Tier List Relic Slay the Spire 2

Bảng xếp hạng cổ vật của Slay the Spire 2 này xếp toàn bộ 269 cổ vật theo tỷ lệ thắng cho phiên bản 2026, sắp xếp từ hạng S xuống hạng F để bạn có thể nắm bắt meta hiện tại chỉ trong nháy mắt. Hạng S — 40 cổ vật mạnh nhất hiện tại — bao gồm History Course (82.8%), Sword of Jade (81.6%), Iron Club (79.2%), Sai (78.8%) và Crossbow (76.5%). History Course đạt tỷ lệ thắng cao nhất với 82.8%. Với những người chơi đang tìm kiếm lợi thế, Bookmark là lựa chọn bị đánh giá thấp nhất ở phiên bản này — kết quả hạng S nhưng chỉ với tỷ lệ chọn 0.3% — trong khi Ring of the Snake có vẻ bị đánh giá quá cao, phổ biến ở mức 25.4% nhưng chỉ đạt hạng F. Bảng xếp hạng được cập nhật hàng ngày từ các trận đấu xếp hạng thực tế, vì vậy mỗi vị trí phản ánh phong độ hiện tại chứ không phải một kết quả nhất thời. Hãy sử dụng các hạng bên dưới để chọn cổ vật tốt nhất cho trận đấu của bạn.

Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord
Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
S

Tier S - Định hình meta

(40)

Hạng S được dẫn đầu bởi History Course, đối tượng thống trị meta với tỷ lệ thắng 82.8% với tỷ lệ chọn 0.8%. Theo sau là Sword of Jade (81.6%), Iron Club (79.2%), Sai (78.8%), Crossbow (76.5%), Jewelry Box (76.0%), Looming Fruit (75.0%) và Delicate Frond (73.9%). 32 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 60.4%. Những cổ vật này định hình meta hiện tại và là lựa chọn an toàn nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất. Về độ phổ biến, Fragrant Mushroom là cái tên được ưa chuộng nhất ở đây với tỷ lệ chọn 3.0%, trong khi Bookmark lại bị xem nhẹ với chỉ 0.3% — một lựa chọn hạng S mạnh mẽ đang âm thầm tỏa sáng.

History Course S-tier relic - 82.8% tỷ lệ thắng
History Course
82.8%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Sword of Jade S-tier relic - 81.6% tỷ lệ thắng
Sword of Jade
81.6%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Iron Club S-tier relic - 79.2% tỷ lệ thắng
Iron Club
79.2%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Sai S-tier relic - 78.8% tỷ lệ thắng
Sai
78.8%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Crossbow S-tier relic - 76.5% tỷ lệ thắng
Crossbow
76.5%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Jewelry Box S-tier relic - 76.0% tỷ lệ thắng
Jewelry Box
76.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Looming Fruit S-tier relic - 75.0% tỷ lệ thắng
Looming Fruit
75.0%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Delicate Frond S-tier relic - 73.9% tỷ lệ thắng
Delicate Frond
73.9%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
War Hammer S-tier relic - 73.9% tỷ lệ thắng
War Hammer
73.9%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Fiddle S-tier relic - 72.7% tỷ lệ thắng
Fiddle
72.7%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Signet Ring S-tier relic - 72.1% tỷ lệ thắng
Signet Ring
72.1%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Royal Poison S-tier relic - 71.4% tỷ lệ thắng
Royal Poison
71.4%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Ninja Scroll S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Ninja Scroll
66.7%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Beautiful Bracelet S-tier relic - 64.0% tỷ lệ thắng
Beautiful Bracelet
64.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Throwing Axe S-tier relic - 62.9% tỷ lệ thắng
Throwing Axe
62.9%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Helical Dart S-tier relic - 62.5% tỷ lệ thắng
Helical Dart
62.5%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Music Box S-tier relic - 62.5% tỷ lệ thắng
Music Box
62.5%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Fragrant Mushroom S-tier relic - 62.2% tỷ lệ thắng
Fragrant Mushroom
62.2%3.0% TLC
Xem Thống Kê →
Fur Coat S-tier relic - 61.8% tỷ lệ thắng
Fur Coat
61.8%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Mango??? S-tier relic - 61.5% tỷ lệ thắng
Mango???
61.5%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Glitter S-tier relic - 61.5% tỷ lệ thắng
Glitter
61.5%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Blessed Antler S-tier relic - 60.0% tỷ lệ thắng
Blessed Antler
60.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Bookmark S-tier relic - 60.0% tỷ lệ thắng
Bookmark
60.0%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Jeweled Mask S-tier relic - 59.3% tỷ lệ thắng
Jeweled Mask
59.3%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Chemical X S-tier relic - 59.1% tỷ lệ thắng
Chemical X
59.1%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Cauldron S-tier relic - 58.3% tỷ lệ thắng
Cauldron
58.3%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Funerary Mask S-tier relic - 58.3% tỷ lệ thắng
Funerary Mask
58.3%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Whispering Earring S-tier relic - 58.3% tỷ lệ thắng
Whispering Earring
58.3%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Tingsha S-tier relic - 57.8% tỷ lệ thắng
Tingsha
57.8%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Razor Tooth S-tier relic - 57.5% tỷ lệ thắng
Razor Tooth
57.5%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Tri-Boomerang S-tier relic - 57.5% tỷ lệ thắng
Tri-Boomerang
57.5%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Brilliant Scarf S-tier relic - 57.1% tỷ lệ thắng
Brilliant Scarf
57.1%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Blood-Soaked Rose S-tier relic - 55.6% tỷ lệ thắng
Blood-Soaked Rose
55.6%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Kifuda S-tier relic - 55.0% tỷ lệ thắng
Kifuda
55.0%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Distinguished Cape S-tier relic - 54.5% tỷ lệ thắng
Distinguished Cape
54.5%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Gnarled Hammer S-tier relic - 54.5% tỷ lệ thắng
Gnarled Hammer
54.5%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Royal Stamp S-tier relic - 54.5% tỷ lệ thắng
Royal Stamp
54.5%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Mystic Lighter S-tier relic - 53.9% tỷ lệ thắng
Mystic Lighter
53.9%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Forgotten Soul S-tier relic - 53.5% tỷ lệ thắng
Forgotten Soul
53.5%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Preserved Fog S-tier relic - 53.3% tỷ lệ thắng
Preserved Fog
53.3%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
B

Tier B - Khả thi

(40)

Hạng B được dẫn đầu bởi Claws, đối tượng thể hiện mạnh mẽ với tỷ lệ thắng 52.9% với tỷ lệ chọn 0.5%. Theo sau là Lizard Tail (52.7%), Cloak Clasp (52.5%), Fencing Manual (52.4%), Happy Flower??? (52.3%), Belt Buckle (52.2%), Venerable Tea Set??? (52.0%) và Ghost Seed (51.9%). 32 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 47.1%. Những cổ vật này cân bằng và hoàn toàn khả thi khi được sử dụng tốt. Về độ phổ biến, Tiny Mailbox là cái tên được ưa chuộng nhất ở đây với tỷ lệ chọn 4.2%, trong khi Ruined Helmet lại bị xem nhẹ với chỉ 0.3% — một lựa chọn hạng B mạnh mẽ đang âm thầm tỏa sáng.

Claws B-tier relic - 52.9% tỷ lệ thắng
Claws
52.9%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Lizard Tail B-tier relic - 52.7% tỷ lệ thắng
Lizard Tail
52.7%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Cloak Clasp B-tier relic - 52.5% tỷ lệ thắng
Cloak Clasp
52.5%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Fencing Manual B-tier relic - 52.4% tỷ lệ thắng
Fencing Manual
52.4%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Happy Flower??? B-tier relic - 52.3% tỷ lệ thắng
Happy Flower???
52.3%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Belt Buckle B-tier relic - 52.2% tỷ lệ thắng
Belt Buckle
52.2%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Venerable Tea Set??? B-tier relic - 52.0% tỷ lệ thắng
Venerable Tea Set???
52.0%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Ghost Seed B-tier relic - 51.9% tỷ lệ thắng
Ghost Seed
51.9%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Lord's Parasol B-tier relic - 51.4% tỷ lệ thắng
Lord's Parasol
51.4%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Unceasing Top B-tier relic - 51.2% tỷ lệ thắng
Unceasing Top
51.2%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Sturdy Clamp B-tier relic - 50.5% tỷ lệ thắng
Sturdy Clamp
50.5%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Bread B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Bread
50.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Burning Sticks B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Burning Sticks
50.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Ruined Helmet B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Ruined Helmet
50.0%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Daughter of the Wind B-tier relic - 48.6% tỷ lệ thắng
Daughter of the Wind
48.6%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Big Mushroom B-tier relic - 48.4% tỷ lệ thắng
Big Mushroom
48.4%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Orichalcum??? B-tier relic - 48.1% tỷ lệ thắng
Orichalcum???
48.1%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Biiig Hug B-tier relic - 47.8% tỷ lệ thắng
Biiig Hug
47.8%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Strike Dummy??? B-tier relic - 47.8% tỷ lệ thắng
Strike Dummy???
47.8%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Snecko Skull B-tier relic - 47.7% tỷ lệ thắng
Snecko Skull
47.7%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Sling of Courage B-tier relic - 47.4% tỷ lệ thắng
Sling of Courage
47.4%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Pocketwatch B-tier relic - 47.3% tỷ lệ thắng
Pocketwatch
47.3%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Joss Paper B-tier relic - 47.2% tỷ lệ thắng
Joss Paper
47.2%3.2% TLC
Xem Thống Kê →
Choices Paradox B-tier relic - 47.1% tỷ lệ thắng
Choices Paradox
47.1%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Intimidating Helmet B-tier relic - 46.8% tỷ lệ thắng
Intimidating Helmet
46.8%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Ice Cream B-tier relic - 46.7% tỷ lệ thắng
Ice Cream
46.7%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Toxic Egg B-tier relic - 46.0% tỷ lệ thắng
Toxic Egg
46.0%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Red Skull B-tier relic - 46.0% tỷ lệ thắng
Red Skull
46.0%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Meat Cleaver B-tier relic - 45.8% tỷ lệ thắng
Meat Cleaver
45.8%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Black Star B-tier relic - 45.7% tỷ lệ thắng
Black Star
45.7%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Bone Flute B-tier relic - 45.7% tỷ lệ thắng
Bone Flute
45.7%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Tiny Mailbox B-tier relic - 45.2% tỷ lệ thắng
Tiny Mailbox
45.2%4.2% TLC
Xem Thống Kê →
Mr. Struggles B-tier relic - 45.1% tỷ lệ thắng
Mr. Struggles
45.1%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Galactic Dust B-tier relic - 45.0% tỷ lệ thắng
Galactic Dust
45.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Seal of Gold B-tier relic - 45.0% tỷ lệ thắng
Seal of Gold
45.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Meat on the Bone B-tier relic - 44.7% tỷ lệ thắng
Meat on the Bone
44.7%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Anchor??? B-tier relic - 44.6% tỷ lệ thắng
Anchor???
44.6%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Blood B-tier relic - 44.6% tỷ lệ thắng
Pael's Blood
44.6%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Data Disk B-tier relic - 44.4% tỷ lệ thắng
Data Disk
44.4%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Miniature Cannon B-tier relic - 44.4% tỷ lệ thắng
Miniature Cannon
44.4%4.1% TLC
Xem Thống Kê →
C

Tier C - Tùy tình huống

(54)

Hạng C được dẫn đầu bởi Ringing Triangle, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 44.4% với tỷ lệ chọn 0.5%. Theo sau là Ring of the Drake (44.4%), Wing Charm (44.4%), Astrolabe (44.0%), Oddly Smooth Stone (43.8%), Spiked Gauntlets (43.8%), Lantern (43.7%) và Happy Flower (43.7%). 46 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 41.1%. Những cổ vật này phụ thuộc tình huống và cần các cặp đấu hoặc đội hình thuận lợi để tỏa sáng. Dù xếp hạng thấp, Anchor vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 10.8%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng C của nó, trong khi Pael's Eye (0.4%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

Ringing Triangle C-tier relic - 44.4% tỷ lệ thắng
Ringing Triangle
44.4%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Ring of the Drake C-tier relic - 44.4% tỷ lệ thắng
Ring of the Drake
44.4%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Wing Charm C-tier relic - 44.4% tỷ lệ thắng
Wing Charm
44.4%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Astrolabe C-tier relic - 44.0% tỷ lệ thắng
Astrolabe
44.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Oddly Smooth Stone C-tier relic - 43.8% tỷ lệ thắng
Oddly Smooth Stone
43.8%9.6% TLC
Xem Thống Kê →
Spiked Gauntlets C-tier relic - 43.8% tỷ lệ thắng
Spiked Gauntlets
43.8%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Lantern C-tier relic - 43.7% tỷ lệ thắng
Lantern
43.7%10.0% TLC
Xem Thống Kê →
Happy Flower C-tier relic - 43.7% tỷ lệ thắng
Happy Flower
43.7%9.1% TLC
Xem Thống Kê →
Anchor C-tier relic - 43.5% tỷ lệ thắng
Anchor
43.5%10.8% TLC
Xem Thống Kê →
Membership Card C-tier relic - 43.5% tỷ lệ thắng
Membership Card
43.5%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Twisted Funnel C-tier relic - 43.5% tỷ lệ thắng
Twisted Funnel
43.5%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Mango C-tier relic - 43.4% tỷ lệ thắng
Mango
43.4%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Lee's Waffle??? C-tier relic - 43.3% tỷ lệ thắng
Lee's Waffle???
43.3%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Gambling Chip C-tier relic - 43.2% tỷ lệ thắng
Gambling Chip
43.2%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Rainbow Ring C-tier relic - 43.0% tỷ lệ thắng
Rainbow Ring
43.0%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Festive Popper C-tier relic - 43.0% tỷ lệ thắng
Festive Popper
43.0%8.4% TLC
Xem Thống Kê →
Pendulum C-tier relic - 42.9% tỷ lệ thắng
Pendulum
42.9%9.6% TLC
Xem Thống Kê →
Lee's Waffle C-tier relic - 42.9% tỷ lệ thắng
Lee's Waffle
42.9%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Paper Phrog C-tier relic - 42.9% tỷ lệ thắng
Paper Phrog
42.9%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Venerable Tea Set C-tier relic - 42.7% tỷ lệ thắng
Venerable Tea Set
42.7%9.6% TLC
Xem Thống Kê →
Bag of Marbles C-tier relic - 42.5% tỷ lệ thắng
Bag of Marbles
42.5%8.2% TLC
Xem Thống Kê →
Chandelier C-tier relic - 42.5% tỷ lệ thắng
Chandelier
42.5%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Stone Calendar C-tier relic - 42.2% tỷ lệ thắng
Stone Calendar
42.2%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Eye C-tier relic - 41.7% tỷ lệ thắng
Pael's Eye
41.7%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Pandora's Box C-tier relic - 41.7% tỷ lệ thắng
Pandora's Box
41.7%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Punch Dagger C-tier relic - 41.7% tỷ lệ thắng
Punch Dagger
41.7%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Bronze Scales C-tier relic - 41.4% tỷ lệ thắng
Bronze Scales
41.4%9.2% TLC
Xem Thống Kê →
Dolly's Mirror C-tier relic - 41.2% tỷ lệ thắng
Dolly's Mirror
41.2%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Ornamental Fan C-tier relic - 40.8% tỷ lệ thắng
Ornamental Fan
40.8%5.9% TLC
Xem Thống Kê →
Bellows C-tier relic - 40.7% tỷ lệ thắng
Bellows
40.7%3.0% TLC
Xem Thống Kê →
Kunai C-tier relic - 40.7% tỷ lệ thắng
Kunai
40.7%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Candelabra C-tier relic - 40.6% tỷ lệ thắng
Candelabra
40.6%5.5% TLC
Xem Thống Kê →
Toolbox C-tier relic - 40.6% tỷ lệ thắng
Toolbox
40.6%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Bag of Preparation C-tier relic - 40.6% tỷ lệ thắng
Bag of Preparation
40.6%9.5% TLC
Xem Thống Kê →
Mercury Hourglass C-tier relic - 40.5% tỷ lệ thắng
Mercury Hourglass
40.5%5.7% TLC
Xem Thống Kê →
Blood Vial??? C-tier relic - 40.5% tỷ lệ thắng
Blood Vial???
40.5%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Centennial Puzzle C-tier relic - 40.4% tỷ lệ thắng
Centennial Puzzle
40.4%10.0% TLC
Xem Thống Kê →
Pear C-tier relic - 40.3% tỷ lệ thắng
Pear
40.3%4.7% TLC
Xem Thống Kê →
Calling Bell C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Calling Bell
40.0%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Molten Egg C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Molten Egg
40.0%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Mummified Hand C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Mummified Hand
40.0%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Ripple Basin C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Ripple Basin
40.0%3.3% TLC
Xem Thống Kê →
Vexing Puzzlebox C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Vexing Puzzlebox
40.0%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Blood Vial C-tier relic - 39.9% tỷ lệ thắng
Blood Vial
39.9%9.8% TLC
Xem Thống Kê →
Potion Belt C-tier relic - 39.5% tỷ lệ thắng
Potion Belt
39.5%9.5% TLC
Xem Thống Kê →
Orrery C-tier relic - 39.4% tỷ lệ thắng
Orrery
39.4%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Wongo's Mystery Ticket C-tier relic - 39.3% tỷ lệ thắng
Wongo's Mystery Ticket
39.3%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Horn Cleat C-tier relic - 39.3% tỷ lệ thắng
Horn Cleat
39.3%6.1% TLC
Xem Thống Kê →
Vajra C-tier relic - 39.3% tỷ lệ thắng
Vajra
39.3%10.3% TLC
Xem Thống Kê →
Strawberry C-tier relic - 39.3% tỷ lệ thắng
Strawberry
39.3%9.5% TLC
Xem Thống Kê →
Gorget C-tier relic - 39.2% tỷ lệ thắng
Gorget
39.2%10.7% TLC
Xem Thống Kê →
Eternal Feather C-tier relic - 39.0% tỷ lệ thắng
Eternal Feather
39.0%5.4% TLC
Xem Thống Kê →
Miniature Tent C-tier relic - 38.8% tỷ lệ thắng
Miniature Tent
38.8%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Regal Pillow C-tier relic - 38.8% tỷ lệ thắng
Regal Pillow
38.8%9.5% TLC
Xem Thống Kê →
D

Tier D - Dưới trung bình

(67)

Hạng D được dẫn đầu bởi Whetstone, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 38.6% với tỷ lệ chọn 8.7%. Theo sau là Permafrost (38.6%), Stone Cracker (38.5%), Captain's Wheel (38.5%), Dragon Fruit (38.5%), Paper Krane (38.5%), Letter Opener (38.3%) và Game Piece (38.1%). 59 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 34.4%. Những cổ vật này thể hiện kém so với meta hiện tại và cần nhiều nỗ lực hơn để giành chiến thắng. Dù xếp hạng thấp, War Paint vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 9.6%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng D của nó, trong khi Prismatic Gem (0.3%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

Whetstone D-tier relic - 38.6% tỷ lệ thắng
Whetstone
38.6%8.7% TLC
Xem Thống Kê →
Permafrost D-tier relic - 38.6% tỷ lệ thắng
Permafrost
38.6%5.3% TLC
Xem Thống Kê →
Stone Cracker D-tier relic - 38.5% tỷ lệ thắng
Stone Cracker
38.5%5.1% TLC
Xem Thống Kê →
Captain's Wheel D-tier relic - 38.5% tỷ lệ thắng
Captain's Wheel
38.5%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Dragon Fruit D-tier relic - 38.5% tỷ lệ thắng
Dragon Fruit
38.5%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Paper Krane D-tier relic - 38.5% tỷ lệ thắng
Paper Krane
38.5%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Letter Opener D-tier relic - 38.3% tỷ lệ thắng
Letter Opener
38.3%5.3% TLC
Xem Thống Kê →
Game Piece D-tier relic - 38.1% tỷ lệ thắng
Game Piece
38.1%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Tungsten Rod D-tier relic - 38.1% tỷ lệ thắng
Tungsten Rod
38.1%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Pen Nib D-tier relic - 37.8% tỷ lệ thắng
Pen Nib
37.8%5.3% TLC
Xem Thống Kê →
War Paint D-tier relic - 37.8% tỷ lệ thắng
War Paint
37.8%9.6% TLC
Xem Thống Kê →
White Star D-tier relic - 37.7% tỷ lệ thắng
White Star
37.7%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Beating Remnant D-tier relic - 37.5% tỷ lệ thắng
Beating Remnant
37.5%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Dingy Rug D-tier relic - 37.5% tỷ lệ thắng
Dingy Rug
37.5%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Infused Core D-tier relic - 37.5% tỷ lệ thắng
Infused Core
37.5%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Pollinous Core D-tier relic - 37.5% tỷ lệ thắng
Pollinous Core
37.5%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Pantograph D-tier relic - 37.4% tỷ lệ thắng
Pantograph
37.4%5.7% TLC
Xem Thống Kê →
Shovel D-tier relic - 37.3% tỷ lệ thắng
Shovel
37.3%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Phylactery Unbound D-tier relic - 37.1% tỷ lệ thắng
Phylactery Unbound
37.1%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Radiant Pearl D-tier relic - 37.0% tỷ lệ thắng
Radiant Pearl
37.0%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Dusty Tome D-tier relic - 36.8% tỷ lệ thắng
Dusty Tome
36.8%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Petrified Toad D-tier relic - 36.8% tỷ lệ thắng
Petrified Toad
36.8%5.3% TLC
Xem Thống Kê →
Art of War D-tier relic - 36.4% tỷ lệ thắng
Art of War
36.4%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Precarious Shears D-tier relic - 36.4% tỷ lệ thắng
Precarious Shears
36.4%3.8% TLC
Xem Thống Kê →
Prismatic Gem D-tier relic - 36.4% tỷ lệ thắng
Prismatic Gem
36.4%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Alchemical Coffer D-tier relic - 36.4% tỷ lệ thắng
Alchemical Coffer
36.4%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Red Mask D-tier relic - 35.9% tỷ lệ thắng
Red Mask
35.9%8.6% TLC
Xem Thống Kê →
Kusarigama D-tier relic - 35.9% tỷ lệ thắng
Kusarigama
35.9%5.4% TLC
Xem Thống Kê →
Tuning Fork D-tier relic - 35.9% tỷ lệ thắng
Tuning Fork
35.9%5.1% TLC
Xem Thống Kê →
Prayer Wheel D-tier relic - 35.8% tỷ lệ thắng
Prayer Wheel
35.8%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Sea Glass D-tier relic - 35.7% tỷ lệ thắng
Sea Glass
35.7%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Tough Bandages D-tier relic - 35.7% tỷ lệ thắng
Tough Bandages
35.7%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Touch of Orobas D-tier relic - 35.6% tỷ lệ thắng
Touch of Orobas
35.6%3.7% TLC
Xem Thống Kê →
Parrying Shield D-tier relic - 35.4% tỷ lệ thắng
Parrying Shield
35.4%4.7% TLC
Xem Thống Kê →
Akabeko D-tier relic - 35.1% tỷ lệ thắng
Akabeko
35.1%5.7% TLC
Xem Thống Kê →
Reptile Trinket D-tier relic - 35.1% tỷ lệ thắng
Reptile Trinket
35.1%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Shuriken D-tier relic - 35.0% tỷ lệ thắng
Shuriken
35.0%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Lasting Candy D-tier relic - 35.0% tỷ lệ thắng
Lasting Candy
35.0%4.3% TLC
Xem Thống Kê →
Strike Dummy D-tier relic - 34.7% tỷ lệ thắng
Strike Dummy
34.7%8.5% TLC
Xem Thống Kê →
Orichalcum D-tier relic - 34.7% tỷ lệ thắng
Orichalcum
34.7%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Nunchaku D-tier relic - 34.6% tỷ lệ thắng
Nunchaku
34.6%5.3% TLC
Xem Thống Kê →
Golden Compass D-tier relic - 34.4% tỷ lệ thắng
Golden Compass
34.4%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Glass Eye D-tier relic - 34.1% tỷ lệ thắng
Glass Eye
34.1%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Sparkling Rouge D-tier relic - 33.5% tỷ lệ thắng
Sparkling Rouge
33.5%5.1% TLC
Xem Thống Kê →
Vambrace D-tier relic - 33.5% tỷ lệ thắng
Vambrace
33.5%5.2% TLC
Xem Thống Kê →
Bing Bong D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Bing Bong
33.3%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Frozen Egg D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Frozen Egg
33.3%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Sand Castle D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Sand Castle
33.3%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Self-Forming Clay D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Self-Forming Clay
33.3%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Undying Sigil D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Undying Sigil
33.3%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
The Abacus D-tier relic - 32.1% tỷ lệ thắng
The Abacus
32.1%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Divine Destiny D-tier relic - 32.0% tỷ lệ thắng
Divine Destiny
32.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Gremlin Horn D-tier relic - 32.0% tỷ lệ thắng
Gremlin Horn
32.0%5.6% TLC
Xem Thống Kê →
The Chosen Cheese D-tier relic - 31.9% tỷ lệ thắng
The Chosen Cheese
31.9%5.7% TLC
Xem Thống Kê →
Storybook D-tier relic - 31.8% tỷ lệ thắng
Storybook
31.8%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Legion D-tier relic - 31.6% tỷ lệ thắng
Pael's Legion
31.6%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Planisphere D-tier relic - 31.6% tỷ lệ thắng
Planisphere
31.6%4.0% TLC
Xem Thống Kê →
Runic Pyramid D-tier relic - 31.6% tỷ lệ thắng
Runic Pyramid
31.6%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Bowler Hat D-tier relic - 31.2% tỷ lệ thắng
Bowler Hat
31.2%4.6% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Tooth D-tier relic - 30.9% tỷ lệ thắng
Pael's Tooth
30.9%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Meal Ticket D-tier relic - 30.9% tỷ lệ thắng
Meal Ticket
30.9%8.2% TLC
Xem Thống Kê →
Amethyst Aubergine D-tier relic - 30.8% tỷ lệ thắng
Amethyst Aubergine
30.8%7.5% TLC
Xem Thống Kê →
Tanx's Whistle D-tier relic - 30.8% tỷ lệ thắng
Tanx's Whistle
30.8%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Wing D-tier relic - 30.4% tỷ lệ thắng
Pael's Wing
30.4%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Yummy Cookie D-tier relic - 30.2% tỷ lệ thắng
Yummy Cookie
30.2%3.8% TLC
Xem Thống Kê →
Old Coin D-tier relic - 30.1% tỷ lệ thắng
Old Coin
30.1%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Very Hot Cocoa D-tier relic - 29.9% tỷ lệ thắng
Very Hot Cocoa
29.9%3.3% TLC
Xem Thống Kê →
F

Tier F - Yếu

(68)

Hạng F được dẫn đầu bởi Nutritious Soup, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 29.8% với tỷ lệ chọn 3.5%. Theo sau là White Beast Statue (29.7%), Book Repair Knife (29.4%), Runic Capacitor (29.4%), Unsettling Lamp (29.4%), Dream Catcher (28.6%), Driftwood (28.6%) và Symbiotic Virus (28.6%). 60 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 19.8%. Những cổ vật này là lựa chọn yếu nhất ở phiên bản này và nên tránh khi chơi xếp hạng. Dù xếp hạng thấp, Ring of the Snake vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 25.4%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng F của nó, trong khi Charon's Ashes (0.3%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

Nutritious Soup F-tier relic - 29.8% tỷ lệ thắng
Nutritious Soup
29.8%3.5% TLC
Xem Thống Kê →
White Beast Statue F-tier relic - 29.7% tỷ lệ thắng
White Beast Statue
29.7%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Book Repair Knife F-tier relic - 29.4% tỷ lệ thắng
Book Repair Knife
29.4%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Runic Capacitor F-tier relic - 29.4% tỷ lệ thắng
Runic Capacitor
29.4%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Unsettling Lamp F-tier relic - 29.4% tỷ lệ thắng
Unsettling Lamp
29.4%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Dream Catcher F-tier relic - 28.6% tỷ lệ thắng
Dream Catcher
28.6%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Driftwood F-tier relic - 28.6% tỷ lệ thắng
Driftwood
28.6%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Symbiotic Virus F-tier relic - 28.6% tỷ lệ thắng
Symbiotic Virus
28.6%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Lucky Fysh F-tier relic - 28.3% tỷ lệ thắng
Lucky Fysh
28.3%4.3% TLC
Xem Thống Kê →
Small Capsule F-tier relic - 28.2% tỷ lệ thắng
Small Capsule
28.2%3.8% TLC
Xem Thống Kê →
Lava Lamp F-tier relic - 27.6% tỷ lệ thắng
Lava Lamp
27.6%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Massive Scroll F-tier relic - 27.6% tỷ lệ thắng
Massive Scroll
27.6%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Black Blood F-tier relic - 27.3% tỷ lệ thắng
Black Blood
27.3%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Toy Box F-tier relic - 26.9% tỷ lệ thắng
Toy Box
26.9%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Juzu Bracelet F-tier relic - 26.8% tỷ lệ thắng
Juzu Bracelet
26.8%7.9% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Claw F-tier relic - 26.7% tỷ lệ thắng
Pael's Claw
26.7%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Hand Drill F-tier relic - 26.3% tỷ lệ thắng
Hand Drill
26.3%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
The Courier F-tier relic - 26.2% tỷ lệ thắng
The Courier
26.2%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Book of Five Rings F-tier relic - 26.2% tỷ lệ thắng
Book of Five Rings
26.2%6.9% TLC
Xem Thống Kê →
Archaic Tooth F-tier relic - 25.9% tỷ lệ thắng
Archaic Tooth
25.9%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Bone Tea F-tier relic - 25.7% tỷ lệ thắng
Bone Tea
25.7%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Empty Cage F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Empty Cage
25.0%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Girya F-tier relic - 23.8% tỷ lệ thắng
Girya
23.8%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
New Leaf F-tier relic - 23.3% tỷ lệ thắng
New Leaf
23.3%4.4% TLC
Xem Thống Kê →
Leafy Poultice F-tier relic - 22.9% tỷ lệ thắng
Leafy Poultice
22.9%5.4% TLC
Xem Thống Kê →
Precise Scissors F-tier relic - 22.8% tỷ lệ thắng
Precise Scissors
22.8%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Flesh F-tier relic - 22.5% tỷ lệ thắng
Pael's Flesh
22.5%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Fresnel Lens F-tier relic - 22.4% tỷ lệ thắng
Fresnel Lens
22.4%4.2% TLC
Xem Thống Kê →
Darkstone Periapt F-tier relic - 22.2% tỷ lệ thắng
Darkstone Periapt
22.2%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Lost Wisp F-tier relic - 22.2% tỷ lệ thắng
Lost Wisp
22.2%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Bones F-tier relic - 22.2% tỷ lệ thắng
Neow's Bones
22.2%5.3% TLC
Xem Thống Kê →
Stone Humidifier F-tier relic - 22.2% tỷ lệ thắng
Stone Humidifier
22.2%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
The Boot F-tier relic - 22.2% tỷ lệ thắng
The Boot
22.2%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Electric Shrymp F-tier relic - 20.9% tỷ lệ thắng
Electric Shrymp
20.9%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Ring of the Snake F-tier relic - 20.6% tỷ lệ thắng
Ring of the Snake
20.6%25.4% TLC
Xem Thống Kê →
Burning Blood F-tier relic - 20.2% tỷ lệ thắng
Burning Blood
20.2%18.1% TLC
Xem Thống Kê →
Charon's Ashes F-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
Charon's Ashes
20.0%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Tea of Discourtesy F-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
Tea of Discourtesy
20.0%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Tears F-tier relic - 19.7% tỷ lệ thắng
Pael's Tears
19.7%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Horn F-tier relic - 19.6% tỷ lệ thắng
Pael's Horn
19.6%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Hefty Tablet F-tier relic - 19.2% tỷ lệ thắng
Hefty Tablet
19.2%6.7% TLC
Xem Thống Kê →
Scroll Boxes F-tier relic - 19.1% tỷ lệ thắng
Scroll Boxes
19.1%5.7% TLC
Xem Thống Kê →
Screaming Flagon F-tier relic - 18.8% tỷ lệ thắng
Screaming Flagon
18.8%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Large Capsule F-tier relic - 18.1% tỷ lệ thắng
Large Capsule
18.1%6.6% TLC
Xem Thống Kê →
Lead Paperweight F-tier relic - 18.1% tỷ lệ thắng
Lead Paperweight
18.1%6.3% TLC
Xem Thống Kê →
Ember Tea F-tier relic - 17.5% tỷ lệ thắng
Ember Tea
17.5%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Pomander F-tier relic - 17.4% tỷ lệ thắng
Pomander
17.4%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Talisman F-tier relic - 17.2% tỷ lệ thắng
Neow's Talisman
17.2%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Bound Phylactery F-tier relic - 17.0% tỷ lệ thắng
Bound Phylactery
17.0%20.9% TLC
Xem Thống Kê →
Divine Right F-tier relic - 17.0% tỷ lệ thắng
Divine Right
17.0%17.4% TLC
Xem Thống Kê →
Arcane Scroll F-tier relic - 16.5% tỷ lệ thắng
Arcane Scroll
16.5%10.1% TLC
Xem Thống Kê →
Silver Crucible F-tier relic - 16.5% tỷ lệ thắng
Silver Crucible
16.5%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Lava Rock F-tier relic - 16.5% tỷ lệ thắng
Lava Rock
16.5%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Byrdpip F-tier relic - 16.3% tỷ lệ thắng
Byrdpip
16.3%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Phial Holster F-tier relic - 15.9% tỷ lệ thắng
Phial Holster
15.9%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Nutritious Oyster F-tier relic - 15.4% tỷ lệ thắng
Nutritious Oyster
15.4%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Growth F-tier relic - 15.4% tỷ lệ thắng
Pael's Growth
15.4%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Torment F-tier relic - 14.5% tỷ lệ thắng
Neow's Torment
14.5%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Cracked Core F-tier relic - 14.5% tỷ lệ thắng
Cracked Core
14.5%14.5% TLC
Xem Thống Kê →
Lost Coffer F-tier relic - 14.4% tỷ lệ thắng
Lost Coffer
14.4%4.3% TLC
Xem Thống Kê →
Golden Pearl F-tier relic - 13.8% tỷ lệ thắng
Golden Pearl
13.8%6.0% TLC
Xem Thống Kê →
Booming Conch F-tier relic - 13.6% tỷ lệ thắng
Booming Conch
13.6%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Gold-Plated Cables F-tier relic - 12.5% tỷ lệ thắng
Gold-Plated Cables
12.5%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Maw Bank F-tier relic - 12.5% tỷ lệ thắng
Maw Bank
12.5%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Winged Boots F-tier relic - 12.1% tỷ lệ thắng
Winged Boots
12.1%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Cursed Pearl F-tier relic - 11.8% tỷ lệ thắng
Cursed Pearl
11.8%6.6% TLC
Xem Thống Kê →
Pumpkin Candle F-tier relic - 10.0% tỷ lệ thắng
Pumpkin Candle
10.0%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Sword of Stone F-tier relic - 4.7% tỷ lệ thắng
Sword of Stone
4.7%7.1% TLC
Xem Thống Kê →