Tier List Lá Bài Necrobinder Slay the Spire 2

Bảng xếp hạng lá bài của Slay the Spire 2 này xếp toàn bộ 171 lá bài theo tỷ lệ thắng cho phiên bản 2026, sắp xếp từ hạng S xuống hạng F để bạn có thể nắm bắt meta hiện tại chỉ trong nháy mắt. Hạng S — 25 lá bài mạnh nhất hiện tại — bao gồm Beat Down (100.0%), Piercing Wail (100.0%), Legion of Bone (87.5%), Afterimage (80.0%) và Master of Strategy (80.0%). Beat Down đạt tỷ lệ thắng cao nhất với 100.0%. Với những người chơi đang tìm kiếm lợi thế, Piercing Wail là lựa chọn bị đánh giá thấp nhất ở phiên bản này — kết quả hạng S nhưng chỉ với tỷ lệ chọn 0.4% — trong khi Bodyguard có vẻ bị đánh giá quá cao, phổ biến ở mức 98.0% nhưng chỉ đạt hạng F. Bảng xếp hạng được cập nhật hàng ngày từ các trận đấu xếp hạng thực tế, vì vậy mỗi vị trí phản ánh phong độ hiện tại chứ không phải một kết quả nhất thời. Hãy sử dụng các hạng bên dưới để chọn lá bài tốt nhất cho trận đấu của bạn.

Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord
Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
S

Tier S - Định hình meta

(25)

Hạng S được dẫn đầu bởi Beat Down, đối tượng thống trị meta với tỷ lệ thắng 100.0% với tỷ lệ chọn 0.5%. Theo sau là Piercing Wail (100.0%), Legion of Bone (87.5%), Afterimage (80.0%), Master of Strategy (80.0%), Mind Blast (75.0%), Mad Science (68.2%) và Feeding Frenzy (66.7%). 17 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 64.3%. Những lá bài này định hình meta hiện tại và là lựa chọn an toàn nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất. Về độ phổ biến, Mad Science là cái tên được ưa chuộng nhất ở đây với tỷ lệ chọn 2.6%, trong khi Piercing Wail lại bị xem nhẹ với chỉ 0.4% — một lựa chọn hạng S mạnh mẽ đang âm thầm tỏa sáng.

B

Tier B - Khả thi

(26)

Hạng B được dẫn đầu bởi Gold Axe, đối tượng thống trị meta với tỷ lệ thắng 57.1% với tỷ lệ chọn 0.8%. Theo sau là Dark Shackles (54.5%), Shockwave (50.0%), Eternal Armor (50.0%), Entropy (50.0%), Folly (50.0%), Splash (50.0%) và Hang (46.8%). 18 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 39.9%. Những lá bài này cân bằng và hoàn toàn khả thi khi được sử dụng tốt. Về độ phổ biến, Dirge là cái tên được ưa chuộng nhất ở đây với tỷ lệ chọn 14.8%, trong khi Folly lại bị xem nhẹ với chỉ 0.5% — một lựa chọn hạng B mạnh mẽ đang âm thầm tỏa sáng.

C

Tier C - Tùy tình huống

(34)

Hạng C được dẫn đầu bởi Parse, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 35.3% với tỷ lệ chọn 6.9%. Theo sau là Reanimate (35.2%), Haunt (34.6%), Dredge (34.1%), Borrowed Time (34.0%), Enfeebling Touch (33.3%), Eidolon (33.3%) và Friendship (33.3%). 26 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 31.4%. Những lá bài này phụ thuộc tình huống và cần các cặp đấu hoặc đội hình thuận lợi để tỏa sáng. Dù xếp hạng thấp, Wisp vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 33.6%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng C của nó, trong khi Prepared (0.4%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

D

Tier D - Dưới trung bình

(43)

Hạng D được dẫn đầu bởi Lethality, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 28.4% với tỷ lệ chọn 12.6%. Theo sau là Putrefy (28.4%), No Escape (28.3%), Capture Spirit (28.2%), Transfigure (28.1%), Grave Warden (28.0%), Time's Up (28.0%) và Necro Mastery (27.4%). 35 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 23.3%. Những lá bài này thể hiện kém so với meta hiện tại và cần nhiều nỗ lực hơn để giành chiến thắng. Dù xếp hạng thấp, Grave Warden vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 30.6%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng D của nó, trong khi Jackpot (0.6%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

Lethality D-tier card - 28.4% tỷ lệ thắng
Lethality
28.4%12.6% TLC
Xem Thống Kê →
Putrefy D-tier card - 28.4% tỷ lệ thắng
Putrefy
28.4%10.0% TLC
Xem Thống Kê →
No Escape D-tier card - 28.3% tỷ lệ thắng
No Escape
28.3%12.2% TLC
Xem Thống Kê →
Capture Spirit D-tier card - 28.2% tỷ lệ thắng
Capture Spirit
28.2%12.4% TLC
Xem Thống Kê →
Transfigure D-tier card - 28.1% tỷ lệ thắng
Transfigure
28.1%4.6% TLC
Xem Thống Kê →
Grave Warden D-tier card - 28.0% tỷ lệ thắng
Grave Warden
28.0%30.6% TLC
Xem Thống Kê →
Time's Up D-tier card - 28.0% tỷ lệ thắng
Time's Up
28.0%6.5% TLC
Xem Thống Kê →
Necro Mastery D-tier card - 27.4% tỷ lệ thắng
Necro Mastery
27.4%8.4% TLC
Xem Thống Kê →
High Five D-tier card - 27.4% tỷ lệ thắng
High Five
27.4%8.5% TLC
Xem Thống Kê →
Defy D-tier card - 27.2% tỷ lệ thắng
Defy
27.2%25.4% TLC
Xem Thống Kê →
Pagestorm D-tier card - 27.1% tỷ lệ thắng
Pagestorm
27.1%6.4% TLC
Xem Thống Kê →
Death's Door D-tier card - 26.3% tỷ lệ thắng
Death's Door
26.3%12.6% TLC
Xem Thống Kê →
Melancholy D-tier card - 26.1% tỷ lệ thắng
Melancholy
26.1%5.7% TLC
Xem Thống Kê →
Fetch D-tier card - 26.0% tỷ lệ thắng
Fetch
26.0%13.0% TLC
Xem Thống Kê →
Cleanse D-tier card - 25.9% tỷ lệ thắng
Cleanse
25.9%7.7% TLC
Xem Thống Kê →
Reap D-tier card - 25.5% tỷ lệ thắng
Reap
25.5%8.2% TLC
Xem Thống Kê →
Scourge D-tier card - 25.5% tỷ lệ thắng
Scourge
25.5%21.1% TLC
Xem Thống Kê →
Shroud D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Shroud
25.0%13.2% TLC
Xem Thống Kê →
Protector D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Protector
25.0%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Panache D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Panache
25.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Jackpot D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Jackpot
25.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Seance D-tier card - 24.0% tỷ lệ thắng
Seance
24.0%6.7% TLC
Xem Thống Kê →
End of Days D-tier card - 23.7% tỷ lệ thắng
End of Days
23.7%9.5% TLC
Xem Thống Kê →
Eradicate D-tier card - 23.7% tỷ lệ thắng
Eradicate
23.7%4.9% TLC
Xem Thống Kê →
Deathbringer D-tier card - 23.3% tỷ lệ thắng
Deathbringer
23.3%15.8% TLC
Xem Thống Kê →
Call of the Void D-tier card - 23.2% tỷ lệ thắng
Call of the Void
23.2%7.6% TLC
Xem Thống Kê →
Right Hand Hand D-tier card - 23.1% tỷ lệ thắng
Right Hand Hand
23.1%8.9% TLC
Xem Thống Kê →
Pull from Below D-tier card - 22.5% tỷ lệ thắng
Pull from Below
22.5%5.5% TLC
Xem Thống Kê →
Fear D-tier card - 22.2% tỷ lệ thắng
Fear
22.2%13.2% TLC
Xem Thống Kê →
Flatten D-tier card - 22.0% tỷ lệ thắng
Flatten
22.0%20.6% TLC
Xem Thống Kê →
Reaper Form D-tier card - 22.0% tỷ lệ thắng
Reaper Form
22.0%6.7% TLC
Xem Thống Kê →
Snap D-tier card - 21.8% tỷ lệ thắng
Snap
21.8%10.8% TLC
Xem Thống Kê →
Enlightenment D-tier card - 21.4% tỷ lệ thắng
Enlightenment
21.4%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Flash of Steel D-tier card - 21.4% tỷ lệ thắng
Flash of Steel
21.4%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Misery D-tier card - 21.3% tỷ lệ thắng
Misery
21.3%6.1% TLC
Xem Thống Kê →
Clumsy D-tier card - 21.1% tỷ lệ thắng
Clumsy
21.1%9.3% TLC
Xem Thống Kê →
Soul Storm D-tier card - 21.1% tỷ lệ thắng
Soul Storm
21.1%5.4% TLC
Xem Thống Kê →
Pull Aggro D-tier card - 20.8% tỷ lệ thắng
Pull Aggro
20.8%14.3% TLC
Xem Thống Kê →
Graveblast D-tier card - 20.6% tỷ lệ thắng
Graveblast
20.6%9.2% TLC
Xem Thống Kê →
Seeker Strike D-tier card - 20.0% tỷ lệ thắng
Seeker Strike
20.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Bolas D-tier card - 20.0% tỷ lệ thắng
Bolas
20.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Reave D-tier card - 19.8% tỷ lệ thắng
Reave
19.8%17.2% TLC
Xem Thống Kê →
The Scythe D-tier card - 19.4% tỷ lệ thắng
The Scythe
19.4%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
F

Tier F - Yếu

(43)

