Đối đầu Omen vs Breach trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
60.0%
Trận
5
KDA
1.68
ADR
156

Omen vs BreachDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat13.00
Trận624,023
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi8 thg 7, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích matchup Omen vs Breach: Omen thống trị với tỷ lệ thắng 60.0% qua 5 trận. Fragging vượt trội (1.68 KDA) mang lại cho Omen lợi thế rõ ràng. Xem thống kê tấn công/phòng thủ và phân tích chiến đấu.

Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Omen

Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Omen về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.

So sánh với đối thủ
Omen - 60.0% win rate in this matchup
Omen
60.0% TT
VS
Breach vs Omen matchup - 40.0% win rate
Breach
40.0% TT

Ai thắng trong trận đấu Omen vs Breach?

Omen wins the Omen vs Breach matchup
Người chiến thắng
Omen
Trận: 5
60.0%
Tỷ Lệ Thắng
40.0%
1.68
KDA Trung Bình
1.28
17.4
Hạ Gục TB
12.8
14.8
Chết TB
15.6
155.6
Sát thương/Hiệp
117.5
29.6%
HS %
22.7%
244
Điểm Chiến Đấu
186
58.0%
TLT Tấn Công
51.9%
48.1%
TLT Phòng Thủ
42.0%

Phân Tích Hiệu Suất Omen vs Breach

Omen vs Breach matchup breakdown - overall performance winner

Trong trận đối đầu Omen vs Breach, Omen thể hiện sự vượt trội hoàn toàn trên cả bốn hạng mục hiệu suất chính. Dựa trên 5 trận đấu được phân tích, Omen vượt qua Breach về hiệu quả hạ gục, sát thương đầu ra, và tỷ lệ thắng cả tấn công lẫn phòng thủ. Lợi thế toàn diện này khiến Omen trở thành lựa chọn được ưu tiên về mặt thống kê khi đối đầu Breach trong các trận xếp hạng Valorant.

Sức Mạnh Tiêu Diệt
1.68Omen
1.28Breach
Omen duy trì lợi thế frag đáng chú ý với KDA 1.68 so với 1.28 của Breach. Sự khác biệt trong tỷ lệ hạ-chết-hỗ trợ này cho thấy người chơi Omen đáng tin cậy hơn trong các tình huống clutch và đóng góp nhất quán hơn vào các chiến thắng hiệp.
Damage Output
155.6Omen
117.5Breach
Omen gây sát thương cao hơn đáng kể mỗi hiệp (155.6 ADR) so với 117.5 ADR của Breach. Chênh lệch 38.1 sát thương mỗi hiệp này tích lũy đáng kể qua một trận, mang lại cho Omen lợi thế lớn trong các tình huống trade và tiềm năng multi-kill.
Attack Side
58.0%Omen
51.9%Breach
Ở phe tấn công, Omen thống trị với tỷ lệ thắng 58.0% so với 51.9% của Breach. Khoảng cách 6.1 điểm phần trăm này cho thấy Omen hiệu quả hơn đáng kể trong việc chiếm site, dù qua entry frag vượt trội, sử dụng kỹ năng tốt hơn, hay vị trí sau plant mạnh hơn.
Defense Side
48.1%Omen
42.0%Breach
Omen xuất sắc ở hiệp phòng thủ với tỷ lệ thắng áp đảo 48.1%, vượt xa 42.0% của Breach. Lợi thế 6.1 điểm phần trăm này thể hiện khả năng vượt trội của Omen trong việc giữ site, thu thập thông tin và từ chối execute của đối thủ thông qua kỹ năng và vị trí hiệu quả.

Tóm tắt đối đầu Omen vs Breach

Trận đấu Omen vs Breach trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 5 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Omen thắng 60.0% so với 40.0% của Breach, chênh lệch 20.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở sát thương đầu ra, nơi Omen luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Initiator này, Omen có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Breach không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Omen và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Omen vs Breach

Omen thắng thống kê fragging chống lại Breach trong Valorant

Omen đạt được chiến thắng toàn diện trong bộ phận fragging, thắng tất cả năm chỉ số chiến đấu chống lại Breach trong trận đấu Omen vs Breach. Sự thống trị toàn diện này qua KDA efficiency, kill production, survivability chứng minh rằng Omen có lợi thế cơ học có hệ thống trong các cuộc chạm trán này. Dựa trên phân tích 5 trận cạnh tranh, người chơi Omen có thể tiếp cận các cuộc đấu với Breach một cách tự tin, trong khi người chơi Breach phải hoàn toàn tránh các trận đấu công bằng và thay vào đó tập trung vào đóng góp dựa trên utility, thu thập thông tin và phối hợp đội để duy trì ảnh hưởng.

KDA Trung Bình
1.68Omen
1.28Breach
Omen thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Breach, duy trì KDA 1.68 so với 1.28. Khoảng cách 0.39 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Omen trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Breach đối mặt với Omen nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Omen trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
17.4Omen
12.8Breach
Sự khác biệt kill giữa Omen và Breach rất ấn tượng: 17.4 so với 12.8, đại diện cho 4.6 kill bổ sung mỗi trận cho Omen. Khoảng cách lớn này cho thấy Omen liên tục thống trị bảng kill khi các agent này gặp nhau. Đối với người chơi Breach, dữ liệu này gợi ý một sự không phù hợp cơ bản trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Thành công chống lại Omen đòi hỏi phải tái tưởng tượng vai trò của bạn — trở thành người chơi setup, người thu thập thông tin, chuyên gia utility — thay vì cố gắng sánh ngang sản lượng frag của Omen trực tiếp.
Chết TB
14.8Omen
15.6Breach
Omen sống lâu hơn trong trận đấu này, chết 14.8 lần mỗi trận so với 15.6 chết của Breach. Sự khác biệt 0.8 chết mỗi trận này có nghĩa là Omen có sẵn cho nhiều round hơn, đóng góp vào các kịch bản cuối round và tình huống clutch thường xuyên hơn. Người chơi Breach nên xem xét vị trí và thời điểm hung hăng của họ — dữ liệu gợi ý cách tiếp cận của Omen với các cuộc đấu này mang lại kết quả sống sót tốt hơn.
Sát thương/Hiệp
155.6Omen
117.5Breach
Sự khác biệt sát thương giữa Omen và Breach là ngoại lệ: 155.6 ADR so với chỉ 117.5. Omen gây thêm 38.1 sát thương mỗi round trung bình, cho thấy sự thống trị tuyệt đối trong các cuộc trao đổi chiến đấu trực tiếp. Mức độ chênh lệch này gợi ý kit của Omen, phong cách chơi điển hình hoặc mô hình định vị cho họ những lợi thế lớn trong việc gây sát thương trong khi Breach thậm chí gặp khó khăn trong việc trade hiệu quả. Người chơi Breach nên coi Omen là cuộc đấu phải tránh và tập trung hoàn toàn vào đóng góp phi chiến đấu hoặc sát thương dựa trên utility.
HS %
29.6%Omen
22.7%Breach
Sự chênh lệch phần trăm headshot giữa Omen và Breach là đáng kể: 29.6% so với 22.7%, chênh lệch 6.8 điểm. Omen liên tục thể hiện độ chính xác aim vượt trội hơn nhiều trong trận đấu này, biến các trade tiềm năng thành kill sạch và sống sót qua các cuộc chạm trán sẽ giết chết người chơi ít chính xác hơn. Đối với Breach, thách thức Omen trong một cuộc đấu aim công bằng là không khôn ngoan về mặt thống kê. Thành công đòi hỏi tạo ra các trận đấu không công bằng — off-angle, kết hợp utility, áp lực nhiều người — nơi lợi thế aim của Omen không thể biểu hiện đầy đủ.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Omen vs Breach

Attack Side
Omen
Omen58.0%
Breach51.9%
Defense Side
Omen
Omen48.1%
Breach42.0%

Phân tích phe tấn công

Omen vượt trội đáng kể so với Breach ở phía tấn công, đạt tỷ lệ thắng round 58.0% so với 51.9%. Sự chênh lệch 6.1 điểm này cho thấy Omen là đặc vụ tấn công vượt trội rõ ràng.

Dựa trên 5 trận đấu được phân tích, Omen thống trị các tình huống tấn công qua nhiều vector. Đội Breach phải thực hiện điều chỉnh cấu trúc: ít dựa vào Breach cho các vai trò fragging chính, thiết kế thực hiện giảm thiểu đối đầu trực tiếp với Omen.

Breach nên tránh vai trò entry fragging chống Omen bất cứ khi nào có thể. Dữ liệu cho thấy rõ Omen thắng phần không cân xứng các tiếp xúc đầu tiên trong tấn công. Người chơi Breach nên tình nguyện cho vai trò hỗ trợ.

Các tình huống post-plant ủng hộ mạnh mẽ Omen. Đội Breach không bao giờ nên để Breach một mình trong post-plant — luôn có đồng đội gần đó cho crossfire và trade. Omen nên nhận ra sự thống trị post-plant và chơi hung hăng cho spike.

Phân tích phe phòng thủ

Omen vượt trội đáng kể so với Breach trong phòng thủ, đạt 48.1% thắng round so với 42.0%. Khoảng cách 6.1 điểm phần trăm này cho thấy Omen xuất sắc ở các nhiệm vụ phòng thủ cốt lõi — neo site, thu thập thông tin, trì hoãn thực hiện và đóng góp retake.

Breach không bao giờ nên neo solo chống Omen. Khoảng cách phòng thủ 6.1% làm cho giữ site cô lập cực kỳ bất lợi. Thay vào đó ghép Breach với đồng đội hoặc cho vị trí ngoài site cho phép rotate sớm.

Động lực retake ủng hộ mạnh mẽ Omen. Khi Breach cần retake chống Omen, thành công đòi hỏi ưu thế số lượng áp đảo và phối hợp utility — không bao giờ thử retake với số lượng bằng nhau.

Quản lý kinh tế trở nên quan trọng cho Breach. Force buy chống Omen bất lợi về mặt toán học. Breach nên ủng hộ full save, đảm bảo round full buy có utility tối đa.

Phân tích tổng thể các phe

Omen thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (58.0%) và phòng thủ (48.1%), vượt trội toàn diện so với Breach ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 5 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.

Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Breach. Omen vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Breach chống Omen, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.

Để leo rank, tránh chơi Breach khi bạn mong đợi gặp Omen thường xuyên. Bất lợi kết hợp 12.3 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Omen vào pool đặc vụ của bạn.

Phán quyết cuối cùng: Omen thắng quyết định trận đấu Omen vs Breach. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Omen có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Breach nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.

Động lực Kiểm soát vs Initiator

Động lực Kiểm soát (Omen) vs Initiator (Breach) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Omen phục vụ mục đích khác với kit Initiator của Breach, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Initiator là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Omen có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Initiator của Breach phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Omen cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Omen có các trận đối đầu thuận lợi với 14 điệp viên và đối đầu bất lợi với 13 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Omen là với Deadlock với tỷ lệ thắng 66.7%. Đối đầu khó khăn nhất là Harbor ở mức tỷ lệ thắng 0.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Tỉ lệ thắng và thống kê chiến đấu của Omen trong Valorant (Patch 13.00)
Đối thủ
Tỷ Lệ Thắng
Trận Đấu
KDA
Sát thương/Hiệp
HS %
TL Tấn công
TL Phòng thủ
49.28%2091.60134.031.5%48.2%51.6%
48.08%2081.57132.731.7%46.8%51.7%
53.06%1471.53132.630.5%49.2%51.3%
47.83%1381.60138.530.1%49.0%49.8%
54.95%911.63131.629.4%48.1%51.7%
54.44%901.65133.030.7%50.3%52.5%
39.77%881.52134.829.2%48.1%46.8%
46.99%831.54128.930.0%45.3%52.7%
46.15%781.57137.131.2%47.1%50.9%
49.21%631.64133.332.0%45.0%54.4%
57.14%561.49130.630.4%45.5%55.3%
41.67%481.64130.932.8%44.2%52.7%
50.00%461.59129.429.3%49.3%51.1%
52.27%441.74139.530.4%50.7%51.5%
60.71%281.58131.229.4%49.1%54.3%
33.33%211.55137.028.1%42.3%47.0%
45.00%201.52137.534.8%49.8%48.1%
30.00%201.37133.031.4%47.6%43.8%
18.75%161.45134.532.9%44.2%37.9%
50.00%141.72140.834.1%50.7%53.0%
58.33%121.56117.530.3%49.2%48.4%
60.00%101.96126.826.3%57.1%54.2%
66.67%91.66141.533.6%59.6%46.6%
60.00%51.68155.629.6%58.0%48.1%
60.00%51.65128.626.1%52.3%56.5%
50.00%41.27115.033.3%42.6%51.2%
0.00%31.64143.934.7%39.5%47.2%

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Omen trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Omen là với Deadlock, đạt tỷ lệ thắng 66.7%. Omen xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Omen là gì?

Đối đầu khó nhất của Omen là với Harbor, chỉ với tỷ lệ thắng 0.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Omen nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Omen có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Omen có 14 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 13 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Omen như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Omen trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Omen để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Omen?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Omen bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác