Tier List Lá Bài Defect Slay the Spire 2

Bảng xếp hạng lá bài của Slay the Spire 2 này xếp toàn bộ 161 lá bài theo tỷ lệ thắng cho phiên bản 2026, sắp xếp từ hạng S xuống hạng F để bạn có thể nắm bắt meta hiện tại chỉ trong nháy mắt. Hạng S — 24 lá bài mạnh nhất hiện tại — bao gồm Rolling Boulder (100.0%), Slice (66.7%), Apotheosis (66.7%), Mayhem (60.0%) và Prolong (54.5%). Rolling Boulder đạt tỷ lệ thắng cao nhất với 100.0%. Với những người chơi đang tìm kiếm lợi thế, Rolling Boulder là lựa chọn bị đánh giá thấp nhất ở phiên bản này — kết quả hạng S nhưng chỉ với tỷ lệ chọn 0.5% — trong khi Zap có vẻ bị đánh giá quá cao, phổ biến ở mức 98.3% nhưng chỉ đạt hạng F. Bảng xếp hạng được cập nhật hàng ngày từ các trận đấu xếp hạng thực tế, vì vậy mỗi vị trí phản ánh phong độ hiện tại chứ không phải một kết quả nhất thời. Hãy sử dụng các hạng bên dưới để chọn lá bài tốt nhất cho trận đấu của bạn.

Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord
Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
S

Tier S - Định hình meta

(24)

Hạng S được dẫn đầu bởi Rolling Boulder, đối tượng thống trị meta với tỷ lệ thắng 100.0% với tỷ lệ chọn 0.5%. Theo sau là Slice (66.7%), Apotheosis (66.7%), Mayhem (60.0%), Prolong (54.5%), Fasten (54.5%), Production (54.5%) và Believe in You (50.0%). 16 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 43.7%. Những lá bài này định hình meta hiện tại và là lựa chọn an toàn nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất. Về độ phổ biến, Echo Form là cái tên được ưa chuộng nhất ở đây với tỷ lệ chọn 8.1%, trong khi Rolling Boulder lại bị xem nhẹ với chỉ 0.5% — một lựa chọn hạng S mạnh mẽ đang âm thầm tỏa sáng.

B

Tier B - Khả thi

(24)

Hạng B được dẫn đầu bởi Ice Lance, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 36.4% với tỷ lệ chọn 4.6%. Theo sau là Neow's Fury (36.4%), Skim (36.2%), Compact (35.1%), Trash to Treasure (35.0%), Hailstorm (34.6%), Creative AI (34.1%) và Rocket Punch (34.0%). 16 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 32.8%. Những lá bài này cân bằng và hoàn toàn khả thi khi được sử dụng tốt. Về độ phổ biến, Overclock là cái tên được ưa chuộng nhất ở đây với tỷ lệ chọn 11.5%, trong khi Know Thy Place lại bị xem nhẹ với chỉ 0.5% — một lựa chọn hạng B mạnh mẽ đang âm thầm tỏa sáng.

C

Tier C - Tùy tình huống

(32)

Hạng C được dẫn đầu bởi Signal Boost, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 30.9% với tỷ lệ chọn 8.4%. Theo sau là Buffer (30.8%), Smokestack (30.0%), Subroutine (29.9%), Modded (29.6%), Hologram (29.5%), Synchronize (29.4%) và Exterminate (29.4%). 24 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 26.9%. Những lá bài này phụ thuộc tình huống và cần các cặp đấu hoặc đội hình thuận lợi để tỏa sáng. Dù xếp hạng thấp, Capacitor vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 27.1%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng C của nó, trong khi Dark Shackles (1.4%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

D

Tier D - Dưới trung bình

(40)

Hạng D được dẫn đầu bởi Maul, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 25.0% với tỷ lệ chọn 0.9%. Theo sau là Toric Toughness (25.0%), Biased Cognition (25.0%), Stratagem (25.0%), Leap (24.6%), Rainbow (24.3%), Compile Driver (24.1%) và Clumsy (23.9%). 32 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 19.8%. Những lá bài này thể hiện kém so với meta hiện tại và cần nhiều nỗ lực hơn để giành chiến thắng. Dù xếp hạng thấp, Dualcast vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 95.2%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng D của nó, trong khi Biased Cognition (0.7%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

Maul D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Maul
25.0%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Toric Toughness D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Toric Toughness
25.0%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Biased Cognition D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Biased Cognition
25.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Stratagem D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Stratagem
25.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Leap D-tier card - 24.6% tỷ lệ thắng
Leap
24.6%22.9% TLC
Xem Thống Kê →
Rainbow D-tier card - 24.3% tỷ lệ thắng
Rainbow
24.3%7.4% TLC
Xem Thống Kê →
Compile Driver D-tier card - 24.1% tỷ lệ thắng
Compile Driver
24.1%12.0% TLC
Xem Thống Kê →
Clumsy D-tier card - 23.9% tỷ lệ thắng
Clumsy
23.9%8.6% TLC
Xem Thống Kê →
Fight Through D-tier card - 23.9% tỷ lệ thắng
Fight Through
23.9%9.4% TLC
Xem Thống Kê →
Storm D-tier card - 23.8% tỷ lệ thắng
Storm
23.8%16.3% TLC
Xem Thống Kê →
Debt D-tier card - 23.1% tỷ lệ thắng
Debt
23.1%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Shadow Shield D-tier card - 23.1% tỷ lệ thắng
Shadow Shield
23.1%10.1% TLC
Xem Thống Kê →
Coolant D-tier card - 22.9% tỷ lệ thắng
Coolant
22.9%6.7% TLC
Xem Thống Kê →
Scavenge D-tier card - 22.7% tỷ lệ thắng
Scavenge
22.7%4.1% TLC
Xem Thống Kê →
Focused Strike D-tier card - 22.4% tỷ lệ thắng
Focused Strike
22.4%18.5% TLC
Xem Thống Kê →
Loop D-tier card - 21.7% tỷ lệ thắng
Loop
21.7%18.0% TLC
Xem Thống Kê →
Go for the Eyes D-tier card - 21.3% tỷ lệ thắng
Go for the Eyes
21.3%29.8% TLC
Xem Thống Kê →
Meteor Strike D-tier card - 21.1% tỷ lệ thắng
Meteor Strike
21.1%3.8% TLC
Xem Thống Kê →
Synthesis D-tier card - 20.7% tỷ lệ thắng
Synthesis
20.7%5.3% TLC
Xem Thống Kê →
Chill D-tier card - 20.3% tỷ lệ thắng
Chill
20.3%13.0% TLC
Xem Thống Kê →
Lightning Rod D-tier card - 20.1% tỷ lệ thắng
Lightning Rod
20.1%37.0% TLC
Xem Thống Kê →
Finesse D-tier card - 20.0% tỷ lệ thắng
Finesse
20.0%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Prep Time D-tier card - 20.0% tỷ lệ thắng
Prep Time
20.0%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Seeker Strike D-tier card - 20.0% tỷ lệ thắng
Seeker Strike
20.0%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Prowess D-tier card - 20.0% tỷ lệ thắng
Prowess
20.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Ball Lightning D-tier card - 19.7% tỷ lệ thắng
Ball Lightning
19.7%26.9% TLC
Xem Thống Kê →
Double Energy D-tier card - 19.2% tỷ lệ thắng
Double Energy
19.2%14.0% TLC
Xem Thống Kê →
Ultimate Strike D-tier card - 19.1% tỷ lệ thắng
Ultimate Strike
19.1%4.3% TLC
Xem Thống Kê →
Tempest D-tier card - 18.8% tỷ lệ thắng
Tempest
18.8%12.3% TLC
Xem Thống Kê →
Claw D-tier card - 18.8% tỷ lệ thắng
Claw
18.8%26.2% TLC
Xem Thống Kê →
Quadcast D-tier card - 18.8% tỷ lệ thắng
Quadcast
18.8%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Charge Battery D-tier card - 18.5% tỷ lệ thắng
Charge Battery
18.5%33.0% TLC
Xem Thống Kê →
Darkness D-tier card - 18.0% tỷ lệ thắng
Darkness
18.0%9.4% TLC
Xem Thống Kê →
Hotfix D-tier card - 17.8% tỷ lệ thắng
Hotfix
17.8%31.9% TLC
Xem Thống Kê →
Barrage D-tier card - 17.1% tỷ lệ thắng
Barrage
17.1%13.7% TLC
Xem Thống Kê →
Multi-Cast D-tier card - 16.7% tỷ lệ thắng
Multi-Cast
16.7%5.5% TLC
Xem Thống Kê →
Discovery D-tier card - 16.7% tỷ lệ thắng
Discovery
16.7%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Bolas D-tier card - 16.7% tỷ lệ thắng
Bolas
16.7%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Momentum Strike D-tier card - 15.5% tỷ lệ thắng
Momentum Strike
15.5%22.6% TLC
Xem Thống Kê →
Dualcast D-tier card - 15.5% tỷ lệ thắng
Dualcast
15.5%95.2% TLC
Xem Thống Kê →
F

Tier F - Yếu

(41)

Hạng F được dẫn đầu bởi Beam Cell, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 15.4% với tỷ lệ chọn 27.4%. Theo sau là Boot Sequence (15.2%), Tesla Coil (14.9%), Sweeping Beam (14.9%), Zap (14.8%), Gunk Up (14.7%), Defend (14.7%) và Refract (14.3%). 33 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 3.8%. Những lá bài này là lựa chọn yếu nhất ở phiên bản này và nên tránh khi chơi xếp hạng. Dù xếp hạng thấp, Zap vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 98.3%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng F của nó, trong khi Catastrophe (0.5%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

Beam Cell F-tier card - 15.4% tỷ lệ thắng
Beam Cell
15.4%27.4% TLC
Xem Thống Kê →
Boot Sequence F-tier card - 15.2% tỷ lệ thắng
Boot Sequence
15.2%19.0% TLC
Xem Thống Kê →
Tesla Coil F-tier card - 14.9% tỷ lệ thắng
Tesla Coil
14.9%15.9% TLC
Xem Thống Kê →
Sweeping Beam F-tier card - 14.9% tỷ lệ thắng
Sweeping Beam
14.9%15.4% TLC
Xem Thống Kê →
Zap F-tier card - 14.8% tỷ lệ thắng
Zap
14.8%98.3% TLC
Xem Thống Kê →
Gunk Up F-tier card - 14.7% tỷ lệ thắng
Gunk Up
14.7%15.4% TLC
Xem Thống Kê →
Defend F-tier card - 14.7% tỷ lệ thắng
Defend
14.7%96.8% TLC
Xem Thống Kê →
Refract F-tier card - 14.3% tỷ lệ thắng
Refract
14.3%6.8% TLC
Xem Thống Kê →
Panache F-tier card - 14.3% tỷ lệ thắng
Panache
14.3%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Glasswork F-tier card - 14.1% tỷ lệ thắng
Glasswork
14.1%12.8% TLC
Xem Thống Kê →
Strike F-tier card - 13.1% tỷ lệ thắng
Strike
13.1%92.1% TLC
Xem Thống Kê →
Metamorphosis F-tier card - 13.0% tỷ lệ thắng
Metamorphosis
13.0%4.5% TLC
Xem Thống Kê →
Uproar F-tier card - 12.5% tỷ lệ thắng
Uproar
12.5%7.4% TLC
Xem Thống Kê →
Ascender's Bane F-tier card - 11.2% tỷ lệ thắng
Ascender's Bane
11.2%41.6% TLC
Xem Thống Kê →
Hyperbeam F-tier card - 11.1% tỷ lệ thắng
Hyperbeam
11.1%3.6% TLC
Xem Thống Kê →
Chaos F-tier card - 10.3% tỷ lệ thắng
Chaos
10.3%12.5% TLC
Xem Thống Kê →
Relax F-tier card - 10.0% tỷ lệ thắng
Relax
10.0%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Peck F-tier card - 8.3% tỷ lệ thắng
Peck
8.3%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Greed F-tier card - 3.9% tỷ lệ thắng
Greed
3.9%11.6% TLC
Xem Thống Kê →
Spoils Map F-tier card - 3.5% tỷ lệ thắng
Spoils Map
3.5%6.2% TLC
Xem Thống Kê →
Injury F-tier card
Injury
0.0%4.6% TLC
Xem Thống Kê →
Hidden Gem F-tier card
Hidden Gem
0.0%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Clash F-tier card
Clash
0.0%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Lantern Key F-tier card
Lantern Key
0.0%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Catastrophe F-tier card
Catastrophe
0.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Writhe F-tier card
Writhe
0.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Enlightenment F-tier card
Enlightenment
0.0%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Byrdonis Egg F-tier card
Byrdonis Egg
0.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Shockwave F-tier card
Shockwave
0.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Guilty F-tier card
Guilty
0.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Eternal Armor F-tier card
Eternal Armor
0.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Feeding Frenzy F-tier card
Feeding Frenzy
0.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Fisticuffs F-tier card
Fisticuffs
0.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Dramatic Entrance F-tier card
Dramatic Entrance
0.0%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Curse of the Bell F-tier card
Curse of the Bell
0.0%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Automation F-tier card
Automation
0.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
The Bomb F-tier card
The Bomb
0.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Bad Luck F-tier card
Bad Luck
0.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Brightest Flame F-tier card
Brightest Flame
0.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Impatience F-tier card
Impatience
0.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Wisp F-tier card
Wisp
0.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →