Đối đầu Breach vs Cypher trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
66.7%
Trận
3
KDA
1.47
ADR
119

Breach vs CypherDoi dau

Khởi tranh
Ban cap nhat12.02
Trận161,402
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi25 thg 2, 2026
MethodologyData Methodology

Phân tích matchup Breach vs Cypher: Breach thống trị với tỷ lệ thắng 66.7% qua 3 trận. Fragging vượt trội (1.47 KDA) mang lại cho Breach lợi thế rõ ràng. Xem thống kê tấn công/phòng thủ và phân tích chiến đấu.

Breach Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Breach's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Cypher - 66.7% win rateCypher(66.7%)
Breach - 66.7% win rate in this matchup
Breach
66.7% WR
VS
Cypher vs Breach matchup - 33.3% win rate
Cypher
33.3% WR

Who Wins the Breach vs Cypher Matchup?

Breach wins the Breach vs Cypher matchup
Winner
Breach
Matches: 3
66.7%
Win Rate
33.3%
1.47
Avg KDA
1.21
10.3
Avg Kills
14.7
12.7
Avg Deaths
15.7
119.3
DMG/Round
145.7
30.8%
HS %
34.9%
161
Combat Score
218
56.5%
Attack WR
50.0%
50.0%
Defense WR
43.5%

Breach vs Cypher Performance Breakdown

Breach vs Cypher matchup breakdown - overall performance winner

Analysis of 3 matches reveals that Breach holds a clear advantage over Cypher in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Cypher shows strength in one category, Breach's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.

Fragging Power
1.47Breach
1.21Cypher
Breach maintains a noticeable fragging advantage with a 1.47 KDA versus Cypher's 1.21. This difference in kill-death-assist ratio suggests Breach players are more reliable in clutch situations and contribute more consistently to round wins through individual playmaking.
Damage Output
119.3Breach
145.7Cypher
Cypher delivers substantially higher damage per round (145.7 ADR) compared to Breach's 119.3 ADR. This 26.4 damage differential per round adds up significantly over a match, giving Cypher a major advantage in trading scenarios and multi-kill potential during site executes or retakes.
Attack Side
56.5%Breach
50.0%Cypher
On the attacking side, Breach dominates with a 56.5% win rate compared to Cypher's 50.0%. This 6.5 percentage point gap indicates Breach is significantly more effective at executing onto sites, whether through superior entry fragging, better utility usage for site takes, or stronger post-plant positioning.
Defense Side
50.0%Breach
43.5%Cypher
Breach excels on the defensive half with a commanding 50.0% win rate, far surpassing Cypher's 43.5%. This 6.5 percentage point advantage demonstrates Breach's superior ability to anchor sites, gather information, and deny enemy executes through effective utility and positioning.

Tóm tắt đối đầu Breach vs Cypher

Trận đấu Breach vs Cypher trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 3 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Breach thắng 66.7% so với 33.3% của Cypher, chênh lệch 33.3 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở sát thương đầu ra, nơi Cypher luôn vượt trội. Trong trận đấu Khởi tranh vs Sentinel này, Breach có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Cypher không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Breach và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Breach vs Cypher

Cypher thắng thống kê fragging chống lại Breach trong Valorant

Cypher vượt qua Breach sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong kill production, damage output, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 3 trận được phân tích, trận đấu Breach vs Cypher này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Breach không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Breach.

KDA Trung Bình
1.47Breach
1.21Cypher
Breach thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Cypher, duy trì KDA 1.47 so với 1.21. Khoảng cách 0.26 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Breach trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Cypher đối mặt với Breach nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Breach trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
10.3Breach
14.7Cypher
Sự khác biệt kill giữa Cypher và Breach rất ấn tượng: 14.7 so với 10.3, đại diện cho 4.3 kill bổ sung mỗi trận cho Cypher. Khoảng cách lớn này cho thấy Cypher liên tục thống trị bảng kill khi các agent này gặp nhau. Đối với người chơi Breach, dữ liệu này gợi ý một sự không phù hợp cơ bản trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Thành công chống lại Cypher đòi hỏi phải tái tưởng tượng vai trò của bạn — trở thành người chơi setup, người thu thập thông tin, chuyên gia utility — thay vì cố gắng sánh ngang sản lượng frag của Cypher trực tiếp.
Chết TB
12.7Breach
15.7Cypher
Sự chênh lệch chết giữa Breach và Cypher rất rõ ràng: 12.7 so với 15.7 chết mỗi trận. Cypher chết nhiều hơn 3.0 lần mỗi trận trung bình, ảnh hưởng cơ bản đến khả năng ảnh hưởng các round của họ. Điều này gợi ý Cypher hoặc tham gia các trận đấu bất lợi với Breach hoặc thiếu công cụ để rút lui an toàn. Người chơi Cypher phải hoàn toàn suy nghĩ lại các mô hình hung hăng của họ — ưu tiên thông tin và utility hơn kill, luôn có kế hoạch thoát và không bao giờ tham gia các cuộc đấu tung đồng xu với Breach.
Sát thương/Hiệp
119.3Breach
145.7Cypher
Sự khác biệt sát thương giữa Cypher và Breach là ngoại lệ: 145.7 ADR so với chỉ 119.3. Cypher gây thêm 26.4 sát thương mỗi round trung bình, cho thấy sự thống trị tuyệt đối trong các cuộc trao đổi chiến đấu trực tiếp. Mức độ chênh lệch này gợi ý kit của Cypher, phong cách chơi điển hình hoặc mô hình định vị cho họ những lợi thế lớn trong việc gây sát thương trong khi Breach thậm chí gặp khó khăn trong việc trade hiệu quả. Người chơi Breach nên coi Cypher là cuộc đấu phải tránh và tập trung hoàn toàn vào đóng góp phi chiến đấu hoặc sát thương dựa trên utility.
HS %
30.8%Breach
34.9%Cypher
Cypher thể hiện độ chính xác headshot vượt trội đáng kể so với Breach: 34.9% so với 30.8%. Khoảng cách 4.2 điểm phần trăm về độ chính xác này có nghĩa là Cypher kết thúc các cuộc đấu súng nhanh hơn, tiết kiệm nhiều đạn hơn và thắng nhiều cuộc đấu 50-50 hơn nơi cả hai người chơi thấy nhau đồng thời. Breach đối mặt với bất lợi thực sự trong các cuộc đấu aim và nên bù đắp thông qua utility, định vị hoặc lựa chọn vũ khí không yêu cầu độ chính xác headshot (shotgun, spray Odin qua smoke, v.v.).

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Breach vs Cypher

Attack Side
Breach
Breach56.5%
Cypher50.0%
Defense Side
Breach
Breach50.0%
Cypher43.5%

Phân tích phe tấn công

Breach vượt trội đáng kể so với Cypher ở phía tấn công, đạt tỷ lệ thắng round 56.5% so với 50.0%. Sự chênh lệch 6.5 điểm này cho thấy Breach là đặc vụ tấn công vượt trội rõ ràng.

Dựa trên 3 trận đấu được phân tích, Breach thống trị các tình huống tấn công qua nhiều vector. Đội Cypher phải thực hiện điều chỉnh cấu trúc: ít dựa vào Cypher cho các vai trò fragging chính, thiết kế thực hiện giảm thiểu đối đầu trực tiếp với Breach.

Cypher nên tránh vai trò entry fragging chống Breach bất cứ khi nào có thể. Dữ liệu cho thấy rõ Breach thắng phần không cân xứng các tiếp xúc đầu tiên trong tấn công. Người chơi Cypher nên tình nguyện cho vai trò hỗ trợ.

Các tình huống post-plant ủng hộ mạnh mẽ Breach. Đội Cypher không bao giờ nên để Cypher một mình trong post-plant — luôn có đồng đội gần đó cho crossfire và trade. Breach nên nhận ra sự thống trị post-plant và chơi hung hăng cho spike.

Phân tích phe phòng thủ

Breach vượt trội đáng kể so với Cypher trong phòng thủ, đạt 50.0% thắng round so với 43.5%. Khoảng cách 6.5 điểm phần trăm này cho thấy Breach xuất sắc ở các nhiệm vụ phòng thủ cốt lõi — neo site, thu thập thông tin, trì hoãn thực hiện và đóng góp retake.

Cypher không bao giờ nên neo solo chống Breach. Khoảng cách phòng thủ 6.5% làm cho giữ site cô lập cực kỳ bất lợi. Thay vào đó ghép Cypher với đồng đội hoặc cho vị trí ngoài site cho phép rotate sớm.

Động lực retake ủng hộ mạnh mẽ Breach. Khi Cypher cần retake chống Breach, thành công đòi hỏi ưu thế số lượng áp đảo và phối hợp utility — không bao giờ thử retake với số lượng bằng nhau.

Quản lý kinh tế trở nên quan trọng cho Cypher. Force buy chống Breach bất lợi về mặt toán học. Cypher nên ủng hộ full save, đảm bảo round full buy có utility tối đa.

Phân tích tổng thể các phe

Breach thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (56.5%) và phòng thủ (50.0%), vượt trội toàn diện so với Cypher ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 3 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.

Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Cypher. Breach vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Cypher chống Breach, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.

Để leo rank, tránh chơi Cypher khi bạn mong đợi gặp Breach thường xuyên. Bất lợi kết hợp 13.0 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Breach vào pool đặc vụ của bạn.

Phán quyết cuối cùng: Breach thắng quyết định trận đấu Breach vs Cypher. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Breach có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Cypher nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.

Động lực Khởi tranh vs Sentinel

Động lực Khởi tranh (Breach) vs Sentinel (Cypher) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Khởi tranh của Breach phục vụ mục đích khác với kit Sentinel của Cypher, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Khởi tranh tương tác với lối chơi phản công của Sentinel là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Khởi tranh của Breach có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Sentinel của Cypher phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Breach cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Breach có các trận đối đầu thuận lợi với 6 điệp viên và đối đầu bất lợi với 3 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Breach là với Chamber với tỷ lệ thắng 66.7%. Đối đầu khó khăn nhất là Skye ở mức tỷ lệ thắng 0.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Breach matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.02)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
57.14%141.43120.830.7%47.2%59.6%
50.00%101.25111.831.3%47.4%49.5%
66.67%61.59130.032.1%53.0%61.2%
66.67%61.86145.326.2%61.7%41.9%
20.00%51.50130.128.3%45.5%28.8%
0.00%41.64131.423.7%37.8%38.0%
66.67%31.90163.223.6%66.7%42.9%
33.33%31.35130.629.8%44.4%43.3%
66.67%31.47119.330.8%56.5%50.0%
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Breach trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Breach là với Chamber, đạt tỷ lệ thắng 66.7%. Breach xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Breach là gì?

Đối đầu khó nhất của Breach là với Skye, chỉ với tỷ lệ thắng 0.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Breach nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Breach có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Breach có 6 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 3 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Breach như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Breach trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Breach để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Breach?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Breach bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Khởi tranh Khác