Tier List Relic Slay the Spire 2
Bảng xếp bậc Slay the Spire 2 này sắp xếp 288 cổ vật cho tháng 9 năm 2026, từ bậc S xuống bậc F. Vị trí được xác định bằng tỉ lệ thắng, tỉ lệ chọn và lượng dữ liệu trận đấu đứng sau mỗi kết quả, nên đây không phải là bảng sắp xếp thuần theo tỉ lệ thắng: một mục có tỉ lệ thắng cao nhưng ít trận sẽ đứng dưới một mục ổn định hơn. Hạng S — 43 cổ vật mạnh nhất hiện tại — bao gồm History Course (85.1%), Sword of Jade (72.1%), Crossbow (70.6%), Beautiful Bracelet (68.0%) và Sai (67.2%). History Course đạt tỷ lệ thắng cao nhất với 85.1%. Với những người chơi đang tìm kiếm lợi thế, Vitruvian Minion là lựa chọn bị đánh giá thấp nhất ở phiên bản này — kết quả hạng S nhưng chỉ với tỷ lệ chọn 0.1% — trong khi Ring of the Snake có vẻ bị đánh giá quá cao, phổ biến ở mức 24.5% nhưng chỉ đạt hạng F. Bảng xếp hạng được cập nhật hàng ngày từ các trận đấu xếp hạng thực tế, vì vậy mỗi vị trí phản ánh phong độ hiện tại chứ không phải một kết quả nhất thời. Hãy sử dụng các hạng bên dưới để chọn cổ vật tốt nhất cho trận đấu của bạn.
Tier S - Định hình meta
(43)Hạng S được dẫn đầu bởi History Course, đối tượng đang thống trị dữ liệu hiện tại với tỷ lệ thắng 85.1% với tỷ lệ chọn 0.8%. Theo sau là Sword of Jade (72.1%), Crossbow (70.6%), Beautiful Bracelet (68.0%), Sai (67.2%), Iron Club (66.3%), Jewelry Box (64.0%) và Diamond Diadem (57.9%). 35 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 52.3%. Những cổ vật này định hình meta hiện tại và là lựa chọn an toàn nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất. Mức độ phổ biến trong bậc S rất chênh lệch: Fragrant Mushroom được chọn trong 3.1% số trận, còn Vitruvian Minion chỉ 0.1%, dù cả hai cùng một bậc.











































Tier B - Khả thi
(43)Hạng B được dẫn đầu bởi Big Hat, đối tượng cho kết quả cạnh tranh với tỷ lệ thắng 47.6% với tỷ lệ chọn 0.2%. Theo sau là Toolbox (47.5%), Whispering Earring (47.3%), Fencing Manual (47.2%), Blood-Soaked Rose (47.2%), Lord's Parasol (47.0%), Belt Buckle (46.9%) và Mango??? (46.8%). 35 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 43.7%. Những cổ vật này cân bằng và hoàn toàn khả thi khi được sử dụng tốt. Mức độ phổ biến trong bậc B rất chênh lệch: Ice Cream được chọn trong 2.7% số trận, còn Emotion Chip chỉ 0.1%, dù cả hai cùng một bậc.











































Tier C - Tùy tình huống
(58)Hạng C được dẫn đầu bởi Intimidating Helmet, đối tượng cho kết quả thất thường với tỷ lệ thắng 39.8% với tỷ lệ chọn 2.1%. Theo sau là Pollinous Core (39.8%), Rainbow Ring (39.8%), Horn Cleat (39.4%), Mr. Struggles (39.4%), Toxic Egg (39.3%), Happy Flower (39.2%) và Astrolabe (39.1%). 50 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 36.9%. Những cổ vật này phụ thuộc tình huống và cần các cặp đấu hoặc đội hình thuận lợi để tỏa sáng. Lantern vẫn được chọn nhiều (11.0%) bất chấp kết quả ở bậc C, trong khi Ectoplasm chỉ đạt 0.1%.


























































Tier D - Dưới trung bình
(72)Hạng D được dẫn đầu bởi Bronze Scales, đối tượng thua kém các lựa chọn mạnh hơn với tỷ lệ thắng 35.4% với tỷ lệ chọn 9.7%. Theo sau là Akabeko (35.4%), War Paint (35.2%), Game Piece (35.2%), Nunchaku (35.1%), White Star (35.0%), Mercury Hourglass (35.0%) và Vajra (35.0%). 64 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 31.9%. Những cổ vật này thể hiện kém so với meta hiện tại và cần nhiều nỗ lực hơn để giành chiến thắng. Potion Belt vẫn được chọn nhiều (10.4%) bất chấp kết quả ở bậc D, trong khi Snecko Eye??? chỉ đạt 0.1%.








































































Tier F - Yếu
(72)Hạng F được dẫn đầu bởi Very Hot Cocoa, đối tượng hiện đang kém hiệu quả với tỷ lệ thắng 27.2% với tỷ lệ chọn 3.4%. Theo sau là Infused Core (27.2%), Lucky Fysh (27.2%), Runic Capacitor (27.1%), Gold-Plated Cables (26.8%), Juzu Bracelet (26.4%), Pael's Claw (26.4%) và Pael's Tooth (26.1%). 64 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 17.8%. Những cổ vật này là lựa chọn yếu nhất ở phiên bản này và nên tránh khi chơi xếp hạng. Ring of the Snake vẫn được chọn nhiều (24.5%) bất chấp kết quả ở bậc F, trong khi Orange Dough chỉ đạt 0.1%.







































































