Đối đầu Brimstone vs Omen trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
50.0%
Trận
4
KDA
2.29
ADR
184

Brimstone vs OmenDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat13.00
Trận624,023
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi8 thg 7, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích đối đầu Brimstone vs Omen. Brimstone giữ tỷ lệ thắng 50.0% trong matchup cạnh tranh này. Với 4 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Brimstone

Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Brimstone về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.

So sánh với đối thủ
Brimstone - 50.0% win rate in this matchup
Brimstone
50.0% TT
VS
Omen vs Brimstone matchup - 50.0% win rate
Omen
50.0% TT

Ai thắng trong trận đấu Brimstone vs Omen?

Brimstone wins the Brimstone vs Omen matchup
Người chiến thắng
Brimstone
Trận: 4
50.0%
Tỷ Lệ Thắng
50.0%
2.29
KDA Trung Bình
1.27
23.3
Hạ Gục TB
12.3
13.8
Chết TB
16.0
183.9
Sát thương/Hiệp
115.0
23.3%
HS %
33.3%
290
Điểm Chiến Đấu
166
48.8%
TLT Tấn Công
42.6%
57.4%
TLT Phòng Thủ
51.2%

Phân Tích Hiệu Suất Brimstone vs Omen

Brimstone vs Omen matchup breakdown - overall performance winner

Trong trận đối đầu Brimstone vs Omen, Brimstone thể hiện sự vượt trội hoàn toàn trên cả bốn hạng mục hiệu suất chính. Dựa trên 4 trận đấu được phân tích, Brimstone vượt qua Omen về hiệu quả hạ gục, sát thương đầu ra, và tỷ lệ thắng cả tấn công lẫn phòng thủ. Lợi thế toàn diện này khiến Brimstone trở thành lựa chọn được ưu tiên về mặt thống kê khi đối đầu Omen trong các trận xếp hạng Valorant.

Sức Mạnh Tiêu Diệt
2.29Brimstone
1.27Omen
Brimstone vượt trội đáng kể so với Omen về hiệu quả frag với KDA 2.29 so với 1.27. Chênh lệch 1.03 KDA này cho thấy người chơi Brimstone liên tục đảm bảo nhiều hạ gục hơn trong khi chết ít hơn, chuyển thành các hiệp có tác động hơn và quản lý kinh tế tốt hơn.
Damage Output
183.9Brimstone
115.0Omen
Brimstone gây sát thương cao hơn đáng kể mỗi hiệp (183.9 ADR) so với 115.0 ADR của Omen. Chênh lệch 68.9 sát thương mỗi hiệp này tích lũy đáng kể qua một trận, mang lại cho Brimstone lợi thế lớn trong các tình huống trade và tiềm năng multi-kill.
Attack Side
48.8%Brimstone
42.6%Omen
Ở phe tấn công, Brimstone thống trị với tỷ lệ thắng 48.8% so với 42.6% của Omen. Khoảng cách 6.2 điểm phần trăm này cho thấy Brimstone hiệu quả hơn đáng kể trong việc chiếm site, dù qua entry frag vượt trội, sử dụng kỹ năng tốt hơn, hay vị trí sau plant mạnh hơn.
Defense Side
57.4%Brimstone
51.2%Omen
Brimstone xuất sắc ở hiệp phòng thủ với tỷ lệ thắng áp đảo 57.4%, vượt xa 51.2% của Omen. Lợi thế 6.2 điểm phần trăm này thể hiện khả năng vượt trội của Brimstone trong việc giữ site, thu thập thông tin và từ chối execute của đối thủ thông qua kỹ năng và vị trí hiệu quả.

Tóm tắt đối đầu Brimstone vs Omen

Trận đấu Brimstone vs Omen trong Valorant là một cuộc đấu tay đôi cực kỳ cân bằng nơi ngắm bắn và hiểu biết về game quyết định người chiến thắng. Dựa trên 4 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Brimstone thắng 50.0% so với 50.0% của Omen, chênh lệch 0.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Brimstone luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Controller này, Cả Brimstone và Omen đều không có lợi thế thống kê rõ ràng. Chiến thắng phụ thuộc vào kỹ năng cơ học cá nhân, thời điểm sử dụng utility và đọc vị trí đối thủ. Tập trung vào việc thắng các trận đấu aim và xoay chuyển thông minh.

Phân tích fragging Brimstone vs Omen

Brimstone thắng thống kê fragging chống lại Omen trong Valorant

Brimstone giành 4 trong 5 chỉ số fragging trong trận đấu Brimstone vs Omen, thiết lập sự vượt trội cơ học rõ ràng với lợi thế trong KDA efficiency, kill production, survivability. Phân tích của chúng tôi về 4 trận xếp hạng cho thấy Brimstone liên tục vượt trội Omen trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Trong khi Omen quản lý để thắng chỉ số còn lại, bức tranh tổng thể ủng hộ Brimstone trong các cuộc đấu súng. Người chơi Omen nên chơi quanh điểm mạnh duy nhất của họ trong khi giảm thiểu tiếp xúc ở các khu vực nơi Brimstone thống trị.

KDA Trung Bình
2.29Brimstone
1.27Omen
Sự chênh lệch KDA giữa Brimstone và Omen là đáng kể: 2.29 so với 1.27, một sự khác biệt 1.03 điểm thống trị cho thấy sự thống trị của Brimstone trong các cuộc trao đổi chiến đấu trực tiếp. Dữ liệu trận đấu này từ 4 trận cho thấy Brimstone liên tục vượt trội Omen về frag và sống sót trong các cuộc chạm trán này. Đối với người chơi Omen, hàm ý chiến lược rất rõ ràng: tránh các cuộc đấu súng 1v1 với Brimstone bất cứ khi nào có thể. Thay vào đó, tận dụng utility của đội, thu thập thông tin và đẩy nhiều người để vô hiệu hóa lợi thế cơ học của Brimstone. Chơi cho trade và crossfire trở thành thiết yếu thay vì tùy chọn.
Hạ Gục TB
23.3Brimstone
12.3Omen
Sự khác biệt kill giữa Brimstone và Omen rất ấn tượng: 23.3 so với 12.3, đại diện cho 11.0 kill bổ sung mỗi trận cho Brimstone. Khoảng cách lớn này cho thấy Brimstone liên tục thống trị bảng kill khi các agent này gặp nhau. Đối với người chơi Omen, dữ liệu này gợi ý một sự không phù hợp cơ bản trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Thành công chống lại Brimstone đòi hỏi phải tái tưởng tượng vai trò của bạn — trở thành người chơi setup, người thu thập thông tin, chuyên gia utility — thay vì cố gắng sánh ngang sản lượng frag của Brimstone trực tiếp.
Chết TB
13.8Brimstone
16.0Omen
Sự chênh lệch chết giữa Brimstone và Omen rất rõ ràng: 13.8 so với 16.0 chết mỗi trận. Omen chết nhiều hơn 2.3 lần mỗi trận trung bình, ảnh hưởng cơ bản đến khả năng ảnh hưởng các round của họ. Điều này gợi ý Omen hoặc tham gia các trận đấu bất lợi với Brimstone hoặc thiếu công cụ để rút lui an toàn. Người chơi Omen phải hoàn toàn suy nghĩ lại các mô hình hung hăng của họ — ưu tiên thông tin và utility hơn kill, luôn có kế hoạch thoát và không bao giờ tham gia các cuộc đấu tung đồng xu với Brimstone.
Sát thương/Hiệp
183.9Brimstone
115.0Omen
Sự khác biệt sát thương giữa Brimstone và Omen là ngoại lệ: 183.9 ADR so với chỉ 115.0. Brimstone gây thêm 68.9 sát thương mỗi round trung bình, cho thấy sự thống trị tuyệt đối trong các cuộc trao đổi chiến đấu trực tiếp. Mức độ chênh lệch này gợi ý kit của Brimstone, phong cách chơi điển hình hoặc mô hình định vị cho họ những lợi thế lớn trong việc gây sát thương trong khi Omen thậm chí gặp khó khăn trong việc trade hiệu quả. Người chơi Omen nên coi Brimstone là cuộc đấu phải tránh và tập trung hoàn toàn vào đóng góp phi chiến đấu hoặc sát thương dựa trên utility.
HS %
23.3%Brimstone
33.3%Omen
Sự chênh lệch phần trăm headshot giữa Omen và Brimstone là đáng kể: 33.3% so với 23.3%, chênh lệch 10.0 điểm. Omen liên tục thể hiện độ chính xác aim vượt trội hơn nhiều trong trận đấu này, biến các trade tiềm năng thành kill sạch và sống sót qua các cuộc chạm trán sẽ giết chết người chơi ít chính xác hơn. Đối với Brimstone, thách thức Omen trong một cuộc đấu aim công bằng là không khôn ngoan về mặt thống kê. Thành công đòi hỏi tạo ra các trận đấu không công bằng — off-angle, kết hợp utility, áp lực nhiều người — nơi lợi thế aim của Omen không thể biểu hiện đầy đủ.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Brimstone vs Omen

Attack Side
Brimstone
Brimstone48.8%
Omen42.6%
Defense Side
Brimstone
Brimstone57.4%
Omen51.2%

Phân tích phe tấn công

Brimstone vượt trội đáng kể so với Omen ở phía tấn công, đạt tỷ lệ thắng round 48.8% so với 42.6%. Sự chênh lệch 6.2 điểm này cho thấy Brimstone là đặc vụ tấn công vượt trội rõ ràng.

Dựa trên 4 trận đấu được phân tích, Brimstone thống trị các tình huống tấn công qua nhiều vector. Đội Omen phải thực hiện điều chỉnh cấu trúc: ít dựa vào Omen cho các vai trò fragging chính, thiết kế thực hiện giảm thiểu đối đầu trực tiếp với Brimstone.

Omen nên tránh vai trò entry fragging chống Brimstone bất cứ khi nào có thể. Dữ liệu cho thấy rõ Brimstone thắng phần không cân xứng các tiếp xúc đầu tiên trong tấn công. Người chơi Omen nên tình nguyện cho vai trò hỗ trợ.

Các tình huống post-plant ủng hộ mạnh mẽ Brimstone. Đội Omen không bao giờ nên để Omen một mình trong post-plant — luôn có đồng đội gần đó cho crossfire và trade. Brimstone nên nhận ra sự thống trị post-plant và chơi hung hăng cho spike.

Phân tích phe phòng thủ

Brimstone vượt trội đáng kể so với Omen trong phòng thủ, đạt 57.4% thắng round so với 51.2%. Khoảng cách 6.2 điểm phần trăm này cho thấy Brimstone xuất sắc ở các nhiệm vụ phòng thủ cốt lõi — neo site, thu thập thông tin, trì hoãn thực hiện và đóng góp retake.

Omen không bao giờ nên neo solo chống Brimstone. Khoảng cách phòng thủ 6.2% làm cho giữ site cô lập cực kỳ bất lợi. Thay vào đó ghép Omen với đồng đội hoặc cho vị trí ngoài site cho phép rotate sớm.

Động lực retake ủng hộ mạnh mẽ Brimstone. Khi Omen cần retake chống Brimstone, thành công đòi hỏi ưu thế số lượng áp đảo và phối hợp utility — không bao giờ thử retake với số lượng bằng nhau.

Quản lý kinh tế trở nên quan trọng cho Omen. Force buy chống Brimstone bất lợi về mặt toán học. Omen nên ủng hộ full save, đảm bảo round full buy có utility tối đa.

Phân tích tổng thể các phe

Brimstone thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (48.8%) và phòng thủ (57.4%), vượt trội toàn diện so với Omen ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 4 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.

Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Omen. Brimstone vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Omen chống Brimstone, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.

Để leo rank, tránh chơi Omen khi bạn mong đợi gặp Brimstone thường xuyên. Bất lợi kết hợp 12.5 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Brimstone vào pool đặc vụ của bạn.

Phán quyết cuối cùng: Brimstone thắng quyết định trận đấu Brimstone vs Omen. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Brimstone có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Omen nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.

Động lực Kiểm soát vs Controller

Động lực Kiểm soát (Brimstone) vs Controller (Omen) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Brimstone phục vụ mục đích khác với kit Controller của Omen, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Brimstone có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Omen phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Brimstone cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Brimstone có các trận đối đầu thuận lợi với 4 điệp viên và đối đầu bất lợi với 17 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Brimstone là với Phoenix với tỷ lệ thắng 71.4%. Đối đầu khó khăn nhất là Astra ở mức tỷ lệ thắng 25.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Tỉ lệ thắng và thống kê chiến đấu của Brimstone trong Valorant (Patch 13.00)
Đối thủ
Tỷ Lệ Thắng
Trận Đấu
KDA
Sát thương/Hiệp
HS %
TL Tấn công
TL Phòng thủ
47.95%731.79144.727.7%46.5%52.4%
47.62%631.71135.625.3%48.4%50.9%
48.94%471.73137.727.9%50.2%50.1%
45.24%421.62139.529.9%47.2%48.6%
48.72%391.81141.928.7%45.0%54.7%
44.44%361.69137.524.8%45.3%53.6%
48.39%311.81144.028.2%47.4%54.7%
51.72%291.81146.030.4%50.2%55.1%
46.43%281.84144.328.1%46.8%53.2%
45.45%221.49126.630.2%45.1%52.2%
47.62%211.71150.027.3%43.8%52.3%
50.00%161.76130.623.4%41.7%61.5%
42.86%141.78139.929.2%53.4%45.0%
33.33%91.36108.019.2%48.4%37.0%
42.86%71.93143.729.9%46.3%51.8%
71.43%71.77136.629.3%49.4%57.9%
25.00%41.30106.828.6%35.4%34.5%
50.00%42.29183.923.3%48.8%57.4%
33.33%31.93148.525.7%31.3%57.1%
33.33%32.13175.525.6%64.7%29.4%
33.33%32.11170.832.3%43.5%50.0%

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Brimstone trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Brimstone là với Phoenix, đạt tỷ lệ thắng 71.4%. Brimstone xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Brimstone là gì?

Đối đầu khó nhất của Brimstone là với Astra, chỉ với tỷ lệ thắng 25.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Brimstone nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Brimstone có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Brimstone có 4 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 17 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Brimstone như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Brimstone trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Brimstone để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Brimstone?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Brimstone bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác