Tier List Lá Bài Regent Slay the Spire 2

Bảng xếp bậc Slay the Spire 2 này sắp xếp 153 lá bài cho tháng 10 năm 2026, từ bậc S xuống bậc F. Vị trí được xác định bằng tỉ lệ thắng, tỉ lệ chọn và lượng dữ liệu trận đấu đứng sau mỗi kết quả, nên đây không phải là bảng sắp xếp thuần theo tỉ lệ thắng: một mục có tỉ lệ thắng cao nhưng ít trận sẽ đứng dưới một mục ổn định hơn. Hạng S — 22 lá bài mạnh nhất hiện tại — bao gồm Bad Luck (70.0%), Apotheosis (68.8%), Folly (68.4%), Mad Science (63.8%) và Adrenaline (60.0%). Bad Luck đạt tỷ lệ thắng cao nhất với 70.0%. Với những người chơi đang tìm kiếm lợi thế, Bad Luck là lựa chọn bị đánh giá thấp nhất ở phiên bản này — kết quả hạng S nhưng chỉ với tỷ lệ chọn 0.5% — trong khi Venerate có vẻ bị đánh giá quá cao, phổ biến ở mức 96.6% nhưng chỉ đạt hạng F. Bảng xếp hạng được cập nhật hàng ngày từ các trận đấu xếp hạng thực tế, vì vậy mỗi vị trí phản ánh phong độ hiện tại chứ không phải một kết quả nhất thời. Hãy sử dụng các hạng bên dưới để chọn lá bài tốt nhất cho trận đấu của bạn.

Tier S

Tier S - Định hình meta

(22)

Hạng S được dẫn đầu bởi Bad Luck, đối tượng đang thống trị dữ liệu hiện tại với tỷ lệ thắng 70.0% với tỷ lệ chọn 0.5%. Theo sau là Apotheosis (68.8%), Folly (68.4%), Mad Science (63.8%), Adrenaline (60.0%), Mayhem (59.1%), Enthralled (58.8%) và Master of Strategy (56.5%). 14 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 46.9%. Những lá bài này định hình meta hiện tại và là lựa chọn an toàn nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất. Mức độ phổ biến trong bậc S rất chênh lệch: Sword Sage được chọn trong 7.0% số trận, còn Bad Luck chỉ 0.5%, dù cả hai cùng một bậc.

Tier B

Tier B - Khả thi

(23)

Hạng B được dẫn đầu bởi Arsenal, đối tượng cho kết quả cạnh tranh với tỷ lệ thắng 40.7% với tỷ lệ chọn 5.7%. Theo sau là Eternal Armor (40.0%), Regret (40.0%), Big Bang (39.4%), Decay (38.9%), Tyranny (38.6%), Heirloom Hammer (37.8%) và Largesse (37.7%). 15 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 35.5%. Những lá bài này cân bằng và hoàn toàn khả thi khi được sử dụng tốt. Mức độ phổ biến trong bậc B rất chênh lệch: Big Bang được chọn trong 12.3% số trận, còn Eternal Armor chỉ 0.5%, dù cả hai cùng một bậc.

Tier C

Tier C - Tùy tình huống

(31)

Hạng C được dẫn đầu bởi Bolas, đối tượng cho kết quả thất thường với tỷ lệ thắng 33.3% với tỷ lệ chọn 0.7%. Theo sau là Meteor Shower (32.9%), Decisions, Decisions (32.7%), Neutron Aegis (32.6%), The Sealed Throne (32.4%), CHARGE!! (32.3%), Convergence (32.2%) và Prophesize (32.1%). 23 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 30.0%. Những lá bài này phụ thuộc tình huống và cần các cặp đấu hoặc đội hình thuận lợi để tỏa sáng. Cosmic Indifference vẫn được chọn nhiều (19.4%) bất chấp kết quả ở bậc C, trong khi Believe in You chỉ đạt 0.5%.

Tier D

Tier D - Dưới trung bình

(38)

Hạng D được dẫn đầu bởi Gamma Blast, đối tượng thua kém các lựa chọn mạnh hơn với tỷ lệ thắng 28.7% với tỷ lệ chọn 14.0%. Theo sau là Child of the Stars (28.6%), Splash (28.6%), Lunar Blast (28.4%), Spoils of Battle (28.3%), Alignment (28.1%), Summon Forth (28.1%) và BEGONE! (27.6%). 30 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 25.4%. Những lá bài này thể hiện kém so với meta hiện tại và cần nhiều nỗ lực hơn để giành chiến thắng. Gather Light vẫn được chọn nhiều (33.9%) bất chấp kết quả ở bậc D, trong khi The Bomb chỉ đạt 0.6%.

Gamma Blast D-tier card - 28.7% tỷ lệ thắng
Gamma Blast
28.7%14.0% TLC
Xem Thống Kê →
Child of the Stars D-tier card - 28.6% tỷ lệ thắng
Child of the Stars
28.6%18.2% TLC
Xem Thống Kê →
Splash D-tier card - 28.6% tỷ lệ thắng
Splash
28.6%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Lunar Blast D-tier card - 28.4% tỷ lệ thắng
Lunar Blast
28.4%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Spoils of Battle D-tier card - 28.3% tỷ lệ thắng
Spoils of Battle
28.3%13.9% TLC
Xem Thống Kê →
Alignment D-tier card - 28.1% tỷ lệ thắng
Alignment
28.1%12.2% TLC
Xem Thống Kê →
Summon Forth D-tier card - 28.1% tỷ lệ thắng
Summon Forth
28.1%12.4% TLC
Xem Thống Kê →
BEGONE! D-tier card - 27.6% tỷ lệ thắng
BEGONE!
27.6%14.5% TLC
Xem Thống Kê →
Hegemony D-tier card - 27.5% tỷ lệ thắng
Hegemony
27.5%7.0% TLC
Xem Thống Kê →
The Bomb D-tier card - 27.3% tỷ lệ thắng
The Bomb
27.3%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Doubt D-tier card - 27.3% tỷ lệ thắng
Doubt
27.3%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Panache D-tier card - 27.3% tỷ lệ thắng
Panache
27.3%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Metamorphosis D-tier card - 26.5% tỷ lệ thắng
Metamorphosis
26.5%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Heavenly Drill D-tier card - 26.4% tỷ lệ thắng
Heavenly Drill
26.4%3.6% TLC
Xem Thống Kê →
Know Thy Place D-tier card - 26.4% tỷ lệ thắng
Know Thy Place
26.4%25.9% TLC
Xem Thống Kê →
Omnislice D-tier card - 26.3% tỷ lệ thắng
Omnislice
26.3%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
I Am Invincible D-tier card - 26.2% tỷ lệ thắng
I Am Invincible
26.2%6.3% TLC
Xem Thống Kê →
Refine Blade D-tier card - 26.1% tỷ lệ thắng
Refine Blade
26.1%18.6% TLC
Xem Thống Kê →
Conqueror D-tier card - 26.1% tỷ lệ thắng
Conqueror
26.1%9.5% TLC
Xem Thống Kê →
Patter D-tier card - 26.0% tỷ lệ thắng
Patter
26.0%11.7% TLC
Xem Thống Kê →
Furnace D-tier card - 25.9% tỷ lệ thắng
Furnace
25.9%12.7% TLC
Xem Thống Kê →
Collision Course D-tier card - 25.7% tỷ lệ thắng
Collision Course
25.7%12.6% TLC
Xem Thống Kê →
Glow D-tier card - 25.6% tỷ lệ thắng
Glow
25.6%29.2% TLC
Xem Thống Kê →
Debt D-tier card - 25.6% tỷ lệ thắng
Debt
25.6%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Black Hole D-tier card - 25.5% tỷ lệ thắng
Black Hole
25.5%18.2% TLC
Xem Thống Kê →
Royalties D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Royalties
25.0%5.9% TLC
Xem Thống Kê →
Exterminate D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Exterminate
25.0%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Photon Cut D-tier card - 24.9% tỷ lệ thắng
Photon Cut
24.9%11.1% TLC
Xem Thống Kê →
Monarch's Gaze D-tier card - 24.7% tỷ lệ thắng
Monarch's Gaze
24.7%3.9% TLC
Xem Thống Kê →
Clumsy D-tier card - 24.6% tỷ lệ thắng
Clumsy
24.6%9.1% TLC
Xem Thống Kê →
Cloak of Stars D-tier card - 24.4% tỷ lệ thắng
Cloak of Stars
24.4%24.8% TLC
Xem Thống Kê →
Hidden Cache D-tier card - 24.0% tỷ lệ thắng
Hidden Cache
24.0%33.5% TLC
Xem Thống Kê →
Beat into Shape D-tier card - 24.0% tỷ lệ thắng
Beat into Shape
24.0%5.1% TLC
Xem Thống Kê →
Reflect D-tier card - 23.8% tỷ lệ thắng
Reflect
23.8%18.1% TLC
Xem Thống Kê →
Gather Light D-tier card - 23.8% tỷ lệ thắng
Gather Light
23.8%33.9% TLC
Xem Thống Kê →
Jack of All Trades D-tier card - 23.8% tỷ lệ thắng
Jack of All Trades
23.8%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Terraforming D-tier card - 23.8% tỷ lệ thắng
Terraforming
23.8%4.0% TLC
Xem Thống Kê →
Rolling Boulder D-tier card - 23.5% tỷ lệ thắng
Rolling Boulder
23.5%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Tier F

Tier F - Yếu

(39)

Hạng F được dẫn đầu bởi Devastate, đối tượng hiện đang kém hiệu quả với tỷ lệ thắng 23.5% với tỷ lệ chọn 8.5%. Theo sau là Glitterstream (23.4%), Thrumming Hatchet (23.1%), Prep Time (23.1%), Seeking Edge (23.0%), Particle Wall (22.5%), Prolong (22.2%) và Shining Strike (22.0%). 31 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 14.5%. Những lá bài này là lựa chọn yếu nhất ở phiên bản này và nên tránh khi chơi xếp hạng. Venerate vẫn được chọn nhiều (96.6%) bất chấp kết quả ở bậc F, trong khi Nostalgia chỉ đạt 0.5%.

Devastate F-tier card - 23.5% tỷ lệ thắng
Devastate
23.5%8.5% TLC
Xem Thống Kê →
Glitterstream F-tier card - 23.4% tỷ lệ thắng
Glitterstream
23.4%18.1% TLC
Xem Thống Kê →
Thrumming Hatchet F-tier card - 23.1% tỷ lệ thắng
Thrumming Hatchet
23.1%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Prep Time F-tier card - 23.1% tỷ lệ thắng
Prep Time
23.1%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Seeking Edge F-tier card - 23.0% tỷ lệ thắng
Seeking Edge
23.0%7.7% TLC
Xem Thống Kê →
Particle Wall F-tier card - 22.5% tỷ lệ thắng
Particle Wall
22.5%14.7% TLC
Xem Thống Kê →
Prolong F-tier card - 22.2% tỷ lệ thắng
Prolong
22.2%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Shining Strike F-tier card - 22.0% tỷ lệ thắng
Shining Strike
22.0%13.5% TLC
Xem Thống Kê →
Celestial Might F-tier card - 21.7% tỷ lệ thắng
Celestial Might
21.7%8.4% TLC
Xem Thống Kê →
Guiding Star F-tier card - 21.6% tỷ lệ thắng
Guiding Star
21.6%15.5% TLC
Xem Thống Kê →
Crush Under F-tier card - 21.5% tỷ lệ thắng
Crush Under
21.5%16.8% TLC
Xem Thống Kê →
Toric Toughness F-tier card - 21.4% tỷ lệ thắng
Toric Toughness
21.4%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Wrought in War F-tier card - 20.6% tỷ lệ thắng
Wrought in War
20.6%14.9% TLC
Xem Thống Kê →
Mind Blast F-tier card - 20.0% tỷ lệ thắng
Mind Blast
20.0%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Nostalgia F-tier card - 20.0% tỷ lệ thắng
Nostalgia
20.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Solar Strike F-tier card - 19.9% tỷ lệ thắng
Solar Strike
19.9%20.3% TLC
Xem Thống Kê →
Kingly Punch F-tier card - 19.4% tỷ lệ thắng
Kingly Punch
19.4%7.0% TLC
Xem Thống Kê →
Astral Pulse F-tier card - 18.9% tỷ lệ thắng
Astral Pulse
18.9%25.1% TLC
Xem Thống Kê →
Knockout Blow F-tier card - 18.6% tỷ lệ thắng
Knockout Blow
18.6%7.1% TLC
Xem Thống Kê →
Crescent Spear F-tier card - 18.3% tỷ lệ thắng
Crescent Spear
18.3%18.1% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Fury F-tier card - 17.6% tỷ lệ thắng
Neow's Fury
17.6%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Greed F-tier card - 17.6% tỷ lệ thắng
Greed
17.6%11.4% TLC
Xem Thống Kê →
Peck F-tier card - 17.1% tỷ lệ thắng
Peck
17.1%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Byrd Swoop F-tier card - 16.7% tỷ lệ thắng
Byrd Swoop
16.7%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Venerate F-tier card - 14.8% tỷ lệ thắng
Venerate
14.8%96.6% TLC
Xem Thống Kê →
Resonance F-tier card - 14.7% tỷ lệ thắng
Resonance
14.7%5.8% TLC
Xem Thống Kê →
Defend F-tier card - 14.5% tỷ lệ thắng
Defend
14.5%96.3% TLC
Xem Thống Kê →
Falling Star F-tier card - 14.2% tỷ lệ thắng
Falling Star
14.2%93.2% TLC
Xem Thống Kê →
Ascender's Bane F-tier card - 13.9% tỷ lệ thắng
Ascender's Bane
13.9%52.3% TLC
Xem Thống Kê →
Strike F-tier card - 12.1% tỷ lệ thắng
Strike
12.1%90.9% TLC
Xem Thống Kê →
Kingly Kick F-tier card - 12.0% tỷ lệ thắng
Kingly Kick
12.0%5.5% TLC
Xem Thống Kê →
Enlightenment F-tier card - 11.1% tỷ lệ thắng
Enlightenment
11.1%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Charge Battery F-tier card - 10.0% tỷ lệ thắng
Charge Battery
10.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Fisticuffs F-tier card - 9.1% tỷ lệ thắng
Fisticuffs
9.1%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Normality F-tier card - 7.1% tỷ lệ thắng
Normality
7.1%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Injury F-tier card - 5.6% tỷ lệ thắng
Injury
5.6%5.4% TLC
Xem Thống Kê →
Spoils Map F-tier card
Spoils Map
0.0%5.4% TLC
Xem Thống Kê →
Lantern Key F-tier card
Lantern Key
0.0%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Guilty F-tier card
Guilty
0.0%1.4% TLC
Xem Thống Kê →