Tier List Lá Bài Ironclad Slay the Spire 2
Bảng xếp bậc Slay the Spire 2 này sắp xếp 188 lá bài cho tháng 10 năm 2026, từ bậc S xuống bậc F. Vị trí được xác định bằng tỉ lệ thắng, tỉ lệ chọn và lượng dữ liệu trận đấu đứng sau mỗi kết quả, nên đây không phải là bảng sắp xếp thuần theo tỉ lệ thắng: một mục có tỉ lệ thắng cao nhưng ít trận sẽ đứng dưới một mục ổn định hơn. Hạng S — 28 lá bài mạnh nhất hiện tại — bao gồm Huddle Up (69.2%), Folly (64.3%), Whistle (64.0%), Nostalgia (57.1%) và Salvo (53.9%). Huddle Up đạt tỷ lệ thắng cao nhất với 69.2%. Với những người chơi đang tìm kiếm lợi thế, Rally là lựa chọn bị đánh giá thấp nhất ở phiên bản này — kết quả hạng S nhưng chỉ với tỷ lệ chọn 0.3% — trong khi Defend có vẻ bị đánh giá quá cao, phổ biến ở mức 97.1% nhưng chỉ đạt hạng F. Bảng xếp hạng được cập nhật hàng ngày từ các trận đấu xếp hạng thực tế, vì vậy mỗi vị trí phản ánh phong độ hiện tại chứ không phải một kết quả nhất thời. Hãy sử dụng các hạng bên dưới để chọn lá bài tốt nhất cho trận đấu của bạn.
Tier S - Định hình meta
(28)Hạng S được dẫn đầu bởi Huddle Up, đối tượng đang thống trị dữ liệu hiện tại với tỷ lệ thắng 69.2% với tỷ lệ chọn 0.4%. Theo sau là Folly (64.3%), Whistle (64.0%), Nostalgia (57.1%), Salvo (53.9%), Beat Down (53.9%), Secret Weapon (52.2%) và Mad Science (52.0%). 20 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 43.7%. Những lá bài này định hình meta hiện tại và là lựa chọn an toàn nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất. Mức độ phổ biến trong bậc S rất chênh lệch: Mad Science được chọn trong 4.0% số trận, còn Rally chỉ 0.3%, dù cả hai cùng một bậc.




























Tier B - Khả thi
(28)Hạng B được dẫn đầu bởi Wish, đối tượng cho kết quả cạnh tranh với tỷ lệ thắng 37.5% với tỷ lệ chọn 0.7%. Theo sau là Scrawl (37.5%), The Gambit (36.8%), Regret (35.6%), Gang Up (35.3%), Offering (35.2%), Brightest Flame (35.1%) và Stoke (34.7%). 20 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 32.2%. Những lá bài này cân bằng và hoàn toàn khả thi khi được sử dụng tốt. Mức độ phổ biến trong bậc B rất chênh lệch: Offering được chọn trong 8.9% số trận, còn Impatience chỉ 0.4%, dù cả hai cùng một bậc.




























Tier C - Tùy tình huống
(38)Hạng C được dẫn đầu bởi Catastrophe, đối tượng cho kết quả thất thường với tỷ lệ thắng 29.6% với tỷ lệ chọn 0.7%. Theo sau là Maul (29.6%), Dominate (29.2%), Dark Embrace (29.2%), Not Yet (29.1%), Jackpot (29.1%), Flash of Steel (29.0%) và Cascade (28.2%). 30 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 26.9%. Những lá bài này phụ thuộc tình huống và cần các cặp đấu hoặc đội hình thuận lợi để tỏa sáng. Battle Trance vẫn được chọn nhiều (18.6%) bất chấp kết quả ở bậc C, trong khi Blade Dance chỉ đạt 0.3%.






































Tier D - Dưới trung bình
(47)Hạng D được dẫn đầu bởi Curse of the Bell, đối tượng thua kém các lựa chọn mạnh hơn với tỷ lệ thắng 25.5% với tỷ lệ chọn 1.4%. Theo sau là Thrash (25.2%), Rupture (25.1%), Gold Axe (25.0%), Finesse (25.0%), Feeding Frenzy (25.0%), Drain Power (25.0%) và Squash (24.8%). 39 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 22.1%. Những lá bài này thể hiện kém so với meta hiện tại và cần nhiều nỗ lực hơn để giành chiến thắng. Shrug It Off vẫn được chọn nhiều (35.9%) bất chấp kết quả ở bậc D, trong khi Feeding Frenzy chỉ đạt 0.3%.















































Tier F - Yếu
(47)Hạng F được dẫn đầu bởi Uproar, đối tượng hiện đang kém hiệu quả với tỷ lệ thắng 20.0% với tỷ lệ chọn 0.3%. Theo sau là Go for the Eyes (20.0%), Anger (20.0%), Infernal Blade (19.7%), Evil Eye (19.7%), Stampede (19.4%), Iron Wave (19.3%) và Breakthrough (19.1%). 39 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 13.1%. Những lá bài này là lựa chọn yếu nhất ở phiên bản này và nên tránh khi chơi xếp hạng. Defend vẫn được chọn nhiều (97.1%) bất chấp kết quả ở bậc F, trong khi Uproar chỉ đạt 0.3%.














