Hạng F được dẫn đầu bởi Death March, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 18.9% với tỷ lệ chọn 7.1%. Theo sau là Danse Macabre (18.4%), Blight Strike (18.4%), Drain Power (18.4%), Rattle (18.3%), Neow's Fury (17.6%), Bodyguard (17.5%) và Negative Pulse (17.4%). 35 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 8.8%. Những lá bài này là lựa chọn yếu nhất ở phiên bản này và nên tránh khi chơi xếp hạng. Dù xếp hạng thấp, Bodyguard vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 98.0%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng F của nó, trong khi Purity (0.4%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

Death March F-tier card - 18.9% tỷ lệ thắng
Death March
18.9%7.1% TLC
Xem Thống Kê →
Danse Macabre F-tier card - 18.4% tỷ lệ thắng
Danse Macabre
18.4%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Blight Strike F-tier card - 18.4% tỷ lệ thắng
Blight Strike
18.4%19.1% TLC
Xem Thống Kê →
Drain Power F-tier card - 18.4% tỷ lệ thắng
Drain Power
18.4%14.4% TLC
Xem Thống Kê →
Rattle F-tier card - 18.3% tỷ lệ thắng
Rattle
18.3%8.1% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Fury F-tier card - 17.6% tỷ lệ thắng
Neow's Fury
17.6%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Bodyguard F-tier card - 17.5% tỷ lệ thắng
Bodyguard
17.5%98.0% TLC
Xem Thống Kê →
Negative Pulse F-tier card - 17.4% tỷ lệ thắng
Negative Pulse
17.4%31.3% TLC
Xem Thống Kê →
Defend F-tier card - 17.3% tỷ lệ thắng
Defend
17.3%97.3% TLC
Xem Thống Kê →
Poke F-tier card - 16.9% tỷ lệ thắng
Poke
16.9%19.6% TLC
Xem Thống Kê →
Unleash F-tier card - 16.8% tỷ lệ thắng
Unleash
16.8%94.8% TLC
Xem Thống Kê →
Ascender's Bane F-tier card - 16.7% tỷ lệ thắng
Ascender's Bane
16.7%43.4% TLC
Xem Thống Kê →
Hand of Greed F-tier card - 16.7% tỷ lệ thắng
Hand of Greed
16.7%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Restlessness F-tier card - 16.7% tỷ lệ thắng
Restlessness
16.7%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Sic 'Em F-tier card - 16.4% tỷ lệ thắng
Sic 'Em
16.4%8.4% TLC
Xem Thống Kê →
Strike F-tier card - 15.7% tỷ lệ thắng
Strike
15.7%92.5% TLC
Xem Thống Kê →
Sculpting Strike F-tier card - 15.6% tỷ lệ thắng
Sculpting Strike
15.6%6.1% TLC
Xem Thống Kê →
Severance F-tier card - 14.5% tỷ lệ thắng
Severance
14.5%8.8% TLC
Xem Thống Kê →
Greed F-tier card - 14.3% tỷ lệ thắng
Greed
14.3%9.4% TLC
Xem Thống Kê →
Sow F-tier card - 14.3% tỷ lệ thắng
Sow
14.3%12.6% TLC
Xem Thống Kê →
Stratagem F-tier card - 14.3% tỷ lệ thắng
Stratagem
14.3%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Prep Time F-tier card - 14.3% tỷ lệ thắng
Prep Time
14.3%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Ultimate Strike F-tier card - 13.3% tỷ lệ thắng
Ultimate Strike
13.3%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Bone Shards F-tier card - 12.9% tỷ lệ thắng
Bone Shards
12.9%8.3% TLC
Xem Thống Kê →
Sacrifice F-tier card - 12.5% tỷ lệ thắng
Sacrifice
12.5%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Defile F-tier card - 12.3% tỷ lệ thắng
Defile
12.3%10.1% TLC
Xem Thống Kê →
Byrd Swoop F-tier card - 10.5% tỷ lệ thắng
Byrd Swoop
10.5%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Toric Toughness F-tier card - 9.5% tỷ lệ thắng
Toric Toughness
9.5%3.0% TLC
Xem Thống Kê →
Veilpiercer F-tier card - 8.6% tỷ lệ thắng
Veilpiercer
8.6%4.3% TLC
Xem Thống Kê →
Production F-tier card - 7.7% tỷ lệ thắng
Production
7.7%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Byrdonis Egg F-tier card
Byrdonis Egg
0.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Spoils Map F-tier card
Spoils Map
0.0%7.3% TLC
Xem Thống Kê →
Injury F-tier card
Injury
0.0%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Lantern Key F-tier card
Lantern Key
0.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Purity F-tier card
Purity
0.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Guilty F-tier card
Guilty
0.0%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Peck F-tier card
Peck
0.0%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Poor Sleep F-tier card
Poor Sleep
0.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Clash F-tier card
Clash
0.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Distraction F-tier card
Distraction
0.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Thinking Ahead F-tier card
Thinking Ahead
0.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Beacon of Hope F-tier card
Beacon of Hope
0.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
The Bomb F-tier card
The Bomb
0.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →