Đối đầu Breach vs Raze trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
50.0%
Trận
16
KDA
1.51

Breach vs Raze Doi dau

Khởi tranh
Ban cap nhat
13.06
Trận
864.520
Khu vuc
Tat ca khu vuc
Hang
Tat ca hang
Nen tang
Tat ca nen tang
Che do
Competitive
Cap nhat lan cuoi
10 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Phân tích đối đầu Breach vs Raze. Breach giữ tỷ lệ thắng 50.0% trong matchup cạnh tranh này. Với 16 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Phân tích đối đầu của Breach

Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Breach về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.

So sánh với đối thủ
Breach - 50.0% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Breach
50.0% TT
VS
Đối đầu Raze vs Breach - 50.0% tỷ lệ thắng
Raze
50.0% TT

Ai thắng trong trận đấu Breach vs Raze?

Breach thắng trận đối đầu Breach vs Raze
Người chiến thắng
Breach
Trận: 16
50.0%
Tỷ Lệ Thắng
50.0%
1.51
KDA Trung Bình
1.41
15.8
Hạ Gục TB
19.0
14.7
Chết TB
16.3
138.2
Sát thương/Hiệp
175.6
34.9%
HS %
22.5%
210
Điểm Chiến Đấu
267
48.2%
TLT Tấn Công
47.9%
52.1%
TLT Phòng Thủ
51.8%

Phân Tích Hiệu Suất Breach vs Raze

Phân tích đối đầu Breach vs Raze - người thắng về hiệu suất tổng thể

Phân tích 16 trận đấu cho thấy Breach có lợi thế rõ ràng trước Raze trong cuộc đối đầu trực tiếp này, thắng 3 trong 4 chỉ số hiệu suất quan trọng. Mặc dù Raze thể hiện sức mạnh ở một hạng mục, lợi thế thống kê tổng thể của Breach về frag, sát thương và tỷ lệ thắng theo phe mang lại ưu thế trong hầu hết các giao tranh.

Sức Mạnh Tiêu Diệt
1.51Breach
1.41Raze
Khả năng frag được cân bằng giữa Breach và Raze, với tỷ lệ KDA lần lượt là 1.51 và 1.41. Sự ngang bằng này có nghĩa là kỹ năng cơ học và vị trí thường sẽ quyết định điệp viên nào chiếm ưu thế trong các cuộc đối đầu trực tiếp.
Damage Output
138.2Breach
175.6Raze
Raze gây sát thương cao hơn đáng kể mỗi hiệp (175.6 ADR) so với 138.2 ADR của Breach. Chênh lệch 37.5 sát thương mỗi hiệp này tích lũy đáng kể qua một trận, mang lại cho Raze lợi thế lớn trong các tình huống trade và tiềm năng multi-kill.
Attack Side
48.2%Breach
47.9%Raze
Hiệu suất phe tấn công cân bằng giữa các điệp viên này, với Breach ở 48.2% và Raze ở 47.9% tỷ lệ thắng. Thành công trong tấn công sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào chiến thuật đội và kiểm soát bản đồ hơn là lựa chọn điệp viên cá nhân.
Defense Side
52.1%Breach
51.8%Raze
Cả hai điệp viên thể hiện tương tự trong phòng thủ, với Breach ghi nhận tỷ lệ thắng 52.1% và Raze ở 51.8%. Thành công phòng thủ trong trận đối đầu này phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm, thời điểm kỹ năng và giao tiếp đội thay vì lợi thế cụ thể của điệp viên.

Tóm tắt đối đầu Breach vs Raze

Trận đấu Breach vs Raze trong Valorant là một cuộc đấu tay đôi cực kỳ cân bằng nơi ngắm bắn và hiểu biết về game quyết định người chiến thắng. Dựa trên 16 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Breach thắng 50.0% so với 50.0% của Raze, chênh lệch 0.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở độ chính xác headshot, nơi Breach luôn vượt trội. Trong trận đấu Khởi tranh vs Duelist này, Cả Breach và Raze đều không có lợi thế thống kê rõ ràng. Chiến thắng phụ thuộc vào kỹ năng cơ học cá nhân, thời điểm sử dụng utility và đọc vị trí đối thủ. Tập trung vào việc thắng các trận đấu aim và xoay chuyển thông minh.

Phân tích fragging Breach vs Raze

Breach thắng thống kê fragging chống lại Raze trong Valorant

Breach vượt qua Raze sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong KDA efficiency, survivability, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 16 trận được phân tích, trận đấu Breach vs Raze này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Raze không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Raze.

KDA Trung Bình
1.51Breach
1.41Raze
Breach có lợi thế KDA nhẹ trong trận đấu này, ghi nhận 1.51 so với 1.41 của Raze. Trong khi sự khác biệt 0.11 điểm này cho thấy Breach có xu hướng dẫn trước trong các giao tranh, khoảng cách vẫn đủ nhỏ để người chơi Raze có kỹ năng có thể vượt qua thông qua vị trí tốt hơn, thời điểm utility hoặc đơn giản là thắng các cuộc đấu aim quan trọng. Dữ liệu gợi ý rằng kit của Breach có thể cung cấp công cụ tốt hơn một chút để đảm bảo kill trong khi sống sót, nhưng người chơi Raze không nên cảm thấy bất lợi khi chiến đấu trong trận đấu này.
Hạ Gục TB
15.8Breach
19.0Raze
Sự khác biệt kill giữa Raze và Breach rất ấn tượng: 19.0 so với 15.8, đại diện cho 3.2 kill bổ sung mỗi trận cho Raze. Khoảng cách lớn này cho thấy Raze liên tục thống trị bảng kill khi các agent này gặp nhau. Đối với người chơi Breach, dữ liệu này gợi ý một sự không phù hợp cơ bản trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Thành công chống lại Raze đòi hỏi phải tái tưởng tượng vai trò của bạn — trở thành người chơi setup, người thu thập thông tin, chuyên gia utility — thay vì cố gắng sánh ngang sản lượng frag của Raze trực tiếp.
Chết TB
14.7Breach
16.3Raze
Breach thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể so với Raze, ghi nhận 14.7 chết mỗi trận so với 16.3. Chết ít gần 1.6 lần mỗi trận cho Breach tiềm năng ảnh hưởng lớn hơn đáng kể — nhiều cơ hội multi-kill hơn, nhiều sự hiện diện trong các round clutch hơn và ổn định kinh tế hơn từ việc sống sót. Người chơi Raze đối mặt với thâm hụt sống sót tích lũy trong suốt trận đấu, làm cho vị trí kỷ luật và rút lui thông minh trở nên quan trọng.
Sát thương/Hiệp
138.2Breach
175.6Raze
Sự khác biệt sát thương giữa Raze và Breach là ngoại lệ: 175.6 ADR so với chỉ 138.2. Raze gây thêm 37.5 sát thương mỗi round trung bình, cho thấy sự thống trị tuyệt đối trong các cuộc trao đổi chiến đấu trực tiếp. Mức độ chênh lệch này gợi ý kit của Raze, phong cách chơi điển hình hoặc mô hình định vị cho họ những lợi thế lớn trong việc gây sát thương trong khi Breach thậm chí gặp khó khăn trong việc trade hiệu quả. Người chơi Breach nên coi Raze là cuộc đấu phải tránh và tập trung hoàn toàn vào đóng góp phi chiến đấu hoặc sát thương dựa trên utility.
HS %
34.9%Breach
22.5%Raze
Sự chênh lệch phần trăm headshot giữa Breach và Raze là đáng kể: 34.9% so với 22.5%, chênh lệch 12.4 điểm. Breach liên tục thể hiện độ chính xác aim vượt trội hơn nhiều trong trận đấu này, biến các trade tiềm năng thành kill sạch và sống sót qua các cuộc chạm trán sẽ giết chết người chơi ít chính xác hơn. Đối với Raze, thách thức Breach trong một cuộc đấu aim công bằng là không khôn ngoan về mặt thống kê. Thành công đòi hỏi tạo ra các trận đấu không công bằng — off-angle, kết hợp utility, áp lực nhiều người — nơi lợi thế aim của Breach không thể biểu hiện đầy đủ.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Breach vs Raze

Attack Side
Breach
Breach48.2%
Raze47.9%
Defense Side
Breach
Breach52.1%
Raze51.8%

Phân tích phe tấn công

So sánh tấn công giữa Breach và Raze cho thấy sự cân bằng gần như hoàn hảo, với Breach thắng 48.2% các round tấn công so với 47.9% của Raze. Sự chênh lệch 0.3 điểm phần trăm không đáng kể này cho thấy không đặc vụ nào có lợi thế vốn có khi thực hiện vào site hoặc đi qua các điểm hẹp.

Về mặt chiến thuật, cả Breach và Raze đều không nên điều chỉnh cách tiếp cận tấn công tiêu chuẩn dựa trên trận đấu này. Cả hai đặc vụ có thể chạy các mẫu thực hiện điển hình mà không lo về bất lợi thống kê. Dữ liệu từ 16 trận đấu cho thấy người chơi có game sense và ngắm tốt hơn sẽ thắng các cuộc chạm trán tấn công.

Đối với entry fragging cụ thể, cả người chơi Breach và Raze đều có thể tự tin lấy cuộc đấu đầu tiên khi thực hiện vào site. Khả năng của không đặc vụ nào tạo ra lợi thế tiếp xúc đầu tiên có ý nghĩa, vì vậy thành công entry phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm và kỹ thuật jiggle-peeking.

Các tình huống post-plant trong trận đấu này cũng cân bằng tương tự. Không đặc vụ nào thể hiện khả năng phòng thủ spike vượt trội. Khi spike được đặt, tập trung vào các nguyên tắc cơ bản post-plant: định vị cho crossfire, sử dụng utility để trì hoãn tháo gỡ. Sự khác biệt 0.3% đủ nhỏ để là nhiễu thống kê.

Phân tích phe phòng thủ

Hiệu suất phòng thủ giữa Breach và Raze gần như giống hệt, với Breach giữ 52.1% round phía CT và Raze ở 51.8%. Biên độ 0.3 điểm này cho thấy cả hai đặc vụ đóng góp như nhau khi neo site, retake hoặc từ chối post-plant.

Cả Breach và Raze đều có thể neo site với hiệu quả như nhau trong trận đấu này. Dù giữ A, B hay mid trên bất kỳ map nào, kit phòng thủ của không đặc vụ nào cung cấp lợi thế có ý nghĩa. Quyết định neo site nên dựa trên kiến thức map và nhu cầu đội hình, không phải cân nhắc trận đấu. Sự khác biệt 0.3% là quá nhỏ để ảnh hưởng đến quyết định phân công site.

Các tình huống retake cũng cân bằng tương tự giữa Breach và Raze, dựa trên dữ liệu phòng thủ của chúng tôi từ 16 trận đấu. Tập trung vào các nguyên tắc retake tiêu chuẩn: utility để dọn các spot phổ biến, timing phối hợp với đồng đội và trade hiệu quả. Đừng điều chỉnh cách tiếp cận retake dựa trên việc bạn đối mặt Breach hay Raze.

Quyết định kinh tế và sử dụng utility không nên thay đổi dựa trên trận đấu cụ thể này trong phòng thủ. Cả hai đặc vụ có tỷ lệ thành công force buy và hiệu quả utility tương đương. Đưa ra quyết định kinh tế dựa trên nhu cầu đội và nguyên tắc phòng thủ chung thay vì các cân nhắc cụ thể về Breach vs Raze.

Phân tích tổng thể các phe

Breach duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 48.2% và tỷ lệ thắng phòng thủ 52.1%. Trong khi Breach được ưu ái về mặt thống kê, Raze vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.

Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Breach vs Raze. Lợi thế nhỏ của Breach không thay đổi dựa trên các yếu tố bên ngoài.

Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Breach và Raze đều là pick khả thi cho ranked.

Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Breach có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng Raze hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với Raze, đừng đổi sang Breach chỉ vì trận đấu này.

Động lực Khởi tranh vs Duelist

Động lực Khởi tranh (Breach) vs Duelist (Raze) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Khởi tranh của Breach phục vụ mục đích khác với kit Duelist của Raze, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Khởi tranh tương tác với lối chơi phản công của Duelist là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Khởi tranh của Breach có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Duelist của Raze phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Breach cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

MetaBot Desktop

Xây dựng đội hình hoàn hảo

Xếp cả hai đội trong Comp Lab, chọn bản đồ và xem cân bằng vai trò, độ phù hợp bản đồ của từng đặc vụ cùng lợi thế đối đầu — tất cả được tính từ các trận đấu xếp hạng thực tế trước khi vòng đấu bắt đầu.

  • Trình xây dựng đội hình 5v5 đầy đủ
  • Độ phù hợp bản đồ và tỷ lệ thắng theo đặc vụ
  • Lợi thế đối đầu trước lựa chọn của địch
Comp Lab trong ứng dụng MetaBot Desktop đang phân tích một đội hình Valorant trên Haven

Breach có các trận đối đầu thuận lợi với 15 điệp viên và đối đầu bất lợi với 8 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Breach là với Deadlock với tỷ lệ thắng 100.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Vyse ở mức tỷ lệ thắng 20.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Tỉ lệ thắng và thống kê chiến đấu của Breach trong Valorant (Patch 13.06)
Đối thủ
Tỷ Lệ Thắng
Trận Đấu
KDA
Sát thương/​Hiệp
HS %
TL Tấn công
TL Phòng thủ
50.00%561.50130.529.2%49.8%52.2%
45.00%401.40125.829.2%49.8%52.6%
58.97%391.45121.431.3%52.7%50.4%
39.13%231.48128.327.3%48.4%46.3%
63.64%221.38119.029.6%46.3%57.1%
47.37%191.46125.926.9%48.3%46.0%
50.00%161.51138.234.9%48.2%52.1%
50.00%161.45128.732.1%49.7%49.7%
53.33%151.44123.527.5%48.8%49.2%
30.77%131.46120.825.9%44.3%48.2%
53.85%131.50125.726.7%50.7%56.4%
33.33%121.42123.126.7%38.9%50.0%
54.55%111.40113.323.7%50.0%52.1%
50.00%101.45115.527.5%48.3%47.0%
33.33%91.32126.028.8%39.3%56.7%
37.50%81.33118.828.0%36.6%57.6%
71.43%72.09149.228.4%53.2%54.8%
50.00%61.30111.025.6%59.5%42.1%
20.00%51.45122.330.0%49.0%37.9%
75.00%41.55148.331.8%59.5%48.7%
50.00%41.43135.035.6%61.0%40.4%
100.00%31.69110.437.2%45.5%70.6%
66.67%31.04106.641.0%38.9%60.0%
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Breach trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Breach là với Deadlock, đạt tỷ lệ thắng 100.0%. Breach xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Breach là gì?

Đối đầu khó nhất của Breach là với Vyse, chỉ với tỷ lệ thắng 20.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Breach nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Breach có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Breach có 15 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 8 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Breach như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Breach trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Breach để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Breach?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Breach bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Khởi tranh Khác