Tier List Lá Bài Silent Slay the Spire 2

Bảng xếp hạng lá bài của Slay the Spire 2 này xếp toàn bộ 178 lá bài theo tỷ lệ thắng cho phiên bản 2026, sắp xếp từ hạng S xuống hạng F để bạn có thể nắm bắt meta hiện tại chỉ trong nháy mắt. Hạng S — 26 lá bài mạnh nhất hiện tại — bao gồm Salvo (100.0%), Beat Down (100.0%), Thrumming Hatchet (100.0%), Mimic (100.0%) và Apotheosis (100.0%). Salvo đạt tỷ lệ thắng cao nhất với 100.0%. Với những người chơi đang tìm kiếm lợi thế, Salvo là lựa chọn bị đánh giá thấp nhất ở phiên bản này — kết quả hạng S nhưng chỉ với tỷ lệ chọn 0.3% — trong khi Survivor có vẻ bị đánh giá quá cao, phổ biến ở mức 98.3% nhưng chỉ đạt hạng F. Bảng xếp hạng được cập nhật hàng ngày từ các trận đấu xếp hạng thực tế, vì vậy mỗi vị trí phản ánh phong độ hiện tại chứ không phải một kết quả nhất thời. Hãy sử dụng các hạng bên dưới để chọn lá bài tốt nhất cho trận đấu của bạn.

Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord
Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
S

Tier S - Định hình meta

(26)

Hạng S được dẫn đầu bởi Salvo, đối tượng thống trị meta với tỷ lệ thắng 100.0% với tỷ lệ chọn 0.3%. Theo sau là Beat Down (100.0%), Thrumming Hatchet (100.0%), Mimic (100.0%), Apotheosis (100.0%), Purity (75.0%), Seeker Strike (75.0%) và Mad Science (73.3%). 18 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 59.3%. Những lá bài này định hình meta hiện tại và là lựa chọn an toàn nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất. Về độ phổ biến, Afterimage là cái tên được ưa chuộng nhất ở đây với tỷ lệ chọn 9.5%, trong khi Salvo lại bị xem nhẹ với chỉ 0.3% — một lựa chọn hạng S mạnh mẽ đang âm thầm tỏa sáng.

B

Tier B - Khả thi

(27)

Hạng B được dẫn đầu bởi Grave Warden, đối tượng giữ vững phong độ với tỷ lệ thắng 50.0% với tỷ lệ chọn 0.3%. Theo sau là Bolas (50.0%), Scrawl (50.0%), Believe in You (50.0%), Bad Luck (50.0%), Mind Blast (50.0%), Secret Weapon (50.0%) và Shame (50.0%). 19 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 44.2%. Những lá bài này cân bằng và hoàn toàn khả thi khi được sử dụng tốt. Về độ phổ biến, Adrenaline là cái tên được ưa chuộng nhất ở đây với tỷ lệ chọn 10.3%, trong khi Grave Warden lại bị xem nhẹ với chỉ 0.3% — một lựa chọn hạng B mạnh mẽ đang âm thầm tỏa sáng.

C

Tier C - Tùy tình huống

(36)

Hạng C được dẫn đầu bởi Burst, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 40.8% với tỷ lệ chọn 5.4%. Theo sau là Suppress (40.0%), Entropy (40.0%), Jackpot (40.0%), Rolling Boulder (40.0%), Shockwave (40.0%), Hidden Gem (40.0%) và Speedster (39.7%). 28 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 36.5%. Những lá bài này phụ thuộc tình huống và cần các cặp đấu hoặc đội hình thuận lợi để tỏa sáng. Dù xếp hạng thấp, Piercing Wail vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 21.8%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng C của nó, trong khi Infernal Blade (0.3%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

Burst C-tier card - 40.8% tỷ lệ thắng
Burst
40.8%5.4% TLC
Xem Thống Kê →
Suppress C-tier card - 40.0% tỷ lệ thắng
Suppress
40.0%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Entropy C-tier card - 40.0% tỷ lệ thắng
Entropy
40.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Jackpot C-tier card - 40.0% tỷ lệ thắng
Jackpot
40.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Rolling Boulder C-tier card - 40.0% tỷ lệ thắng
Rolling Boulder
40.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Shockwave C-tier card - 40.0% tỷ lệ thắng
Shockwave
40.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Hidden Gem C-tier card - 40.0% tỷ lệ thắng
Hidden Gem
40.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Speedster C-tier card - 39.7% tỷ lệ thắng
Speedster
39.7%8.7% TLC
Xem Thống Kê →
Tactician C-tier card - 39.6% tỷ lệ thắng
Tactician
39.6%12.1% TLC
Xem Thống Kê →
Accuracy C-tier card - 39.4% tỷ lệ thắng
Accuracy
39.4%20.1% TLC
Xem Thống Kê →
Murder C-tier card - 39.4% tỷ lệ thắng
Murder
39.4%4.0% TLC
Xem Thống Kê →
Abrasive C-tier card - 39.2% tỷ lệ thắng
Abrasive
39.2%9.2% TLC
Xem Thống Kê →
Squash C-tier card - 39.1% tỷ lệ thắng
Squash
39.1%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Exterminate C-tier card - 38.9% tỷ lệ thắng
Exterminate
38.9%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Fan of Knives C-tier card - 38.5% tỷ lệ thắng
Fan of Knives
38.5%8.9% TLC
Xem Thống Kê →
Shadow Step C-tier card - 38.5% tỷ lệ thắng
Shadow Step
38.5%4.5% TLC
Xem Thống Kê →
Phantom Blades C-tier card - 38.3% tỷ lệ thắng
Phantom Blades
38.3%9.5% TLC
Xem Thống Kê →
Production C-tier card - 38.1% tỷ lệ thắng
Production
38.1%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Decay C-tier card - 37.5% tỷ lệ thắng
Decay
37.5%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Up My Sleeve C-tier card - 37.4% tỷ lệ thắng
Up My Sleeve
37.4%12.9% TLC
Xem Thống Kê →
Ultimate Defend C-tier card - 37.0% tỷ lệ thắng
Ultimate Defend
37.0%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Escape Plan C-tier card - 36.4% tỷ lệ thắng
Escape Plan
36.4%13.8% TLC
Xem Thống Kê →
Omnislice C-tier card - 36.4% tỷ lệ thắng
Omnislice
36.4%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Expose C-tier card - 36.3% tỷ lệ thắng
Expose
36.3%11.3% TLC
Xem Thống Kê →
Hand Trick C-tier card - 35.6% tỷ lệ thắng
Hand Trick
35.6%5.7% TLC
Xem Thống Kê →
Assassinate C-tier card - 35.5% tỷ lệ thắng
Assassinate
35.5%10.8% TLC
Xem Thống Kê →
Footwork C-tier card - 35.2% tỷ lệ thắng
Footwork
35.2%12.5% TLC
Xem Thống Kê →
Flechettes C-tier card - 35.0% tỷ lệ thắng
Flechettes
35.0%4.9% TLC
Xem Thống Kê →
Piercing Wail C-tier card - 34.7% tỷ lệ thắng
Piercing Wail
34.7%21.8% TLC
Xem Thống Kê →
Follow Through C-tier card - 34.2% tỷ lệ thắng
Follow Through
34.2%4.2% TLC
Xem Thống Kê →
Strangle C-tier card - 34.1% tỷ lệ thắng
Strangle
34.1%10.3% TLC
Xem Thống Kê →
Master Planner C-tier card - 33.3% tỷ lệ thắng
Master Planner
33.3%3.7% TLC
Xem Thống Kê →
Dark Shackles C-tier card - 33.3% tỷ lệ thắng
Dark Shackles
33.3%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Enthralled C-tier card - 33.3% tỷ lệ thắng
Enthralled
33.3%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Flash of Steel C-tier card - 33.3% tỷ lệ thắng
Flash of Steel
33.3%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Infernal Blade C-tier card - 33.3% tỷ lệ thắng
Infernal Blade
33.3%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
D

Tier D - Dưới trung bình

(44)

Hạng D được dẫn đầu bởi Pyre, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 33.3% với tỷ lệ chọn 0.3%. Theo sau là Gold Axe (33.3%), Tag Team (33.3%), Envenom (32.9%), Infinite Blades (32.4%), Prepared (32.3%), Sneaky (32.1%) và Acrobatics (32.1%). 36 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 28.1%. Những lá bài này thể hiện kém so với meta hiện tại và cần nhiều nỗ lực hơn để giành chiến thắng. Dù xếp hạng thấp, Prepared vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 35.1%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng D của nó, trong khi Pyre (0.3%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

Pyre D-tier card - 33.3% tỷ lệ thắng
Pyre
33.3%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Gold Axe D-tier card - 33.3% tỷ lệ thắng
Gold Axe
33.3%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Tag Team D-tier card - 33.3% tỷ lệ thắng
Tag Team
33.3%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Envenom D-tier card - 32.9% tỷ lệ thắng
Envenom
32.9%8.3% TLC
Xem Thống Kê →
Infinite Blades D-tier card - 32.4% tỷ lệ thắng
Infinite Blades
32.4%18.5% TLC
Xem Thống Kê →
Prepared D-tier card - 32.3% tỷ lệ thắng
Prepared
32.3%35.1% TLC
Xem Thống Kê →
Sneaky D-tier card - 32.1% tỷ lệ thắng
Sneaky
32.1%3.0% TLC
Xem Thống Kê →
Acrobatics D-tier card - 32.1% tỷ lệ thắng
Acrobatics
32.1%19.6% TLC
Xem Thống Kê →
Dash D-tier card - 31.7% tỷ lệ thắng
Dash
31.7%7.1% TLC
Xem Thống Kê →
Leg Sweep D-tier card - 31.6% tỷ lệ thắng
Leg Sweep
31.6%4.6% TLC
Xem Thống Kê →
Well-Laid Plans D-tier card - 31.6% tỷ lệ thắng
Well-Laid Plans
31.6%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Blur D-tier card - 31.3% tỷ lệ thắng
Blur
31.3%10.2% TLC
Xem Thống Kê →
Automation D-tier card - 30.8% tỷ lệ thắng
Automation
30.8%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Finisher D-tier card - 30.7% tỷ lệ thắng
Finisher
30.7%10.6% TLC
Xem Thống Kê →
Backflip D-tier card - 30.7% tỷ lệ thắng
Backflip
30.7%28.8% TLC
Xem Thống Kê →
Dagger Throw D-tier card - 30.6% tỷ lệ thắng
Dagger Throw
30.6%23.5% TLC
Xem Thống Kê →
Blade Dance D-tier card - 29.7% tỷ lệ thắng
Blade Dance
29.7%31.1% TLC
Xem Thống Kê →
Backstab D-tier card - 29.5% tỷ lệ thắng
Backstab
29.5%16.7% TLC
Xem Thống Kê →
Bullet Time D-tier card - 29.4% tỷ lệ thắng
Bullet Time
29.4%4.3% TLC
Xem Thống Kê →
Skewer D-tier card - 29.4% tỷ lệ thắng
Skewer
29.4%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Predator D-tier card - 29.4% tỷ lệ thắng
Predator
29.4%4.0% TLC
Xem Thống Kê →
Accelerant D-tier card - 29.4% tỷ lệ thắng
Accelerant
29.4%5.8% TLC
Xem Thống Kê →
Bouncing Flask D-tier card - 29.0% tỷ lệ thắng
Bouncing Flask
29.0%6.8% TLC
Xem Thống Kê →
Calculated Gamble D-tier card - 28.7% tỷ lệ thắng
Calculated Gamble
28.7%14.4% TLC
Xem Thống Kê →
Relax D-tier card - 28.6% tỷ lệ thắng
Relax
28.6%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Prolong D-tier card - 28.6% tỷ lệ thắng
Prolong
28.6%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Ricochet D-tier card - 28.5% tỷ lệ thắng
Ricochet
28.5%18.4% TLC
Xem Thống Kê →
Bubble Bubble D-tier card - 28.1% tỷ lệ thắng
Bubble Bubble
28.1%7.3% TLC
Xem Thống Kê →
Leading Strike D-tier card - 27.9% tỷ lệ thắng
Leading Strike
27.9%24.5% TLC
Xem Thống Kê →
Hidden Daggers D-tier card - 27.8% tỷ lệ thắng
Hidden Daggers
27.8%12.2% TLC
Xem Thống Kê →
Deflect D-tier card - 27.7% tỷ lệ thắng
Deflect
27.7%20.6% TLC
Xem Thống Kê →
Discovery D-tier card - 27.3% tỷ lệ thắng
Discovery
27.3%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Untouchable D-tier card - 26.8% tỷ lệ thắng
Untouchable
26.8%19.1% TLC
Xem Thống Kê →
Noxious Fumes D-tier card - 26.4% tỷ lệ thắng
Noxious Fumes
26.4%13.0% TLC
Xem Thống Kê →
Cloak and Dagger D-tier card - 26.2% tỷ lệ thắng
Cloak and Dagger
26.2%28.2% TLC
Xem Thống Kê →
Jack of All Trades D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Jack of All Trades
25.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Nightmare D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Nightmare
25.0%4.3% TLC
Xem Thống Kê →
Debt D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Debt
25.0%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Impatience D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Impatience
25.0%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Metamorphosis D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Metamorphosis
25.0%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Clash D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Clash
25.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Prep Time D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Prep Time
25.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Leap D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Leap
25.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Snakebite D-tier card - 24.7% tỷ lệ thắng
Snakebite
24.7%8.8% TLC
Xem Thống Kê →
F

Tier F - Yếu

(45)

Hạng F được dẫn đầu bởi Precise Cut, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 23.4% với tỷ lệ chọn 6.0%. Theo sau là Sucker Punch (23.1%), Pinpoint (22.9%), Mirage (22.8%), Haze (22.7%), Grand Finale (22.7%), Byrd Swoop (22.2%) và Dramatic Entrance (22.2%). 37 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 13.4%. Những lá bài này là lựa chọn yếu nhất ở phiên bản này và nên tránh khi chơi xếp hạng. Dù xếp hạng thấp, Survivor vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 98.3%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng F của nó, trong khi Distraction (0.3%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

Precise Cut F-tier card - 23.4% tỷ lệ thắng
Precise Cut
23.4%6.0% TLC
Xem Thống Kê →
Sucker Punch F-tier card - 23.1% tỷ lệ thắng
Sucker Punch
23.1%7.9% TLC
Xem Thống Kê →
Pinpoint F-tier card - 22.9% tỷ lệ thắng
Pinpoint
22.9%6.5% TLC
Xem Thống Kê →
Mirage F-tier card - 22.8% tỷ lệ thắng
Mirage
22.8%6.2% TLC
Xem Thống Kê →
Haze F-tier card - 22.7% tỷ lệ thắng
Haze
22.7%10.8% TLC
Xem Thống Kê →
Grand Finale F-tier card - 22.7% tỷ lệ thắng
Grand Finale
22.7%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Byrd Swoop F-tier card - 22.2% tỷ lệ thắng
Byrd Swoop
22.2%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Dramatic Entrance F-tier card - 22.2% tỷ lệ thắng
Dramatic Entrance
22.2%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Slice F-tier card - 22.1% tỷ lệ thắng
Slice
22.1%12.6% TLC
Xem Thống Kê →
The Hunt F-tier card - 21.7% tỷ lệ thắng
The Hunt
21.7%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Flick-Flack F-tier card - 21.7% tỷ lệ thắng
Flick-Flack
21.7%18.3% TLC
Xem Thống Kê →
Toric Toughness F-tier card - 21.4% tỷ lệ thắng
Toric Toughness
21.4%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Anticipate F-tier card - 21.2% tỷ lệ thắng
Anticipate
21.2%17.6% TLC
Xem Thống Kê →
Dagger Spray F-tier card - 21.1% tỷ lệ thắng
Dagger Spray
21.1%11.5% TLC
Xem Thống Kê →
Dodge and Roll F-tier card - 21.0% tỷ lệ thắng
Dodge and Roll
21.0%7.2% TLC
Xem Thống Kê →
Ascender's Bane F-tier card - 20.7% tỷ lệ thắng
Ascender's Bane
20.7%39.2% TLC
Xem Thống Kê →
Outbreak F-tier card - 20.6% tỷ lệ thắng
Outbreak
20.6%10.4% TLC
Xem Thống Kê →
Survivor F-tier card - 20.4% tỷ lệ thắng
Survivor
20.4%98.3% TLC
Xem Thống Kê →
Defend F-tier card - 20.3% tỷ lệ thắng
Defend
20.3%98.0% TLC
Xem Thống Kê →
Neutralize F-tier card - 20.2% tỷ lệ thắng
Neutralize
20.2%96.6% TLC
Xem Thống Kê →
Thinking Ahead F-tier card - 20.0% tỷ lệ thắng
Thinking Ahead
20.0%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Lift F-tier card - 20.0% tỷ lệ thắng
Lift
20.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Deadly Poison F-tier card - 19.7% tỷ lệ thắng
Deadly Poison
19.7%14.3% TLC
Xem Thống Kê →
Echoing Slash F-tier card - 19.2% tỷ lệ thắng
Echoing Slash
19.2%3.2% TLC
Xem Thống Kê →
Greed F-tier card - 19.1% tỷ lệ thắng
Greed
19.1%8.3% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Fury F-tier card - 18.8% tỷ lệ thắng
Neow's Fury
18.8%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Strike F-tier card - 18.7% tỷ lệ thắng
Strike
18.7%95.8% TLC
Xem Thống Kê →
Memento Mori F-tier card - 18.0% tỷ lệ thắng
Memento Mori
18.0%5.6% TLC
Xem Thống Kê →
Pounce F-tier card - 17.9% tỷ lệ thắng
Pounce
17.9%3.6% TLC
Xem Thống Kê →
Poisoned Stab F-tier card - 16.7% tỷ lệ thắng
Poisoned Stab
16.7%15.7% TLC
Xem Thống Kê →
Clumsy F-tier card - 15.6% tỷ lệ thắng
Clumsy
15.6%7.1% TLC
Xem Thống Kê →
Stratagem F-tier card - 14.3% tỷ lệ thắng
Stratagem
14.3%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Injury F-tier card - 13.0% tỷ lệ thắng
Injury
13.0%4.3% TLC
Xem Thống Kê →
Brightest Flame F-tier card - 12.5% tỷ lệ thắng
Brightest Flame
12.5%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Spoils Map F-tier card
Spoils Map
0.0%4.7% TLC
Xem Thống Kê →
Normality F-tier card
Normality
0.0%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Peck F-tier card
Peck
0.0%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Distraction F-tier card
Distraction
0.0%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Guilty F-tier card
Guilty
0.0%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Lantern Key F-tier card
Lantern Key
0.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Byrdonis Egg F-tier card
Byrdonis Egg
0.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Dual Wield F-tier card
Dual Wield
0.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Outmaneuver F-tier card
Outmaneuver
0.0%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Caltrops F-tier card
Caltrops
0.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Panic Button F-tier card
Panic Button
0.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →