Đối đầu Breach vs Omen trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
40.0%
Trận
5
KDA
1.09
ADR
108

Breach vs OmenDoi dau

Khởi tranh
Ban cap nhat12.09
Trận458,269
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi22 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Hướng dẫn matchup Breach vs Omen: Omen dẫn đầu với tỷ lệ thắng 60.0%, nhưng Breach vẫn có thể thắng. Học thống kê chiến đấu và chiến lược để biến 5 trận dữ liệu này thành chiến thắng xếp hạng.

Breach Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Breach's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Omen - 40.0% win rateOmen(40.0%)
Breach - 40.0% win rate in this matchup
Breach
40.0% WR
VS
Omen vs Breach matchup - 60.0% win rate
Omen
60.0% WR

Who Wins the Breach vs Omen Matchup?

Omen wins the Breach vs Omen matchup
Winner
Omen
Matches: 5
40.0%
Win Rate
60.0%
1.09
Avg KDA
2.10
12.4
Avg Kills
20.6
16.4
Avg Deaths
14.4
108.5
DMG/Round
167.1
23.6%
HS %
41.6%
169
Combat Score
261
42.3%
Attack WR
51.8%
48.2%
Defense WR
57.7%

Breach vs Omen Performance Breakdown

Breach vs Omen matchup breakdown - overall performance winner

In the Breach vs Omen matchup, Omen demonstrates complete superiority across all four key performance categories. Based on 5 analyzed matches, Omen outperforms Breach in fragging efficiency, damage output, and both attack and defense win rates. This comprehensive advantage makes Omen the statistically favored pick when facing Breach in ranked Valorant matches.

Fragging Power
1.09Breach
2.10Omen
Omen significantly outperforms Breach in fragging efficiency with a 2.10 KDA compared to 1.09. This 1.01 KDA differential indicates that Omen players consistently secure more eliminations while dying less frequently, translating to more impactful rounds and better economy management throughout matches.
Damage Output
108.5Breach
167.1Omen
Omen delivers substantially higher damage per round (167.1 ADR) compared to Breach's 108.5 ADR. This 58.6 damage differential per round adds up significantly over a match, giving Omen a major advantage in trading scenarios and multi-kill potential during site executes or retakes.
Attack Side
42.3%Breach
51.8%Omen
On the attacking side, Omen dominates with a 51.8% win rate compared to Breach's 42.3%. This 9.5 percentage point gap indicates Omen is significantly more effective at executing onto sites, whether through superior entry fragging, better utility usage for site takes, or stronger post-plant positioning.
Defense Side
48.2%Breach
57.7%Omen
Omen excels on the defensive half with a commanding 57.7% win rate, far surpassing Breach's 48.2%. This 9.5 percentage point advantage demonstrates Omen's superior ability to anchor sites, gather information, and deny enemy executes through effective utility and positioning.

Tóm tắt đối đầu Breach vs Omen

Trận đấu Breach vs Omen trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 5 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Omen thắng 60.0% so với 40.0% của Breach, chênh lệch 20.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Omen luôn vượt trội. Trong trận đấu Khởi tranh vs Controller này, Omen có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Breach không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Omen và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Breach vs Omen

Omen thắng thống kê fragging chống lại Breach trong Valorant

Omen đạt được chiến thắng toàn diện trong bộ phận fragging, thắng tất cả năm chỉ số chiến đấu chống lại Breach trong trận đấu Breach vs Omen. Sự thống trị toàn diện này qua KDA efficiency, kill production, survivability chứng minh rằng Omen có lợi thế cơ học có hệ thống trong các cuộc chạm trán này. Dựa trên phân tích 5 trận cạnh tranh, người chơi Omen có thể tiếp cận các cuộc đấu với Breach một cách tự tin, trong khi người chơi Breach phải hoàn toàn tránh các trận đấu công bằng và thay vào đó tập trung vào đóng góp dựa trên utility, thu thập thông tin và phối hợp đội để duy trì ảnh hưởng.

KDA Trung Bình
1.09Breach
2.10Omen
Sự chênh lệch KDA giữa Omen và Breach là đáng kể: 2.10 so với 1.09, một sự khác biệt 1.01 điểm thống trị cho thấy sự thống trị của Omen trong các cuộc trao đổi chiến đấu trực tiếp. Dữ liệu trận đấu này từ 5 trận cho thấy Omen liên tục vượt trội Breach về frag và sống sót trong các cuộc chạm trán này. Đối với người chơi Breach, hàm ý chiến lược rất rõ ràng: tránh các cuộc đấu súng 1v1 với Omen bất cứ khi nào có thể. Thay vào đó, tận dụng utility của đội, thu thập thông tin và đẩy nhiều người để vô hiệu hóa lợi thế cơ học của Omen. Chơi cho trade và crossfire trở thành thiết yếu thay vì tùy chọn.
Hạ Gục TB
12.4Breach
20.6Omen
Sự khác biệt kill giữa Omen và Breach rất ấn tượng: 20.6 so với 12.4, đại diện cho 8.2 kill bổ sung mỗi trận cho Omen. Khoảng cách lớn này cho thấy Omen liên tục thống trị bảng kill khi các agent này gặp nhau. Đối với người chơi Breach, dữ liệu này gợi ý một sự không phù hợp cơ bản trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Thành công chống lại Omen đòi hỏi phải tái tưởng tượng vai trò của bạn — trở thành người chơi setup, người thu thập thông tin, chuyên gia utility — thay vì cố gắng sánh ngang sản lượng frag của Omen trực tiếp.
Chết TB
16.4Breach
14.4Omen
Omen thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể so với Breach, ghi nhận 14.4 chết mỗi trận so với 16.4. Chết ít gần 2.0 lần mỗi trận cho Omen tiềm năng ảnh hưởng lớn hơn đáng kể — nhiều cơ hội multi-kill hơn, nhiều sự hiện diện trong các round clutch hơn và ổn định kinh tế hơn từ việc sống sót. Người chơi Breach đối mặt với thâm hụt sống sót tích lũy trong suốt trận đấu, làm cho vị trí kỷ luật và rút lui thông minh trở nên quan trọng.
Sát thương/Hiệp
108.5Breach
167.1Omen
Sự khác biệt sát thương giữa Omen và Breach là ngoại lệ: 167.1 ADR so với chỉ 108.5. Omen gây thêm 58.6 sát thương mỗi round trung bình, cho thấy sự thống trị tuyệt đối trong các cuộc trao đổi chiến đấu trực tiếp. Mức độ chênh lệch này gợi ý kit của Omen, phong cách chơi điển hình hoặc mô hình định vị cho họ những lợi thế lớn trong việc gây sát thương trong khi Breach thậm chí gặp khó khăn trong việc trade hiệu quả. Người chơi Breach nên coi Omen là cuộc đấu phải tránh và tập trung hoàn toàn vào đóng góp phi chiến đấu hoặc sát thương dựa trên utility.
HS %
23.6%Breach
41.6%Omen
Sự chênh lệch phần trăm headshot giữa Omen và Breach là đáng kể: 41.6% so với 23.6%, chênh lệch 17.9 điểm. Omen liên tục thể hiện độ chính xác aim vượt trội hơn nhiều trong trận đấu này, biến các trade tiềm năng thành kill sạch và sống sót qua các cuộc chạm trán sẽ giết chết người chơi ít chính xác hơn. Đối với Breach, thách thức Omen trong một cuộc đấu aim công bằng là không khôn ngoan về mặt thống kê. Thành công đòi hỏi tạo ra các trận đấu không công bằng — off-angle, kết hợp utility, áp lực nhiều người — nơi lợi thế aim của Omen không thể biểu hiện đầy đủ.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Breach vs Omen

Attack Side
Omen
Breach42.3%
Omen51.8%
Defense Side
Omen
Breach48.2%
Omen57.7%

Phân tích phe tấn công

Omen vượt trội đáng kể so với Breach ở phía tấn công, đạt tỷ lệ thắng round 51.8% so với 42.3%. Sự chênh lệch 9.5 điểm này cho thấy Omen là đặc vụ tấn công vượt trội rõ ràng.

Dựa trên 5 trận đấu được phân tích, Omen thống trị các tình huống tấn công qua nhiều vector. Đội Breach phải thực hiện điều chỉnh cấu trúc: ít dựa vào Breach cho các vai trò fragging chính, thiết kế thực hiện giảm thiểu đối đầu trực tiếp với Omen.

Breach nên tránh vai trò entry fragging chống Omen bất cứ khi nào có thể. Dữ liệu cho thấy rõ Omen thắng phần không cân xứng các tiếp xúc đầu tiên trong tấn công. Người chơi Breach nên tình nguyện cho vai trò hỗ trợ.

Các tình huống post-plant ủng hộ mạnh mẽ Omen. Đội Breach không bao giờ nên để Breach một mình trong post-plant — luôn có đồng đội gần đó cho crossfire và trade. Omen nên nhận ra sự thống trị post-plant và chơi hung hăng cho spike.

Phân tích phe phòng thủ

Omen vượt trội đáng kể so với Breach trong phòng thủ, đạt 57.7% thắng round so với 48.2%. Khoảng cách 9.5 điểm phần trăm này cho thấy Omen xuất sắc ở các nhiệm vụ phòng thủ cốt lõi — neo site, thu thập thông tin, trì hoãn thực hiện và đóng góp retake.

Breach không bao giờ nên neo solo chống Omen. Khoảng cách phòng thủ 9.5% làm cho giữ site cô lập cực kỳ bất lợi. Thay vào đó ghép Breach với đồng đội hoặc cho vị trí ngoài site cho phép rotate sớm.

Động lực retake ủng hộ mạnh mẽ Omen. Khi Breach cần retake chống Omen, thành công đòi hỏi ưu thế số lượng áp đảo và phối hợp utility — không bao giờ thử retake với số lượng bằng nhau.

Quản lý kinh tế trở nên quan trọng cho Breach. Force buy chống Omen bất lợi về mặt toán học. Breach nên ủng hộ full save, đảm bảo round full buy có utility tối đa.

Phân tích tổng thể các phe

Omen thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (51.8%) và phòng thủ (57.7%), vượt trội toàn diện so với Breach ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 5 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.

Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Breach. Omen vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Breach chống Omen, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.

Để leo rank, tránh chơi Breach khi bạn mong đợi gặp Omen thường xuyên. Bất lợi kết hợp 19.0 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Omen vào pool đặc vụ của bạn.

Phán quyết cuối cùng: Omen thắng quyết định trận đấu Breach vs Omen. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Omen có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Breach nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.

Động lực Khởi tranh vs Controller

Động lực Khởi tranh (Breach) vs Controller (Omen) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Khởi tranh của Breach phục vụ mục đích khác với kit Controller của Omen, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Khởi tranh tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Khởi tranh của Breach có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Omen phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Omen cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Breach có các trận đối đầu thuận lợi với 8 điệp viên và đối đầu bất lợi với 6 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Breach là với Cypher với tỷ lệ thắng 66.7%. Đối đầu khó khăn nhất là Reyna ở mức tỷ lệ thắng 18.2%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Breach matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.09)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
53.57%281.44121.229.4%52.0%53.1%
61.54%131.35114.633.7%51.2%55.5%
18.18%111.40125.726.1%46.4%39.1%
54.55%111.39117.832.5%49.1%58.7%
66.67%91.32116.031.0%49.5%50.5%
62.50%81.53132.526.2%56.3%44.9%
28.57%71.68123.126.6%44.8%46.8%
57.14%71.62128.528.8%50.6%46.2%
42.86%71.54132.424.6%47.9%42.2%
60.00%51.57126.127.2%46.2%59.6%
40.00%51.09108.523.6%42.3%48.2%
33.33%31.0285.430.3%42.9%50.0%
33.33%31.34136.234.9%56.3%37.1%
66.67%31.46146.832.2%55.2%44.4%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Breach trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Breach là với Cypher, đạt tỷ lệ thắng 66.7%. Breach xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Breach là gì?

Đối đầu khó nhất của Breach là với Reyna, chỉ với tỷ lệ thắng 18.2%. Khi đối mặt với đối thủ này, Breach nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Breach có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Breach có 8 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 6 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Breach như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Breach trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Breach để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Breach?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Breach bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Khởi tranh Khác