Tier List Lá Bài Slay the Spire 2

Tier list lá bài Slay the Spire 2 này xếp hạng 188 lá bài được chơi nhiều nhất theo tỉ lệ thắng, phân chúng vào các tier S, B, C, D và F để bạn nhìn một cái là biết lá nào đáng chọn. Các tier dùng cùng phương pháp phân vị như bảng xếp hạng lá bài đầy đủ của chúng tôi: 15% lá bài có tỉ lệ thắng cao nhất nằm ở S, 15% tiếp theo ở B, và cứ thế xuống tới F. Hiện tại tier S — 28 lá bài mạnh nhất định hình meta trong Slay the Spire 2 — được dẫn đầu bởi Mayhem, Mad Science, Big Bang, trong khi Mayhem giữ tỉ lệ thắng cao nhất ở mức 70.0%. Chỉ những lá bài có đủ số run ghi nhận mới được đưa vào, nên mọi vị trí đều phản ánh hiệu suất thực tế chứ không phải kết quả may rủi. Hãy dùng tier list này để ưu tiên phần thưởng lá bài, build bộ bài quanh các lựa chọn mạnh nhất cho từng class và tránh những lá tier thấp kéo run đi xuống. Tỉ lệ thắng được cập nhật khi có thêm trận đấu được theo dõi.

MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord
S

Tier S - Định hình meta

(28)

Những lá bài định hình meta với tỉ lệ thắng cao nhất — ưu tiên chọn ngay khi được mời.

B

Tier B - Khả thi

(28)

Những lá bài mạnh, đáng tin cậy, xứng đáng có chỗ trong hầu hết bộ bài.

C

Tier C - Tùy tình huống

(38)

Những lá bài tình huống vững chắc — tốt trong đúng bộ bài, có thể bỏ qua nếu không hợp.

Parry C-tier card - 23.8% tỷ lệ thắng
Parry
23.8%4.0% TLC
Xem Thống Kê →
Anger C-tier card - 23.1% tỷ lệ thắng
Anger
23.1%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Neutron Aegis C-tier card - 23.1% tỷ lệ thắng
Neutron Aegis
23.1%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Black Hole C-tier card - 22.6% tỷ lệ thắng
Black Hole
22.6%6.0% TLC
Xem Thống Kê →
Shining Strike C-tier card - 22.6% tỷ lệ thắng
Shining Strike
22.6%6.0% TLC
Xem Thống Kê →
Debilitate C-tier card - 22.2% tỷ lệ thắng
Debilitate
22.2%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Grave Warden C-tier card - 22.2% tỷ lệ thắng
Grave Warden
22.2%7.7% TLC
Xem Thống Kê →
Invoke C-tier card - 22.2% tỷ lệ thắng
Invoke
22.2%6.0% TLC
Xem Thống Kê →
Outbreak C-tier card - 22.2% tỷ lệ thắng
Outbreak
22.2%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Relax C-tier card - 22.2% tỷ lệ thắng
Relax
22.2%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Seance C-tier card - 22.2% tỷ lệ thắng
Seance
22.2%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Borrowed Time C-tier card - 21.4% tỷ lệ thắng
Borrowed Time
21.4%3.3% TLC
Xem Thống Kê →
Bundle of Joy C-tier card - 21.4% tỷ lệ thắng
