Tier List Relic Slay the Spire 2

Bảng xếp bậc Slay the Spire 2 này sắp xếp 288 cổ vật cho tháng 9 năm 2026, từ bậc S xuống bậc F. Vị trí được xác định bằng tỉ lệ thắng, tỉ lệ chọn và lượng dữ liệu trận đấu đứng sau mỗi kết quả, nên đây không phải là bảng sắp xếp thuần theo tỉ lệ thắng: một mục có tỉ lệ thắng cao nhưng ít trận sẽ đứng dưới một mục ổn định hơn. Hạng S — 43 cổ vật mạnh nhất hiện tại — bao gồm History Course (85.1%), Sword of Jade (72.1%), Crossbow (70.6%), Beautiful Bracelet (68.0%) và Sai (67.2%). History Course đạt tỷ lệ thắng cao nhất với 85.1%. Với những người chơi đang tìm kiếm lợi thế, Vitruvian Minion là lựa chọn bị đánh giá thấp nhất ở phiên bản này — kết quả hạng S nhưng chỉ với tỷ lệ chọn 0.1% — trong khi Ring of the Snake có vẻ bị đánh giá quá cao, phổ biến ở mức 24.5% nhưng chỉ đạt hạng F. Bảng xếp hạng được cập nhật hàng ngày từ các trận đấu xếp hạng thực tế, vì vậy mỗi vị trí phản ánh phong độ hiện tại chứ không phải một kết quả nhất thời. Hãy sử dụng các hạng bên dưới để chọn cổ vật tốt nhất cho trận đấu của bạn.

S

Tier S - Định hình meta

(43)

Hạng S được dẫn đầu bởi History Course, đối tượng đang thống trị dữ liệu hiện tại với tỷ lệ thắng 85.1% với tỷ lệ chọn 0.8%. Theo sau là Sword of Jade (72.1%), Crossbow (70.6%), Beautiful Bracelet (68.0%), Sai (67.2%), Iron Club (66.3%), Jewelry Box (64.0%) và Diamond Diadem (57.9%). 35 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 52.3%. Những cổ vật này định hình meta hiện tại và là lựa chọn an toàn nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất. Mức độ phổ biến trong bậc S rất chênh lệch: Fragrant Mushroom được chọn trong 3.1% số trận, còn Vitruvian Minion chỉ 0.1%, dù cả hai cùng một bậc.

History Course S-tier relic - 85.1% tỷ lệ thắng
History Course
85.1%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Sword of Jade S-tier relic - 72.1% tỷ lệ thắng
Sword of Jade
72.1%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Crossbow S-tier relic - 70.6% tỷ lệ thắng
Crossbow
70.6%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Beautiful Bracelet S-tier relic - 68.0% tỷ lệ thắng
Beautiful Bracelet
68.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Sai S-tier relic - 67.2% tỷ lệ thắng
Sai
67.2%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Iron Club S-tier relic - 66.3% tỷ lệ thắng
Iron Club
66.3%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Jewelry Box S-tier relic - 64.0% tỷ lệ thắng
Jewelry Box
64.0%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Diamond Diadem S-tier relic - 57.9% tỷ lệ thắng
Diamond Diadem
57.9%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Signet Ring S-tier relic - 57.7% tỷ lệ thắng
Signet Ring
57.7%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Looming Fruit S-tier relic - 57.1% tỷ lệ thắng
Looming Fruit
57.1%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Music Box S-tier relic - 56.4% tỷ lệ thắng
Music Box
56.4%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Delicate Frond S-tier relic - 56.4% tỷ lệ thắng
Delicate Frond
56.4%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Snecko Eye S-tier relic - 55.6% tỷ lệ thắng
Snecko Eye
55.6%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Chemical X S-tier relic - 55.4% tỷ lệ thắng
Chemical X
55.4%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Preserved Fog S-tier relic - 54.9% tỷ lệ thắng
Preserved Fog
54.9%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Bookmark S-tier relic - 54.5% tỷ lệ thắng
Bookmark
54.5%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Fiddle S-tier relic - 54.5% tỷ lệ thắng
Fiddle
54.5%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Forgotten Soul S-tier relic - 54.4% tỷ lệ thắng
Forgotten Soul
54.4%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Lunar Pastry S-tier relic - 54.2% tỷ lệ thắng
Lunar Pastry
54.2%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Throwing Axe S-tier relic - 53.9% tỷ lệ thắng
Throwing Axe
53.9%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Fur Coat S-tier relic - 53.9% tỷ lệ thắng
Fur Coat
53.9%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Brimstone S-tier relic - 53.6% tỷ lệ thắng
Brimstone
53.6%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Fragrant Mushroom S-tier relic - 53.3% tỷ lệ thắng
Fragrant Mushroom
53.3%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Jeweled Mask S-tier relic - 53.0% tỷ lệ thắng
Jeweled Mask
53.0%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
War Hammer S-tier relic - 53.0% tỷ lệ thắng
War Hammer
53.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Glitter S-tier relic - 52.5% tỷ lệ thắng
Glitter
52.5%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Venerable Tea Set??? S-tier relic - 52.4% tỷ lệ thắng
Venerable Tea Set???
52.4%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Tri-Boomerang S-tier relic - 52.3% tỷ lệ thắng
Tri-Boomerang
52.3%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Paper Krane S-tier relic - 52.2% tỷ lệ thắng
Paper Krane
52.2%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Kifuda S-tier relic - 51.4% tỷ lệ thắng
Kifuda
51.4%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Burning Sticks S-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Burning Sticks
50.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Cauldron S-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Cauldron
50.0%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Funerary Mask S-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Funerary Mask
50.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Ruined Helmet S-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Ruined Helmet
50.0%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Sling of Courage S-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Sling of Courage
50.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Vitruvian Minion S-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Vitruvian Minion
50.0%0.1% TLC
Xem Thống Kê →
Brilliant Scarf S-tier relic - 49.0% tỷ lệ thắng
Brilliant Scarf
49.0%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Ninja Scroll S-tier relic - 48.9% tỷ lệ thắng
Ninja Scroll
48.9%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Royal Poison S-tier relic - 48.9% tỷ lệ thắng
Royal Poison
48.9%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Distinguished Cape S-tier relic - 48.8% tỷ lệ thắng
Distinguished Cape
48.8%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Tingsha S-tier relic - 48.6% tỷ lệ thắng
Tingsha
48.6%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Cloak Clasp S-tier relic - 47.8% tỷ lệ thắng
Cloak Clasp
47.8%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Royal Stamp S-tier relic - 47.7% tỷ lệ thắng
Royal Stamp
47.7%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
B

Tier B - Khả thi

(43)

Hạng B được dẫn đầu bởi Big Hat, đối tượng cho kết quả cạnh tranh với tỷ lệ thắng 47.6% với tỷ lệ chọn 0.2%. Theo sau là Toolbox (47.5%), Whispering Earring (47.3%), Fencing Manual (47.2%), Blood-Soaked Rose (47.2%), Lord's Parasol (47.0%), Belt Buckle (46.9%) và Mango??? (46.8%). 35 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 43.7%. Những cổ vật này cân bằng và hoàn toàn khả thi khi được sử dụng tốt. Mức độ phổ biến trong bậc B rất chênh lệch: Ice Cream được chọn trong 2.7% số trận, còn Emotion Chip chỉ 0.1%, dù cả hai cùng một bậc.

Big Hat B-tier relic - 47.6% tỷ lệ thắng
Big Hat
47.6%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Toolbox B-tier relic - 47.5% tỷ lệ thắng
Toolbox
47.5%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Whispering Earring B-tier relic - 47.3% tỷ lệ thắng
Whispering Earring
47.3%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Fencing Manual B-tier relic - 47.2% tỷ lệ thắng
Fencing Manual
47.2%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Blood-Soaked Rose B-tier relic - 47.2% tỷ lệ thắng
Blood-Soaked Rose
47.2%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Lord's Parasol B-tier relic - 47.0% tỷ lệ thắng
Lord's Parasol
47.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Belt Buckle B-tier relic - 46.9% tỷ lệ thắng
Belt Buckle
46.9%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Mango??? B-tier relic - 46.8% tỷ lệ thắng
Mango???
46.8%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Emotion Chip B-tier relic - 46.7% tỷ lệ thắng
Emotion Chip
46.7%0.1% TLC
Xem Thống Kê →
Razor Tooth B-tier relic - 46.5% tỷ lệ thắng
Razor Tooth
46.5%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Ringing Triangle B-tier relic - 46.4% tỷ lệ thắng
Ringing Triangle
46.4%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Tanx's Whistle B-tier relic - 46.3% tỷ lệ thắng
Tanx's Whistle
46.3%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Meat Cleaver B-tier relic - 46.2% tỷ lệ thắng
Meat Cleaver
46.2%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Spiked Gauntlets B-tier relic - 45.8% tỷ lệ thắng
Spiked Gauntlets
45.8%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Gnarled Hammer B-tier relic - 45.7% tỷ lệ thắng
Gnarled Hammer
45.7%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Data Disk B-tier relic - 45.6% tỷ lệ thắng
Data Disk
45.6%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Snecko Skull B-tier relic - 45.6% tỷ lệ thắng
Snecko Skull
45.6%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Anchor??? B-tier relic - 45.4% tỷ lệ thắng
Anchor???
45.4%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Happy Flower??? B-tier relic - 44.9% tỷ lệ thắng
Happy Flower???
44.9%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Dolly's Mirror B-tier relic - 44.4% tỷ lệ thắng
Dolly's Mirror
44.4%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Galactic Dust B-tier relic - 44.4% tỷ lệ thắng
Galactic Dust
44.4%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Lee's Waffle B-tier relic - 44.3% tỷ lệ thắng
Lee's Waffle
44.3%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
The Abacus B-tier relic - 44.2% tỷ lệ thắng
The Abacus
44.2%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Pocketwatch B-tier relic - 44.1% tỷ lệ thắng
Pocketwatch
44.1%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Sturdy Clamp B-tier relic - 43.9% tỷ lệ thắng
Sturdy Clamp
43.9%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Unceasing Top B-tier relic - 43.8% tỷ lệ thắng
Unceasing Top
43.8%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Mummified Hand B-tier relic - 43.7% tỷ lệ thắng
Mummified Hand
43.7%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Bread B-tier relic - 43.7% tỷ lệ thắng
Bread
43.7%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Choices Paradox B-tier relic - 43.6% tỷ lệ thắng
Choices Paradox
43.6%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Mystic Lighter B-tier relic - 43.5% tỷ lệ thắng
Mystic Lighter
43.5%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Sozu B-tier relic - 43.5% tỷ lệ thắng
Sozu
43.5%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Bone Flute B-tier relic - 43.2% tỷ lệ thắng
Bone Flute
43.2%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Blessed Antler B-tier relic - 43.2% tỷ lệ thắng
Blessed Antler
43.2%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Ice Cream B-tier relic - 43.1% tỷ lệ thắng
Ice Cream
43.1%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Lizard Tail B-tier relic - 42.9% tỷ lệ thắng
Lizard Tail
42.9%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Mini Regent B-tier relic - 40.7% tỷ lệ thắng
Mini Regent
40.7%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Chandelier B-tier relic - 40.7% tỷ lệ thắng
Chandelier
40.7%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Black Star B-tier relic - 40.6% tỷ lệ thắng
Black Star
40.6%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Blood Vial??? B-tier relic - 40.6% tỷ lệ thắng
Blood Vial???
40.6%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Kunai B-tier relic - 40.4% tỷ lệ thắng
Kunai
40.4%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Mango B-tier relic - 40.4% tỷ lệ thắng
Mango
40.4%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Big Mushroom B-tier relic - 40.4% tỷ lệ thắng
Big Mushroom
40.4%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Regalite B-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Regalite
40.0%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
C

Tier C - Tùy tình huống

(58)

Hạng C được dẫn đầu bởi Intimidating Helmet, đối tượng cho kết quả thất thường với tỷ lệ thắng 39.8% với tỷ lệ chọn 2.1%. Theo sau là Pollinous Core (39.8%), Rainbow Ring (39.8%), Horn Cleat (39.4%), Mr. Struggles (39.4%), Toxic Egg (39.3%), Happy Flower (39.2%) và Astrolabe (39.1%). 50 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 36.9%. Những cổ vật này phụ thuộc tình huống và cần các cặp đấu hoặc đội hình thuận lợi để tỏa sáng. Lantern vẫn được chọn nhiều (11.0%) bất chấp kết quả ở bậc C, trong khi Ectoplasm chỉ đạt 0.1%.

Intimidating Helmet C-tier relic - 39.8% tỷ lệ thắng
Intimidating Helmet
39.8%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Pollinous Core C-tier relic - 39.8% tỷ lệ thắng
Pollinous Core
39.8%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Rainbow Ring C-tier relic - 39.8% tỷ lệ thắng
Rainbow Ring
39.8%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Horn Cleat C-tier relic - 39.4% tỷ lệ thắng
Horn Cleat
39.4%5.6% TLC
Xem Thống Kê →
Mr. Struggles C-tier relic - 39.4% tỷ lệ thắng
Mr. Struggles
39.4%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Toxic Egg C-tier relic - 39.3% tỷ lệ thắng
Toxic Egg
39.3%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Happy Flower C-tier relic - 39.2% tỷ lệ thắng
Happy Flower
39.2%10.4% TLC
Xem Thống Kê →
Astrolabe C-tier relic - 39.1% tỷ lệ thắng
Astrolabe
39.1%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Miniature Tent C-tier relic - 39.0% tỷ lệ thắng
Miniature Tent
39.0%3.0% TLC
Xem Thống Kê →
Gambling Chip C-tier relic - 38.9% tỷ lệ thắng
Gambling Chip
38.9%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Runic Pyramid C-tier relic - 38.9% tỷ lệ thắng
Runic Pyramid
38.9%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Symbiotic Virus C-tier relic - 38.9% tỷ lệ thắng
Symbiotic Virus
38.9%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Miniature Cannon C-tier relic - 38.9% tỷ lệ thắng
Miniature Cannon
38.9%4.4% TLC
Xem Thống Kê →
Self-Forming Clay C-tier relic - 38.7% tỷ lệ thắng
Self-Forming Clay
38.7%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Captain's Wheel C-tier relic - 38.6% tỷ lệ thắng
Captain's Wheel
38.6%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Bellows C-tier relic - 38.3% tỷ lệ thắng
Bellows
38.3%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Orichalcum??? C-tier relic - 38.1% tỷ lệ thắng
Orichalcum???
38.1%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Anchor C-tier relic - 37.8% tỷ lệ thắng
Anchor
37.8%10.6% TLC
Xem Thống Kê →
Bag of Preparation C-tier relic - 37.6% tỷ lệ thắng
Bag of Preparation
37.6%10.3% TLC
Xem Thống Kê →
Festive Popper C-tier relic - 37.5% tỷ lệ thắng
Festive Popper
37.5%8.5% TLC
Xem Thống Kê →
Ectoplasm C-tier relic - 37.5% tỷ lệ thắng
Ectoplasm
37.5%0.1% TLC
Xem Thống Kê →
Helical Dart C-tier relic - 37.5% tỷ lệ thắng
Helical Dart
37.5%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Molten Egg C-tier relic - 37.5% tỷ lệ thắng
Molten Egg
37.5%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Lee's Waffle??? C-tier relic - 37.4% tỷ lệ thắng
Lee's Waffle???
37.4%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Blood C-tier relic - 37.4% tỷ lệ thắng
Pael's Blood
37.4%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Venerable Tea Set C-tier relic - 37.3% tỷ lệ thắng
Venerable Tea Set
37.3%9.4% TLC
Xem Thống Kê →
Bag of Marbles C-tier relic - 37.2% tỷ lệ thắng
Bag of Marbles
37.2%9.1% TLC
Xem Thống Kê →
Pantograph C-tier relic - 37.0% tỷ lệ thắng
Pantograph
37.0%5.6% TLC
Xem Thống Kê →
Tiny Mailbox C-tier relic - 36.9% tỷ lệ thắng
Tiny Mailbox
36.9%4.3% TLC
Xem Thống Kê →
Pumpkin Candle C-tier relic - 36.9% tỷ lệ thắng
Pumpkin Candle
36.9%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Twisted Funnel C-tier relic - 36.8% tỷ lệ thắng
Twisted Funnel
36.8%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Shuriken C-tier relic - 36.8% tỷ lệ thắng
Shuriken
36.8%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Calling Bell C-tier relic - 36.8% tỷ lệ thắng
Calling Bell
36.8%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Kusarigama C-tier relic - 36.7% tỷ lệ thắng
Kusarigama
36.7%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Ghost Seed C-tier relic - 36.7% tỷ lệ thắng
Ghost Seed
36.7%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Tungsten Rod C-tier relic - 36.7% tỷ lệ thắng
Tungsten Rod
36.7%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Screaming Flagon C-tier relic - 36.7% tỷ lệ thắng
Screaming Flagon
36.7%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Prayer Wheel C-tier relic - 36.6% tỷ lệ thắng
Prayer Wheel
36.6%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Centennial Puzzle C-tier relic - 36.6% tỷ lệ thắng
Centennial Puzzle
36.6%9.8% TLC
Xem Thống Kê →
Permafrost C-tier relic - 36.4% tỷ lệ thắng
Permafrost
36.4%5.2% TLC
Xem Thống Kê →
Pendulum C-tier relic - 36.3% tỷ lệ thắng
Pendulum
36.3%9.8% TLC
Xem Thống Kê →
Pear C-tier relic - 36.2% tỷ lệ thắng
Pear
36.2%5.2% TLC
Xem Thống Kê →
Parrying Shield C-tier relic - 36.2% tỷ lệ thắng
Parrying Shield
36.2%4.9% TLC
Xem Thống Kê →
Joss Paper C-tier relic - 36.2% tỷ lệ thắng
Joss Paper
36.2%4.0% TLC
Xem Thống Kê →
Art of War C-tier relic - 36.2% tỷ lệ thắng
Art of War
36.2%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Claws C-tier relic - 36.1% tỷ lệ thắng
Claws
36.1%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Oddly Smooth Stone C-tier relic - 36.1% tỷ lệ thắng
Oddly Smooth Stone
36.1%10.0% TLC
Xem Thống Kê →
Lantern C-tier relic - 36.0% tỷ lệ thắng
Lantern
36.0%11.0% TLC
Xem Thống Kê →
Ornamental Fan C-tier relic - 35.9% tỷ lệ thắng
Ornamental Fan
35.9%6.2% TLC
Xem Thống Kê →
Tuning Fork C-tier relic - 35.8% tỷ lệ thắng
Tuning Fork
35.8%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Candelabra C-tier relic - 35.7% tỷ lệ thắng
Candelabra
35.7%5.6% TLC
Xem Thống Kê →
Whetstone C-tier relic - 35.7% tỷ lệ thắng
Whetstone
35.7%9.3% TLC
Xem Thống Kê →
Daughter of the Wind C-tier relic - 35.7% tỷ lệ thắng
Daughter of the Wind
35.7%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Dragon Fruit C-tier relic - 35.7% tỷ lệ thắng
Dragon Fruit
35.7%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Membership Card C-tier relic - 35.6% tỷ lệ thắng
Membership Card
35.6%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Vexing Puzzlebox C-tier relic - 35.6% tỷ lệ thắng
Vexing Puzzlebox
35.6%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Gorget C-tier relic - 35.5% tỷ lệ thắng
Gorget
35.5%10.4% TLC
Xem Thống Kê →
Biiig Hug C-tier relic - 35.5% tỷ lệ thắng
Biiig Hug
35.5%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
D

Tier D - Dưới trung bình

(72)

Hạng D được dẫn đầu bởi Bronze Scales, đối tượng thua kém các lựa chọn mạnh hơn với tỷ lệ thắng 35.4% với tỷ lệ chọn 9.7%. Theo sau là Akabeko (35.4%), War Paint (35.2%), Game Piece (35.2%), Nunchaku (35.1%), White Star (35.0%), Mercury Hourglass (35.0%) và Vajra (35.0%). 64 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 31.9%. Những cổ vật này thể hiện kém so với meta hiện tại và cần nhiều nỗ lực hơn để giành chiến thắng. Potion Belt vẫn được chọn nhiều (10.4%) bất chấp kết quả ở bậc D, trong khi Snecko Eye??? chỉ đạt 0.1%.

Bronze Scales D-tier relic - 35.4% tỷ lệ thắng
Bronze Scales
35.4%9.7% TLC
Xem Thống Kê →
Akabeko D-tier relic - 35.4% tỷ lệ thắng
Akabeko
35.4%5.1% TLC
Xem Thống Kê →
War Paint D-tier relic - 35.2% tỷ lệ thắng
War Paint
35.2%10.1% TLC
Xem Thống Kê →
Game Piece D-tier relic - 35.2% tỷ lệ thắng
Game Piece
35.2%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Nunchaku D-tier relic - 35.1% tỷ lệ thắng
Nunchaku
35.1%5.2% TLC
Xem Thống Kê →
White Star D-tier relic - 35.0% tỷ lệ thắng
White Star
35.0%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Mercury Hourglass D-tier relic - 35.0% tỷ lệ thắng
Mercury Hourglass
35.0%5.2% TLC
Xem Thống Kê →
Vajra D-tier relic - 35.0% tỷ lệ thắng
Vajra
35.0%10.3% TLC
Xem Thống Kê →
Red Mask D-tier relic - 35.0% tỷ lệ thắng
Red Mask
35.0%8.9% TLC
Xem Thống Kê →
Blood Vial D-tier relic - 34.9% tỷ lệ thắng
Blood Vial
34.9%9.6% TLC
Xem Thống Kê →
Meat on the Bone D-tier relic - 34.8% tỷ lệ thắng
Meat on the Bone
34.8%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Paper Phrog D-tier relic - 34.7% tỷ lệ thắng
Paper Phrog
34.7%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Pen Nib D-tier relic - 34.7% tỷ lệ thắng
Pen Nib
34.7%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Book Repair Knife D-tier relic - 34.6% tỷ lệ thắng
Book Repair Knife
34.6%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Vambrace D-tier relic - 34.5% tỷ lệ thắng
Vambrace
34.5%5.3% TLC
Xem Thống Kê →
Strawberry D-tier relic - 34.5% tỷ lệ thắng
Strawberry
34.5%9.8% TLC
Xem Thống Kê →
Strike Dummy D-tier relic - 34.5% tỷ lệ thắng
Strike Dummy
34.5%9.3% TLC
Xem Thống Kê →
Strike Dummy??? D-tier relic - 34.4% tỷ lệ thắng
Strike Dummy???
34.4%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Regal Pillow D-tier relic - 34.4% tỷ lệ thắng
Regal Pillow
34.4%10.0% TLC
Xem Thống Kê →
Wing Charm D-tier relic - 34.3% tỷ lệ thắng
Wing Charm
34.3%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Beating Remnant D-tier relic - 34.3% tỷ lệ thắng
Beating Remnant
34.3%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
The Courier D-tier relic - 34.3% tỷ lệ thắng
The Courier
34.3%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Pandora's Box D-tier relic - 34.0% tỷ lệ thắng
Pandora's Box
34.0%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Potion Belt D-tier relic - 34.0% tỷ lệ thắng
Potion Belt
34.0%10.4% TLC
Xem Thống Kê →
Letter Opener D-tier relic - 33.9% tỷ lệ thắng
Letter Opener
33.9%5.3% TLC
Xem Thống Kê →
Radiant Pearl D-tier relic - 33.9% tỷ lệ thắng
Radiant Pearl
33.9%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Orichalcum D-tier relic - 33.6% tỷ lệ thắng
Orichalcum
33.6%5.3% TLC
Xem Thống Kê →
Punch Dagger D-tier relic - 33.6% tỷ lệ thắng
Punch Dagger
33.6%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Eternal Feather D-tier relic - 33.4% tỷ lệ thắng
Eternal Feather
33.4%5.2% TLC
Xem Thống Kê →
Demon Tongue D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Demon Tongue
33.3%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Shovel D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Shovel
33.3%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Wongo's Mystery Ticket D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Wongo's Mystery Ticket
33.3%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Old Coin D-tier relic - 32.9% tỷ lệ thắng
Old Coin
32.9%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Seal of Gold D-tier relic - 32.9% tỷ lệ thắng
Seal of Gold
32.9%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Sparkling Rouge D-tier relic - 32.8% tỷ lệ thắng
Sparkling Rouge
32.8%5.3% TLC
Xem Thống Kê →
Dingy Rug D-tier relic - 32.8% tỷ lệ thắng
Dingy Rug
32.8%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Stone Cracker D-tier relic - 32.8% tỷ lệ thắng
Stone Cracker
32.8%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Petrified Toad D-tier relic - 32.7% tỷ lệ thắng
Petrified Toad
32.7%5.1% TLC
Xem Thống Kê →
Unsettling Lamp D-tier relic - 32.5% tỷ lệ thắng
Unsettling Lamp
32.5%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Bing Bong D-tier relic - 32.4% tỷ lệ thắng
Bing Bong
32.4%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Tough Bandages D-tier relic - 32.4% tỷ lệ thắng
Tough Bandages
32.4%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Ripple Basin D-tier relic - 32.4% tỷ lệ thắng
Ripple Basin
32.4%3.8% TLC
Xem Thống Kê →
Ring of the Drake D-tier relic - 32.3% tỷ lệ thắng
Ring of the Drake
32.3%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Stone Calendar D-tier relic - 32.2% tỷ lệ thắng
Stone Calendar
32.2%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Orrery D-tier relic - 32.2% tỷ lệ thắng
Orrery
32.2%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Undying Sigil D-tier relic - 32.1% tỷ lệ thắng
Undying Sigil
32.1%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Planisphere D-tier relic - 31.2% tỷ lệ thắng
Planisphere
31.2%4.1% TLC
Xem Thống Kê →
Reptile Trinket D-tier relic - 31.1% tỷ lệ thắng
Reptile Trinket
31.1%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Lava Lamp D-tier relic - 31.0% tỷ lệ thắng
Lava Lamp
31.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Snecko Eye??? D-tier relic - 30.8% tỷ lệ thắng
Snecko Eye???
30.8%0.1% TLC
Xem Thống Kê →
Empty Cage D-tier relic - 30.7% tỷ lệ thắng
Empty Cage
30.7%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Gremlin Horn D-tier relic - 30.6% tỷ lệ thắng
Gremlin Horn
30.6%5.3% TLC
Xem Thống Kê →
Toasty Mittens D-tier relic - 30.6% tỷ lệ thắng
Toasty Mittens
30.6%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Sere Talon D-tier relic - 30.4% tỷ lệ thắng
Sere Talon
30.4%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Toy Box D-tier relic - 30.4% tỷ lệ thắng
Toy Box
30.4%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Alchemical Coffer D-tier relic - 30.3% tỷ lệ thắng
Alchemical Coffer
30.3%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Charon's Ashes D-tier relic - 30.0% tỷ lệ thắng
Charon's Ashes
30.0%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Divine Destiny D-tier relic - 29.9% tỷ lệ thắng
Divine Destiny
29.9%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Frozen Egg D-tier relic - 29.7% tỷ lệ thắng
Frozen Egg
29.7%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Golden Compass D-tier relic - 29.6% tỷ lệ thắng
Golden Compass
29.6%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Lasting Candy D-tier relic - 29.4% tỷ lệ thắng
Lasting Candy
29.4%4.7% TLC
Xem Thống Kê →
Girya D-tier relic - 29.1% tỷ lệ thắng
Girya
29.1%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Dusty Tome D-tier relic - 29.0% tỷ lệ thắng
Dusty Tome
29.0%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Storybook D-tier relic - 28.9% tỷ lệ thắng
Storybook
28.9%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Book of Five Rings D-tier relic - 28.8% tỷ lệ thắng
Book of Five Rings
28.8%7.0% TLC
Xem Thống Kê →
Touch of Orobas D-tier relic - 28.6% tỷ lệ thắng
Touch of Orobas
28.6%3.5% TLC
Xem Thống Kê →
Bowler Hat D-tier relic - 28.6% tỷ lệ thắng
Bowler Hat
28.6%4.1% TLC
Xem Thống Kê →
Red Skull D-tier relic - 28.6% tỷ lệ thắng
Red Skull
28.6%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Phylactery Unbound D-tier relic - 28.3% tỷ lệ thắng
Phylactery Unbound
28.3%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Meal Ticket D-tier relic - 27.8% tỷ lệ thắng
Meal Ticket
27.8%8.2% TLC
Xem Thống Kê →
Amethyst Aubergine D-tier relic - 27.7% tỷ lệ thắng
Amethyst Aubergine
27.7%7.3% TLC
Xem Thống Kê →
White Beast Statue D-tier relic - 27.3% tỷ lệ thắng
White Beast Statue
27.3%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
F

Tier F - Yếu

(72)

Hạng F được dẫn đầu bởi Very Hot Cocoa, đối tượng hiện đang kém hiệu quả với tỷ lệ thắng 27.2% với tỷ lệ chọn 3.4%. Theo sau là Infused Core (27.2%), Lucky Fysh (27.2%), Runic Capacitor (27.1%), Gold-Plated Cables (26.8%), Juzu Bracelet (26.4%), Pael's Claw (26.4%) và Pael's Tooth (26.1%). 64 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 17.8%. Những cổ vật này là lựa chọn yếu nhất ở phiên bản này và nên tránh khi chơi xếp hạng. Ring of the Snake vẫn được chọn nhiều (24.5%) bất chấp kết quả ở bậc F, trong khi Orange Dough chỉ đạt 0.1%.

Very Hot Cocoa F-tier relic - 27.2% tỷ lệ thắng
Very Hot Cocoa
27.2%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Infused Core F-tier relic - 27.2% tỷ lệ thắng
Infused Core
27.2%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Lucky Fysh F-tier relic - 27.2% tỷ lệ thắng
Lucky Fysh
27.2%4.3% TLC
Xem Thống Kê →
Runic Capacitor F-tier relic - 27.1% tỷ lệ thắng
Runic Capacitor
27.1%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Gold-Plated Cables F-tier relic - 26.8% tỷ lệ thắng
Gold-Plated Cables
26.8%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Juzu Bracelet F-tier relic - 26.4% tỷ lệ thắng
Juzu Bracelet
26.4%8.4% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Claw F-tier relic - 26.4% tỷ lệ thắng
Pael's Claw
26.4%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Tooth F-tier relic - 26.1% tỷ lệ thắng
Pael's Tooth
26.1%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Archaic Tooth F-tier relic - 25.9% tỷ lệ thắng
Archaic Tooth
25.9%3.5% TLC
Xem Thống Kê →
Driftwood F-tier relic - 25.7% tỷ lệ thắng
Driftwood
25.7%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Glass Eye F-tier relic - 25.2% tỷ lệ thắng
Glass Eye
25.2%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Black Blood F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Black Blood
25.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Ivory Tile F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Ivory Tile
25.0%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Orange Dough F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Orange Dough
25.0%0.1% TLC
Xem Thống Kê →
Lost Wisp F-tier relic - 24.1% tỷ lệ thắng
Lost Wisp
24.1%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
The Chosen Cheese F-tier relic - 24.1% tỷ lệ thắng
The Chosen Cheese
24.1%6.2% TLC
Xem Thống Kê →
Prismatic Gem F-tier relic - 23.9% tỷ lệ thắng
Prismatic Gem
23.9%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Sand Castle F-tier relic - 23.9% tỷ lệ thắng
Sand Castle
23.9%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Wing F-tier relic - 23.8% tỷ lệ thắng
Pael's Wing
23.8%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Nutritious Soup F-tier relic - 23.8% tỷ lệ thắng
Nutritious Soup
23.8%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Eye F-tier relic - 23.7% tỷ lệ thắng
Pael's Eye
23.7%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Tears F-tier relic - 23.4% tỷ lệ thắng
Pael's Tears
23.4%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Legion F-tier relic - 22.8% tỷ lệ thắng
Pael's Legion
22.8%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Power Cell F-tier relic - 22.7% tỷ lệ thắng
Power Cell
22.7%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Flesh F-tier relic - 22.6% tỷ lệ thắng
Pael's Flesh
22.6%3.0% TLC
Xem Thống Kê →
Bone Tea F-tier relic - 22.4% tỷ lệ thắng
Bone Tea
22.4%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Hand Drill F-tier relic - 22.3% tỷ lệ thắng
Hand Drill
22.3%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Yummy Cookie F-tier relic - 22.0% tỷ lệ thắng
Yummy Cookie
22.0%3.6% TLC
Xem Thống Kê →
Precarious Shears F-tier relic - 21.1% tỷ lệ thắng
Precarious Shears
21.1%4.3% TLC
Xem Thống Kê →
Sea Glass F-tier relic - 20.9% tỷ lệ thắng
Sea Glass
20.9%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Maw Bank F-tier relic - 19.4% tỷ lệ thắng
Maw Bank
19.4%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Dream Catcher F-tier relic - 19.3% tỷ lệ thắng
Dream Catcher
19.3%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Massive Scroll F-tier relic - 19.3% tỷ lệ thắng
Massive Scroll
19.3%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Small Capsule F-tier relic - 18.7% tỷ lệ thắng
Small Capsule
18.7%3.2% TLC
Xem Thống Kê →
Ember Tea F-tier relic - 18.5% tỷ lệ thắng
Ember Tea
18.5%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Darkstone Periapt F-tier relic - 18.4% tỷ lệ thắng
Darkstone Periapt
18.4%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Horn F-tier relic - 18.2% tỷ lệ thắng
Pael's Horn
18.2%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
The Boot F-tier relic - 17.9% tỷ lệ thắng
The Boot
17.9%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Electric Shrymp F-tier relic - 17.7% tỷ lệ thắng
Electric Shrymp
17.7%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Tea of Discourtesy F-tier relic - 17.4% tỷ lệ thắng
Tea of Discourtesy
17.4%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Growth F-tier relic - 17.3% tỷ lệ thắng
Pael's Growth
17.3%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Phial Holster F-tier relic - 16.9% tỷ lệ thắng
Phial Holster
16.9%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Lava Rock F-tier relic - 16.8% tỷ lệ thắng
Lava Rock
16.8%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Leafy Poultice F-tier relic - 16.5% tỷ lệ thắng
Leafy Poultice
16.5%6.2% TLC
Xem Thống Kê →
Stone Humidifier F-tier relic - 16.1% tỷ lệ thắng
Stone Humidifier
16.1%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Fresnel Lens F-tier relic - 16.0% tỷ lệ thắng
Fresnel Lens
16.0%3.5% TLC
Xem Thống Kê →
Booming Conch F-tier relic - 16.0% tỷ lệ thắng
Booming Conch
16.0%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Precise Scissors F-tier relic - 15.6% tỷ lệ thắng
Precise Scissors
15.6%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Divine Right F-tier relic - 14.9% tỷ lệ thắng
Divine Right
14.9%16.7% TLC
Xem Thống Kê →
Silver Crucible F-tier relic - 14.8% tỷ lệ thắng
Silver Crucible
14.8%3.6% TLC
Xem Thống Kê →
Byrdpip F-tier relic - 14.7% tỷ lệ thắng
Byrdpip
14.7%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Metronome F-tier relic - 14.3% tỷ lệ thắng
Metronome
14.3%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Ring of the Snake F-tier relic - 14.3% tỷ lệ thắng
Ring of the Snake
14.3%24.5% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Torment F-tier relic - 14.1% tỷ lệ thắng
Neow's Torment
14.1%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
New Leaf F-tier relic - 14.1% tỷ lệ thắng
New Leaf
14.1%4.1% TLC
Xem Thống Kê →
Large Capsule F-tier relic - 13.9% tỷ lệ thắng
Large Capsule
13.9%5.5% TLC
Xem Thống Kê →
Nutritious Oyster F-tier relic - 13.3% tỷ lệ thắng
Nutritious Oyster
13.3%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Cursed Pearl F-tier relic - 12.9% tỷ lệ thắng
Cursed Pearl
12.9%6.1% TLC
Xem Thống Kê →
Bound Phylactery F-tier relic - 12.8% tỷ lệ thắng
Bound Phylactery
12.8%18.3% TLC
Xem Thống Kê →
Burning Blood F-tier relic - 12.4% tỷ lệ thắng
Burning Blood
12.4%22.6% TLC
Xem Thống Kê →
Scroll Boxes F-tier relic - 12.4% tỷ lệ thắng
Scroll Boxes
12.4%5.4% TLC
Xem Thống Kê →
Golden Pearl F-tier relic - 12.3% tỷ lệ thắng
Golden Pearl
12.3%5.3% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Talisman F-tier relic - 12.2% tỷ lệ thắng
Neow's Talisman
12.2%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Arcane Scroll F-tier relic - 12.0% tỷ lệ thắng
Arcane Scroll
12.0%8.8% TLC
Xem Thống Kê →
Winged Boots F-tier relic - 11.9% tỷ lệ thắng
Winged Boots
11.9%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Pomander F-tier relic - 11.9% tỷ lệ thắng
Pomander
11.9%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Lead Paperweight F-tier relic - 11.9% tỷ lệ thắng
Lead Paperweight
11.9%5.2% TLC
Xem Thống Kê →
Cracked Core F-tier relic - 11.8% tỷ lệ thắng
Cracked Core
11.8%13.8% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Bones F-tier relic - 11.5% tỷ lệ thắng
Neow's Bones
11.5%6.1% TLC
Xem Thống Kê →
Lost Coffer F-tier relic - 11.3% tỷ lệ thắng
Lost Coffer
11.3%3.5% TLC
Xem Thống Kê →
Hefty Tablet F-tier relic - 11.3% tỷ lệ thắng
Hefty Tablet
11.3%8.0% TLC
Xem Thống Kê →
Sword of Stone F-tier relic - 4.3% tỷ lệ thắng
Sword of Stone
4.3%4.7% TLC
Xem Thống Kê →