%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Knockout Blow F-tier card - 18.7% tỷ lệ thắng
Knockout Blow
18.7%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Ball Lightning F-tier card - 18.6% tỷ lệ thắng
Ball Lightning
18.6%3.6% TLC
Xem Thống Kê →
Pounce F-tier card - 18.5% tỷ lệ thắng
Pounce
18.5%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Veilpiercer F-tier card - 18.4% tỷ lệ thắng
Veilpiercer
18.4%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Primal Force F-tier card - 18.4% tỷ lệ thắng
Primal Force
18.4%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Gunk Up F-tier card - 18.3% tỷ lệ thắng
Gunk Up
18.3%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Toric Toughness F-tier card - 18.3% tỷ lệ thắng
Toric Toughness
18.3%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Tempest F-tier card - 18.3% tỷ lệ thắng
Tempest
18.3%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Pull Aggro F-tier card - 18.2% tỷ lệ thắng
Pull Aggro
18.2%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Charge Battery F-tier card - 18.1% tỷ lệ thắng
Charge Battery
18.1%4.5% TLC
Xem Thống Kê →
Crescent Spear F-tier card - 18.0% tỷ lệ thắng
Crescent Spear
18.0%3.3% TLC
Xem Thống Kê →
Evil Eye F-tier card - 18.0% tỷ lệ thắng
Evil Eye
18.0%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Stampede F-tier card - 18.0% tỷ lệ thắng
Stampede
18.0%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Poke F-tier card - 17.9% tỷ lệ thắng
Poke
17.9%3.5% TLC
Xem Thống Kê →
Metamorphosis F-tier card - 17.9% tỷ lệ thắng
Metamorphosis
17.9%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Twin Strike F-tier card - 17.7% tỷ lệ thắng
Twin Strike
17.7%4.4% TLC
Xem Thống Kê →
Dagger Spray F-tier card - 17.6% tỷ lệ thắng
Dagger Spray
17.6%3.3% TLC
Xem Thống Kê →
Beam Cell F-tier card - 17.6% tỷ lệ thắng
Beam Cell
17.6%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Boot Sequence F-tier card - 17.6% tỷ lệ thắng
Boot Sequence
17.6%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Storm F-tier card - 17.6% tỷ lệ thắng
Storm
17.6%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Pinpoint F-tier card - 17.4% tỷ lệ thắng
Pinpoint
17.4%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Blight Strike F-tier card - 17.4% tỷ lệ thắng
Blight Strike
17.4%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Uproar F-tier card - 17.4% tỷ lệ thắng
Uproar
17.4%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Deadly Poison F-tier card - 17.2% tỷ lệ thắng
Deadly Poison
17.2%3.9% TLC
Xem Thống Kê →
Refract F-tier card - 17.2% tỷ lệ thắng
Refract
17.2%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Flick-Flack F-tier card - 17.0% tỷ lệ thắng
Flick-Flack
17.0%4.2% TLC
Xem Thống Kê →
Predator F-tier card - 17.0% tỷ lệ thắng
Predator
17.0%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
The Bomb F-tier card - 16.9% tỷ lệ thắng
The Bomb
16.9%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Glasswork F-tier card - 16.3% tỷ lệ thắng
Glasswork
16.3%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Perfected Strike F-tier card - 16.2% tỷ lệ thắng
Perfected Strike
16.2%5.1% TLC
Xem Thống Kê →
Sow F-tier card - 16.1% tỷ lệ thắng
Sow
16.1%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Defile F-tier card - 16.0% tỷ lệ thắng
Defile
16.0%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Sic 'Em F-tier card - 15.9% tỷ lệ thắng
Sic 'Em
15.9%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Rampage F-tier card - 15.7% tỷ lệ thắng
Rampage
15.7%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Claw F-tier card - 15.6% tỷ lệ thắng
Claw
15.6%3.3% TLC
Xem Thống Kê →
Howl from Beyond F-tier card - 15.6% tỷ lệ thắng
Howl from Beyond
15.6%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Poisoned Stab F-tier card - 15.5% tỷ lệ thắng
Poisoned Stab
15.5%3.6% TLC
Xem Thống Kê →
Venerate F-tier card - 15.4% tỷ lệ thắng
Venerate
15.4%17.3% TLC
Xem Thống Kê →
Dual Wield F-tier card - 15.4% tỷ lệ thắng
Dual Wield
15.4%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Focused Strike F-tier card - 15.4% tỷ lệ thắng
Focused Strike
15.4%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Hello World F-tier card - 15.4% tỷ lệ thắng
Hello World
15.4%0.1% TLC
Xem Thống Kê →
Reave F-tier card - 15.3% tỷ lệ thắng
Reave
15.3%3.2% TLC
Xem Thống Kê →
Enlightenment F-tier card - 15.3% tỷ lệ thắng
Enlightenment
15.3%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Tesla Coil F-tier card - 15.2% tỷ lệ thắng
Tesla Coil
15.2%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Quadcast F-tier card - 15.2% tỷ lệ thắng
Quadcast
15.2%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Setup Strike F-tier card - 15.2% tỷ lệ thắng
Setup Strike
15.2%4.7% TLC
Xem Thống Kê →
Reap F-tier card - 15.1% tỷ lệ thắng
Reap
15.1%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Lightning Rod F-tier card - 15.0% tỷ lệ thắng
Lightning Rod
15.0%4.7% TLC
Xem Thống Kê →
Defend F-tier card - 14.9% tỷ lệ thắng
Defend
14.9%17.2% TLC
Xem Thống Kê →
Bone Shards F-tier card - 14.8% tỷ lệ thắng
Bone Shards
14.8%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Greed F-tier card - 14.7% tỷ lệ thắng
Greed
14.7%9.7% TLC
Xem Thống Kê →
Stomp F-tier card - 14.7% tỷ lệ thắng
Stomp
14.7%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Byrd Swoop F-tier card - 14.5% tỷ lệ thắng
Byrd Swoop
14.5%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Falling Star F-tier card - 14.5% tỷ lệ thắng
Falling Star
14.5%16.6% TLC
Xem Thống Kê →
Precise Cut F-tier card - 14.5% tỷ lệ thắng
Precise Cut
14.5%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Clash F-tier card - 14.3% tỷ lệ thắng
Clash
14.3%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Momentum Strike F-tier card - 14.3% tỷ lệ thắng
Momentum Strike
14.3%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Outmaneuver F-tier card - 14.3% tỷ lệ thắng
Outmaneuver
14.3%0.1% TLC
Xem Thống Kê →
Bludgeon F-tier card - 14.2% tỷ lệ thắng
Bludgeon
14.2%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Fury F-tier card - 14.2% tỷ lệ thắng
Neow's Fury
14.2%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Survivor F-tier card - 14.2% tỷ lệ thắng
Survivor
14.2%24.4% TLC
Xem Thống Kê →
Resonance F-tier card - 13.9% tỷ lệ thắng
Resonance
13.9%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Dismantle F-tier card - 13.8% tỷ lệ thắng
Dismantle
13.8%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Neutralize F-tier card - 13.8% tỷ lệ thắng
Neutralize
13.8%23.8% TLC
Xem Thống Kê →
Defend F-tier card - 13.8% tỷ lệ thắng
Defend
13.8%24.2% TLC
Xem Thống Kê →
Defend F-tier card - 13.7% tỷ lệ thắng
Defend
13.7%17.8% TLC
Xem Thống Kê →
Bodyguard F-tier card - 13.7% tỷ lệ thắng
Bodyguard
13.7%17.9% TLC
Xem Thống Kê →
Cinder F-tier card - 13.2% tỷ lệ thắng
Cinder
13.2%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Unleash F-tier card - 13.1% tỷ lệ thắng
Unleash
13.1%17.4% TLC
Xem Thống Kê →
Kingly Kick F-tier card - 12.6% tỷ lệ thắng
Kingly Kick
12.6%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Strike F-tier card - 12.5% tỷ lệ thắng
Strike
12.5%16.2% TLC
Xem Thống Kê →
Defend F-tier card - 12.4% tỷ lệ thắng
Defend
12.4%23.2% TLC
Xem Thống Kê →
Strike F-tier card - 12.4% tỷ lệ thắng
Strike
12.4%23.6% TLC
Xem Thống Kê →
Severance F-tier card - 12.1% tỷ lệ thắng
Severance
12.1%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Ascender's Bane F-tier card - 12.1% tỷ lệ thắng
Ascender's Bane
12.1%53.6% TLC
Xem Thống Kê →
Dualcast F-tier card - 12.0% tỷ lệ thắng
Dualcast
12.0%13.7% TLC
Xem Thống Kê →
Bash F-tier card - 12.0% tỷ lệ thắng
Bash
12.0%21.9% TLC
Xem Thống Kê →
Sweeping Beam F-tier card - 11.9% tỷ lệ thắng
Sweeping Beam
11.9%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Defend F-tier card - 11.7% tỷ lệ thắng
Defend
11.7%14.2% TLC
Xem Thống Kê →
Strike F-tier card - 11.7% tỷ lệ thắng
Strike
11.7%23.0% TLC
Xem Thống Kê →
Strike F-tier card - 11.6% tỷ lệ thắng
Strike
11.6%16.8% TLC
Xem Thống Kê →
Zap F-tier card - 11.6% tỷ lệ thắng
Zap
11.6%14.2% TLC
Xem Thống Kê →
Chaos F-tier card - 11.4% tỷ lệ thắng
Chaos
11.4%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Hyperbeam F-tier card - 11.1% tỷ lệ thắng
Hyperbeam
11.1%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Strike F-tier card - 10.2% tỷ lệ thắng
Strike
10.2%13.5% TLC
Xem Thống Kê →
Peck F-tier card - 10.2% tỷ lệ thắng
Peck
10.2%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Distraction F-tier card - 10.0% tỷ lệ thắng
Distraction
10.0%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Injury F-tier card - 4.1% tỷ lệ thắng
Injury
4.1%4.7% TLC
Xem Thống Kê →
Writhe F-tier card - 3.6% tỷ lệ thắng
Writhe
3.6%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Normality F-tier card - 3.3% tỷ lệ thắng
Normality
3.3%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Poor Sleep F-tier card - 2.9% tỷ lệ thắng
Poor Sleep
2.9%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Spoils Map F-tier card - 0.2% tỷ lệ thắng
Spoils Map
0.2%5.9% TLC
Xem Thống Kê →
Byrdonis Egg F-tier card
Byrdonis Egg
0.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Guilty F-tier card
Guilty
0.0%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Lantern Key F-tier card
Lantern Key
0.0%0.9% TLC
Xem Thống Kê →