Tier List Lá Bài Ironclad Slay the Spire 2

Bảng xếp hạng lá bài của Slay the Spire 2 này xếp toàn bộ 178 lá bài theo tỷ lệ thắng cho phiên bản 2026, sắp xếp từ hạng S xuống hạng F để bạn có thể nắm bắt meta hiện tại chỉ trong nháy mắt. Hạng S — 26 lá bài mạnh nhất hiện tại — bao gồm Eternal Armor (100.0%), Thinking Ahead (100.0%), Signal Boost (100.0%), Believe in You (85.7%) và Salvo (80.0%). Eternal Armor đạt tỷ lệ thắng cao nhất với 100.0%. Với những người chơi đang tìm kiếm lợi thế, Thinking Ahead là lựa chọn bị đánh giá thấp nhất ở phiên bản này — kết quả hạng S nhưng chỉ với tỷ lệ chọn 0.4% — trong khi Defend có vẻ bị đánh giá quá cao, phổ biến ở mức 98.7% nhưng chỉ đạt hạng F. Bảng xếp hạng được cập nhật hàng ngày từ các trận đấu xếp hạng thực tế, vì vậy mỗi vị trí phản ánh phong độ hiện tại chứ không phải một kết quả nhất thời. Hãy sử dụng các hạng bên dưới để chọn lá bài tốt nhất cho trận đấu của bạn.

Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord
Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
S

Tier S - Định hình meta

(26)

Hạng S được dẫn đầu bởi Eternal Armor, đối tượng thống trị meta với tỷ lệ thắng 100.0% với tỷ lệ chọn 0.8%. Theo sau là Thinking Ahead (100.0%), Signal Boost (100.0%), Believe in You (85.7%), Salvo (80.0%), Regret (77.8%), Enthralled (75.0%) và Maul (75.0%). 18 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 63.6%. Những lá bài này định hình meta hiện tại và là lựa chọn an toàn nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất. Về độ phổ biến, Offering là cái tên được ưa chuộng nhất ở đây với tỷ lệ chọn 8.3%, trong khi Thinking Ahead lại bị xem nhẹ với chỉ 0.4% — một lựa chọn hạng S mạnh mẽ đang âm thầm tỏa sáng.

B

Tier B - Khả thi

(27)

Hạng B được dẫn đầu bởi Volley, đối tượng giữ vững phong độ với tỷ lệ thắng 50.0% với tỷ lệ chọn 1.0%. Theo sau là Stoke (50.0%), Mad Science (50.0%), Fisticuffs (50.0%), Calamity (50.0%), Thrumming Hatchet (50.0%), Assassinate (50.0%) và Secret Technique (50.0%). 19 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 42.5%. Những lá bài này cân bằng và hoàn toàn khả thi khi được sử dụng tốt. Về độ phổ biến, Dominate là cái tên được ưa chuộng nhất ở đây với tỷ lệ chọn 10.0%, trong khi Calamity lại bị xem nhẹ với chỉ 0.4% — một lựa chọn hạng B mạnh mẽ đang âm thầm tỏa sáng.

C

Tier C - Tùy tình huống

(36)

Hạng C được dẫn đầu bởi Rupture, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 37.4% với tỷ lệ chọn 15.4%. Theo sau là Second Wind (37.1%), Not Yet (36.6%), Stone Armor (36.4%), Panache (36.4%), Mayhem (36.4%), Conflagration (36.2%) và Pyre (35.9%). 28 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 33.9%. Những lá bài này phụ thuộc tình huống và cần các cặp đấu hoặc đội hình thuận lợi để tỏa sáng. Dù xếp hạng thấp, Battle Trance vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 21.5%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng C của nó, trong khi Shockwave (0.4%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

D

Tier D - Dưới trung bình

(44)

Hạng D được dẫn đầu bởi Inflame, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 31.3% với tỷ lệ chọn 16.8%. Theo sau là Tremble (30.9%), Stampede (30.8%), Drum of Battle (30.8%), One-Two Punch (30.4%), Tear Asunder (30.0%), Taunt (29.9%) và Pommel Strike (29.8%). 36 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 26.1%. Những lá bài này thể hiện kém so với meta hiện tại và cần nhiều nỗ lực hơn để giành chiến thắng. Dù xếp hạng thấp, Shrug It Off vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 37.6%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng D của nó, trong khi Seeker Strike (0.6%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

Inflame D-tier card - 31.3% tỷ lệ thắng
Inflame
31.3%16.8% TLC
Xem Thống Kê →
Tremble D-tier card - 30.9% tỷ lệ thắng
Tremble
30.9%24.9% TLC
Xem Thống Kê →
Stampede D-tier card - 30.8% tỷ lệ thắng
Stampede
30.8%12.6% TLC
Xem Thống Kê →
Drum of Battle D-tier card - 30.8% tỷ lệ thắng
Drum of Battle
30.8%4.1% TLC
Xem Thống Kê →
One-Two Punch D-tier card - 30.4% tỷ lệ thắng
One-Two Punch
30.4%9.2% TLC
Xem Thống Kê →
Tear Asunder D-tier card - 30.0% tỷ lệ thắng
Tear Asunder
30.0%3.7% TLC
Xem Thống Kê →
Taunt D-tier card - 29.9% tỷ lệ thắng
Taunt
29.9%13.9% TLC
Xem Thống Kê →
Pommel Strike D-tier card - 29.8% tỷ lệ thắng
Pommel Strike
29.8%30.3% TLC
Xem Thống Kê →
Breakthrough D-tier card - 29.6% tỷ lệ thắng
Breakthrough
29.6%21.5% TLC
Xem Thống Kê →
Ultimate Defend D-tier card - 29.2% tỷ lệ thắng
Ultimate Defend
29.2%3.7% TLC
Xem Thống Kê →
Iron Wave D-tier card - 28.6% tỷ lệ thắng
Iron Wave
28.6%21.5% TLC
Xem Thống Kê →
Mind Blast D-tier card - 28.6% tỷ lệ thắng
Mind Blast
28.6%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Curse of the Bell D-tier card - 28.6% tỷ lệ thắng
Curse of the Bell
28.6%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Thunderclap D-tier card - 28.3% tỷ lệ thắng
Thunderclap
28.3%19.1% TLC
Xem Thống Kê →
Hemokinesis D-tier card - 28.0% tỷ lệ thắng
Hemokinesis
28.0%8.6% TLC
Xem Thống Kê →
Headbutt D-tier card - 27.8% tỷ lệ thắng
Headbutt
27.8%17.5% TLC
Xem Thống Kê →
Bloodletting D-tier card - 27.7% tỷ lệ thắng
Bloodletting
27.7%36.2% TLC
Xem Thống Kê →
Hellraiser D-tier card - 27.6% tỷ lệ thắng
Hellraiser
27.6%8.8% TLC
Xem Thống Kê →
Molten Fist D-tier card - 27.1% tỷ lệ thắng
Molten Fist
27.1%20.2% TLC
Xem Thống Kê →
True Grit D-tier card - 27.0% tỷ lệ thắng
True Grit
27.0%17.0% TLC
Xem Thống Kê →
Flame Barrier D-tier card - 27.0% tỷ lệ thắng
Flame Barrier
27.0%16.1% TLC
Xem Thống Kê →
Shrug It Off D-tier card - 26.5% tỷ lệ thắng
Shrug It Off
26.5%37.6% TLC
Xem Thống Kê →
Pillage D-tier card - 26.1% tỷ lệ thắng
Pillage
26.1%9.9% TLC
Xem Thống Kê →
Twin Strike D-tier card - 26.0% tỷ lệ thắng
Twin Strike
26.0%14.8% TLC
Xem Thống Kê →
Unrelenting D-tier card - 25.9% tỷ lệ thắng
Unrelenting
25.9%8.6% TLC
Xem Thống Kê →
Rage D-tier card - 25.9% tỷ lệ thắng
Rage
25.9%18.1% TLC
Xem Thống Kê →
Thrash D-tier card - 25.5% tỷ lệ thắng
Thrash
25.5%7.1% TLC
Xem Thống Kê →
Uppercut D-tier card - 25.4% tỷ lệ thắng
Uppercut
25.4%10.3% TLC
Xem Thống Kê →
Anger D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Anger
25.0%21.2% TLC
Xem Thống Kê →
Production D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Production
25.0%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Juggernaut D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Juggernaut
25.0%6.1% TLC
Xem Thống Kê →
Hidden Gem D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Hidden Gem
25.0%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Gold Axe D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Gold Axe
25.0%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Mangle D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Mangle
25.0%5.4% TLC
Xem Thống Kê →
Purity D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Purity
25.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Corruption D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Corruption
25.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Seeker Strike D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Seeker Strike
25.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Finesse D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Finesse
25.0%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Barricade D-tier card - 24.4% tỷ lệ thắng
Barricade
24.4%6.9% TLC
Xem Thống Kê →
Ascender's Bane D-tier card - 24.3% tỷ lệ thắng
Ascender's Bane
24.3%25.2% TLC
Xem Thống Kê →
Ultimate Strike D-tier card - 24.1% tỷ lệ thắng
Ultimate Strike
24.1%4.2% TLC
Xem Thống Kê →
Dark Embrace D-tier card - 23.8% tỷ lệ thắng
Dark Embrace
23.8%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Expect a Fight D-tier card - 23.7% tỷ lệ thắng
Expect a Fight
23.7%11.7% TLC
Xem Thống Kê →
Evil Eye D-tier card - 23.3% tỷ lệ thắng
Evil Eye
23.3%9.5% TLC
Xem Thống Kê →
F

Tier F - Yếu

(45)

Hạng F được dẫn đầu bởi Sword Boomerang, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 23.1% với tỷ lệ chọn 9.9%. Theo sau là Perfected Strike (23.1%), Forgotten Ritual (23.1%), Armaments (23.0%), Feel No Pain (22.8%), Primal Force (21.6%), Break (21.1%) và Defend (20.3%). 37 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 9.7%. Những lá bài này là lựa chọn yếu nhất ở phiên bản này và nên tránh khi chơi xếp hạng. Dù xếp hạng thấp, Defend vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 98.7%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng F của nó, trong khi Restlessness (0.4%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

Sword Boomerang F-tier card - 23.1% tỷ lệ thắng
Sword Boomerang
23.1%9.9% TLC
Xem Thống Kê →
Perfected Strike F-tier card - 23.1% tỷ lệ thắng
Perfected Strike
23.1%22.5% TLC
Xem Thống Kê →
Forgotten Ritual F-tier card - 23.1% tỷ lệ thắng
Forgotten Ritual
23.1%10.3% TLC
Xem Thống Kê →
Armaments F-tier card - 23.0% tỷ lệ thắng
Armaments
23.0%25.7% TLC
Xem Thống Kê →
Feel No Pain F-tier card - 22.8% tỷ lệ thắng
Feel No Pain
22.8%9.6% TLC
Xem Thống Kê →
Primal Force F-tier card - 21.6% tỷ lệ thắng
Primal Force
21.6%5.4% TLC
Xem Thống Kê →
Break F-tier card - 21.1% tỷ lệ thắng
Break
21.1%3.3% TLC
Xem Thống Kê →
Defend F-tier card - 20.3% tỷ lệ thắng
Defend
20.3%98.7% TLC
Xem Thống Kê →
Whirlwind F-tier card - 20.0% tỷ lệ thắng
Whirlwind
20.0%10.9% TLC
Xem Thống Kê →
Dramatic Entrance F-tier card - 20.0% tỷ lệ thắng
Dramatic Entrance
20.0%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Bash F-tier card - 19.9% tỷ lệ thắng
Bash
19.9%91.0% TLC
Xem Thống Kê →
Setup Strike F-tier card - 19.9% tỷ lệ thắng
Setup Strike
19.9%20.8% TLC
Xem Thống Kê →
Stomp F-tier card - 19.8% tỷ lệ thắng
Stomp
19.8%13.9% TLC
Xem Thống Kê →
Bludgeon F-tier card - 19.7% tỷ lệ thắng
Bludgeon
19.7%10.5% TLC
Xem Thống Kê →
Havoc F-tier card - 19.6% tỷ lệ thắng
Havoc
19.6%9.8% TLC
Xem Thống Kê →
Strike F-tier card - 18.7% tỷ lệ thắng
Strike
18.7%96.2% TLC
Xem Thống Kê →
Howl from Beyond F-tier card - 17.9% tỷ lệ thắng
Howl from Beyond
17.9%8.5% TLC
Xem Thống Kê →
Cinder F-tier card - 17.9% tỷ lệ thắng
Cinder
17.9%5.4% TLC
Xem Thống Kê →
Byrd Swoop F-tier card - 17.9% tỷ lệ thắng
Byrd Swoop
17.9%4.2% TLC
Xem Thống Kê →
Greed F-tier card - 17.0% tỷ lệ thắng
Greed
17.0%10.0% TLC
Xem Thống Kê →
Rampage F-tier card - 16.9% tỷ lệ thắng
Rampage
16.9%10.0% TLC
Xem Thống Kê →
Dismantle F-tier card - 16.4% tỷ lệ thắng
Dismantle
16.4%11.3% TLC
Xem Thống Kê →
Fiend Fire F-tier card - 16.1% tỷ lệ thắng
Fiend Fire
16.1%5.2% TLC
Xem Thống Kê →
Metamorphosis F-tier card - 15.8% tỷ lệ thắng
Metamorphosis
15.8%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Relax F-tier card - 15.4% tỷ lệ thắng
Relax
15.4%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Clumsy F-tier card - 13.0% tỷ lệ thắng
Clumsy
13.0%11.2% TLC
Xem Thống Kê →
Toric Toughness F-tier card - 12.5% tỷ lệ thắng
Toric Toughness
12.5%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Injury F-tier card - 11.8% tỷ lệ thắng
Injury
11.8%3.7% TLC
Xem Thống Kê →
Enlightenment F-tier card - 11.1% tỷ lệ thắng
Enlightenment
11.1%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Jackpot F-tier card
Jackpot
0.0%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
The Bomb F-tier card
The Bomb
0.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Automation F-tier card
Automation
0.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Fury F-tier card
Neow's Fury
0.0%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Spoils Map F-tier card
Spoils Map
0.0%5.4% TLC
Xem Thống Kê →
Byrdonis Egg F-tier card
Byrdonis Egg
0.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Rolling Boulder F-tier card
Rolling Boulder
0.0%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Guilty F-tier card
Guilty
0.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Restlessness F-tier card
Restlessness
0.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Lantern Key F-tier card
Lantern Key
0.0%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Beat Down F-tier card
Beat Down
0.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Spore Mind F-tier card
Spore Mind
0.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Bad Luck F-tier card
Bad Luck
0.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Defy F-tier card
Defy
0.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
The Gambit F-tier card
The Gambit
0.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Peck F-tier card
Peck
0.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →