Tier List Lá Bài Defect Slay the Spire 2

Bảng xếp bậc Slay the Spire 2 này sắp xếp 204 lá bài cho tháng 10 năm 2026, từ bậc S xuống bậc F. Vị trí được xác định bằng tỉ lệ thắng, tỉ lệ chọn và lượng dữ liệu trận đấu đứng sau mỗi kết quả, nên đây không phải là bảng sắp xếp thuần theo tỉ lệ thắng: một mục có tỉ lệ thắng cao nhưng ít trận sẽ đứng dưới một mục ổn định hơn. Hạng S — 30 lá bài mạnh nhất hiện tại — bao gồm Apparition (69.2%), Gang Up (63.6%), Apotheosis (63.6%), Beacon of Hope (58.3%) và Beat Down (53.9%). Apparition đạt tỷ lệ thắng cao nhất với 69.2%. Với những người chơi đang tìm kiếm lợi thế, Shrug It Off là lựa chọn bị đánh giá thấp nhất ở phiên bản này — kết quả hạng S nhưng chỉ với tỷ lệ chọn 0.2% — trong khi Zap có vẻ bị đánh giá quá cao, phổ biến ở mức 97.6% nhưng chỉ đạt hạng F. Bảng xếp hạng được cập nhật hàng ngày từ các trận đấu xếp hạng thực tế, vì vậy mỗi vị trí phản ánh phong độ hiện tại chứ không phải một kết quả nhất thời. Hãy sử dụng các hạng bên dưới để chọn lá bài tốt nhất cho trận đấu của bạn.

Tier S

Tier S - Định hình meta

(30)

Hạng S được dẫn đầu bởi Apparition, đối tượng đang thống trị dữ liệu hiện tại với tỷ lệ thắng 69.2% với tỷ lệ chọn 0.5%. Theo sau là Gang Up (63.6%), Apotheosis (63.6%), Beacon of Hope (58.3%), Beat Down (53.9%), Wish (47.1%), Huddle Up (47.1%) và Entropy (46.7%). 22 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 41.6%. Những lá bài này định hình meta hiện tại và là lựa chọn an toàn nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất. Mức độ phổ biến trong bậc S rất chênh lệch: Mad Science được chọn trong 3.3% số trận, còn Shrug It Off chỉ 0.2%, dù cả hai cùng một bậc.

Tier B

Tier B - Khả thi

(31)

Hạng B được dẫn đầu bởi Decay, đối tượng cho kết quả cạnh tranh với tỷ lệ thắng 36.6% với tỷ lệ chọn 1.5%. Theo sau là Production (36.4%), Equilibrium (36.4%), Discovery (35.9%), Dark Shackles (35.9%), Master of Strategy (35.7%), Folly (35.4%) và Prolong (35.4%). 23 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 31.8%. Những lá bài này cân bằng và hoàn toàn khả thi khi được sử dụng tốt. Mức độ phổ biến trong bậc B rất chênh lệch: Echo Form được chọn trong 9.2% số trận, còn Slice chỉ 0.2%, dù cả hai cùng một bậc.

Tier C

Tier C - Tùy tình huống

(41)

Hạng C được dẫn đầu bởi Bulk Up, đối tượng cho kết quả thất thường với tỷ lệ thắng 28.9% với tỷ lệ chọn 6.9%. Theo sau là Ice Lance (28.8%), Buffer (28.6%), Prepared (28.6%), Jack of All Trades (28.0%), Defragment (27.8%), Know Thy Place (27.3%) và Thrumming Hatchet (27.3%). 33 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 25.4%. Những lá bài này phụ thuộc tình huống và cần các cặp đấu hoặc đội hình thuận lợi để tỏa sáng. Subroutine vẫn được chọn nhiều (11.2%) bất chấp kết quả ở bậc C, trong khi Know Thy Place chỉ đạt 0.2%.

Bulk Up C-tier card - 28.9% tỷ lệ thắng
Bulk Up
28.9%6.9% TLC
Xem Thống Kê →
Ice Lance C-tier card - 28.8% tỷ lệ thắng
Ice Lance
28.8%4.3% TLC
Xem Thống Kê →
Buffer C-tier card - 28.6% tỷ lệ thắng
Buffer
28.6%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Prepared C-tier card - 28.6% tỷ lệ thắng
Prepared
28.6%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Jack of All Trades C-tier card - 28.0% tỷ lệ thắng
Jack of All Trades
28.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Defragment C-tier card - 27.8% tỷ lệ thắng
Defragment
27.8%7.8% TLC
Xem Thống Kê →
Know Thy Place C-tier card - 27.3% tỷ lệ thắng
Know Thy Place
27.3%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Thrumming Hatchet C-tier card - 27.3% tỷ lệ thắng
Thrumming Hatchet
27.3%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Ultimate Strike C-tier card - 27.3% tỷ lệ thắng
Ultimate Strike
27.3%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Wisp C-tier card - 27.3% tỷ lệ thắng
Wisp
27.3%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Signal Boost C-tier card - 27.2% tỷ lệ thắng
Signal Boost
27.2%6.0% TLC
Xem Thống Kê →
Flak Cannon C-tier card - 27.1% tỷ lệ thắng
Flak Cannon
27.1%5.8% TLC
Xem Thống Kê →
Voltaic C-tier card - 27.0% tỷ lệ thắng
Voltaic
27.0%5.8% TLC
Xem Thống Kê →
Subroutine C-tier card - 26.9% tỷ lệ thắng
Subroutine
26.9%11.2% TLC
Xem Thống Kê →
Flash of Steel C-tier card - 26.5% tỷ lệ thắng
Flash of Steel
26.5%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Iteration C-tier card - 26.5% tỷ lệ thắng
Iteration
26.5%7.3% TLC
Xem Thống Kê →
Biased Cognition C-tier card - 26.5% tỷ lệ thắng
Biased Cognition
26.5%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Overclock C-tier card - 26.4% tỷ lệ thắng
Overclock
26.4%10.6% TLC
Xem Thống Kê →
Bolas C-tier card - 26.3% tỷ lệ thắng
Bolas
26.3%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Shame C-tier card - 26.3% tỷ lệ thắng
Shame
26.3%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Brightest Flame C-tier card - 26.3% tỷ lệ thắng
Brightest Flame
26.3%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Reboot C-tier card - 25.8% tỷ lệ thắng
Reboot
25.8%6.6% TLC
Xem Thống Kê →
Skim C-tier card - 25.3% tỷ lệ thắng
Skim
25.3%7.3% TLC
Xem Thống Kê →
Squash C-tier card - 25.2% tỷ lệ thắng
Squash
25.2%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Ultimate Defend C-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Ultimate Defend
25.0%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Piercing Wail C-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Piercing Wail
25.0%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Splash C-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Splash
25.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Collision Course C-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Collision Course
25.0%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Glacier C-tier card - 24.4% tỷ lệ thắng
Glacier
24.4%9.1% TLC
Xem Thống Kê →
Helix Drill C-tier card - 24.4% tỷ lệ thắng
Helix Drill
24.4%3.2% TLC
Xem Thống Kê →
Spinner C-tier card - 24.4% tỷ lệ thắng
Spinner
24.4%6.1% TLC
Xem Thống Kê →
All for One C-tier card - 24.3% tỷ lệ thắng
All for One
24.3%7.5% TLC
Xem Thống Kê →
Shatter C-tier card - 24.2% tỷ lệ thắng
Shatter
24.2%6.6% TLC
Xem Thống Kê →
Curse of the Bell C-tier card - 24.1% tỷ lệ thắng
Curse of the Bell
24.1%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Hailstorm C-tier card - 24.1% tỷ lệ thắng
Hailstorm
24.1%8.8% TLC
Xem Thống Kê →
Coolant C-tier card - 24.1% tỷ lệ thắng
Coolant
24.1%4.3% TLC
Xem Thống Kê →
Rainbow C-tier card - 24.0% tỷ lệ thắng
Rainbow
24.0%3.7% TLC
Xem Thống Kê →
Multi-Cast C-tier card - 23.9% tỷ lệ thắng
Multi-Cast
23.9%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Hidden Gem C-tier card - 23.6% tỷ lệ thắng
Hidden Gem
23.6%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Shadow Shield C-tier card - 23.6% tỷ lệ thắng
Shadow Shield
23.6%7.3% TLC
Xem Thống Kê →
Distraction C-tier card - 23.5% tỷ lệ thắng
Distraction
23.5%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Tier D

Tier D - Dưới trung bình

(51)

Hạng D được dẫn đầu bởi Automation, đối tượng thua kém các lựa chọn mạnh hơn với tỷ lệ thắng 23.5% với tỷ lệ chọn 0.6%. Theo sau là Doubt (23.5%), Synthesis (22.8%), Storm (22.6%), Tempest (22.3%), Fusion (21.9%), Meteor Strike (21.9%) và Consuming Shadow (21.7%). 43 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 19.8%. Những lá bài này thể hiện kém so với meta hiện tại và cần nhiều nỗ lực hơn để giành chiến thắng. Go for the Eyes vẫn được chọn nhiều (25.0%) bất chấp kết quả ở bậc D, trong khi Backflip chỉ đạt 0.2%.

Automation D-tier card - 23.5% tỷ lệ thắng
Automation
23.5%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Doubt D-tier card - 23.5% tỷ lệ thắng
Doubt
23.5%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Synthesis D-tier card - 22.8% tỷ lệ thắng
Synthesis
22.8%3.9% TLC
Xem Thống Kê →
Storm D-tier card - 22.6% tỷ lệ thắng
Storm
22.6%9.8% TLC
Xem Thống Kê →
Tempest D-tier card - 22.3% tỷ lệ thắng
Tempest
22.3%6.8% TLC
Xem Thống Kê →
Fusion D-tier card - 21.9% tỷ lệ thắng
Fusion
21.9%5.8% TLC
Xem Thống Kê →
Meteor Strike D-tier card - 21.9% tỷ lệ thắng
Meteor Strike
21.9%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Consuming Shadow D-tier card - 21.7% tỷ lệ thắng
Consuming Shadow
21.7%3.3% TLC
Xem Thống Kê →
Genetic Algorithm D-tier card - 21.7% tỷ lệ thắng
Genetic Algorithm
21.7%6.2% TLC
Xem Thống Kê →
Purity D-tier card - 21.7% tỷ lệ thắng
Purity
21.7%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Compile Driver D-tier card - 21.7% tỷ lệ thắng
Compile Driver
21.7%9.0% TLC
Xem Thống Kê →
Panache D-tier card - 21.5% tỷ lệ thắng
Panache
21.5%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Finesse D-tier card - 21.4% tỷ lệ thắng
Finesse
21.4%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Believe in You D-tier card - 21.4% tỷ lệ thắng
Believe in You
21.4%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Trash to Treasure D-tier card - 21.4% tỷ lệ thắng
Trash to Treasure
21.4%7.0% TLC
Xem Thống Kê →
Scavenge D-tier card - 21.2% tỷ lệ thắng
Scavenge
21.2%4.1% TLC
Xem Thống Kê →
Synchronize D-tier card - 21.0% tỷ lệ thắng
Synchronize
21.0%4.9% TLC
Xem Thống Kê →
Compact D-tier card - 21.0% tỷ lệ thắng
Compact
21.0%11.1% TLC
Xem Thống Kê →
Fight Through D-tier card - 20.7% tỷ lệ thắng
Fight Through
20.7%9.1% TLC
Xem Thống Kê →
Hologram D-tier card - 20.7% tỷ lệ thắng
Hologram
20.7%22.5% TLC
Xem Thống Kê →
Adaptive Strike D-tier card - 20.7% tỷ lệ thắng
Adaptive Strike
20.7%5.4% TLC
Xem Thống Kê →
Feral D-tier card - 20.6% tỷ lệ thắng
Feral
20.6%11.0% TLC
Xem Thống Kê →
White Noise D-tier card - 20.4% tỷ lệ thắng
White Noise
20.4%14.9% TLC
Xem Thống Kê →
Double Energy D-tier card - 20.4% tỷ lệ thắng
Double Energy
20.4%9.8% TLC
Xem Thống Kê →
Capacitor D-tier card - 20.4% tỷ lệ thắng
Capacitor
20.4%15.8% TLC
Xem Thống Kê →
Chill D-tier card - 20.4% tỷ lệ thắng
Chill
20.4%12.4% TLC
Xem Thống Kê →
Smokestack D-tier card - 20.3% tỷ lệ thắng
Smokestack
20.3%10.5% TLC
Xem Thống Kê →
Exterminate D-tier card - 20.3% tỷ lệ thắng
Exterminate
20.3%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Coolheaded D-tier card - 20.2% tỷ lệ thắng
Coolheaded
20.2%20.2% TLC
Xem Thống Kê →
Scrape D-tier card - 20.1% tỷ lệ thắng
Scrape
20.1%7.8% TLC
Xem Thống Kê →
Thunder D-tier card - 20.0% tỷ lệ thắng
Thunder
20.0%12.9% TLC
Xem Thống Kê →
Backflip D-tier card - 20.0% tỷ lệ thắng
Backflip
20.0%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Metamorphosis D-tier card - 19.9% tỷ lệ thắng
Metamorphosis
19.9%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Byrd Swoop D-tier card - 19.7% tỷ lệ thắng
Byrd Swoop
19.7%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Rocket Punch D-tier card - 19.6% tỷ lệ thắng
Rocket Punch
19.6%9.4% TLC
Xem Thống Kê →
Debt D-tier card - 19.3% tỷ lệ thắng
Debt
19.3%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Null D-tier card - 19.1% tỷ lệ thắng
Null
19.1%6.0% TLC
Xem Thống Kê →
Sunder D-tier card - 19.0% tỷ lệ thắng
Sunder
19.0%5.7% TLC
Xem Thống Kê →
Refract D-tier card - 18.9% tỷ lệ thắng
Refract
18.9%4.8% TLC
Xem Thống Kê →
Barrage D-tier card - 18.9% tỷ lệ thắng
Barrage
18.9%9.3% TLC
Xem Thống Kê →
Leap D-tier card - 18.8% tỷ lệ thắng
Leap
18.8%17.2% TLC
Xem Thống Kê →
Cold Snap D-tier card - 18.6% tỷ lệ thắng
Cold Snap
18.6%15.1% TLC
Xem Thống Kê →
Omnislice D-tier card - 18.5% tỷ lệ thắng
Omnislice
18.5%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Restlessness D-tier card - 18.5% tỷ lệ thắng
Restlessness
18.5%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
TURBO D-tier card - 18.4% tỷ lệ thắng
TURBO
18.4%18.0% TLC
Xem Thống Kê →
Darkness D-tier card - 18.2% tỷ lệ thắng
Darkness
18.2%6.6% TLC
Xem Thống Kê →
Go for the Eyes D-tier card - 17.8% tỷ lệ thắng
Go for the Eyes
17.8%25.0% TLC
Xem Thống Kê →
FTL D-tier card - 17.8% tỷ lệ thắng
FTL
17.8%14.3% TLC
Xem Thống Kê →
Loop D-tier card - 17.6% tỷ lệ thắng
Loop
17.6%11.9% TLC
Xem Thống Kê →
Boot Sequence D-tier card - 17.5% tỷ lệ thắng
Boot Sequence
17.5%14.7% TLC
Xem Thống Kê →
Boost Away D-tier card - 17.2% tỷ lệ thắng
Boost Away
17.2%22.9% TLC
Xem Thống Kê →
Tier F

Tier F - Yếu

(51)

Hạng F được dẫn đầu bởi Glasswork, đối tượng hiện đang kém hiệu quả với tỷ lệ thắng 17.1% với tỷ lệ chọn 7.2%. Theo sau là Charge Battery (17.0%), Hotfix (17.0%), Lightning Rod (17.0%), Hyperbeam (16.9%), Normality (16.7%), Body Slam (16.7%) và Clumsy (16.6%). 43 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 8.4%. Những lá bài này là lựa chọn yếu nhất ở phiên bản này và nên tránh khi chơi xếp hạng. Zap vẫn được chọn nhiều (97.6%) bất chấp kết quả ở bậc F, trong khi Backstab chỉ đạt 0.2%.

Glasswork F-tier card - 17.1% tỷ lệ thắng
Glasswork
17.1%7.2% TLC
Xem Thống Kê →
Charge Battery F-tier card - 17.0% tỷ lệ thắng
Charge Battery
17.0%28.0% TLC
Xem Thống Kê →
Hotfix F-tier card - 17.0% tỷ lệ thắng
Hotfix
17.0%20.4% TLC
Xem Thống Kê →
Lightning Rod F-tier card - 17.0% tỷ lệ thắng
Lightning Rod
17.0%23.8% TLC
Xem Thống Kê →
Hyperbeam F-tier card - 16.9% tỷ lệ thắng
Hyperbeam
16.9%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Normality F-tier card - 16.7% tỷ lệ thắng
Normality
16.7%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Body Slam F-tier card - 16.7% tỷ lệ thắng
Body Slam
16.7%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Clumsy F-tier card - 16.6% tỷ lệ thắng
Clumsy
16.6%7.4% TLC
Xem Thống Kê →
Focused Strike F-tier card - 16.1% tỷ lệ thắng
Focused Strike
16.1%11.8% TLC
Xem Thống Kê →
Uproar F-tier card - 15.6% tỷ lệ thắng
Uproar
15.6%7.9% TLC
Xem Thống Kê →
Writhe F-tier card - 15.4% tỷ lệ thắng
Writhe
15.4%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Prowess F-tier card - 15.4% tỷ lệ thắng
Prowess
15.4%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Tesla Coil F-tier card - 15.3% tỷ lệ thắng
Tesla Coil
15.3%12.7% TLC
Xem Thống Kê →
Beam Cell F-tier card - 15.3% tỷ lệ thắng
Beam Cell
15.3%21.5% TLC
Xem Thống Kê →
Ball Lightning F-tier card - 14.7% tỷ lệ thắng
Ball Lightning
14.7%18.9% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Fury F-tier card - 14.4% tỷ lệ thắng
Neow's Fury
14.4%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Spore Mind F-tier card - 14.3% tỷ lệ thắng
Spore Mind
14.3%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Claw F-tier card - 14.1% tỷ lệ thắng
Claw
14.1%22.2% TLC
Xem Thống Kê →
Gunk Up F-tier card - 14.0% tỷ lệ thắng
Gunk Up
14.0%15.7% TLC
Xem Thống Kê →
Quadcast F-tier card - 13.3% tỷ lệ thắng
Quadcast
13.3%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Panic Button F-tier card - 13.0% tỷ lệ thắng
Panic Button
13.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Sweeping Beam F-tier card - 13.0% tỷ lệ thắng
Sweeping Beam
13.0%11.7% TLC
Xem Thống Kê →
Toric Toughness F-tier card - 12.8% tỷ lệ thắng
Toric Toughness
12.8%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Chaos F-tier card - 12.8% tỷ lệ thắng
Chaos
12.8%5.8% TLC
Xem Thống Kê →
Relax F-tier card - 12.2% tỷ lệ thắng
Relax
12.2%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Momentum Strike F-tier card - 12.2% tỷ lệ thắng
Momentum Strike
12.2%15.3% TLC
Xem Thống Kê →
Dramatic Entrance F-tier card - 12.0% tỷ lệ thắng
Dramatic Entrance
12.0%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Enlightenment F-tier card - 11.1% tỷ lệ thắng
Enlightenment
11.1%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
The Bomb F-tier card - 11.1% tỷ lệ thắng
The Bomb
11.1%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Backstab F-tier card - 10.0% tỷ lệ thắng
Backstab
10.0%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Zap F-tier card - 8.7% tỷ lệ thắng
Zap
8.7%97.6% TLC
Xem Thống Kê →
Defend F-tier card - 8.7% tỷ lệ thắng
Defend
8.7%97.3% TLC
Xem Thống Kê →
Dualcast F-tier card - 8.6% tỷ lệ thắng
Dualcast
8.6%94.8% TLC
Xem Thống Kê →
Strike F-tier card - 7.4% tỷ lệ thắng
Strike
7.4%93.2% TLC
Xem Thống Kê →
Greed F-tier card - 7.3% tỷ lệ thắng
Greed
7.3%8.8% TLC
Xem Thống Kê →
Peck F-tier card - 6.7% tỷ lệ thắng
Peck
6.7%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Stratagem F-tier card - 6.5% tỷ lệ thắng
Stratagem
6.5%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Ascender's Bane F-tier card - 6.3% tỷ lệ thắng
Ascender's Bane
6.3%64.6% TLC
Xem Thống Kê →
Injury F-tier card - 2.7% tỷ lệ thắng
Injury
2.7%5.5% TLC
Xem Thống Kê →
Spoils Map F-tier card - 0.3% tỷ lệ thắng
Spoils Map
0.3%5.7% TLC
Xem Thống Kê →
Clash F-tier card
Clash
0.0%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Byrdonis Egg F-tier card
Byrdonis Egg
0.0%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Lantern Key F-tier card
Lantern Key
0.0%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Feeding Frenzy F-tier card
Feeding Frenzy
0.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Guilty F-tier card
Guilty
0.0%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Mind Blast F-tier card
Mind Blast
0.0%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Outmaneuver F-tier card
Outmaneuver
0.0%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Poor Sleep F-tier card
Poor Sleep
0.0%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Dual Wield F-tier card
Dual Wield
0.0%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Rip and Tear F-tier card
Rip and Tear
0.0%0.2% TLC
Xem Thống Kê →
Entrench F-tier card
Entrench
0.0%0.3% TLC
Xem Thống Kê →