Tier List Lá Bài Silent Slay the Spire 2
Bảng xếp bậc Slay the Spire 2 này sắp xếp 168 lá bài cho tháng 10 năm 2026, từ bậc S xuống bậc F. Vị trí được xác định bằng tỉ lệ thắng, tỉ lệ chọn và lượng dữ liệu trận đấu đứng sau mỗi kết quả, nên đây không phải là bảng sắp xếp thuần theo tỉ lệ thắng: một mục có tỉ lệ thắng cao nhưng ít trận sẽ đứng dưới một mục ổn định hơn. Hạng S — 25 lá bài mạnh nhất hiện tại — bao gồm Bad Luck (69.6%), Bolas (66.7%), Whistle (66.7%), Folly (64.5%) và Apotheosis (64.0%). Bad Luck đạt tỷ lệ thắng cao nhất với 69.6%. Với những người chơi đang tìm kiếm lợi thế, Whistle là lựa chọn bị đánh giá thấp nhất ở phiên bản này — kết quả hạng S nhưng chỉ với tỷ lệ chọn 0.4% — trong khi Survivor có vẻ bị đánh giá quá cao, phổ biến ở mức 98.5% nhưng chỉ đạt hạng F. Bảng xếp hạng được cập nhật hàng ngày từ các trận đấu xếp hạng thực tế, vì vậy mỗi vị trí phản ánh phong độ hiện tại chứ không phải một kết quả nhất thời. Hãy sử dụng các hạng bên dưới để chọn lá bài tốt nhất cho trận đấu của bạn.
Tier S - Định hình meta
(25)Hạng S được dẫn đầu bởi Bad Luck, đối tượng đang thống trị dữ liệu hiện tại với tỷ lệ thắng 69.6% với tỷ lệ chọn 0.8%. Theo sau là Bolas (66.7%), Whistle (66.7%), Folly (64.5%), Apotheosis (64.0%), Alchemize (61.5%), Apparition (58.8%) và Mad Science (58.5%). 17 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 45.9%. Những lá bài này định hình meta hiện tại và là lựa chọn an toàn nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất. Mức độ phổ biến trong bậc S rất chênh lệch: Mad Science được chọn trong 3.6% số trận, còn Whistle chỉ 0.4%, dù cả hai cùng một bậc.

























Tier B - Khả thi
(25)Hạng B được dẫn đầu bởi Knife Trap, đối tượng cho kết quả cạnh tranh với tỷ lệ thắng 41.4% với tỷ lệ chọn 7.9%. Theo sau là Malaise (41.3%), Blade of Ink (41.2%), Adrenaline (41.1%), Rolling Boulder (40.0%), The Gambit (40.0%), Boot Sequence (40.0%) và Storm of Steel (38.7%). 17 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 35.7%. Những lá bài này cân bằng và hoàn toàn khả thi khi được sử dụng tốt. Mức độ phổ biến trong bậc B rất chênh lệch: Adrenaline được chọn trong 11.1% số trận, còn Boot Sequence chỉ 0.3%, dù cả hai cùng một bậc.
























Tier C - Tùy tình huống
(34)Hạng C được dẫn đầu bởi Secret Weapon, đối tượng cho kết quả thất thường với tỷ lệ thắng 33.3% với tỷ lệ chọn 0.5%. Theo sau là Fan of Knives (33.2%), Well-Laid Plans (33.0%), Abrasive (33.0%), Ultimate Strike (32.8%), Assassinate (32.6%), Automation (32.6%) và Finisher (32.2%). 26 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 30.3%. Những lá bài này phụ thuộc tình huống và cần các cặp đấu hoặc đội hình thuận lợi để tỏa sáng. Accuracy vẫn được chọn nhiều (19.6%) bất chấp kết quả ở bậc C, trong khi Secret Weapon chỉ đạt 0.5%.


































Tier D - Dưới trung bình
(42)Hạng D được dẫn đầu bởi Prolong, đối tượng thua kém các lựa chọn mạnh hơn với tỷ lệ thắng 28.1% với tỷ lệ chọn 1.1%. Theo sau là Fisticuffs (28.0%), Fasten (27.8%), Bullet Time (27.7%), Leg Sweep (27.7%), Debt (27.7%), Discovery (27.6%) và Flechettes (27.5%). 34 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 25.4%. Những lá bài này thể hiện kém so với meta hiện tại và cần nhiều nỗ lực hơn để giành chiến thắng. Prepared vẫn được chọn nhiều (37.5%) bất chấp kết quả ở bậc D, trong khi Feeding Frenzy chỉ đạt 0.4%.










































Tier F - Yếu
(42)Hạng F được dẫn đầu bởi Prowess, đối tượng hiện đang kém hiệu quả với tỷ lệ thắng 22.6% với tỷ lệ chọn 1.1%. Theo sau là Strangle (22.2%), Slice (21.8%), Backstab (21.7%), Dagger Throw (21.7%), Squash (21.5%), Ricochet (21.4%) và Echoing Slash (20.8%). 34 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 13.4%. Những lá bài này là lựa chọn yếu nhất ở phiên bản này và nên tránh khi chơi xếp hạng. Survivor vẫn được chọn nhiều (98.5%) bất chấp kết quả ở bậc F, trong khi Dual Wield chỉ đạt 0.3%.









































