Tier List Lá Bài Regent Slay the Spire 2

Bảng xếp hạng lá bài của Slay the Spire 2 này xếp toàn bộ 158 lá bài theo tỷ lệ thắng cho phiên bản 2026, sắp xếp từ hạng S xuống hạng F để bạn có thể nắm bắt meta hiện tại chỉ trong nháy mắt. Hạng S — 23 lá bài mạnh nhất hiện tại — bao gồm Dark Shackles (100.0%), Catastrophe (100.0%), Believe in You (100.0%), Apotheosis (75.0%) và Stratagem (66.7%). Dark Shackles đạt tỷ lệ thắng cao nhất với 100.0%. Với những người chơi đang tìm kiếm lợi thế, Catastrophe là lựa chọn bị đánh giá thấp nhất ở phiên bản này — kết quả hạng S nhưng chỉ với tỷ lệ chọn 0.4% — trong khi Venerate có vẻ bị đánh giá quá cao, phổ biến ở mức 97.5% nhưng chỉ đạt hạng F. Bảng xếp hạng được cập nhật hàng ngày từ các trận đấu xếp hạng thực tế, vì vậy mỗi vị trí phản ánh phong độ hiện tại chứ không phải một kết quả nhất thời. Hãy sử dụng các hạng bên dưới để chọn lá bài tốt nhất cho trận đấu của bạn.

Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord
Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
S

Tier S - Định hình meta

(23)

Hạng S được dẫn đầu bởi Dark Shackles, đối tượng thống trị meta với tỷ lệ thắng 100.0% với tỷ lệ chọn 0.6%. Theo sau là Catastrophe (100.0%), Believe in You (100.0%), Apotheosis (75.0%), Stratagem (66.7%), Mayhem (62.5%), Mad Science (60.9%) và Master of Strategy (57.1%). 15 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 45.0%. Những lá bài này định hình meta hiện tại và là lựa chọn an toàn nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất. Về độ phổ biến, Void Form là cái tên được ưa chuộng nhất ở đây với tỷ lệ chọn 7.6%, trong khi Catastrophe lại bị xem nhẹ với chỉ 0.4% — một lựa chọn hạng S mạnh mẽ đang âm thầm tỏa sáng.

B

Tier B - Khả thi

(24)

Hạng B được dẫn đầu bởi Prowess, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 40.0% với tỷ lệ chọn 0.7%. Theo sau là Feeding Frenzy (40.0%), Heirloom Hammer (39.3%), Big Bang (39.1%), Dramatic Entrance (38.5%), The Sealed Throne (38.5%), Cosmic Indifference (38.4%) và Fasten (37.5%). 16 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 34.6%. Những lá bài này cân bằng và hoàn toàn khả thi khi được sử dụng tốt. Về độ phổ biến, Bulwark là cái tên được ưa chuộng nhất ở đây với tỷ lệ chọn 14.2%, trong khi Beacon of Hope lại bị xem nhẹ với chỉ 0.4% — một lựa chọn hạng B mạnh mẽ đang âm thầm tỏa sáng.

C

Tier C - Tùy tình huống

(32)

Hạng C được dẫn đầu bởi Bad Luck, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 33.3% với tỷ lệ chọn 0.4%. Theo sau là Dying Star (32.3%), GUARDS!!! (32.1%), Neutron Aegis (32.1%), Alignment (32.0%), Monologue (31.3%), Furnace (31.2%) và Parry (31.2%). 24 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 29.4%. Những lá bài này phụ thuộc tình huống và cần các cặp đấu hoặc đội hình thuận lợi để tỏa sáng. Dù xếp hạng thấp, Glow vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 27.5%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng C của nó, trong khi Bad Luck (0.4%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

D

Tier D - Dưới trung bình

(39)

Hạng D được dẫn đầu bởi Royalties, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 28.0% với tỷ lệ chọn 4.1%. Theo sau là Convergence (27.8%), CHARGE!! (27.8%), Crash Landing (27.8%), Child of the Stars (27.4%), Comet (26.9%), Manifest Authority (26.9%) và Hegemony (26.8%). 31 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 23.7%. Những lá bài này thể hiện kém so với meta hiện tại và cần nhiều nỗ lực hơn để giành chiến thắng. Dù xếp hạng thấp, Gather Light vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 37.2%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng D của nó, trong khi Hand of Greed (0.7%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

Royalties D-tier card - 28.0% tỷ lệ thắng
Royalties
28.0%4.1% TLC
Xem Thống Kê →
Convergence D-tier card - 27.8% tỷ lệ thắng
Convergence
27.8%14.9% TLC
Xem Thống Kê →
CHARGE!! D-tier card - 27.8% tỷ lệ thắng
CHARGE!!
27.8%10.5% TLC
Xem Thống Kê →
Crash Landing D-tier card - 27.8% tỷ lệ thắng
Crash Landing
27.8%3.2% TLC
Xem Thống Kê →
Child of the Stars D-tier card - 27.4% tỷ lệ thắng
Child of the Stars
27.4%18.6% TLC
Xem Thống Kê →
Comet D-tier card - 26.9% tỷ lệ thắng
Comet
26.9%7.8% TLC
Xem Thống Kê →
Manifest Authority D-tier card - 26.9% tỷ lệ thắng
Manifest Authority
26.9%11.4% TLC
Xem Thống Kê →
Hegemony D-tier card - 26.8% tỷ lệ thắng
Hegemony
26.8%6.6% TLC
Xem Thống Kê →
Gather Light D-tier card - 26.7% tỷ lệ thắng
Gather Light
26.7%37.2% TLC
Xem Thống Kê →
Decisions, Decisions D-tier card - 26.4% tỷ lệ thắng
Decisions, Decisions
26.4%8.1% TLC
Xem Thống Kê →
Meteor Shower D-tier card - 26.3% tỷ lệ thắng
Meteor Shower
26.3%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Lunar Blast D-tier card - 26.1% tỷ lệ thắng
Lunar Blast
26.1%3.5% TLC
Xem Thống Kê →
Celestial Might D-tier card - 25.8% tỷ lệ thắng
Celestial Might
25.8%5.7% TLC
Xem Thống Kê →
I Am Invincible D-tier card - 25.6% tỷ lệ thắng
I Am Invincible
25.6%7.0% TLC
Xem Thống Kê →
Supermassive D-tier card - 25.5% tỷ lệ thắng
Supermassive
25.5%7.2% TLC
Xem Thống Kê →
Seeking Edge D-tier card - 25.5% tỷ lệ thắng
Seeking Edge
25.5%7.8% TLC
Xem Thống Kê →
Devastate D-tier card - 25.4% tỷ lệ thắng
Devastate
25.4%9.8% TLC
Xem Thống Kê →
Cloak of Stars D-tier card - 25.4% tỷ lệ thắng
Cloak of Stars
25.4%23.1% TLC
Xem Thống Kê →
Black Hole D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Black Hole
25.0%19.6% TLC
Xem Thống Kê →
Omnislice D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Omnislice
25.0%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Metamorphosis D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Metamorphosis
25.0%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Exterminate D-tier card - 25.0% tỷ lệ thắng
Exterminate
25.0%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Collision Course D-tier card - 24.5% tỷ lệ thắng
Collision Course
24.5%8.6% TLC
Xem Thống Kê →
Patter D-tier card - 24.1% tỷ lệ thắng
Patter
24.1%10.1% TLC
Xem Thống Kê →
Photon Cut D-tier card - 23.5% tỷ lệ thắng
Photon Cut
23.5%6.0% TLC
Xem Thống Kê →
Gamma Blast D-tier card - 23.3% tỷ lệ thắng
Gamma Blast
23.3%14.1% TLC
Xem Thống Kê →
Summon Forth D-tier card - 23.2% tỷ lệ thắng
Summon Forth
23.2%13.2% TLC
Xem Thống Kê →
Conqueror D-tier card - 22.9% tỷ lệ thắng
Conqueror
22.9%11.0% TLC
Xem Thống Kê →
Clumsy D-tier card - 22.4% tỷ lệ thắng
Clumsy
22.4%8.5% TLC
Xem Thống Kê →
Hidden Cache D-tier card - 22.3% tỷ lệ thắng
Hidden Cache
22.3%29.9% TLC
Xem Thống Kê →
Toric Toughness D-tier card - 22.2% tỷ lệ thắng
Toric Toughness
22.2%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
BEGONE! D-tier card - 22.2% tỷ lệ thắng
BEGONE!
22.2%11.4% TLC
Xem Thống Kê →
Crush Under D-tier card - 21.9% tỷ lệ thắng
Crush Under
21.9%16.8% TLC
Xem Thống Kê →
Particle Wall D-tier card - 21.1% tỷ lệ thắng
Particle Wall
21.1%15.7% TLC
Xem Thống Kê →
Heavenly Drill D-tier card - 21.1% tỷ lệ thắng
Heavenly Drill
21.1%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Wrought in War D-tier card - 20.6% tỷ lệ thắng
Wrought in War
20.6%15.4% TLC
Xem Thống Kê →
Hand of Greed D-tier card - 20.0% tỷ lệ thắng
Hand of Greed
20.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
The Bomb D-tier card - 20.0% tỷ lệ thắng
The Bomb
20.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Glimmer D-tier card - 20.0% tỷ lệ thắng
Glimmer
20.0%4.0% TLC
Xem Thống Kê →
F

Tier F - Yếu

(40)

Hạng F được dẫn đầu bởi Bolas, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 20.0% với tỷ lệ chọn 0.9%. Theo sau là Jack of All Trades (20.0%), Shining Strike (19.4%), Kingly Punch (19.4%), Guiding Star (19.1%), Venerate (17.9%), Terraforming (17.6%) và Falling Star (17.6%). 32 lá bài còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 8.8%. Những lá bài này là lựa chọn yếu nhất ở phiên bản này và nên tránh khi chơi xếp hạng. Dù xếp hạng thấp, Venerate vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 97.5%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng F của nó, trong khi Byrdonis Egg (0.4%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

Bolas F-tier card - 20.0% tỷ lệ thắng
Bolas
20.0%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Jack of All Trades F-tier card - 20.0% tỷ lệ thắng
Jack of All Trades
20.0%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Shining Strike F-tier card - 19.4% tỷ lệ thắng
Shining Strike
19.4%15.7% TLC
Xem Thống Kê →
Kingly Punch F-tier card - 19.4% tỷ lệ thắng
Kingly Punch
19.4%5.3% TLC
Xem Thống Kê →
Guiding Star F-tier card - 19.1% tỷ lệ thắng
Guiding Star
19.1%17.3% TLC
Xem Thống Kê →
Venerate F-tier card - 17.9% tỷ lệ thắng
Venerate
17.9%97.5% TLC
Xem Thống Kê →
Terraforming F-tier card - 17.6% tỷ lệ thắng
Terraforming
17.6%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Falling Star F-tier card - 17.6% tỷ lệ thắng
Falling Star
17.6%95.3% TLC
Xem Thống Kê →
Knockout Blow F-tier card - 17.4% tỷ lệ thắng
Knockout Blow
17.4%8.8% TLC
Xem Thống Kê →
Solar Strike F-tier card - 17.2% tỷ lệ thắng
Solar Strike
17.2%21.8% TLC
Xem Thống Kê →
Defend F-tier card - 16.8% tỷ lệ thắng
Defend
16.8%96.9% TLC
Xem Thống Kê →
Relax F-tier card - 16.7% tỷ lệ thắng
Relax
16.7%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Resonance F-tier card - 16.7% tỷ lệ thắng
Resonance
16.7%7.0% TLC
Xem Thống Kê →
Glitterstream F-tier card - 16.7% tỷ lệ thắng
Glitterstream
16.7%17.6% TLC
Xem Thống Kê →
Fisticuffs F-tier card - 16.7% tỷ lệ thắng
Fisticuffs
16.7%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Automation F-tier card - 16.7% tỷ lệ thắng
Automation
16.7%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Prolong F-tier card - 16.7% tỷ lệ thắng
Prolong
16.7%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Crescent Spear F-tier card - 15.6% tỷ lệ thắng
Crescent Spear
15.6%21.7% TLC
Xem Thống Kê →
Peck F-tier card - 15.4% tỷ lệ thắng
Peck
15.4%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Astral Pulse F-tier card - 14.9% tỷ lệ thắng
Astral Pulse
14.9%26.4% TLC
Xem Thống Kê →
Strike F-tier card - 14.7% tỷ lệ thắng
Strike
14.7%93.3% TLC
Xem Thống Kê →
Enlightenment F-tier card - 14.3% tỷ lệ thắng
Enlightenment
14.3%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Ascender's Bane F-tier card - 13.1% tỷ lệ thắng
Ascender's Bane
13.1%36.3% TLC
Xem Thống Kê →
Greed F-tier card - 11.1% tỷ lệ thắng
Greed
11.1%13.2% TLC
Xem Thống Kê →
Kingly Kick F-tier card - 10.7% tỷ lệ thắng
Kingly Kick
10.7%4.8% TLC
Xem Thống Kê →
Byrd Swoop F-tier card - 10.5% tỷ lệ thắng
Byrd Swoop
10.5%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Injury F-tier card - 9.7% tỷ lệ thắng
Injury
9.7%5.1% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Fury F-tier card
Neow's Fury
0.0%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Spoils Map F-tier card
Spoils Map
0.0%6.2% TLC
Xem Thống Kê →
Lantern Key F-tier card
Lantern Key
0.0%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Thrumming Hatchet F-tier card
Thrumming Hatchet
0.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Byrdonis Egg F-tier card
Byrdonis Egg
0.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Restlessness F-tier card
Restlessness
0.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Guilty F-tier card
Guilty
0.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Prep Time F-tier card
Prep Time
0.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Rolling Boulder F-tier card
Rolling Boulder
0.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Poor Sleep F-tier card
Poor Sleep
0.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Whistle F-tier card
Whistle
0.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Normality F-tier card
Normality
0.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Nostalgia F-tier card
Nostalgia
0.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →