Tier List Lá Bài Slay the Spire 2

Bảng xếp bậc Slay the Spire 2 này sắp xếp 551 lá bài cho tháng 10 năm 2026, từ bậc S xuống bậc F. Vị trí được xác định bằng tỉ lệ thắng, tỉ lệ chọn và lượng dữ liệu trận đấu đứng sau mỗi kết quả, nên đây không phải là bảng sắp xếp thuần theo tỉ lệ thắng: một mục có tỉ lệ thắng cao nhưng ít trận sẽ đứng dưới một mục ổn định hơn. Hạng S — 82 lá bài mạnh nhất hiện tại — bao gồm Anointed (72.0%), Mimic (70.0%), Knockdown (66.7%), Apotheosis (62.8%) và Beacon of Hope (60.5%). Anointed đạt tỷ lệ thắng cao nhất với 72.0%. Với những người chơi đang tìm kiếm lợi thế, Wraith Form là lựa chọn bị đánh giá thấp nhất ở phiên bản này — kết quả hạng S nhưng chỉ với tỷ lệ chọn 0.1% — trong khi Ascender's Bane có vẻ bị đánh giá quá cao, phổ biến ở mức 56.3% nhưng chỉ đạt hạng F. Bảng xếp hạng được cập nhật hàng ngày từ các trận đấu xếp hạng thực tế, vì vậy mỗi vị trí phản ánh phong độ hiện tại chứ không phải một kết quả nhất thời. Hãy sử dụng các hạng bên dưới để chọn lá bài tốt nhất cho trận đấu của bạn.

Tier S

Tier S - Định hình meta

(82)

Hạng S được dẫn đầu bởi Anointed, đối tượng đang thống trị dữ liệu hiện tại với tỷ lệ thắng 72.0% với tỷ lệ chọn 0.2%. Theo sau là Mimic (70.0%), Knockdown (66.7%), Apotheosis (62.8%), Beacon of Hope (60.5%), Rend (58.1%), Beat Down (56.7%) và Mad Science (56.1%). 74 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 42.4%. Những lá bài này định hình meta hiện tại và là lựa chọn an toàn nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất. Mức độ phổ biến trong bậc S rất chênh lệch: Mad Science được chọn trong 3.9% số trận, còn Wraith Form chỉ 0.1%, dù cả hai cùng một bậc.

Anointed S-tier card - 72.0% tỷ lệ thắng
Anointed
72.0%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Mimic S-tier card - 70.0% tỷ lệ thắng
Mimic
70.0%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Knockdown S-tier card - 66.7% tỷ lệ thắng
Knockdown
66.7%0.1% TLC
Xem Thống Kê →
Apotheosis S-tier card - 62.8% tỷ lệ thắng
Apotheosis
62.8%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Beacon of Hope S-tier card - 60.5% tỷ lệ thắng
Beacon of Hope
60.5%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Rend S-tier card - 58.1% tỷ lệ thắng
Rend
58.1%0.1% TLC
Xem Thống Kê →
Beat Down S-tier card - 56.7% tỷ lệ thắng
Beat Down
56.7%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Mad Science S-tier card - 56.1% tỷ lệ thắng
Mad Science
56.1%3.9% TLC
Xem Thống Kê →
Calamity S-tier card - 54.5% tỷ lệ thắng
Calamity
54.5%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Folly S-tier card - 52.9% tỷ lệ thắng
Folly
52.9%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Whistle S-tier card - 52.6% tỷ lệ thắng
Whistle
52.6%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Flanking S-tier card - 51.7% tỷ lệ thắng
Flanking
51.7%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Apparition S-tier card - 50.7% tỷ lệ thắng
Apparition
50.7%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Bad Luck S-tier card - 50.7% tỷ lệ thắng
Bad Luck
50.7%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Huddle Up S-tier card - 50.6% tỷ lệ thắng
Huddle Up
50.6%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Glimpse Beyond S-tier card - 50.4% tỷ lệ thắng
Glimpse Beyond
50.4%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Master of Strategy S-tier card - 49.3% tỷ lệ thắng
Master of Strategy
49.3%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Enthralled S-tier card - 49.2% tỷ lệ thắng
Enthralled
49.2%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Legion of Bone S-tier card - 49.2% tỷ lệ thắng
Legion of Bone
49.2%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Nostalgia S-tier card - 48.8% tỷ lệ thắng
Nostalgia
48.8%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Alchemize S-tier card - 48.8% tỷ lệ thắng
Alchemize
48.8%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Scrawl S-tier card - 47.4% tỷ lệ thắng
Scrawl
47.4%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Mayhem S-tier card - 47.4% tỷ lệ thắng
Mayhem
47.4%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Rally S-tier card - 47.0% tỷ lệ thắng
Rally
47.0%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Secret Weapon S-tier card - 46.5% tỷ lệ thắng
Secret Weapon
46.5%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Wish S-tier card - 46.1% tỷ lệ thắng
Wish
46.1%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Sneaky S-tier card - 45.9% tỷ lệ thắng
Sneaky
45.9%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Bolas S-tier card - 44.9% tỷ lệ thắng
Bolas
44.9%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Secret Technique S-tier card - 44.7% tỷ lệ thắng
Secret Technique
44.7%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Wraith Form S-tier card - 44.4% tỷ lệ thắng
Wraith Form
44.4%0.1% TLC
Xem Thống Kê →
Knife Trap S-tier card - 44.3% tỷ lệ thắng
Knife Trap
44.3%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Neurosurge S-tier card - 44.1% tỷ lệ thắng
Neurosurge
44.1%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Eternal Armor S-tier card - 44.1% tỷ lệ thắng
Eternal Armor
44.1%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Hammer Time S-tier card - 43.8% tỷ lệ thắng
Hammer Time
43.8%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Maul S-tier card - 43.4% tỷ lệ thắng
Maul
43.4%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Adrenaline S-tier card - 43.2% tỷ lệ thắng
Adrenaline
43.2%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Salvo S-tier card - 43.1% tỷ lệ thắng
Salvo
43.1%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Gang Up S-tier card - 42.9% tỷ lệ thắng
Gang Up
42.9%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Regret S-tier card - 42.8% tỷ lệ thắng
Regret
42.8%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Demonic Shield S-tier card - 42.8% tỷ lệ thắng
Demonic Shield
42.8%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Tank S-tier card - 42.5% tỷ lệ thắng
Tank
42.5%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Gold Axe S-tier card - 42.2% tỷ lệ thắng
Gold Axe
42.2%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Blade of Ink S-tier card - 42.2% tỷ lệ thắng
Blade of Ink
42.2%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Arsenal S-tier card - 41.9% tỷ lệ thắng
Arsenal
41.9%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Entropy S-tier card - 41.2% tỷ lệ thắng
Entropy
41.2%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Corruption S-tier card - 41.1% tỷ lệ thắng
Corruption
41.1%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Afterimage S-tier card - 41.0% tỷ lệ thắng
Afterimage
41.0%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Banshee's Cry S-tier card - 41.0% tỷ lệ thắng
Banshee's Cry
41.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
The Gambit S-tier card - 40.9% tỷ lệ thắng
The Gambit
40.9%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Bundle of Joy S-tier card - 40.5% tỷ lệ thắng
Bundle of Joy
40.5%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Hidden Gem S-tier card - 40.1% tỷ lệ thắng
Hidden Gem
40.1%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Tracking S-tier card - 40.1% tỷ lệ thắng
Tracking
40.1%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Pale Blue Dot S-tier card - 39.9% tỷ lệ thắng
Pale Blue Dot
39.9%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Storm of Steel S-tier card - 39.8% tỷ lệ thắng
Storm of Steel
39.8%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Shared Fate S-tier card - 39.6% tỷ lệ thắng
Shared Fate
39.6%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Tag Team S-tier card - 39.5% tỷ lệ thắng
Tag Team
39.5%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Demesne S-tier card - 39.4% tỷ lệ thắng
Demesne
39.4%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Sword Sage S-tier card - 39.4% tỷ lệ thắng
Sword Sage
39.4%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Prolong S-tier card - 39.0% tỷ lệ thắng
Prolong
39.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Spirit of Ash S-tier card - 38.9% tỷ lệ thắng
Spirit of Ash
38.9%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Decay S-tier card - 38.4% tỷ lệ thắng
Decay
38.4%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Big Bang S-tier card - 38.3% tỷ lệ thắng
Big Bang
38.3%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Tools of the Trade S-tier card - 38.3% tỷ lệ thắng
Tools of the Trade
38.3%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Tyranny S-tier card - 38.2% tỷ lệ thắng
Tyranny
38.2%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Make It So S-tier card - 38.1% tỷ lệ thắng
Make It So
38.1%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Prophesize S-tier card - 37.9% tỷ lệ thắng
Prophesize
37.9%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Transfigure S-tier card - 37.8% tỷ lệ thắng
Transfigure
37.8%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Malaise S-tier card - 37.4% tỷ lệ thắng
Malaise
37.4%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Oblivion S-tier card - 37.3% tỷ lệ thắng
Oblivion
37.3%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
The Sealed Throne S-tier card - 37.3% tỷ lệ thắng
The Sealed Throne
37.3%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Dying Star S-tier card - 37.0% tỷ lệ thắng
Dying Star
37.0%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Assassinate S-tier card - 36.9% tỷ lệ thắng
Assassinate
36.9%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Heirloom Hammer S-tier card - 36.9% tỷ lệ thắng
Heirloom Hammer
36.9%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Burst S-tier card - 36.8% tỷ lệ thắng
Burst
36.8%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Largesse S-tier card - 36.8% tỷ lệ thắng
Largesse
36.8%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Decisions, Decisions S-tier card - 36.7% tỷ lệ thắng
Decisions, Decisions
36.7%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Eradicate S-tier card - 36.6% tỷ lệ thắng
Eradicate
36.6%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Pagestorm S-tier card - 36.2% tỷ lệ thắng
Pagestorm
36.2%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Offering S-tier card - 36.1% tỷ lệ thắng
Offering
36.1%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Stoke S-tier card - 36.0% tỷ lệ thắng
Stoke
36.0%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Envenom S-tier card - 35.9% tỷ lệ thắng
Envenom
35.9%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Fan of Knives S-tier card - 35.8% tỷ lệ thắng
Fan of Knives
35.8%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Tier B

Tier B - Khả thi

(83)

Hạng B được dẫn đầu bởi GUARDS!!!, đối tượng cho kết quả cạnh tranh với tỷ lệ thắng 35.6% với tỷ lệ chọn 0.9%. Theo sau là Dark Shackles (35.6%), Shame (35.5%), Serpent Form (35.5%), Abrasive (35.4%), Jackpot (35.3%), Seeker Strike (35.2%) và Crimson Mantle (35.1%). 75 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 32.5%. Những lá bài này cân bằng và hoàn toàn khả thi khi được sử dụng tốt. Mức độ phổ biến trong bậc B rất chênh lệch: Accuracy được chọn trong 4.7% số trận, còn Intercept chỉ 0.1%, dù cả hai cùng một bậc.

GUARDS!!! B-tier card - 35.6% tỷ lệ thắng
GUARDS!!!
35.6%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Dark Shackles B-tier card - 35.6% tỷ lệ thắng
Dark Shackles
35.6%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Shame B-tier card - 35.5% tỷ lệ thắng
Shame
35.5%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Serpent Form B-tier card - 35.5% tỷ lệ thắng
Serpent Form
35.5%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Abrasive B-tier card - 35.4% tỷ lệ thắng
Abrasive
35.4%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Jackpot B-tier card - 35.3% tỷ lệ thắng
Jackpot
35.3%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Seeker Strike B-tier card - 35.2% tỷ lệ thắng
Seeker Strike
35.2%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Crimson Mantle B-tier card - 35.1% tỷ lệ thắng
Crimson Mantle
35.1%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Foregone Conclusion B-tier card - 35.1% tỷ lệ thắng
Foregone Conclusion
35.1%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Neutron Aegis B-tier card - 35.1% tỷ lệ thắng
Neutron Aegis
35.1%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Lift B-tier card - 34.6% tỷ lệ thắng
Lift
34.6%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Monarch's Gaze B-tier card - 34.5% tỷ lệ thắng
Monarch's Gaze
34.5%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Impervious B-tier card - 34.4% tỷ lệ thắng
Impervious
34.4%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Call of the Void B-tier card - 34.3% tỷ lệ thắng
Call of the Void
34.3%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Intercept B-tier card - 34.3% tỷ lệ thắng
Intercept
34.3%0.1% TLC
Xem Thống Kê →
Splash B-tier card - 34.3% tỷ lệ thắng
Splash
34.3%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Bombardment B-tier card - 34.3% tỷ lệ thắng
Bombardment
34.3%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Debilitate B-tier card - 34.2% tỷ lệ thắng
Debilitate
34.2%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Finesse B-tier card - 34.0% tỷ lệ thắng
Finesse
34.0%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Ultimate Defend B-tier card - 34.0% tỷ lệ thắng
Ultimate Defend
34.0%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Thinking Ahead B-tier card - 33.9% tỷ lệ thắng
Thinking Ahead
33.9%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Calculated Gamble B-tier card - 33.8% tỷ lệ thắng
Calculated Gamble
33.8%3.2% TLC
Xem Thống Kê →
Void Form B-tier card - 33.7% tỷ lệ thắng
Void Form
33.7%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Automation B-tier card - 33.6% tỷ lệ thắng
Automation
33.6%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Panache B-tier card - 33.6% tỷ lệ thắng
Panache
33.6%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Supermassive B-tier card - 33.5% tỷ lệ thắng
Supermassive
33.5%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Energy Surge B-tier card - 33.3% tỷ lệ thắng
Energy Surge
33.3%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Equilibrium B-tier card - 33.3% tỷ lệ thắng
Equilibrium
33.3%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Ignition B-tier card - 33.3% tỷ lệ thắng
Ignition
33.3%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Pillar of Creation B-tier card - 33.3% tỷ lệ thắng
Pillar of Creation
33.3%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Pull from Below B-tier card - 33.3% tỷ lệ thắng
Pull from Below
33.3%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Hang B-tier card - 33.2% tỷ lệ thắng
Hang
33.2%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Production B-tier card - 33.2% tỷ lệ thắng
Production
33.2%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Shadowmeld B-tier card - 33.1% tỷ lệ thắng
Shadowmeld
33.1%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Comet B-tier card - 32.8% tỷ lệ thắng
Comet
32.8%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Impatience B-tier card - 32.6% tỷ lệ thắng
Impatience
32.6%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Manifest Authority B-tier card - 32.6% tỷ lệ thắng
Manifest Authority
32.6%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Catastrophe B-tier card - 32.6% tỷ lệ thắng
Catastrophe
32.6%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Panic Button B-tier card - 32.6% tỷ lệ thắng
Panic Button
32.6%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Accuracy B-tier card - 32.5% tỷ lệ thắng
Accuracy
32.5%4.7% TLC
Xem Thống Kê →
Misery B-tier card - 32.5% tỷ lệ thắng
Misery
32.5%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Up My Sleeve B-tier card - 32.5% tỷ lệ thắng
Up My Sleeve
32.5%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Parse B-tier card - 32.4% tỷ lệ thắng
Parse
32.4%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Enfeebling Touch B-tier card - 32.4% tỷ lệ thắng
Enfeebling Touch
32.4%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Fasten B-tier card - 32.4% tỷ lệ thắng
Fasten
32.4%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Jack of All Trades B-tier card - 32.4% tỷ lệ thắng
Jack of All Trades
32.4%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Doubt B-tier card - 32.3% tỷ lệ thắng
Doubt
32.3%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Genesis B-tier card - 32.1% tỷ lệ thắng
Genesis
32.1%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Skewer B-tier card - 32.0% tỷ lệ thắng
Skewer
32.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Mind Blast B-tier card - 32.0% tỷ lệ thắng
Mind Blast
32.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Tear Asunder B-tier card - 31.9% tỷ lệ thắng
Tear Asunder
31.9%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Supercritical B-tier card - 31.9% tỷ lệ thắng
Supercritical
31.9%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Restlessness B-tier card - 31.8% tỷ lệ thắng
Restlessness
31.8%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Seance B-tier card - 31.8% tỷ lệ thắng
Seance
31.8%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Debt B-tier card - 31.8% tỷ lệ thắng
Debt
31.8%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Well-Laid Plans B-tier card - 31.8% tỷ lệ thắng
Well-Laid Plans
31.8%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Corrosive Wave B-tier card - 31.7% tỷ lệ thắng
Corrosive Wave
31.7%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Leg Sweep B-tier card - 31.6% tỷ lệ thắng
Leg Sweep
31.6%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Expose B-tier card - 31.6% tỷ lệ thắng
Expose
31.6%3.5% TLC
Xem Thống Kê →
Bullet Time B-tier card - 31.6% tỷ lệ thắng
Bullet Time
31.6%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Seven Stars B-tier card - 31.6% tỷ lệ thắng
Seven Stars
31.6%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Accelerant B-tier card - 31.5% tỷ lệ thắng
Accelerant
31.5%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Not Yet B-tier card - 31.5% tỷ lệ thắng
Not Yet
31.5%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Nightmare B-tier card - 31.4% tỷ lệ thắng
Nightmare
31.4%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Heavenly Drill B-tier card - 31.4% tỷ lệ thắng
Heavenly Drill
31.4%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Murder B-tier card - 31.4% tỷ lệ thắng
Murder
31.4%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Cascade B-tier card - 31.4% tỷ lệ thắng
Cascade
31.4%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Time's Up B-tier card - 31.4% tỷ lệ thắng
Time's Up
31.4%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Shockwave B-tier card - 31.4% tỷ lệ thắng
Shockwave
31.4%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Infinite Blades B-tier card - 31.3% tỷ lệ thắng
Infinite Blades
31.3%4.1% TLC
Xem Thống Kê →
Discovery B-tier card - 31.3% tỷ lệ thắng
Discovery
31.3%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Reanimate B-tier card - 31.2% tỷ lệ thắng
Reanimate
31.2%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Curse of the Bell B-tier card - 31.2% tỷ lệ thắng
Curse of the Bell
31.2%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Terraforming B-tier card - 31.1% tỷ lệ thắng
Terraforming
31.1%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Friendship B-tier card - 31.1% tỷ lệ thắng
Friendship
31.1%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Spectrum Shift B-tier card - 31.1% tỷ lệ thắng
Spectrum Shift
31.1%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Reflex B-tier card - 31.0% tỷ lệ thắng
Reflex
31.0%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Tactician B-tier card - 30.9% tỷ lệ thắng
Tactician
30.9%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Expertise B-tier card - 30.8% tỷ lệ thắng
Expertise
30.8%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Aggression B-tier card - 30.8% tỷ lệ thắng
Aggression
30.8%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
The Smith B-tier card - 30.8% tỷ lệ thắng
The Smith
30.8%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Undeath B-tier card - 30.7% tỷ lệ thắng
Undeath
30.7%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Machine Learning B-tier card - 30.6% tỷ lệ thắng
Machine Learning
30.6%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Tier C

Tier C - Tùy tình huống

(110)

Hạng C được dẫn đầu bởi Putrefy, đối tượng cho kết quả thất thường với tỷ lệ thắng 30.6% với tỷ lệ chọn 2.2%. Theo sau là Royal Gamble (30.6%), Phantom Blades (30.6%), Unmovable (30.5%), Believe in You (30.5%), Echo Form (30.5%), Conflagration (30.5%) và Juggernaut (30.4%). 102 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 28.6%. Những lá bài này phụ thuộc tình huống và cần các cặp đấu hoặc đội hình thuận lợi để tỏa sáng. Blade Dance vẫn được chọn nhiều (6.7%) bất chấp kết quả ở bậc C, trong khi Forbidden Grimoire chỉ đạt 0.2%.

Putrefy C-tier card - 30.6% tỷ lệ thắng
Putrefy
30.6%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Royal Gamble C-tier card - 30.6% tỷ lệ thắng
Royal Gamble
30.6%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Phantom Blades C-tier card - 30.6% tỷ lệ thắng
Phantom Blades
30.6%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Unmovable C-tier card - 30.5% tỷ lệ thắng
Unmovable
30.5%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Believe in You C-tier card - 30.5% tỷ lệ thắng
Believe in You
30.5%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Echo Form C-tier card - 30.5% tỷ lệ thắng
Echo Form
30.5%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Conflagration C-tier card - 30.5% tỷ lệ thắng
Conflagration
30.5%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Juggernaut C-tier card - 30.4% tỷ lệ thắng
Juggernaut
30.4%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Dirge C-tier card - 30.4% tỷ lệ thắng
Dirge
30.4%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Dredge C-tier card - 30.4% tỷ lệ thắng
Dredge
30.4%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Ultimate Strike C-tier card - 30.3% tỷ lệ thắng
Ultimate Strike
30.3%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Pyre C-tier card - 30.3% tỷ lệ thắng
Pyre
30.3%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Glimmer C-tier card - 30.3% tỷ lệ thắng
Glimmer
30.3%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Escape Plan C-tier card - 30.2% tỷ lệ thắng
Escape Plan
30.2%3.3% TLC
Xem Thống Kê →
Quasar C-tier card - 30.2% tỷ lệ thắng
Quasar
30.2%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Barricade C-tier card - 30.1% tỷ lệ thắng
Barricade
30.1%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Dark Embrace C-tier card - 30.1% tỷ lệ thắng
Dark Embrace
30.1%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Modded C-tier card - 30.0% tỷ lệ thắng
Modded
30.0%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Volley C-tier card - 30.0% tỷ lệ thắng
Volley
30.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Squash C-tier card - 30.0% tỷ lệ thắng
Squash
30.0%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
One-Two Punch C-tier card - 30.0% tỷ lệ thắng
One-Two Punch
30.0%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
CHARGE!! C-tier card - 29.9% tỷ lệ thắng
CHARGE!!
29.9%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Bury C-tier card - 29.9% tỷ lệ thắng
Bury
29.9%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Convergence C-tier card - 29.9% tỷ lệ thắng
Convergence
29.9%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Prowess C-tier card - 29.9% tỷ lệ thắng
Prowess
29.9%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Spoils of Battle C-tier card - 29.9% tỷ lệ thắng
Spoils of Battle
29.9%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Speedster C-tier card - 29.8% tỷ lệ thắng
Speedster
29.8%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Orbit C-tier card - 29.7% tỷ lệ thắng
Orbit
29.7%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Reaper Form C-tier card - 29.7% tỷ lệ thắng
Reaper Form
29.7%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Danse Macabre C-tier card - 29.6% tỷ lệ thắng
Danse Macabre
29.6%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Borrowed Time C-tier card - 29.5% tỷ lệ thắng
Borrowed Time
29.5%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Hidden Daggers C-tier card - 29.5% tỷ lệ thắng
Hidden Daggers
29.5%3.0% TLC
Xem Thống Kê →
Brightest Flame C-tier card - 29.4% tỷ lệ thắng
Brightest Flame
29.4%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Buffer C-tier card - 29.4% tỷ lệ thắng
Buffer
29.4%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Lethality C-tier card - 29.4% tỷ lệ thắng
Lethality
29.4%3.0% TLC
Xem Thống Kê →
Creative AI C-tier card - 29.3% tỷ lệ thắng
Creative AI
29.3%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Ice Lance C-tier card - 29.2% tỷ lệ thắng
Ice Lance
29.2%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Sleight of Flesh C-tier card - 29.2% tỷ lệ thắng
Sleight of Flesh
29.2%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Seeking Edge C-tier card - 29.1% tỷ lệ thắng
Seeking Edge
29.1%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Brand C-tier card - 29.1% tỷ lệ thắng
Brand
29.1%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Forbidden Grimoire C-tier card - 29.1% tỷ lệ thắng
Forbidden Grimoire
29.1%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Squeeze C-tier card - 29.1% tỷ lệ thắng
Squeeze
29.1%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
I Am Invincible C-tier card - 29.1% tỷ lệ thắng
I Am Invincible
29.1%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Rolling Boulder C-tier card - 29.1% tỷ lệ thắng
Rolling Boulder
29.1%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Colossus C-tier card - 29.0% tỷ lệ thắng
Colossus
29.0%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Thrumming Hatchet C-tier card - 28.9% tỷ lệ thắng
Thrumming Hatchet
28.9%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Cosmic Indifference C-tier card - 28.9% tỷ lệ thắng
Cosmic Indifference
28.9%3.7% TLC
Xem Thống Kê →
Parry C-tier card - 28.9% tỷ lệ thắng
Parry
28.9%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Crash Landing C-tier card - 28.9% tỷ lệ thắng
Crash Landing
28.9%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Bulk Up C-tier card - 28.8% tỷ lệ thắng
Bulk Up
28.8%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Necro Mastery C-tier card - 28.8% tỷ lệ thắng
Necro Mastery
28.8%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Cruelty C-tier card - 28.8% tỷ lệ thắng
Cruelty
28.8%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Acrobatics C-tier card - 28.8% tỷ lệ thắng
Acrobatics
28.8%3.6% TLC
Xem Thống Kê →
Sentry Mode C-tier card - 28.7% tỷ lệ thắng
Sentry Mode
28.7%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Stardust C-tier card - 28.7% tỷ lệ thắng
Stardust
28.7%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
BEGONE! C-tier card - 28.6% tỷ lệ thắng
BEGONE!
28.6%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Flash of Steel C-tier card - 28.6% tỷ lệ thắng
Flash of Steel
28.6%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Piercing Wail C-tier card - 28.5% tỷ lệ thắng
Piercing Wail
28.5%6.6% TLC
Xem Thống Kê →
Mangle C-tier card - 28.5% tỷ lệ thắng
Mangle
28.5%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Mirage C-tier card - 28.5% tỷ lệ thắng
Mirage
28.5%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Royalties C-tier card - 28.4% tỷ lệ thắng
Royalties
28.4%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Fisticuffs C-tier card - 28.4% tỷ lệ thắng
Fisticuffs
28.4%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Demon Form C-tier card - 28.4% tỷ lệ thắng
Demon Form
28.4%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Shadow Step C-tier card - 28.4% tỷ lệ thắng
Shadow Step
28.4%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Feed C-tier card - 28.3% tỷ lệ thắng
Feed
28.3%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Finisher C-tier card - 28.3% tỷ lệ thắng
Finisher
28.3%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Signal Boost C-tier card - 28.3% tỷ lệ thắng
Signal Boost
28.3%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Eidolon C-tier card - 28.2% tỷ lệ thắng
Eidolon
28.2%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Death March C-tier card - 28.2% tỷ lệ thắng
Death March
28.2%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Beat into Shape C-tier card - 28.1% tỷ lệ thắng
Beat into Shape
28.1%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Lunar Blast C-tier card - 28.1% tỷ lệ thắng
Lunar Blast
28.1%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Dominate C-tier card - 28.1% tỷ lệ thắng
Dominate
28.1%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Master Planner C-tier card - 28.0% tỷ lệ thắng
Master Planner
28.0%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Stratagem C-tier card - 28.0% tỷ lệ thắng
Stratagem
28.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Feel No Pain C-tier card - 28.0% tỷ lệ thắng
Feel No Pain
28.0%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Haunt C-tier card - 28.0% tỷ lệ thắng
Haunt
28.0%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Echoing Slash C-tier card - 28.0% tỷ lệ thắng
Echoing Slash
28.0%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Death's Door C-tier card - 28.0% tỷ lệ thắng
Death's Door
28.0%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Defragment C-tier card - 28.0% tỷ lệ thắng
Defragment
28.0%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Graveblast C-tier card - 28.0% tỷ lệ thắng
Graveblast
28.0%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Suppress C-tier card - 28.0% tỷ lệ thắng
Suppress
28.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Devour Life C-tier card - 27.9% tỷ lệ thắng
Devour Life
27.9%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Footwork C-tier card - 27.9% tỷ lệ thắng
Footwork
27.9%4.6% TLC
Xem Thống Kê →
Blur C-tier card - 27.8% tỷ lệ thắng
Blur
27.8%3.0% TLC
Xem Thống Kê →
Bubble Bubble C-tier card - 27.8% tỷ lệ thắng
Bubble Bubble
27.8%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Pact's End C-tier card - 27.7% tỷ lệ thắng
Pact's End
27.7%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Battle Trance C-tier card - 27.6% tỷ lệ thắng
Battle Trance
27.6%3.8% TLC
Xem Thống Kê →
Burning Pact C-tier card - 27.6% tỷ lệ thắng
Burning Pact
27.6%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Defy C-tier card - 27.6% tỷ lệ thắng
Defy
27.6%5.4% TLC
Xem Thống Kê →
Photon Cut C-tier card - 27.6% tỷ lệ thắng
Photon Cut
27.6%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Subroutine C-tier card - 27.6% tỷ lệ thắng
Subroutine
27.6%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Backflip C-tier card - 27.5% tỷ lệ thắng
Backflip
27.5%6.3% TLC
Xem Thống Kê →
Hegemony C-tier card - 27.4% tỷ lệ thắng
Hegemony
27.4%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Shroud C-tier card - 27.4% tỷ lệ thắng
Shroud
27.4%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Flak Cannon C-tier card - 27.3% tỷ lệ thắng
Flak Cannon
27.3%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Bully C-tier card - 27.3% tỷ lệ thắng
Bully
27.3%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
The Scythe C-tier card - 27.2% tỷ lệ thắng
The Scythe
27.2%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Fiend Fire C-tier card - 27.2% tỷ lệ thắng
Fiend Fire
27.2%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Overclock C-tier card - 27.1% tỷ lệ thắng
Overclock
27.1%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Gamma Blast C-tier card - 27.1% tỷ lệ thắng
Gamma Blast
27.1%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Countdown C-tier card - 27.1% tỷ lệ thắng
Countdown
27.1%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Capture Spirit C-tier card - 27.0% tỷ lệ thắng
Capture Spirit
27.0%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Blade Dance C-tier card - 27.0% tỷ lệ thắng
Blade Dance
27.0%6.7% TLC
Xem Thống Kê →
Exterminate C-tier card - 27.0% tỷ lệ thắng
Exterminate
27.0%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Monologue C-tier card - 27.0% tỷ lệ thắng
Monologue
27.0%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Rattle C-tier card - 27.0% tỷ lệ thắng
Rattle
27.0%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Delay C-tier card - 26.9% tỷ lệ thắng
Delay
26.9%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Voltaic C-tier card - 26.8% tỷ lệ thắng
Voltaic
26.8%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Stone Armor C-tier card - 26.8% tỷ lệ thắng
Stone Armor
26.8%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Purity C-tier card - 26.7% tỷ lệ thắng
Purity
26.7%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Tier D

Tier D - Dưới trung bình

(138)

Hạng D được dẫn đầu bởi Bulwark, đối tượng thua kém các lựa chọn mạnh hơn với tỷ lệ thắng 26.6% với tỷ lệ chọn 2.5%. Theo sau là Iteration (26.6%), High Five (26.6%), Hellraiser (26.6%), Follow Through (26.6%), Reboot (26.5%), Cloak and Dagger (26.5%) và Biased Cognition (26.5%). 130 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 23.7%. Những lá bài này thể hiện kém so với meta hiện tại và cần nhiều nỗ lực hơn để giành chiến thắng. Prepared vẫn được chọn nhiều (8.1%) bất chấp kết quả ở bậc D, trong khi Biased Cognition chỉ đạt 0.1%.

Bulwark D-tier card - 26.6% tỷ lệ thắng
Bulwark
26.6%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Iteration D-tier card - 26.6% tỷ lệ thắng
Iteration
26.6%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
High Five D-tier card - 26.6% tỷ lệ thắng
High Five
26.6%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Hellraiser D-tier card - 26.6% tỷ lệ thắng
Hellraiser
26.6%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Follow Through D-tier card - 26.6% tỷ lệ thắng
Follow Through
26.6%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Reboot D-tier card - 26.5% tỷ lệ thắng
Reboot
26.5%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Cloak and Dagger D-tier card - 26.5% tỷ lệ thắng
Cloak and Dagger
26.5%6.7% TLC
Xem Thống Kê →
Biased Cognition D-tier card - 26.5% tỷ lệ thắng
Biased Cognition
26.5%0.1% TLC
Xem Thống Kê →
Alignment D-tier card - 26.4% tỷ lệ thắng
Alignment
26.4%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Soul Storm D-tier card - 26.3% tỷ lệ thắng
Soul Storm
26.3%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Prepared D-tier card - 26.3% tỷ lệ thắng
Prepared
26.3%8.1% TLC
Xem Thống Kê →
Leading Strike D-tier card - 26.2% tỷ lệ thắng
Leading Strike
26.2%6.0% TLC
Xem Thống Kê →
Forgotten Ritual D-tier card - 26.1% tỷ lệ thắng
Forgotten Ritual
26.1%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Grand Finale D-tier card - 26.1% tỷ lệ thắng
Grand Finale
26.1%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Skim D-tier card - 26.1% tỷ lệ thắng
Skim
26.1%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Spur D-tier card - 26.1% tỷ lệ thắng
Spur
26.1%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Meteor Shower D-tier card - 26.1% tỷ lệ thắng
Meteor Shower
26.1%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Rupture D-tier card - 26.1% tỷ lệ thắng
Rupture
26.1%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Pillage D-tier card - 25.9% tỷ lệ thắng
Pillage
25.9%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Thrash D-tier card - 25.9% tỷ lệ thắng
Thrash
25.9%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Prep Time D-tier card - 25.9% tỷ lệ thắng
Prep Time
25.9%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Drum of Battle D-tier card - 25.8% tỷ lệ thắng
Drum of Battle
25.8%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Hand Trick D-tier card - 25.8% tỷ lệ thắng
Hand Trick
25.8%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Juggling D-tier card - 25.8% tỷ lệ thắng
Juggling
25.8%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Outbreak D-tier card - 25.8% tỷ lệ thắng
Outbreak
25.8%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
All for One D-tier card - 25.6% tỷ lệ thắng
All for One
25.6%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Patter D-tier card - 25.6% tỷ lệ thắng
Patter
25.6%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Right Hand Hand D-tier card - 25.6% tỷ lệ thắng
Right Hand Hand
25.6%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Deathbringer D-tier card - 25.6% tỷ lệ thắng
Deathbringer
25.6%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Glitterstream D-tier card - 25.6% tỷ lệ thắng
Glitterstream
25.6%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Conqueror D-tier card - 25.5% tỷ lệ thắng
Conqueror
25.5%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Cleanse D-tier card - 25.5% tỷ lệ thắng
Cleanse
25.5%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
End of Days D-tier card - 25.5% tỷ lệ thắng
End of Days
25.5%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Invoke D-tier card - 25.5% tỷ lệ thắng
Invoke
25.5%4.9% TLC
Xem Thống Kê →
Dodge and Roll D-tier card - 25.5% tỷ lệ thắng
Dodge and Roll
25.5%3.0% TLC
Xem Thống Kê →
Summon Forth D-tier card - 25.4% tỷ lệ thắng
Summon Forth
25.4%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Bloodletting D-tier card - 25.3% tỷ lệ thắng
Bloodletting
25.3%6.1% TLC
Xem Thống Kê →
Omnislice D-tier card - 25.3% tỷ lệ thắng
Omnislice
25.3%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Know Thy Place D-tier card - 25.3% tỷ lệ thắng
Know Thy Place
25.3%4.7% TLC
Xem Thống Kê →
Helix Drill D-tier card - 25.1% tỷ lệ thắng
Helix Drill
25.1%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Wisp D-tier card - 25.1% tỷ lệ thắng
Wisp
25.1%5.7% TLC
Xem Thống Kê →
Coordinate D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Coordinate
25.0%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Second Wind D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Second Wind
25.0%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Veilpiercer D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Veilpiercer
25.0%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Vicious D-tier card - 24.9% tỷ lệ thắng
Vicious
24.9%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Backstab D-tier card - 24.9% tỷ lệ thắng
Backstab
24.9%3.0% TLC
Xem Thống Kê →
Snakebite D-tier card - 24.9% tỷ lệ thắng
Snakebite
24.9%3.0% TLC
Xem Thống Kê →
Radiate D-tier card - 24.8% tỷ lệ thắng
Radiate
24.8%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Deflect D-tier card - 24.7% tỷ lệ thắng
Deflect
24.7%4.7% TLC
Xem Thống Kê →
Rainbow D-tier card - 24.6% tỷ lệ thắng
Rainbow
24.6%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Flechettes D-tier card - 24.6% tỷ lệ thắng
Flechettes
24.6%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Fear D-tier card - 24.6% tỷ lệ thắng
Fear
24.6%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Body Slam D-tier card - 24.6% tỷ lệ thắng
Body Slam
24.6%3.0% TLC
Xem Thống Kê →
Grave Warden D-tier card - 24.6% tỷ lệ thắng
Grave Warden
24.6%6.1% TLC
Xem Thống Kê →
Bouncing Flask D-tier card - 24.5% tỷ lệ thắng
Bouncing Flask
24.5%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Glacier D-tier card - 24.5% tỷ lệ thắng
Glacier
24.5%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Strangle D-tier card - 24.4% tỷ lệ thắng
Strangle
24.4%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Noxious Fumes D-tier card - 24.4% tỷ lệ thắng
Noxious Fumes
24.4%4.2% TLC
Xem Thống Kê →
No Escape D-tier card - 24.4% tỷ lệ thắng
No Escape
24.4%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Dramatic Entrance D-tier card - 24.4% tỷ lệ thắng
Dramatic Entrance
24.4%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Collision Course D-tier card - 24.4% tỷ lệ thắng
Collision Course
24.4%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Glow D-tier card - 24.3% tỷ lệ thắng
Glow
24.3%5.3% TLC
Xem Thống Kê →
Coolant D-tier card - 24.3% tỷ lệ thắng
Coolant
24.3%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Spinner D-tier card - 24.3% tỷ lệ thắng
Spinner
24.3%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Celestial Might D-tier card - 24.2% tỷ lệ thắng
Celestial Might
24.2%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Shatter D-tier card - 24.1% tỷ lệ thắng
Shatter
24.1%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Multi-Cast D-tier card - 24.1% tỷ lệ thắng
Multi-Cast
24.1%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Hailstorm D-tier card - 24.0% tỷ lệ thắng
Hailstorm
24.0%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Reflect D-tier card - 24.0% tỷ lệ thắng
Reflect
24.0%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Guiding Star D-tier card - 23.9% tỷ lệ thắng
Guiding Star
23.9%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Dash D-tier card - 23.9% tỷ lệ thắng
Dash
23.9%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Fetch D-tier card - 23.9% tỷ lệ thắng
Fetch
23.9%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Furnace D-tier card - 23.9% tỷ lệ thắng
Furnace
23.9%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Break D-tier card - 23.8% tỷ lệ thắng
Break
23.8%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Severance D-tier card - 23.8% tỷ lệ thắng
Severance
23.8%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Black Hole D-tier card - 23.7% tỷ lệ thắng
Black Hole
23.7%3.2% TLC
Xem Thống Kê →
Refine Blade D-tier card - 23.7% tỷ lệ thắng
Refine Blade
23.7%3.7% TLC
Xem Thống Kê →
The Hunt D-tier card - 23.7% tỷ lệ thắng
The Hunt
23.7%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Ashen Strike D-tier card - 23.6% tỷ lệ thắng
Ashen Strike
23.6%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Particle Wall D-tier card - 23.6% tỷ lệ thắng
Particle Wall
23.6%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Sculpting Strike D-tier card - 23.5% tỷ lệ thắng
Sculpting Strike
23.5%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Resonance D-tier card - 23.4% tỷ lệ thắng
Resonance
23.4%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Shadow Shield D-tier card - 23.4% tỷ lệ thắng
Shadow Shield
23.4%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Protector D-tier card - 23.3% tỷ lệ thắng
Protector
23.3%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Taunt D-tier card - 23.3% tỷ lệ thắng
Taunt
23.3%4.4% TLC
Xem Thống Kê →
Rage D-tier card - 23.2% tỷ lệ thắng
Rage
23.2%3.2% TLC
Xem Thống Kê →
Calcify D-tier card - 23.2% tỷ lệ thắng
Calcify
23.2%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Child of the Stars D-tier card - 23.2% tỷ lệ thắng
Child of the Stars
23.2%3.5% TLC
Xem Thống Kê →
Spite D-tier card - 23.2% tỷ lệ thắng
Spite
23.2%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Hand of Greed D-tier card - 23.1% tỷ lệ thắng
Hand of Greed
23.1%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Afterlife D-tier card - 23.0% tỷ lệ thắng
Afterlife
23.0%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Tremble D-tier card - 23.0% tỷ lệ thắng
Tremble
23.0%6.5% TLC
Xem Thống Kê →
Storm D-tier card - 23.0% tỷ lệ thắng
Storm
23.0%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Snap D-tier card - 23.0% tỷ lệ thắng
Snap
23.0%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Sacrifice D-tier card - 22.9% tỷ lệ thắng
Sacrifice
22.9%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Hidden Cache D-tier card - 22.8% tỷ lệ thắng
Hidden Cache
22.8%5.8% TLC
Xem Thống Kê →
Flame Barrier D-tier card - 22.8% tỷ lệ thắng
Flame Barrier
22.8%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Synthesis D-tier card - 22.8% tỷ lệ thắng
Synthesis
22.8%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Slice D-tier card - 22.7% tỷ lệ thắng
Slice
22.7%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Expect a Fight D-tier card - 22.6% tỷ lệ thắng
Expect a Fight
22.6%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
True Grit D-tier card - 22.6% tỷ lệ thắng
True Grit
22.6%3.7% TLC
Xem Thống Kê →
Dagger Throw D-tier card - 22.4% tỷ lệ thắng
Dagger Throw
22.4%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Inferno D-tier card - 22.4% tỷ lệ thắng
Inferno
22.4%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Sic 'Em D-tier card - 22.3% tỷ lệ thắng
Sic 'Em
22.3%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Shrug It Off D-tier card - 22.2% tỷ lệ thắng
Shrug It Off
22.2%7.7% TLC
Xem Thống Kê →
Scourge D-tier card - 22.1% tỷ lệ thắng
Scourge
22.1%3.5% TLC
Xem Thống Kê →
Tempest D-tier card - 22.1% tỷ lệ thắng
Tempest
22.1%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Genetic Algorithm D-tier card - 22.1% tỷ lệ thắng
Genetic Algorithm
22.1%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Haze D-tier card - 22.1% tỷ lệ thắng
Haze
22.1%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Fusion D-tier card - 22.0% tỷ lệ thắng
Fusion
22.0%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Evil Eye D-tier card - 22.0% tỷ lệ thắng
Evil Eye
22.0%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Gather Light D-tier card - 22.0% tỷ lệ thắng
Gather Light
22.0%6.3% TLC
Xem Thống Kê →
Melancholy D-tier card - 22.0% tỷ lệ thắng
Melancholy
22.0%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Consuming Shadow D-tier card - 21.9% tỷ lệ thắng
Consuming Shadow
21.9%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Stampede D-tier card - 21.9% tỷ lệ thắng
Stampede
21.9%3.3% TLC
Xem Thống Kê →
Inflame D-tier card - 21.9% tỷ lệ thắng
Inflame
21.9%3.5% TLC
Xem Thống Kê →
Untouchable D-tier card - 21.9% tỷ lệ thắng
Untouchable
21.9%4.0% TLC
Xem Thống Kê →
Primal Force D-tier card - 21.8% tỷ lệ thắng
Primal Force
21.8%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Molten Fist D-tier card - 21.7% tỷ lệ thắng
Molten Fist
21.7%5.3% TLC
Xem Thống Kê →
Bone Shards D-tier card - 21.7% tỷ lệ thắng
Bone Shards
21.7%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Pommel Strike D-tier card - 21.6% tỷ lệ thắng
Pommel Strike
21.6%6.7% TLC
Xem Thống Kê →
Sword Boomerang D-tier card - 21.6% tỷ lệ thắng
Sword Boomerang
21.6%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Compile Driver D-tier card - 21.6% tỷ lệ thắng
Compile Driver
21.6%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Blood Wall D-tier card - 21.5% tỷ lệ thắng
Blood Wall
21.5%3.8% TLC
Xem Thống Kê →
Infernal Blade D-tier card - 21.5% tỷ lệ thắng
Infernal Blade
21.5%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Fight Me! D-tier card - 21.5% tỷ lệ thắng
Fight Me!
21.5%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Meteor Strike D-tier card - 21.4% tỷ lệ thắng
Meteor Strike
21.4%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Scavenge D-tier card - 21.4% tỷ lệ thắng
Scavenge
21.4%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Double Energy D-tier card - 21.4% tỷ lệ thắng
Double Energy
21.4%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Thunderclap D-tier card - 21.4% tỷ lệ thắng
Thunderclap
21.4%4.1% TLC
Xem Thống Kê →
Havoc D-tier card - 21.3% tỷ lệ thắng
Havoc
21.3%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Sucker Punch D-tier card - 21.3% tỷ lệ thắng
Sucker Punch
21.3%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Anger D-tier card - 21.3% tỷ lệ thắng
Anger
21.3%3.9% TLC
Xem Thống Kê →
Trash to Treasure D-tier card - 21.3% tỷ lệ thắng
Trash to Treasure
21.3%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Adaptive Strike D-tier card - 21.3% tỷ lệ thắng
Adaptive Strike
21.3%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Hologram D-tier card - 21.2% tỷ lệ thắng
Hologram
21.2%5.1% TLC
Xem Thống Kê →
Armaments D-tier card - 21.2% tỷ lệ thắng
Armaments
21.2%5.3% TLC
Xem Thống Kê →
Uppercut D-tier card - 21.2% tỷ lệ thắng
Uppercut
21.2%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Tier F

Tier F - Yếu

(138)

Hạng F được dẫn đầu bởi White Noise, đối tượng hiện đang kém hiệu quả với tỷ lệ thắng 21.2% với tỷ lệ chọn 3.4%. Theo sau là Compact (21.1%), Feral (21.1%), Synchronize (21.0%), Fight Through (21.0%), Metamorphosis (20.9%), Hemokinesis (20.9%) và Unrelenting (20.9%). 130 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 15.8%. Những lá bài này là lựa chọn yếu nhất ở phiên bản này và nên tránh khi chơi xếp hạng. Ascender's Bane vẫn được chọn nhiều (56.3%) bất chấp kết quả ở bậc F, trong khi Rebound chỉ đạt 0.1%.

White Noise F-tier card - 21.2% tỷ lệ thắng
White Noise
21.2%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Compact F-tier card - 21.1% tỷ lệ thắng
Compact
21.1%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Feral F-tier card - 21.1% tỷ lệ thắng
Feral
21.1%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Synchronize F-tier card - 21.0% tỷ lệ thắng
Synchronize
21.0%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Fight Through F-tier card - 21.0% tỷ lệ thắng
Fight Through
21.0%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Metamorphosis F-tier card - 20.9% tỷ lệ thắng
Metamorphosis
20.9%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Hemokinesis F-tier card - 20.9% tỷ lệ thắng
Hemokinesis
20.9%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Unrelenting F-tier card - 20.9% tỷ lệ thắng
Unrelenting
20.9%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Cloak of Stars F-tier card - 20.9% tỷ lệ thắng
Cloak of Stars
20.9%4.6% TLC
Xem Thống Kê →
Negative Pulse F-tier card - 20.8% tỷ lệ thắng
Negative Pulse
20.8%5.3% TLC
Xem Thống Kê →
Devastate F-tier card - 20.8% tỷ lệ thắng
Devastate
20.8%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Solar Strike F-tier card - 20.7% tỷ lệ thắng
Solar Strike
20.7%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Smokestack F-tier card - 20.6% tỷ lệ thắng
Smokestack
20.6%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Pinpoint F-tier card - 20.6% tỷ lệ thắng
Pinpoint
20.6%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Chill F-tier card - 20.6% tỷ lệ thắng
Chill
20.6%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Howl from Beyond F-tier card - 20.6% tỷ lệ thắng
Howl from Beyond
20.6%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Relax F-tier card - 20.6% tỷ lệ thắng
Relax
20.6%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Flatten F-tier card - 20.4% tỷ lệ thắng
Flatten
20.4%3.7% TLC
Xem Thống Kê →
Memento Mori F-tier card - 20.4% tỷ lệ thắng
Memento Mori
20.4%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Poke F-tier card - 20.3% tỷ lệ thắng
Poke
20.3%3.6% TLC
Xem Thống Kê →
Capacitor F-tier card - 20.3% tỷ lệ thắng
Capacitor
20.3%3.5% TLC
Xem Thống Kê →
Coolheaded F-tier card - 20.3% tỷ lệ thắng
Coolheaded
20.3%4.5% TLC
Xem Thống Kê →
Shining Strike F-tier card - 20.3% tỷ lệ thắng
Shining Strike
20.3%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Ricochet F-tier card - 20.3% tỷ lệ thắng
Ricochet
20.3%4.1% TLC
Xem Thống Kê →
Deadly Poison F-tier card - 20.3% tỷ lệ thắng
Deadly Poison
20.3%3.9% TLC
Xem Thống Kê →
Scrape F-tier card - 20.2% tỷ lệ thắng
Scrape
20.2%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Pull Aggro F-tier card - 20.1% tỷ lệ thắng
Pull Aggro
20.1%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Pounce F-tier card - 20.1% tỷ lệ thắng
Pounce
20.1%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Feeding Frenzy F-tier card - 20.0% tỷ lệ thắng
Feeding Frenzy
20.0%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
The Bomb F-tier card - 20.0% tỷ lệ thắng
The Bomb
20.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Headbutt F-tier card - 20.0% tỷ lệ thắng
Headbutt
20.0%3.6% TLC
Xem Thống Kê →
Thunder F-tier card - 19.9% tỷ lệ thắng
Thunder
19.9%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Iron Wave F-tier card - 19.9% tỷ lệ thắng
Iron Wave
19.9%3.6% TLC
Xem Thống Kê →
Clumsy F-tier card - 19.6% tỷ lệ thắng
Clumsy
19.6%8.7% TLC
Xem Thống Kê →
Rocket Punch F-tier card - 19.6% tỷ lệ thắng
Rocket Punch
19.6%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Dismantle F-tier card - 19.6% tỷ lệ thắng
Dismantle
19.6%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Anticipate F-tier card - 19.4% tỷ lệ thắng
Anticipate
19.4%3.2% TLC
Xem Thống Kê →
Kingly Punch F-tier card - 19.3% tỷ lệ thắng
Kingly Punch
19.3%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Whirlwind F-tier card - 19.2% tỷ lệ thắng
Whirlwind
19.2%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Hyperbeam F-tier card - 19.2% tỷ lệ thắng
Hyperbeam
19.2%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Precise Cut F-tier card - 19.2% tỷ lệ thắng
Precise Cut
19.2%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Cold Snap F-tier card - 19.1% tỷ lệ thắng
Cold Snap
19.1%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Poisoned Stab F-tier card - 19.1% tỷ lệ thắng
Poisoned Stab
19.1%3.7% TLC
Xem Thống Kê →
Flick-Flack F-tier card - 19.1% tỷ lệ thắng
Flick-Flack
19.1%3.8% TLC
Xem Thống Kê →
Crush Under F-tier card - 19.1% tỷ lệ thắng
Crush Under
19.1%3.5% TLC
Xem Thống Kê →
Leap F-tier card - 19.1% tỷ lệ thắng
Leap
19.1%3.9% TLC
Xem Thống Kê →
TURBO F-tier card - 19.0% tỷ lệ thắng
TURBO
19.0%4.0% TLC
Xem Thống Kê →
Rip and Tear F-tier card - 19.0% tỷ lệ thắng
Rip and Tear
19.0%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Null F-tier card - 18.9% tỷ lệ thắng
Null
18.9%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Reap F-tier card - 18.9% tỷ lệ thắng
Reap
18.9%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Barrage F-tier card - 18.9% tỷ lệ thắng
Barrage
18.9%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Drain Power F-tier card - 18.8% tỷ lệ thắng
Drain Power
18.8%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Sunder F-tier card - 18.8% tỷ lệ thắng
Sunder
18.8%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Defile F-tier card - 18.8% tỷ lệ thắng
Defile
18.8%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Dagger Spray F-tier card - 18.7% tỷ lệ thắng
Dagger Spray
18.7%3.8% TLC
Xem Thống Kê →
Enlightenment F-tier card - 18.7% tỷ lệ thắng
Enlightenment
18.7%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Breakthrough F-tier card - 18.7% tỷ lệ thắng
Breakthrough
18.7%4.0% TLC
Xem Thống Kê →
Refract F-tier card - 18.6% tỷ lệ thắng
Refract
18.6%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Rampage F-tier card - 18.5% tỷ lệ thắng
Rampage
18.5%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Wrought in War F-tier card - 18.4% tỷ lệ thắng
Wrought in War
18.4%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Predator F-tier card - 18.4% tỷ lệ thắng
Predator
18.4%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Boot Sequence F-tier card - 18.4% tỷ lệ thắng
Boot Sequence
18.4%3.3% TLC
Xem Thống Kê →
Go for the Eyes F-tier card - 18.2% tỷ lệ thắng
Go for the Eyes
18.2%5.7% TLC
Xem Thống Kê →
Twin Strike F-tier card - 18.1% tỷ lệ thắng
Twin Strike
18.1%3.9% TLC
Xem Thống Kê →
FTL F-tier card - 18.1% tỷ lệ thắng
FTL
18.1%3.2% TLC
Xem Thống Kê →
Darkness F-tier card - 18.1% tỷ lệ thắng
Darkness
18.1%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Knockout Blow F-tier card - 17.9% tỷ lệ thắng
Knockout Blow
17.9%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Reave F-tier card - 17.8% tỷ lệ thắng
Reave
17.8%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Setup Strike F-tier card - 17.6% tỷ lệ thắng
Setup Strike
17.6%4.2% TLC
Xem Thống Kê →
Loop F-tier card - 17.5% tỷ lệ thắng
Loop
17.5%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Crescent Spear F-tier card - 17.5% tỷ lệ thắng
Crescent Spear
17.5%3.5% TLC
Xem Thống Kê →
Blight Strike F-tier card - 17.4% tỷ lệ thắng
Blight Strike
17.4%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Perfected Strike F-tier card - 17.4% tỷ lệ thắng
Perfected Strike
17.4%4.5% TLC
Xem Thống Kê →
Boost Away F-tier card - 17.3% tỷ lệ thắng
Boost Away
17.3%5.1% TLC
Xem Thống Kê →
Charge Battery F-tier card - 17.3% tỷ lệ thắng
Charge Battery
17.3%6.3% TLC
Xem Thống Kê →
Stomp F-tier card - 17.3% tỷ lệ thắng
Stomp
17.3%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Byrd Swoop F-tier card - 17.2% tỷ lệ thắng
Byrd Swoop
17.2%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Glasswork F-tier card - 17.1% tỷ lệ thắng
Glasswork
17.1%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Lightning Rod F-tier card - 17.0% tỷ lệ thắng
Lightning Rod
17.0%5.3% TLC
Xem Thống Kê →
Hotfix F-tier card - 17.0% tỷ lệ thắng
Hotfix
17.0%4.5% TLC
Xem Thống Kê →
Astral Pulse F-tier card - 16.8% tỷ lệ thắng
Astral Pulse
16.8%4.0% TLC
Xem Thống Kê →
Bludgeon F-tier card - 16.8% tỷ lệ thắng
Bludgeon
16.8%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Sow F-tier card - 16.8% tỷ lệ thắng
Sow
16.8%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Beam Cell F-tier card - 16.3% tỷ lệ thắng
Beam Cell
16.3%4.9% TLC
Xem Thống Kê →
Kingly Kick F-tier card - 16.3% tỷ lệ thắng
Kingly Kick
16.3%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Focused Strike F-tier card - 16.0% tỷ lệ thắng
Focused Strike
16.0%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Stack F-tier card - 16.0% tỷ lệ thắng
Stack
16.0%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Uproar F-tier card - 15.9% tỷ lệ thắng
Uproar
15.9%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Hello World F-tier card - 15.4% tỷ lệ thắng
Hello World
15.4%0.1% TLC
Xem Thống Kê →
Tesla Coil F-tier card - 15.3% tỷ lệ thắng
Tesla Coil
15.3%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Rebound F-tier card - 15.2% tỷ lệ thắng
Rebound
15.2%0.1% TLC
Xem Thống Kê →
Toric Toughness F-tier card - 15.0% tỷ lệ thắng
Toric Toughness
15.0%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Survivor F-tier card - 15.0% tỷ lệ thắng
Survivor
15.0%21.3% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Fury F-tier card - 14.9% tỷ lệ thắng
Neow's Fury
14.9%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Ball Lightning F-tier card - 14.7% tỷ lệ thắng
Ball Lightning
14.7%4.2% TLC
Xem Thống Kê →
Neutralize F-tier card - 14.6% tỷ lệ thắng
Neutralize
14.6%20.6% TLC
Xem Thống Kê →
Defend F-tier card - 14.6% tỷ lệ thắng
Defend
14.6%21.1% TLC
Xem Thống Kê →
Claw F-tier card - 14.5% tỷ lệ thắng
Claw
14.5%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Gunk Up F-tier card - 14.3% tỷ lệ thắng
Gunk Up
14.3%3.5% TLC
Xem Thống Kê →
Bodyguard F-tier card - 14.2% tỷ lệ thắng
Bodyguard
14.2%16.4% TLC
Xem Thống Kê →
Defend F-tier card - 14.1% tỷ lệ thắng
Defend
14.1%16.3% TLC
Xem Thống Kê →
Unleash F-tier card - 14.0% tỷ lệ thắng
Unleash
14.0%15.9% TLC
Xem Thống Kê →
Cinder F-tier card - 13.9% tỷ lệ thắng
Cinder
13.9%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Sweeping Beam F-tier card - 13.6% tỷ lệ thắng
Sweeping Beam
13.6%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Venerate F-tier card - 13.6% tỷ lệ thắng
Venerate
13.6%16.8% TLC
Xem Thống Kê →
Greed F-tier card - 13.5% tỷ lệ thắng
Greed
13.5%8.6% TLC
Xem Thống Kê →
Quadcast F-tier card - 13.3% tỷ lệ thắng
Quadcast
13.3%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Strike F-tier card - 13.2% tỷ lệ thắng
Strike
13.2%20.4% TLC
Xem Thống Kê →
Distraction F-tier card - 13.1% tỷ lệ thắng
Distraction
13.1%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Defend F-tier card - 13.1% tỷ lệ thắng
Defend
13.1%16.6% TLC
Xem Thống Kê →
Falling Star F-tier card - 13.0% tỷ lệ thắng
Falling Star
13.0%16.1% TLC
Xem Thống Kê →
Chaos F-tier card - 12.9% tỷ lệ thắng
Chaos
12.9%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Defend F-tier card - 12.6% tỷ lệ thắng
Defend
12.6%20.6% TLC
Xem Thống Kê →
Spore Mind F-tier card - 12.5% tỷ lệ thắng
Spore Mind
12.5%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Momentum Strike F-tier card - 12.4% tỷ lệ thắng
Momentum Strike
12.4%3.5% TLC
Xem Thống Kê →
Caltrops F-tier card - 12.3% tỷ lệ thắng
Caltrops
12.3%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Bash F-tier card - 12.1% tỷ lệ thắng
Bash
12.1%19.5% TLC
Xem Thống Kê →
Strike F-tier card - 11.9% tỷ lệ thắng
Strike
11.9%20.4% TLC
Xem Thống Kê →
Strike F-tier card - 11.6% tỷ lệ thắng
Strike
11.6%15.2% TLC
Xem Thống Kê →
Dual Wield F-tier card - 11.5% tỷ lệ thắng
Dual Wield
11.5%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Peck F-tier card - 11.4% tỷ lệ thắng
Peck
11.4%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Ascender's Bane F-tier card - 10.9% tỷ lệ thắng
Ascender's Bane
10.9%56.3% TLC
Xem Thống Kê →
Strike F-tier card - 10.8% tỷ lệ thắng
Strike
10.8%15.7% TLC
Xem Thống Kê →
Writhe F-tier card - 10.4% tỷ lệ thắng
Writhe
10.4%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Clash F-tier card - 10.0% tỷ lệ thắng
Clash
10.0%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Zap F-tier card - 8.7% tỷ lệ thắng
Zap
8.7%21.4% TLC
Xem Thống Kê →
Defend F-tier card - 8.7% tỷ lệ thắng
Defend
8.7%21.3% TLC
Xem Thống Kê →
Dualcast F-tier card - 8.6% tỷ lệ thắng
Dualcast
8.6%20.8% TLC
Xem Thống Kê →
Outmaneuver F-tier card - 7.4% tỷ lệ thắng
Outmaneuver
7.4%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Strike F-tier card - 7.4% tỷ lệ thắng
Strike
7.4%20.4% TLC
Xem Thống Kê →
Normality F-tier card - 5.7% tỷ lệ thắng
Normality
5.7%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Entrench F-tier card - 4.5% tỷ lệ thắng
Entrench
4.5%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Injury F-tier card - 4.5% tỷ lệ thắng
Injury
4.5%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Poor Sleep F-tier card - 4.4% tỷ lệ thắng
Poor Sleep
4.4%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Lantern Key F-tier card - 0.5% tỷ lệ thắng
Lantern Key
0.5%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Guilty F-tier card - 0.3% tỷ lệ thắng
Guilty
0.3%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Spoils Map F-tier card - 0.1% tỷ lệ thắng
Spoils Map
0.1%5.8% TLC
Xem Thống Kê →
Byrdonis Egg F-tier card
Byrdonis Egg
0.0%0.3% TLC
Xem Thống Kê →