Bundle of Joy
21.4%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Countdown C-tier card - 21.4% tỷ lệ thắng
Countdown
21.4%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Royal Gamble C-tier card - 21.4% tỷ lệ thắng
Royal Gamble
21.4%5.4% TLC
Xem Thống Kê →
Particle Wall C-tier card - 21.2% tỷ lệ thắng
Particle Wall
21.2%6.4% TLC
Xem Thống Kê →
Glitterstream C-tier card - 20.8% tỷ lệ thắng
Glitterstream
20.8%4.6% TLC
Xem Thống Kê →
Gather Light C-tier card - 20.7% tỷ lệ thắng
Gather Light
20.7%11.4% TLC
Xem Thống Kê →
Breakthrough C-tier card - 20.0% tỷ lệ thắng
Breakthrough
20.0%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Capture Spirit C-tier card - 20.0% tỷ lệ thắng
Capture Spirit
20.0%4.2% TLC
Xem Thống Kê →
Cleanse C-tier card - 20.0% tỷ lệ thắng
Cleanse
20.0%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Comet C-tier card - 20.0% tỷ lệ thắng
Comet
20.0%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Deathbringer C-tier card - 20.0% tỷ lệ thắng
Deathbringer
20.0%5.2% TLC
Xem Thống Kê →
Dying Star C-tier card - 20.0% tỷ lệ thắng
Dying Star
20.0%3.9% TLC
Xem Thống Kê →
Refine Blade C-tier card - 20.0% tỷ lệ thắng
Refine Blade
20.0%4.8% TLC
Xem Thống Kê →
Shrug It Off C-tier card - 20.0% tỷ lệ thắng
Shrug It Off
20.0%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Solar Strike C-tier card - 20.0% tỷ lệ thắng
Solar Strike
20.0%7.7% TLC
Xem Thống Kê →
Void Form C-tier card - 20.0% tỷ lệ thắng
Void Form
20.0%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Hidden Cache C-tier card - 19.4% tỷ lệ thắng
Hidden Cache
19.4%7.1% TLC
Xem Thống Kê →
Supermassive C-tier card - 19.2% tỷ lệ thắng
Supermassive
19.2%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Know Thy Place C-tier card - 18.8% tỷ lệ thắng
Know Thy Place
18.8%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Flick-Flack C-tier card - 18.8% tỷ lệ thắng
Flick-Flack
18.8%4.2% TLC
Xem Thống Kê →
Bash C-tier card - 18.4% tỷ lệ thắng
Bash
18.4%8.5% TLC
Xem Thống Kê →
End of Days C-tier card - 18.2% tỷ lệ thắng
End of Days
18.2%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Poisoned Stab C-tier card - 18.2% tỷ lệ thắng
Poisoned Stab
18.2%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Soul Storm C-tier card - 18.2% tỷ lệ thắng
Soul Storm
18.2%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Summon Forth C-tier card - 18.2% tỷ lệ thắng
Summon Forth
18.2%4.2% TLC
Xem Thống Kê →
Convergence C-tier card - 17.9% tỷ lệ thắng
Convergence
17.9%5.6% TLC
Xem Thống Kê →
D

Tier D - Dưới trung bình

(47)

Những lá bài dưới trung bình, thường kém hơn các lựa chọn mạnh hơn.

Backflip D-tier card - 17.6% tỷ lệ thắng
Backflip
17.6%4.6% TLC
Xem Thống Kê →
Quasar D-tier card - 17.6% tỷ lệ thắng
Quasar
17.6%6.5% TLC
Xem Thống Kê →
Resonance D-tier card - 17.6% tỷ lệ thắng
Resonance
17.6%3.3% TLC
Xem Thống Kê →
Spur D-tier card - 17.6% tỷ lệ thắng
Spur
17.6%3.7% TLC
Xem Thống Kê →
Bloodletting D-tier card - 17.4% tỷ lệ thắng
Bloodletting
17.4%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Sleight of Flesh D-tier card - 17.4% tỷ lệ thắng
Sleight of Flesh
17.4%4.8% TLC
Xem Thống Kê →
Orbit D-tier card - 16.7% tỷ lệ thắng
Orbit
16.7%3.7% TLC
Xem Thống Kê →
Pounce D-tier card - 16.7% tỷ lệ thắng
Pounce
16.7%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Production D-tier card - 16.7% tỷ lệ thắng
Production
16.7%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Seeking Edge D-tier card - 16.7% tỷ lệ thắng
Seeking Edge
16.7%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Speedster D-tier card - 16.7% tỷ lệ thắng
Speedster
16.7%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Strike D-tier card - 16.7% tỷ lệ thắng
Strike
16.7%9.3% TLC
Xem Thống Kê →
Defend D-tier card - 16.3% tỷ lệ thắng
Defend
16.3%9.4% TLC
Xem Thống Kê →
Crescent Spear D-tier card - 15.8% tỷ lệ thắng
Crescent Spear
15.8%11.0% TLC
Xem Thống Kê →
Pommel Strike D-tier card - 15.4% tỷ lệ thắng
Pommel Strike
15.4%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Scourge D-tier card - 15.0% tỷ lệ thắng
Scourge
15.0%4.2% TLC
Xem Thống Kê →
Furnace D-tier card - 14.3% tỷ lệ thắng
Furnace
14.3%4.0% TLC
Xem Thống Kê →
High Five D-tier card - 14.3% tỷ lệ thắng
High Five
14.3%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Mirage D-tier card - 14.3% tỷ lệ thắng
Mirage
14.3%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Ricochet D-tier card - 14.3% tỷ lệ thắng
Ricochet
14.3%4.2% TLC
Xem Thống Kê →
Crush Under D-tier card - 13.8% tỷ lệ thắng
Crush Under
13.8%5.6% TLC
Xem Thống Kê →
Enfeebling Touch D-tier card - 13.6% tỷ lệ thắng
Enfeebling Touch
13.6%4.8% TLC
Xem Thống Kê →
Battle Trance D-tier card - 13.3% tỷ lệ thắng
Battle Trance
13.3%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Calculated Gamble D-tier card - 13.3% tỷ lệ thắng
Calculated Gamble
13.3%3.3% TLC
Xem Thống Kê →
Severance D-tier card - 13.3% tỷ lệ thắng
Severance
13.3%3.5% TLC
Xem Thống Kê →
Shroud D-tier card - 13.3% tỷ lệ thắng
Shroud
13.3%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Defend D-tier card - 12.9% tỷ lệ thắng
Defend
12.9%19.9% TLC
Xem Thống Kê →
Survivor D-tier card - 12.9% tỷ lệ thắng
Survivor
12.9%19.9% TLC
Xem Thống Kê →
Defend D-tier card - 12.8% tỷ lệ thắng
Defend
12.8%32.6% TLC
Xem Thống Kê →
Collision Course D-tier card - 12.5% tỷ lệ thắng
Collision Course
12.5%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Deadly Poison D-tier card - 12.5% tỷ lệ thắng
Deadly Poison
12.5%4.0% TLC
Xem Thống Kê →
Footwork D-tier card - 12.5% tỷ lệ thắng
Footwork
12.5%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Molten Fist D-tier card - 12.5% tỷ lệ thắng
Molten Fist
12.5%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Piercing Wail D-tier card - 12.5% tỷ lệ thắng
Piercing Wail
12.5%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Untouchable D-tier card - 12.5% tỷ lệ thắng
Untouchable
12.5%4.4% TLC
Xem Thống Kê →
Reap D-tier card - 12.5% tỷ lệ thắng
Reap
12.5%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Cloak of Stars D-tier card - 12.1% tỷ lệ thắng
Cloak of Stars
12.1%6.4% TLC
Xem Thống Kê →
Wrought in War D-tier card - 12.1% tỷ lệ thắng
Wrought in War
12.1%6.4% TLC
Xem Thống Kê →
Bodyguard D-tier card - 12.0% tỷ lệ thắng
Bodyguard
12.0%32.6% TLC
Xem Thống Kê →
Blight Strike D-tier card - 12.0% tỷ lệ thắng
Blight Strike
12.0%4.8% TLC
Xem Thống Kê →
Neutralize D-tier card - 11.9% tỷ lệ thắng
Neutralize
11.9%19.1% TLC
Xem Thống Kê →
Flatten D-tier card - 11.5% tỷ lệ thắng
Flatten
11.5%5.2% TLC
Xem Thống Kê →
Greed D-tier card - 11.5% tỷ lệ thắng
Greed
11.5%10.8% TLC
Xem Thống Kê →
Defend D-tier card - 11.2% tỷ lệ thắng
Defend
11.2%32.0% TLC
Xem Thống Kê →
Venerate D-tier card - 11.2% tỷ lệ thắng
Venerate
11.2%32.0% TLC
Xem Thống Kê →
Blade Dance D-tier card - 11.1% tỷ lệ thắng
Blade Dance
11.1%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Bubble Bubble D-tier card - 11.1% tỷ lệ thắng
Bubble Bubble
11.1%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
F

Tier F - Yếu

(47)

Những lá bài yếu nhất theo tỉ lệ thắng — nói chung nên để lại trong shop.

