Tier List Lá Bài Necrobinder Slay the Spire 2
Bảng xếp bậc Slay the Spire 2 này sắp xếp 173 lá bài cho tháng 10 năm 2026, từ bậc S xuống bậc F. Vị trí được xác định bằng tỉ lệ thắng, tỉ lệ chọn và lượng dữ liệu trận đấu đứng sau mỗi kết quả, nên đây không phải là bảng sắp xếp thuần theo tỉ lệ thắng: một mục có tỉ lệ thắng cao nhưng ít trận sẽ đứng dưới một mục ổn định hơn. Hạng S — 25 lá bài mạnh nhất hiện tại — bao gồm Afterimage (72.7%), Mad Science (57.0%), Regret (56.5%), Apotheosis (52.6%) và Gold Axe (50.0%). Afterimage đạt tỷ lệ thắng cao nhất với 72.7%. Với những người chơi đang tìm kiếm lợi thế, Beacon of Hope là lựa chọn bị đánh giá thấp nhất ở phiên bản này — kết quả hạng S nhưng chỉ với tỷ lệ chọn 0.3% — trong khi Bodyguard có vẻ bị đánh giá quá cao, phổ biến ở mức 96.3% nhưng chỉ đạt hạng F. Bảng xếp hạng được cập nhật hàng ngày từ các trận đấu xếp hạng thực tế, vì vậy mỗi vị trí phản ánh phong độ hiện tại chứ không phải một kết quả nhất thời. Hãy sử dụng các hạng bên dưới để chọn lá bài tốt nhất cho trận đấu của bạn.
Tier S - Định hình meta
(25)Hạng S được dẫn đầu bởi Afterimage, đối tượng đang thống trị dữ liệu hiện tại với tỷ lệ thắng 72.7% với tỷ lệ chọn 0.4%. Theo sau là Mad Science (57.0%), Regret (56.5%), Apotheosis (52.6%), Gold Axe (50.0%), Alchemize (50.0%), Curse of the Bell (50.0%) và Bolas (50.0%). 17 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 43.4%. Những lá bài này định hình meta hiện tại và là lựa chọn an toàn nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất. Mức độ phổ biến trong bậc S rất chênh lệch: Mad Science được chọn trong 3.5% số trận, còn Beacon of Hope chỉ 0.3%, dù cả hai cùng một bậc.
























Tier B - Khả thi
(26)Hạng B được dẫn đầu bởi Entropy, đối tượng cho kết quả cạnh tranh với tỷ lệ thắng 38.5% với tỷ lệ chọn 0.5%. Theo sau là Purity (38.5%), Neurosurge (38.2%), Ultimate Defend (37.5%), Banshee's Cry (37.4%), Splash (36.8%), Oblivion (36.6%) và Eternal Armor (36.4%). 18 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 33.7%. Những lá bài này cân bằng và hoàn toàn khả thi khi được sử dụng tốt. Mức độ phổ biến trong bậc B rất chênh lệch: Enfeebling Touch được chọn trong 17.5% số trận, còn Beat Down chỉ 0.4%, dù cả hai cùng một bậc.


























Tier C - Tùy tình huống
(35)Hạng C được dẫn đầu bởi Time's Up, đối tượng cho kết quả thất thường với tỷ lệ thắng 30.9% với tỷ lệ chọn 6.2%. Theo sau là Debilitate (30.5%), Mind Blast (30.0%), Secret Weapon (30.0%), Reanimate (29.6%), Dredge (29.6%), Parse (29.5%) và Dirge (29.4%). 27 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 26.8%. Những lá bài này phụ thuộc tình huống và cần các cặp đấu hoặc đội hình thuận lợi để tỏa sáng. Defy vẫn được chọn nhiều (32.0%) bất chấp kết quả ở bậc C, trong khi Mind Blast chỉ đạt 0.3%.



































Tier D - Dưới trung bình
(43)Hạng D được dẫn đầu bởi Thinking Ahead, đối tượng thua kém các lựa chọn mạnh hơn với tỷ lệ thắng 25.0% với tỷ lệ chọn 0.4%. Theo sau là Equilibrium (25.0%), Panic Button (25.0%), Fisticuffs (25.0%), Capture Spirit (24.9%), Danse Macabre (24.9%), Invoke (24.9%) và Countdown (24.6%). 35 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 22.4%. Những lá bài này thể hiện kém so với meta hiện tại và cần nhiều nỗ lực hơn để giành chiến thắng. Grave Warden vẫn được chọn nhiều (34.3%) bất chấp kết quả ở bậc D, trong khi Thrumming Hatchet chỉ đạt 0.3%.











































Tier F - Yếu
(44)Hạng F được dẫn đầu bởi Feeding Frenzy, đối tượng hiện đang kém hiệu quả với tỷ lệ thắng 20.0% với tỷ lệ chọn 0.3%. Theo sau là Shame (20.0%), Death March (19.7%), Melancholy (19.4%), Sacrifice (19.4%), Flash of Steel (19.1%), Rolling Boulder (19.1%) và Severance (18.8%). 36 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 12.6%. Những lá bài này là lựa chọn yếu nhất ở phiên bản này và nên tránh khi chơi xếp hạng. Bodyguard vẫn được chọn nhiều (96.3%) bất chấp kết quả ở bậc F, trong khi Feeding Frenzy chỉ đạt 0.3%.











































