- Tỷ Lệ Thắng
- 52.0%
- Tỷ Lệ Chọn
- 3.1%
- KDA
- 1.37
Cypher Doi dau
- Ban cap nhat
- 13.06
- Trận
- 845.270
- Khu vuc
- Tat ca khu vuc
- Hang
- Tat ca hang
- Nen tang
- Tat ca nen tang
- Che do
- Competitive
- Cap nhat lan cuoi
- 5 thg 10, 2026 UTC
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Tỷ lệ thắng matchup của Cypher chống lại tất cả điệp viên Valorant. Matchup tốt nhất: Cypher vs Gekko (66.7% TL). Matchup khó nhất: vs Miks (20.0% TL). So sánh KDA, sát thương và hiệu suất tấn công/phòng thủ trong mọi trận đấu.
Phân tích đối đầu của Cypher
Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Cypher về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.
Xây dựng đội hình hoàn hảo
Xếp cả hai đội trong Comp Lab, chọn bản đồ và xem cân bằng vai trò, độ phù hợp bản đồ của từng đặc vụ cùng lợi thế đối đầu — tất cả được tính từ các trận đấu xếp hạng thực tế trước khi vòng đấu bắt đầu.
- Trình xây dựng đội hình 5v5 đầy đủ
- Độ phù hợp bản đồ và tỷ lệ thắng theo đặc vụ
- Lợi thế đối đầu trước lựa chọn của địch

Cypher có các trận đối đầu thuận lợi với 11 điệp viên và đối đầu bất lợi với 16 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Cypher là với Gekko với tỷ lệ thắng 66.7%. Đối đầu khó khăn nhất là Miks ở mức tỷ lệ thắng 20.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.
Đối thủ | Tỷ Lệ Thắng | Trận Đấu | KDA | Sát thương/Hiệp | HS % | TL Tấn công | TL Phòng thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47.53% | 465 | 1.31 | 132.1 | 30.6% | 46.4% | 51.5% | |
| 52.24% | 402 | 1.32 | 132.6 | 30.4% | 49.0% | 52.7% | |
| 47.40% | 289 | 1.30 | 132.9 | 31.4% | 48.4% | 50.4% | |
| 50.60% | 249 | 1.32 | 133.0 | 31.4% | 48.4% | 51.9% | |
| 52.43% | 206 | 1.32 | 134.5 | 31.7% | 47.4% | 52.1% | |
| 44.86% | 185 | 1.31 | 133.1 | 29.8% | 48.5% | 49.6% | |
| 60.31% | 131 | 1.33 | 134.0 | 31.3% | 49.7% | 55.7% | |
| 43.09% | 123 | 1.34 | 141.0 | 30.7% | 45.9% | 51.7% | |
| 49.58% | 119 | 1.30 | 132.6 | 30.8% | 46.2% | 51.1% | |
| 59.32% | 118 | 1.36 | 135.1 | 28.9% | 49.1% | 55.5% | |
| 46.85% | 111 | 1.34 | 133.8 | 30.1% | 47.7% | 52.7% | |
| 65.00% | 100 | 1.39 | 137.0 | 31.1% | 51.0% | 56.0% | |
| 55.32% | 94 | 1.35 | 129.9 | 30.3% | 49.2% | 54.7% | |
| 43.06% | 72 | 1.28 | 130.9 | 32.2% | 44.9% | 54.0% | |
| 44.23% | 52 | 1.24 | 129.7 | 30.2% | 46.2% | 51.4% | |
| 43.14% | 51 | 1.29 | 134.8 | 31.1% | 45.0% | 50.6% | |
| 54.55% | 33 | 1.41 | 144.4 | 28.3% | 56.3% | 48.0% | |
| 48.28% | 29 | 1.19 | 119.4 | 31.6% | 49.3% | 53.2% | |
| 50.00% | 28 | 1.34 | 137.2 | 32.2% | 52.9% | 48.6% | |
| 41.67% | 24 | 1.25 | 130.0 | 32.4% | 40.0% | 52.2% | |
| 47.83% | 23 | 1.35 | 133.3 | 30.2% | 43.5% | 53.8% | |
| 36.36% | 22 | 1.30 | 137.2 | 32.9% | 42.9% | 53.8% | |
| 47.62% | 21 | 1.38 | 136.2 | 31.0% | 46.6% | 55.7% | |
| 50.00% | 20 | 1.32 | 136.2 | 29.3% | 47.2% | 57.8% | |
| 20.00% | 5 | 1.27 | 129.5 | 35.1% | 36.5% | 53.8% | |
| 25.00% | 4 | 1.28 | 125.6 | 29.2% | 45.8% | 48.9% | |
| 66.67% | 3 | 1.46 | 131.7 | 41.7% | 55.6% | 55.2% |
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Frequently Asked Questions
Đối đầu tốt nhất của Cypher trong Valorant là gì?
Đối đầu tốt nhất của Cypher là với Gekko, đạt tỷ lệ thắng 66.7%. Cypher xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.
Đối đầu khó nhất của Cypher là gì?
Đối đầu khó nhất của Cypher là với Miks, chỉ với tỷ lệ thắng 20.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Cypher nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.
Cypher có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?
Cypher có 11 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 16 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.
Tôi nên chơi Cypher như thế nào trong các đối đầu khó?
Khi chơi Cypher trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Cypher để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.
Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Cypher?
Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Cypher bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.