Headbutt F-tier card - 11.1% tỷ lệ thắng
Headbutt
11.1%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Melancholy F-tier card - 11.1% tỷ lệ thắng
Melancholy
11.1%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
No Escape F-tier card - 11.1% tỷ lệ thắng
No Escape
11.1%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Stomp F-tier card - 11.1% tỷ lệ thắng
Stomp
11.1%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Abrasive F-tier card - 11.1% tỷ lệ thắng
Abrasive
11.1%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Falling Star F-tier card - 10.8% tỷ lệ thắng
Falling Star
10.8%31.2% TLC
Xem Thống Kê →
Strike F-tier card - 10.6% tỷ lệ thắng
Strike
10.6%31.8% TLC
Xem Thống Kê →
Death's Door F-tier card - 10.5% tỷ lệ thắng
Death's Door
10.5%3.7% TLC
Xem Thống Kê →
Strike F-tier card - 10.3% tỷ lệ thắng
Strike
10.3%31.2% TLC
Xem Thống Kê →
Delay F-tier card - 10.0% tỷ lệ thắng
Delay
10.0%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Escape Plan F-tier card - 10.0% tỷ lệ thắng
Escape Plan
10.0%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Conqueror F-tier card - 10.0% tỷ lệ thắng
Conqueror
10.0%3.9% TLC
Xem Thống Kê →
Pull Aggro F-tier card - 9.5% tỷ lệ thắng
Pull Aggro
9.5%4.0% TLC
Xem Thống Kê →
Unleash F-tier card - 9.4% tỷ lệ thắng
Unleash
9.4%31.4% TLC
Xem Thống Kê →
Ascender's Bane F-tier card - 9.4% tỷ lệ thắng
Ascender's Bane
9.4%66.3% TLC
Xem Thống Kê →
Poke F-tier card - 8.7% tỷ lệ thắng
Poke
8.7%4.4% TLC
Xem Thống Kê →
Strike F-tier card - 8.6% tỷ lệ thắng
Strike
8.6%19.1% TLC
Xem Thống Kê →
Dualcast F-tier card - 8.3% tỷ lệ thắng
Dualcast
8.3%4.8% TLC
Xem Thống Kê →
Hotfix F-tier card - 8.3% tỷ lệ thắng
Hotfix
8.3%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Pull from Below F-tier card - 8.3% tỷ lệ thắng
Pull from Below
8.3%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Snap F-tier card - 8.3% tỷ lệ thắng
Snap
8.3%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Strike F-tier card - 8.3% tỷ lệ thắng
Strike
8.3%4.8% TLC
Xem Thống Kê →
Defend F-tier card - 8.0% tỷ lệ thắng
Defend
8.0%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Bone Shards F-tier card - 7.7% tỷ lệ thắng
Bone Shards
7.7%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Byrd Swoop F-tier card - 7.7% tỷ lệ thắng
Byrd Swoop
7.7%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Right Hand Hand F-tier card - 7.7% tỷ lệ thắng
Right Hand Hand
7.7%3.3% TLC
Xem Thống Kê →
Zap F-tier card - 7.7% tỷ lệ thắng
Zap
7.7%5.2% TLC
Xem Thống Kê →
Astral Pulse F-tier card - 7.5% tỷ lệ thắng
Astral Pulse
7.5%10.2% TLC
Xem Thống Kê →
Defy F-tier card - 7.4% tỷ lệ thắng
Defy
7.4%5.4% TLC
Xem Thống Kê →
Defile F-tier card - 7.1% tỷ lệ thắng
Defile
7.1%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Hegemony F-tier card - 6.7% tỷ lệ thắng
Hegemony
6.7%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Lethality F-tier card - 6.3% tỷ lệ thắng
Lethality
6.3%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Negative Pulse F-tier card - 5.7% tỷ lệ thắng
Negative Pulse
5.7%6.9% TLC
Xem Thống Kê →
Sic 'Em F-tier card - 5.6% tỷ lệ thắng
Sic 'Em
5.6%3.5% TLC
Xem Thống Kê →
Putrefy F-tier card - 5.3% tỷ lệ thắng
Putrefy
5.3%4.2% TLC
Xem Thống Kê →
Injury F-tier card - 3.2% tỷ lệ thắng
Injury
3.2%6.2% TLC
Xem Thống Kê →
Spoils Map F-tier card - 2.8% tỷ lệ thắng
Spoils Map
2.8%7.1% TLC
Xem Thống Kê →
Acrobatics F-tier card
Acrobatics
0.0%4.0% TLC
Xem Thống Kê →
Beam Cell F-tier card
Beam Cell
0.0%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Cloak and Dagger F-tier card
Cloak and Dagger
0.0%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Expect a Fight F-tier card
Expect a Fight
0.0%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Fear F-tier card
Fear
0.0%3.3% TLC
Xem Thống Kê →
I Am Invincible F-tier card
I Am Invincible
0.0%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Fury F-tier card
Neow's Fury
0.0%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Patter F-tier card
Patter
0.0%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Rattle F-tier card
Rattle
0.0%3.3% TLC
Xem Thống Kê →
Setup Strike F-tier card
Setup Strike
0.0%2.9% TLC
Xem Thống Kê →