Tier List Lá Bài Necrobinder Slay the Spire 2

Bảng xếp bậc Slay the Spire 2 này sắp xếp 169 lá bài cho tháng 10 năm 2026, từ bậc S xuống bậc F. Vị trí được xác định bằng tỉ lệ thắng, tỉ lệ chọn và lượng dữ liệu trận đấu đứng sau mỗi kết quả, nên đây không phải là bảng sắp xếp thuần theo tỉ lệ thắng: một mục có tỉ lệ thắng cao nhưng ít trận sẽ đứng dưới một mục ổn định hơn. Hạng S — 25 lá bài mạnh nhất hiện tại — bao gồm Afterimage (72.7%), Mad Science (56.5%), Regret (54.5%), Alchemize (50.0%) và Piercing Wail (50.0%). Afterimage đạt tỷ lệ thắng cao nhất với 72.7%. Với những người chơi đang tìm kiếm lợi thế, Beat Down là lựa chọn bị đánh giá thấp nhất ở phiên bản này — kết quả hạng S nhưng chỉ với tỷ lệ chọn 0.4% — trong khi Bodyguard có vẻ bị đánh giá quá cao, phổ biến ở mức 96.5% nhưng chỉ đạt hạng F. Bảng xếp hạng được cập nhật hàng ngày từ các trận đấu xếp hạng thực tế, vì vậy mỗi vị trí phản ánh phong độ hiện tại chứ không phải một kết quả nhất thời. Hãy sử dụng các hạng bên dưới để chọn lá bài tốt nhất cho trận đấu của bạn.

Tier S

Tier S - Định hình meta

(25)

Hạng S được dẫn đầu bởi Afterimage, đối tượng đang thống trị dữ liệu hiện tại với tỷ lệ thắng 72.7% với tỷ lệ chọn 0.4%. Theo sau là Mad Science (56.5%), Regret (54.5%), Alchemize (50.0%), Piercing Wail (50.0%), Master of Strategy (50.0%), Apotheosis (50.0%) và Enthralled (48.5%). 17 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 42.2%. Những lá bài này định hình meta hiện tại và là lựa chọn an toàn nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất. Mức độ phổ biến trong bậc S rất chênh lệch: Mad Science được chọn trong 3.5% số trận, còn Beat Down chỉ 0.4%, dù cả hai cùng một bậc.

Tier B

Tier B - Khả thi

(25)

Hạng B được dẫn đầu bởi Neurosurge, đối tượng cho kết quả cạnh tranh với tỷ lệ thắng 38.2% với tỷ lệ chọn 8.6%. Theo sau là Hidden Gem (37.2%), Glimpse Beyond (37.1%), Impatience (36.4%), Rally (36.4%), Banshee's Cry (36.0%), Automation (35.5%) và Oblivion (35.4%). 17 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 32.7%. Những lá bài này cân bằng và hoàn toàn khả thi khi được sử dụng tốt. Mức độ phổ biến trong bậc B rất chênh lệch: Enfeebling Touch được chọn trong 17.2% số trận, còn Impatience chỉ 0.4%, dù cả hai cùng một bậc.

Tier C

Tier C - Tùy tình huống

(34)

Hạng C được dẫn đầu bởi Parse, đối tượng cho kết quả thất thường với tỷ lệ thắng 30.5% với tỷ lệ chọn 7.6%. Theo sau là Mind Blast (30.0%), Equilibrium (30.0%), Dredge (29.8%), Debilitate (29.7%), Seance (29.1%), Reanimate (28.9%) và Time's Up (28.8%). 26 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 26.7%. Những lá bài này phụ thuộc tình huống và cần các cặp đấu hoặc đội hình thuận lợi để tỏa sáng. Friendship vẫn được chọn nhiều (19.8%) bất chấp kết quả ở bậc C, trong khi Mind Blast chỉ đạt 0.4%.

Tier D

Tier D - Dưới trung bình

(42)

Hạng D được dẫn đầu bởi Lethality, đối tượng thua kém các lựa chọn mạnh hơn với tỷ lệ thắng 24.8% với tỷ lệ chọn 17.3%. Theo sau là Misery (24.7%), Cleanse (24.5%), Invoke (24.4%), Metamorphosis (24.2%), Defy (24.2%), Capture Spirit (23.9%) và Countdown (23.8%). 34 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 21.3%. Những lá bài này thể hiện kém so với meta hiện tại và cần nhiều nỗ lực hơn để giành chiến thắng. Grave Warden vẫn được chọn nhiều (34.1%) bất chấp kết quả ở bậc D, trong khi Thrumming Hatchet chỉ đạt 0.4%.

Lethality D-tier card - 24.8% tỷ lệ thắng
Lethality
24.8%17.3% TLC
Xem Thống Kê →
Misery D-tier card - 24.7% tỷ lệ thắng
Misery
24.7%6.2% TLC
Xem Thống Kê →
Cleanse D-tier card - 24.5% tỷ lệ thắng
Cleanse
24.5%7.9% TLC
Xem Thống Kê →
Invoke D-tier card - 24.4% tỷ lệ thắng
Invoke
24.4%27.4% TLC
Xem Thống Kê →
Metamorphosis D-tier card - 24.2% tỷ lệ thắng
Metamorphosis
24.2%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Defy D-tier card - 24.2% tỷ lệ thắng
Defy
24.2%31.8% TLC
Xem Thống Kê →
Capture Spirit D-tier card - 23.9% tỷ lệ thắng
Capture Spirit
23.9%11.8% TLC
Xem Thống Kê →
Countdown D-tier card - 23.8% tỷ lệ thắng
Countdown
23.8%15.1% TLC
Xem Thống Kê →
Danse Macabre D-tier card - 23.3% tỷ lệ thắng
Danse Macabre
23.3%7.6% TLC
Xem Thống Kê →
Sentry Mode D-tier card - 23.3% tỷ lệ thắng
Sentry Mode
23.3%6.5% TLC
Xem Thống Kê →
Spur D-tier card - 23.1% tỷ lệ thắng
Spur
23.1%12.7% TLC
Xem Thống Kê →
End of Days D-tier card - 23.0% tỷ lệ thắng
End of Days
23.0%9.5% TLC
Xem Thống Kê →
Deathbringer D-tier card - 22.9% tỷ lệ thắng
Deathbringer
22.9%16.9% TLC
Xem Thống Kê →
The Scythe D-tier card - 22.9% tỷ lệ thắng
The Scythe
22.9%5.4% TLC
Xem Thống Kê →
Necro Mastery D-tier card - 22.4% tỷ lệ thắng
Necro Mastery
22.4%7.8% TLC
Xem Thống Kê →
Wisp D-tier card - 22.4% tỷ lệ thắng
Wisp
22.4%33.0% TLC
Xem Thống Kê →
Rolling Boulder D-tier card - 22.2% tỷ lệ thắng
Rolling Boulder
22.2%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Shroud D-tier card - 22.1% tỷ lệ thắng
Shroud
22.1%12.7% TLC
Xem Thống Kê →
Ultimate Strike D-tier card - 21.8% tỷ lệ thắng
Ultimate Strike
21.8%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Exterminate D-tier card - 21.8% tỷ lệ thắng
Exterminate
21.8%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
No Escape D-tier card - 21.6% tỷ lệ thắng
No Escape
21.6%13.5% TLC
Xem Thống Kê →
High Five D-tier card - 21.6% tỷ lệ thắng
High Five
21.6%10.7% TLC
Xem Thống Kê →
Fear D-tier card - 21.5% tỷ lệ thắng
Fear
21.5%15.0% TLC
Xem Thống Kê →
Graveblast D-tier card - 21.4% tỷ lệ thắng
Graveblast
21.4%12.1% TLC
Xem Thống Kê →
Eidolon D-tier card - 21.4% tỷ lệ thắng
Eidolon
21.4%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Calcify D-tier card - 21.4% tỷ lệ thắng
Calcify
21.4%9.4% TLC
Xem Thống Kê →
Afterlife D-tier card - 21.4% tỷ lệ thắng
Afterlife
21.4%14.9% TLC
Xem Thống Kê →
Rattle D-tier card - 21.2% tỷ lệ thắng
Rattle
21.2%8.8% TLC
Xem Thống Kê →
Sculpting Strike D-tier card - 21.1% tỷ lệ thắng
Sculpting Strike
21.1%6.2% TLC
Xem Thống Kê →
Grave Warden D-tier card - 20.9% tỷ lệ thắng
Grave Warden
20.9%34.1% TLC
Xem Thống Kê →
Forbidden Grimoire D-tier card - 20.8% tỷ lệ thắng
Forbidden Grimoire
20.8%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Right Hand Hand D-tier card - 20.7% tỷ lệ thắng
Right Hand Hand
20.7%10.0% TLC
Xem Thống Kê →
Veilpiercer D-tier card - 20.6% tỷ lệ thắng
Veilpiercer
20.6%4.9% TLC
Xem Thống Kê →
Soul Storm D-tier card - 20.4% tỷ lệ thắng
Soul Storm
20.4%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Melancholy D-tier card - 20.1% tỷ lệ thắng
Melancholy
20.1%6.2% TLC
Xem Thống Kê →
Death March D-tier card - 20.1% tỷ lệ thắng
Death March
20.1%6.6% TLC
Xem Thống Kê →
Snap D-tier card - 20.1% tỷ lệ thắng
Snap
20.1%15.2% TLC
Xem Thống Kê →
Thrumming Hatchet D-tier card - 20.0% tỷ lệ thắng
Thrumming Hatchet
20.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Delay D-tier card - 19.7% tỷ lệ thắng
Delay
19.7%9.6% TLC
Xem Thống Kê →
Scourge D-tier card - 19.5% tỷ lệ thắng
Scourge
19.5%20.5% TLC
Xem Thống Kê →
Sacrifice D-tier card - 19.1% tỷ lệ thắng
Sacrifice
19.1%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Stratagem D-tier card - 19.1% tỷ lệ thắng
Stratagem
19.1%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Tier F

Tier F - Yếu

(43)

Hạng F được dẫn đầu bởi Fetch, đối tượng hiện đang kém hiệu quả với tỷ lệ thắng 18.7% với tỷ lệ chọn 13.0%. Theo sau là Flash of Steel (18.6%), Clumsy (18.4%), Relax (18.2%), Negative Pulse (18.1%), Bone Shards (18.1%), Poke (18.0%) và Production (17.8%). 35 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 11.5%. Những lá bài này là lựa chọn yếu nhất ở phiên bản này và nên tránh khi chơi xếp hạng. Bodyguard vẫn được chọn nhiều (96.5%) bất chấp kết quả ở bậc F, trong khi Hand of Greed chỉ đạt 0.4%.

Fetch F-tier card - 18.7% tỷ lệ thắng
Fetch
18.7%13.0% TLC
Xem Thống Kê →
Flash of Steel F-tier card - 18.6% tỷ lệ thắng
Flash of Steel
18.6%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Clumsy F-tier card - 18.4% tỷ lệ thắng
Clumsy
18.4%8.4% TLC
Xem Thống Kê →
Relax F-tier card - 18.2% tỷ lệ thắng
Relax
18.2%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Negative Pulse F-tier card - 18.1% tỷ lệ thắng
Negative Pulse
18.1%32.0% TLC
Xem Thống Kê →
Bone Shards F-tier card - 18.1% tỷ lệ thắng
Bone Shards
18.1%9.0% TLC
Xem Thống Kê →
Poke F-tier card - 18.0% tỷ lệ thắng
Poke
18.0%21.7% TLC
Xem Thống Kê →
Production F-tier card - 17.8% tỷ lệ thắng
Production
17.8%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Flatten F-tier card - 17.7% tỷ lệ thắng
Flatten
17.7%22.1% TLC
Xem Thống Kê →
Panache F-tier card - 17.6% tỷ lệ thắng
Panache
17.6%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Restlessness F-tier card - 17.6% tỷ lệ thắng
Restlessness
17.6%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Pull Aggro F-tier card - 17.2% tỷ lệ thắng
Pull Aggro
17.2%18.7% TLC
Xem Thống Kê →
Reap F-tier card - 16.7% tỷ lệ thắng
Reap
16.7%11.6% TLC
Xem Thống Kê →
Drain Power F-tier card - 16.4% tỷ lệ thắng
Drain Power
16.4%18.1% TLC
Xem Thống Kê →
Blight Strike F-tier card - 15.8% tỷ lệ thắng
Blight Strike
15.8%16.6% TLC
Xem Thống Kê →
Severance F-tier card - 15.7% tỷ lệ thắng
Severance
15.7%8.5% TLC
Xem Thống Kê →
Sic 'Em F-tier card - 15.6% tỷ lệ thắng
Sic 'Em
15.6%9.7% TLC
Xem Thống Kê →
Defile F-tier card - 15.4% tỷ lệ thắng
Defile
15.4%13.6% TLC
Xem Thống Kê →
Dramatic Entrance F-tier card - 15.2% tỷ lệ thắng
Dramatic Entrance
15.2%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Sow F-tier card - 14.8% tỷ lệ thắng
Sow
14.8%13.6% TLC
Xem Thống Kê →
Reave F-tier card - 14.8% tỷ lệ thắng
Reave
14.8%16.3% TLC
Xem Thống Kê →
Seeker Strike F-tier card - 14.3% tỷ lệ thắng
Seeker Strike
14.3%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Shame F-tier card - 14.3% tỷ lệ thắng
Shame
14.3%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
The Bomb F-tier card - 13.3% tỷ lệ thắng
The Bomb
13.3%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Toric Toughness F-tier card - 13.0% tỷ lệ thắng
Toric Toughness
13.0%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Believe in You F-tier card - 13.0% tỷ lệ thắng
Believe in You
13.0%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Greed F-tier card - 13.0% tỷ lệ thắng
Greed
13.0%9.1% TLC
Xem Thống Kê →
Defend F-tier card - 12.9% tỷ lệ thắng
Defend
12.9%95.7% TLC
Xem Thống Kê →
Bodyguard F-tier card - 12.8% tỷ lệ thắng
Bodyguard
12.8%96.5% TLC
Xem Thống Kê →
Unleash F-tier card - 12.3% tỷ lệ thắng
Unleash
12.3%93.4% TLC
Xem Thống Kê →
Byrd Swoop F-tier card - 12.2% tỷ lệ thắng
Byrd Swoop
12.2%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Ascender's Bane F-tier card - 12.0% tỷ lệ thắng
Ascender's Bane
12.0%44.8% TLC
Xem Thống Kê →
Strike F-tier card - 11.1% tỷ lệ thắng
Strike
11.1%90.1% TLC
Xem Thống Kê →
Hand of Greed F-tier card - 10.0% tỷ lệ thắng
Hand of Greed
10.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Peck F-tier card - 9.8% tỷ lệ thắng
Peck
9.8%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Enlightenment F-tier card - 9.7% tỷ lệ thắng
Enlightenment
9.7%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Fury F-tier card - 7.0% tỷ lệ thắng
Neow's Fury
7.0%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Injury F-tier card - 2.8% tỷ lệ thắng
Injury
2.8%4.1% TLC
Xem Thống Kê →
Spoils Map F-tier card
Spoils Map
0.0%6.8% TLC
Xem Thống Kê →
Lantern Key F-tier card
Lantern Key
0.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Guilty F-tier card
Guilty
0.0%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Poor Sleep F-tier card
Poor Sleep
0.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Normality F-tier card
Normality
0.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →